| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67188 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4651 ![]() | Xã Thần Sa Xa Than Sa,Xã Thần Sa | Vietnam, Thai Nguyen | third-order administrative division | N 21° 49′ 35'' | E 105° 53′ 50'' |
4652 ![]() | Thị Trấn Đình Cả Thi Tran Dinh Ca,Thị Trấn Đình Cả | Vietnam, Thai Nguyen | third-order administrative division | N 21° 45′ 32'' | E 106° 4′ 8'' |
4653 ![]() | Xã Tân Cương Xa Tan Cuong,Xã Tân Cương | Vietnam, Thai Nguyen | third-order administrative division | N 21° 32′ 9'' | E 105° 45′ 57'' |
4654 ![]() | Phường Tân Thành Phuong Tan Thanh,Phường Tân Thành | Vietnam, Thai Nguyen | third-order administrative division | N 21° 31′ 28'' | E 105° 52′ 51'' |
4655 ![]() | Phường Tân Lập Phuong Tan Lap,Phường Tân Lập | Vietnam, Thai Nguyen | third-order administrative division | N 21° 33′ 30'' | E 105° 49′ 48'' |
4656 ![]() | Phường Quang Trung Phuong Quang Trung,Phường Quang Trung | Vietnam, Thai Nguyen | third-order administrative division | N 21° 35′ 29'' | E 105° 49′ 13'' |
4657 ![]() | Phường Hoàng Văn Thụ Phuong Hoang Van Thu,Phường Hoàng Văn Thụ | Vietnam, Thai Nguyen | third-order administrative division | N 21° 35′ 47'' | E 105° 49′ 45'' |
4658 ![]() | Phường Phan Đình Phùng Phuong Phan Dinh Phung,Phường Phan Đình Phùng | Vietnam, Thai Nguyen | third-order administrative division | N 21° 35′ 9'' | E 105° 50′ 24'' |
4659 ![]() | Phường Trưng Vương Phuong Trung Vuong,Phường Trưng Vương | Vietnam, Thai Nguyen | third-order administrative division | N 21° 35′ 45'' | E 105° 50′ 35'' |
4660 ![]() | Phường Quang Vinh Phuong Quang Vinh,Phường Quang Vinh | Vietnam, Thai Nguyen | third-order administrative division | N 21° 36′ 28'' | E 105° 49′ 25'' |
4661 ![]() | Phường Quan Triều Phuong Quan Trieu,Phường Quan Triều | Vietnam, Thai Nguyen | third-order administrative division | N 21° 36′ 25'' | E 105° 48′ 11'' |
4662 ![]() | Phường Tân Long Phuong Tan Long,Phường Tân Long | Vietnam, Thai Nguyen | third-order administrative division | N 21° 37′ 2'' | E 105° 47′ 41'' |
4663 ![]() | Phường Thắng Lợi Phuong Thang Loi,Phường Thắng Lợi | Vietnam, Thai Nguyen | third-order administrative division | N 21° 27′ 48'' | E 105° 50′ 3'' |
4664 ![]() | Xã Đồng Sơn Xa Dong Son,Xã Đồng Sơn | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 12′ 42'' | E 104° 52′ 47'' |
4665 ![]() | Thị Trấn Thanh Sơn Thi Tran Thanh Son,Thị Trấn Thanh Sơn | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 12′ 33'' | E 105° 11′ 29'' |
4666 ![]() | Xã Xuân An Xa Xuan An,Xã Xuân An | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 24′ 40'' | E 104° 57′ 51'' |
4667 ![]() | Xã Mỹ Lương Xa My Luong,Xã Mỹ Lương | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 27′ 29'' | E 104° 55′ 41'' |
4668 ![]() | Xã Liên Phương Xa Lien Phuong,Xã Liên Phương | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 37′ 25'' | E 104° 54′ 39'' |
4669 ![]() | Xã Vô Tranh Xa Vo Tranh,Xã Vô Tranh | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 30′ 52'' | E 104° 57′ 48'' |
4670 ![]() | Thị Trấn Hạ Hòa Thi Tran Ha Hoa,Thị Trấn Hạ Hòa | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 34′ 18'' | E 105° 0′ 54'' |
4671 ![]() | Thị Trấn Thanh Ba Thi Tran Thanh Ba,Thị Trấn Thanh Ba | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 30′ 20'' | E 105° 8′ 39'' |
4672 ![]() | Phường Hùng Vương Phuong Hung Vuong,Phường Hùng Vương | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 24′ 9'' | E 105° 12′ 54'' |
4673 ![]() | Thị Trấn Lập Thạch Thi Tran Lap Thach,Thị Trấn Lập Thạch | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 24′ 43'' | E 105° 27′ 28'' |
4674 ![]() | Xã Yên Dương Xa Yen Duong,Xã Yên Dương | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 29′ 59'' | E 105° 30′ 35'' |
4675 ![]() | Thị Trấn Tam Đảo Thi Tran Tam Dao,Thị Trấn Tam Đảo | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 27′ 12'' | E 105° 38′ 26'' |
4676 ![]() | Thị Trấn Gia Khánh Thi Tran Gia Khanh,Thị Trấn Gia Khánh | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 20′ 43'' | E 105° 38′ 3'' |
4677 ![]() | Thị Trấn Thanh Lãng Thi Tran Thanh Lang,Thị Trấn Thanh Lãng | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 14′ 39'' | E 105° 36′ 57'' |
4678 ![]() | Thị Trấn Hương Canh Thi Tran Huong Canh,Thị Trấn Hương Canh | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 16′ 5'' | E 105° 39′ 11'' |
4679 ![]() | Xã Tam Hợp Xa Tam Hop,Xã Tam Hợp | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 17′ 38'' | E 105° 39′ 19'' |
4680 ![]() | Xã Đạo Đức Xa Dao Duc,Xã Đạo Đức | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 14′ 45'' | E 105° 39′ 52'' |
4681 ![]() | Xã Ngọc Thanh Xa Ngoc Thanh,Xã Ngọc Thanh | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 20′ 49'' | E 105° 44′ 15'' |
4682 ![]() | Phường Xuân Hòa Phuong Xuan Hoa,Phường Xuân Hòa | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 17′ 20'' | E 105° 43′ 30'' |
4683 ![]() | Xã Cao Minh Xa Cao Minh,Xã Cao Minh | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 17′ 37'' | E 105° 41′ 58'' |
4684 ![]() | Phường Hùng Vương Phuong Hung Vuong,Phường Hùng Vương | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 13′ 39'' | E 105° 42′ 30'' |
4685 ![]() | Xã Hồng Châu Xa Hong Chau,Xã Hồng Châu | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 10′ 20'' | E 105° 34′ 57'' |
4686 ![]() | Xã Liên Châu Xa Lien Chau,Xã Liên Châu | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 10′ 49'' | E 105° 33′ 55'' |
4687 ![]() | Xã Yên Đồng Xa Yen Dong,Xã Yên Đồng | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 12′ 41'' | E 105° 32′ 47'' |
4688 ![]() | Xã Yên Phương Xa Yen Phuong,Xã Yên Phương | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 12′ 35'' | E 105° 35′ 22'' |
4689 ![]() | Xã Bình Định Xa Binh Dinh,Xã Bình Định | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 15′ 28'' | E 105° 35′ 24'' |
4690 ![]() | Xã Đồng Văn Xa Dong Van,Xã Đồng Văn | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 16′ 11'' | E 105° 31′ 58'' |
4691 ![]() | Thị Trấn Yên Lạc Thi Tran Yen Lac,Thị Trấn Yên Lạc | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 14′ 13'' | E 105° 35′ 4'' |
4692 ![]() | Xã Vĩnh Ninh Xa Vinh Ninh,Xã Vĩnh Ninh | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 9′ 41'' | E 105° 31′ 27'' |
4693 ![]() | Xã Vĩnh Thịnh Xa Vinh Thinh,Xã Vĩnh Thịnh | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 10′ 46'' | E 105° 29′ 41'' |
4694 ![]() | Thị Trấn Tứ Trưng Thi Tran Tu Trung,Thị Trấn Tứ Trưng | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 12′ 36'' | E 105° 31′ 28'' |
4695 ![]() | Xã Vĩnh Sơn Xa Vinh Son,Xã Vĩnh Sơn | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 14′ 45'' | E 105° 29′ 58'' |
4696 ![]() | Xã Đại Đồng Xa Dai Dong,Xã Đại Đồng | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 16′ 6'' | E 105° 30′ 34'' |
4697 ![]() | Thị Trấn Vĩnh Tường Thi Tran Vinh Tuong,Thị Trấn Vĩnh Tường | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 13′ 18'' | E 105° 30′ 21'' |
4698 ![]() | Thị Trấn Hợp Hòa Thi Tran Hop Hoa,Thị Trấn Hợp Hòa | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 22′ 53'' | E 105° 32′ 8'' |
4699 ![]() | Phường Đồng Tâm Phuong Dong Tam,Phường Đồng Tâm | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 18′ 27'' | E 105° 34′ 6'' |
4700 ![]() | Phường Đống Đa Phuong Dong Da,Phường Đống Đa | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 18′ 8'' | E 105° 35′ 46'' |