| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67188 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
4301 ![]() | Xã Phước Hưng Xa Phuoc Hung,Xã Phước Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 25′ 26'' | E 107° 13′ 34'' |
4302 ![]() | Hồ Lồ Ô Ho Lo O,Hồ Lồ Ô | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 33′ 26'' | E 107° 19′ 32'' |
4303 ![]() | Hồ Suối Môn Ho Suoi Mon,Hồ Suối Môn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 33′ 11'' | E 107° 16′ 52'' |
4304 ![]() | Hồ Đá Bàng Ho Da Bang,Hồ Đá Bàng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 33′ 29'' | E 107° 15′ 6'' |
4305 ![]() | Xã Phước Hoà Xa Phuoc Hoa,Xã Phước Hoà | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 31′ 15'' | E 107° 3′ 57'' |
4306 ![]() | Xã Tân Phước Xa Tan Phuoc,Xã Tân Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 33′ 30'' | E 107° 3′ 30'' |
4307 ![]() | Xã Tân Hải Xa Tan Hai,Xã Tân Hải | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 30′ 11'' | E 107° 6′ 27'' |
4308 ![]() | Xã Tân Hoà Xa Tan Hoa,Xã Tân Hoà | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 31′ 40'' | E 107° 5′ 59'' |
4309 ![]() | Xã Nghĩa Thành Xa Nghia Thanh,Xã Nghĩa Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 34′ 12'' | E 107° 11′ 40'' |
4310 ![]() | Xã Sơn Bình Xa Son Binh,Xã Sơn Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 38′ 47'' | E 107° 20′ 49'' |
4311 ![]() | Xã Xuân Sơn Xa Xuan Son,Xã Xuân Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 38′ 9'' | E 107° 18′ 53'' |
4312 ![]() | Xã Bình Trung Xa Binh Trung,Xã Bình Trung | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 38′ 27'' | E 107° 17′ 18'' |
4313 ![]() | Xã Quảng Thành Xa Quang Thanh,Xã Quảng Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 42′ 21'' | E 107° 17′ 14'' |
4314 ![]() | Xã Kim Long Xa Kim Long,Xã Kim Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 42′ 5'' | E 107° 13′ 43'' |
4315 ![]() | Xã Bàu Chính Xa Bau Chinh,Xã Bàu Chính | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 40′ 39'' | E 107° 14′ 4'' |
4316 ![]() | Hồ Kim Long Ho Kim Long,Hồ Kim Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 41′ 48'' | E 107° 12′ 24'' |
4317 ![]() | Hồ Suối Rao Ho Suoi Rao,Hồ Suối Rao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 35′ 29'' | E 107° 19′ 14'' |
4318 ![]() | Hồ Sông Kinh Ho Song Kinh,Hồ Sông Kinh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 30′ 44'' | E 107° 24′ 32'' |
4319 ![]() | Hồ Xuyên Mộc Ho Xuyen Moc,Hồ Xuyên Mộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | lake | N 10° 32′ 23'' | E 107° 24′ 8'' |
4320 ![]() | Cua Nam Lake | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | lake elevation 6m | N 18° 39′ 59'' | E 105° 39′ 31'' |
4321 ![]() | Goong | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province | lake elevation 11m | N 18° 40′ 23'' | E 105° 41′ 45'' |
4322 ![]() | phường Duyen Hai | Vietnam, Quang Tri | third-order administrative division elevation 122m | N 22° 30′ 8'' | E 103° 57′ 23'' |
4323 ![]() | Xá Minh Dân Minh Dan,Minh Dân,Xa Minh Dan,Xá Minh Dân | Vietnam, Tuyen Quang | third-order administrative division | N 22° 11′ 34'' | E 104° 59′ 16'' |
4324 ![]() | Xã Vĩnh Lại Xa Vinh Lai,Xã Vĩnh Lại | Vietnam, Phu Tho | third-order administrative division | N 21° 16′ 10'' | E 105° 20′ 7'' |
4325 ![]() | Xã Trung An Xa Trung An,Xã Trung An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 0′ 24'' | E 106° 35′ 24'' |
4326 ![]() | Xã Tân Hiệp Xa Tan Hiep,Xã Tân Hiệp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 54′ 28'' | E 106° 35′ 20'' |
4327 ![]() | Xã Tân Xuân Xa Tan Xuan,Xã Tân Xuân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 52′ 26'' | E 106° 36′ 10'' |
4328 ![]() | Xã Hòa Phú Xa Hoa Phu,Xã Hòa Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 58′ 42'' | E 106° 36′ 56'' |
4329 ![]() | Xã Bình Mỹ Xa Binh My,Xã Bình Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 56′ 37'' | E 106° 38′ 12'' |
4330 ![]() | Phường Hiệp Thành Phuong Hiep Thanh,Phường Hiệp Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 52′ 43'' | E 106° 38′ 21'' |
4331 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 32'' | E 106° 39′ 4'' |
4332 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 44'' | E 106° 38′ 33'' |
4333 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 40'' | E 106° 38′ 41'' |
4334 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 35'' | E 106° 39′ 16'' |
4335 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 43'' | E 106° 39′ 47'' |
4336 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 25'' | E 106° 38′ 38'' |
4337 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 24'' | E 106° 38′ 18'' |
4338 ![]() | Phường Chín Phuong 9,Phuong Chin,Phường 9,Phường Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 7'' | E 106° 38′ 24'' |
4339 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 6'' | E 106° 38′ 43'' |
4340 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 44′ 59'' | E 106° 39′ 0'' |
4341 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 45′ 4'' | E 106° 39′ 47'' |
4342 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 46′ 55'' | E 106° 38′ 45'' |
4343 ![]() | Phường Sáu Phuong 6,Phuong Sau,Phường 6,Phường Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 3'' | E 106° 39′ 29'' |
4344 ![]() | Phường Một Phuong 1,Phuong Mot,Phường 1,Phường Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 47′ 44'' | E 106° 39′ 57'' |
4345 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 20'' | E 106° 39′ 59'' |
4346 ![]() | Phường Hai Phuong 2,Phuong Hai,Phường 2,Phường Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 48′ 28'' | E 106° 39′ 54'' |
4347 ![]() | Phường Mười Phuong 10,Phuong Muoi,Phường 10,Phường Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 49′ 49'' | E 106° 40′ 14'' |
4348 ![]() | Phường Thới An Phuong Thoi An,Phường Thới An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 52′ 22'' | E 106° 39′ 15'' |
4349 ![]() | Xã Đồng Thạnh Xa Dong Thanh,Xã Đồng Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 54′ 11'' | E 106° 38′ 23'' |
4350 ![]() | Phường Hiệp Thành Phuong Hiep Thanh,Phường Hiệp Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 59′ 52'' | E 106° 39′ 33'' |