| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67188 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4401 ![]() | Xã An Hòa Xa An Hoa,Xã An Hòa | Vietnam, An Giang | third-order administrative division | N 10° 28′ 23'' | E 105° 19′ 16'' |
4402 ![]() | Xã Bình Hòa Xa Binh Hoa,Xã Bình Hòa | Vietnam, An Giang | third-order administrative division | N 10° 26′ 35'' | E 105° 19′ 53'' |
4403 ![]() | Phường Bình Khánh Phuong Binh Khanh,Phường Bình Khánh | Vietnam, An Giang | third-order administrative division | N 10° 23′ 39'' | E 105° 24′ 27'' |
4404 ![]() | Phường Mỹ Phước Phuong My Phuoc,Phường Mỹ Phước | Vietnam, An Giang | third-order administrative division | N 10° 22′ 2'' | E 105° 26′ 12'' |
4405 ![]() | Phường Mỹ Bình Phuong My Binh,Phường Mỹ Bình | Vietnam, An Giang | third-order administrative division | N 10° 23′ 18'' | E 105° 26′ 5'' |
4406 ![]() | Xã Hòa Bình Xa Hoa Binh,Xã Hòa Bình | Vietnam, An Giang | third-order administrative division | N 10° 23′ 32'' | E 105° 28′ 9'' |
4407 ![]() | Xã Bình Thành Xa Binh Thanh,Xã Bình Thành | Vietnam, Dong Thap | historical third-order administrative division | N 10° 20′ 46'' | E 105° 32′ 55'' |
4408 ![]() | Thị Trấn Núi Sập Nui Sap,Núi Sập,Thi Tran Nui Sap,Thị Trấn Núi Sập | Vietnam, An Giang | third-order administrative division | N 10° 15′ 34'' | E 105° 16′ 18'' |
4409 ![]() | Xã An Hiệp Xa An Hiep,Xã An Hiệp | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 16′ 18'' | E 106° 17′ 49'' |
4410 ![]() | Xã Long Định Xa Long Dinh,Xã Long Định | Vietnam, Dong Thap | third-order administrative division | N 10° 24′ 46'' | E 106° 15′ 40'' |
4411 ![]() | Cảng Đồng Tâm Cang Dong Tam,Cảng Đồng Tâm | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | port | N 10° 20′ 30'' | E 106° 17′ 21'' |
4412 ![]() | Xã Thạnh Phú Xa Thanh Phu,Xã Thạnh Phú | Vietnam, Dong Thap | third-order administrative division | N 10° 22′ 29'' | E 106° 17′ 52'' |
4413 ![]() | Xã Tân Hương Xa Tan Huong,Xã Tân Hương | Vietnam, Dong Thap | third-order administrative division | N 10° 28′ 57'' | E 106° 21′ 38'' |
4414 ![]() | Xã Thanh Bình Xa Thanh Binh,Xã Thanh Bình | Vietnam, Dong Thap | third-order administrative division | N 10° 24′ 40'' | E 106° 24′ 9'' |
4415 ![]() | Xã Tam Phước Xa Tam Phuoc,Xã Tam Phước | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 17′ 16'' | E 106° 20′ 25'' |
4416 ![]() | Xã Sơn Đông Xa Son Dong,Xã Sơn Đông | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 15′ 52'' | E 106° 20′ 28'' |
4417 ![]() | Xã Phước Thạnh Xa Phuoc Thanh,Xã Phước Thạnh | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 16′ 34'' | E 106° 24′ 9'' |
4418 ![]() | Xã Mỹ Phong Xa My Phong,Xã Mỹ Phong | Vietnam, Dong Thap | third-order administrative division | N 10° 22′ 55'' | E 106° 23′ 2'' |
4419 ![]() | Xã Trung Hòa Xa Trung Hoa,Xã Trung Hòa | Vietnam, Dong Thap | third-order administrative division | N 10° 28′ 16'' | E 106° 24′ 31'' |
4420 ![]() | Xã Giao Long Xa Giao Long,Xã Giao Long | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 18′ 7'' | E 106° 25′ 16'' |
4421 ![]() | Thị Trấn Tầm Vu Tam Vu,Thi Tran Tam Vu,Thị Trấn Tầm Vu,Tầm Vu | Vietnam, Tay Ninh | third-order administrative division | N 10° 26′ 33'' | E 106° 28′ 14'' |
4422 ![]() | Xã Tam Hiệp Xa Tam Hiep,Xã Tam Hiệp | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 17′ 21'' | E 106° 29′ 16'' |
4423 ![]() | Thị Trấn Tân Hiệp Tan Hiep,Thi Tran Tan Hiep,Thị Trấn Tân Hiệp,Tân Hiệp | Vietnam, Dong Thap | third-order administrative division | N 10° 26′ 46'' | E 106° 20′ 30'' |
4424 ![]() | Xã Tân Lập Hai Xa Tan Lap 2,Xa Tan Lap Hai,Xã Tân Lập 2,Xã Tân Lập Hai | Vietnam, Dong Thap | third-order administrative division | N 10° 29′ 16'' | E 106° 16′ 16'' |
4425 ![]() | Xã Sơn Hòa Xa Son Hoa,Xã Sơn Hòa | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 15′ 29'' | E 105° 11′ 17'' |
4426 ![]() | Xã Long Hưng Xa Long Hung,Xã Long Hưng | Vietnam, Dong Thap | third-order administrative division | N 10° 22′ 19'' | E 106° 16′ 21'' |
4427 ![]() | Xã Bình Đức Xa Binh Duc,Xã Bình Đức | Vietnam, Dong Thap | third-order administrative division | N 10° 20′ 48'' | E 106° 18′ 3'' |
4428 ![]() | Xã Thới Sơn Xa Thoi Son,Xã Thới Sơn | Vietnam, Dong Thap | third-order administrative division | N 10° 20′ 1'' | E 106° 19′ 45'' |
4429 ![]() | Xã Phước Thạnh Xa Phuoc Thanh,Xã Phước Thạnh | Vietnam, Dong Thap | third-order administrative division | N 10° 22′ 46'' | E 106° 18′ 50'' |
4430 ![]() | Xã Tam Hiệp Xa Tam Hiep,Xã Tam Hiệp | Vietnam, Dong Thap | third-order administrative division | N 10° 24′ 56'' | E 106° 17′ 56'' |
4431 ![]() | Xã Tân Lập Một Xa Tan Lap 1,Xa Tan Lap Mot,Xã Tân Lập 1,Xã Tân Lập Một | Vietnam, Dong Thap | third-order administrative division | N 10° 27′ 48'' | E 106° 17′ 32'' |
4432 ![]() | Xã Hòa Tịnh Xa Hoa Tinh,Xã Hòa Tịnh | Vietnam, Dong Thap | third-order administrative division | N 10° 27′ 14'' | E 106° 22′ 10'' |
4433 ![]() | Xã Trung An Xa Trung An,Xã Trung An | Vietnam, Dong Thap | third-order administrative division | N 10° 21′ 30'' | E 106° 19′ 42'' |
4434 ![]() | Xã An Phước Xa An Phuoc,Xã An Phước | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 17′ 20'' | E 106° 24′ 12'' |
4435 ![]() | Xã Long Định Xa Long Dinh,Xã Long Định | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 16′ 51'' | E 106° 27′ 54'' |
4436 ![]() | Xã Châu Hưng Xa Chau Hung,Xã Châu Hưng | Vietnam, Vinh Long | third-order administrative division | N 10° 14′ 37'' | E 106° 29′ 35'' |
4437 ![]() | Xã Xuân Đông Xa Xuan Dong,Xã Xuân Đông | Vietnam, Dong Thap | third-order administrative division | N 10° 19′ 53'' | E 106° 25′ 54'' |
4438 ![]() | Xã Hiệp Thạnh Xa Hiep Thanh,Xã Hiệp Thạnh | Vietnam, Tay Ninh | third-order administrative division | N 10° 28′ 9'' | E 106° 27′ 36'' |
4439 ![]() | Xã Việt Hùng Xa Viet Hung,Xã Việt Hùng | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 8′ 52'' | E 106° 10′ 13'' |
4440 ![]() | Xã Phượng Mao Xa Phuong Mao,Xã Phượng Mao | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 8′ 57'' | E 106° 8′ 19'' |
4441 ![]() | Phường Nhân Hòa Xa Nhan Hoa,Xã Nhân Hoà | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 11′ 10'' | E 106° 9′ 1'' |
4442 ![]() | Xã Song Giang Xa Song Giang,Xã Song Giang | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 4′ 55'' | E 106° 10′ 34'' |
4443 ![]() | Xã Lãng Ngâm Xa Lang Ngam,Xã Lãng Ngâm | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 4′ 27'' | E 106° 8′ 44'' |
4444 ![]() | Xã Xuân Lai Xa Xuan Lai,Xã Xuân Lai | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 3′ 44'' | E 106° 12′ 1'' |
4445 ![]() | Xã Bình Dương Xa Binh Duong,Xã Bình Dương | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 4′ 38'' | E 106° 15′ 20'' |
4446 ![]() | Xã Vạn Ninh Xa Van Ninh,Xã Vạn Ninh | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 5′ 57'' | E 106° 15′ 34'' |
4447 ![]() | Xã Quảng Phú Xa Quang Phu,Xã Quảng Phú | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 1′ 9'' | E 106° 9′ 42'' |
4448 ![]() | Xã Bình Định Xa Binh GJinh,Xã Bình Định | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 20° 59′ 48'' | E 106° 10′ 8'' |
4449 ![]() | Xã Phú Lương Xa Phu Luong,Xã Phú Lương | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 20° 59′ 44'' | E 106° 12′ 18'' |
4450 ![]() | Xã Trung Chính Xa Trung Chinh,Xã Trung Chính | Vietnam, Bac Ninh | third-order administrative division | N 21° 0′ 34'' | E 106° 13′ 44'' |