| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67188 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3601 ![]() | Xã Hoài Đức Xa Hoai Duc,Xã Hoài Đức | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 23′ 25'' | E 109° 2′ 28'' |
3602 ![]() | Xã Đắk Mang Xa Dak Mang,Xã Đắk Mang | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 23′ 30'' | E 108° 49′ 12'' |
3603 ![]() | Thị Trấn Tăng Bạt Hổ Thi Tran Tang Bat Ho,Thị Trấn Tăng Bạt Hổ | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 22′ 9'' | E 108° 58′ 11'' |
3604 ![]() | Xã Vĩnh Sơn Xa Vinh Son,Xã Vĩnh Sơn | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 19′ 41'' | E 108° 40′ 39'' |
3605 ![]() | Xã Vĩnh Kim Xa Vinh Kim,Xã Vĩnh Kim | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 19′ 3'' | E 108° 45′ 57'' |
3606 ![]() | Xã Vĩnh Hảo Xa Vinh Hao,Xã Vĩnh Hảo | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 10′ 2'' | E 108° 43′ 37'' |
3607 ![]() | Xã Vĩnh Hiệp Xa Vinh Hiep,Xã Vĩnh Hiệp | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 9′ 29'' | E 108° 48′ 31'' |
3608 ![]() | Xã Vĩnh Thịnh Xa Vinh Thinh,Xã Vĩnh Thịnh | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 5′ 40'' | E 108° 49′ 45'' |
3609 ![]() | Xã Vĩnh Hòa Xa Vinh Hoa,Xã Vĩnh Hòa | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 3′ 1'' | E 108° 50′ 37'' |
3610 ![]() | Xã Vĩnh Thuận Xa Vinh Thuan,Xã Vĩnh Thuận | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 5′ 24'' | E 108° 43′ 57'' |
3611 ![]() | Thị Trấn Vĩnh Thạnh Thi Tran Vinh Thanh,Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 5′ 38'' | E 108° 46′ 26'' |
3612 ![]() | Xã Tây Giang Xa Tay Giang,Xã Tây Giang | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 56′ 21'' | E 108° 48′ 52'' |
3613 ![]() | Xã Bình Thành Xa Binh Thanh,Xã Bình Thành | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 57′ 17'' | E 108° 54′ 17'' |
3614 ![]() | Xã Bình Thuận Xa Binh Thuan,Xã Bình Thuận | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 59′ 14'' | E 108° 59′ 14'' |
3615 ![]() | Xã Vĩnh An Xa Vinh An,Xã Vĩnh An | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 51′ 10'' | E 108° 49′ 15'' |
3616 ![]() | Xã Tây Phú Xa Tay Phu,Xã Tây Phú | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 51′ 54'' | E 108° 52′ 44'' |
3617 ![]() | Xã Bình Hoà Xa Binh Hoa,Xã Bình Hoà | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 55′ 20'' | E 108° 57′ 54'' |
3618 ![]() | Xã Tây Bình Xa Tay Binh,Xã Tây Bình | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 55′ 30'' | E 109° 0′ 5'' |
3619 ![]() | Thị Trấn Phú phong Thi Tran Phu phong,Thị Trấn Phú phong | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 54′ 50'' | E 108° 55′ 23'' |
3620 ![]() | Xã Canh Hiệp Xa Canh Hiep,Xã Canh Hiệp | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 36′ 6'' | E 109° 4′ 35'' |
3621 ![]() | Thị Trấn Vân Canh Thi Tran Van Canh,Thị Trấn Vân Canh | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 37′ 45'' | E 108° 59′ 14'' |
3622 ![]() | Phường Nhơn Hòa Phuong Nhon Hoa,Phường Nhơn Hòa | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 51′ 32'' | E 109° 5′ 48'' |
3623 ![]() | Xã Phước Thắng Xa Phuoc Thang,Xã Phước Thắng | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 54′ 44'' | E 109° 12′ 14'' |
3624 ![]() | Xã Phước Hòa Xa Phuoc Hoa,Xã Phước Hòa | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 53′ 47'' | E 109° 14′ 2'' |
3625 ![]() | Xã Phước Hưng Xa Phuoc Hung,Xã Phước Hưng | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 54′ 27'' | E 109° 9′ 5'' |
3626 ![]() | Xã Phước Hiệp Xa Phuoc Hiep,Xã Phước Hiệp | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 52′ 24'' | E 109° 9′ 43'' |
3627 ![]() | Xã Phước Sơn Xa Phuoc Son,Xã Phước Sơn | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 52′ 2'' | E 109° 12′ 38'' |
3628 ![]() | Xã Phước Thuận Xa Phuoc Thuan,Xã Phước Thuận | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 50′ 6'' | E 109° 12′ 39'' |
3629 ![]() | Xã Phước Lộc Xa Phuoc Loc,Xã Phước Lộc | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 50′ 58'' | E 109° 8′ 23'' |
3630 ![]() | Xã Phước An Xa Phuoc An,Xã Phước An | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 49′ 1'' | E 109° 6′ 42'' |
3631 ![]() | Xã Phước Thành Xa Phuoc Thanh,Xã Phước Thành | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 46′ 38'' | E 109° 6′ 5'' |
3632 ![]() | Thị Trấn Diêu Trì Thi Tran Dieu Tri,Thị Trấn Diêu Trì | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 48′ 46'' | E 109° 9′ 19'' |
3633 ![]() | Thị Trấn Tuy Phước Thi Tran Tuy Phuoc,Thị Trấn Tuy Phước | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 49′ 44'' | E 109° 9′ 41'' |
3634 ![]() | Xã Nhơn Hội Xa Nhon Hoi,Xã Nhơn Hội | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 49′ 53'' | E 109° 16′ 4'' |
3635 ![]() | Xã Nhơn Hải Xa Nhon Hai,Xã Nhơn Hải | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 46′ 41'' | E 109° 16′ 48'' |
3636 ![]() | Xã Phước Mỹ Xa Phuoc My,Xã Phước Mỹ | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 41′ 15'' | E 109° 7′ 29'' |
3637 ![]() | Phường Bùi Thị Xuân Phuong Bui Thi Xuan,Phường Bùi Thị Xuân | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 44′ 6'' | E 109° 9′ 54'' |
3638 ![]() | Phường Quang Trung Phuong Quang Trung,Phường Quang Trung | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 46′ 5'' | E 109° 11′ 50'' |
3639 ![]() | Phường Đống Đa Phuong Dong Da,Phường Đống Đa | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 47′ 45'' | E 109° 13′ 4'' |
3640 ![]() | Phường Ngô Mây Phuong Ngo May,Phường Ngô Mây | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 46′ 15'' | E 109° 12′ 47'' |
3641 ![]() | Phường Lê Hồng Phong Phuong Le Hong Phong,Phường Lê Hồng Phong | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 46′ 43'' | E 109° 13′ 0'' |
3642 ![]() | Phường Trần Phú Phuong Tran Phu,Phường Trần Phú | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 46′ 10'' | E 109° 13′ 27'' |
3643 ![]() | Phường Lê Lợi Phuong Le Loi,Phường Lê Lợi | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 46′ 31'' | E 109° 13′ 56'' |
3644 ![]() | Phường Trần Hưng Đạo Phuong Tran Hung Dao,Phường Trần Hưng Đạo | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 46′ 47'' | E 109° 13′ 40'' |
3645 ![]() | Thị Trấn Ngô Mây Thi Tran Ngo May,Thị Trấn Ngô Mây | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 0′ 11'' | E 109° 3′ 5'' |
3646 ![]() | Thị Trấn Phù Mỹ Thi Tran Phu My,Thị Trấn Phù Mỹ | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 10′ 30'' | E 109° 2′ 53'' |
3647 ![]() | Thị Trấn Bình Dương Thi Tran Binh Duong,Thị Trấn Bình Dương | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 17′ 39'' | E 109° 5′ 10'' |
3648 ![]() | Xã Mỹ Hiệp Xa My Hiep,Xã Mỹ Hiệp | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 7′ 34'' | E 109° 1′ 40'' |
3649 ![]() | Xã Mỹ Hòa Xa My Hoa,Xã Mỹ Hòa | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 11′ 36'' | E 109° 0′ 13'' |
3650 ![]() | Xã Mỹ Chánh Xa My Chanh,Xã Mỹ Chánh | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 14° 9′ 28'' | E 109° 8′ 31'' |