| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67189 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
351 ![]() | Vinh Tuy Vinh Tuy | Vietnam, Hanoi Quận Hoàng Mai | populated place population 86,618 | N 21° 0′ 0'' | E 105° 53′ 0'' |
352 ![]() | Vĩnh Gia Vinh Gia,Vinh Giai,Vinh Gian,Vinh Giao,Vĩnh Gia | Vietnam, An Giang Tri Tôn District | locality | N 10° 30′ 0'' | E 104° 49′ 0'' |
353 ![]() | Đầm Vạc Dam Vac,Đầm Vac,Đầm Vạc | Vietnam, Phu Tho | lake | N 21° 17′ 52'' | E 105° 35′ 54'' |
354 ![]() | Rừng U Minh Thượng Rung U Minh,Rung U Minh Thuong,Rừng U Minh,Rừng U Minh Thượng,U Minh Forest | Vietnam, An Giang | forest reserve | N 9° 35′ 51'' | E 105° 5′ 34'' |
355 ![]() | Nanshan Island Ma-huan Tao | Vietnam, VN.0Z | island | N 10° 43′ 54'' | E 115° 48′ 9'' |
356 ![]() | Amboyna Cay Amboina Cay,An-po An-sha,An-po Sha-chou,Anbo Shazhoa,Caye Amboyne,Dao An Bang,Pulau Kecil Amboyna,Ða... | Vietnam | island | N 7° 53′ 30'' | E 112° 55′ 16'' |
357 ![]() | Thạnh Phú District Huyen Thanh Phu,Huyện Thạnh Phú,Thanh Phu District,Thạnh Phú District | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | second-order administrative division population 127,841 | N 9° 55′ 47'' | E 106° 32′ 35'' |
358 ![]() | Chợ Lách District Cho Lach District,Chợ Lách District,Huyen Cho Lach,Huyện Chợ Lách | Vietnam, Vinh Long Chợ Lách District | second-order administrative division population 111,418 | N 10° 13′ 36'' | E 106° 10′ 14'' |
359 ![]() | Giồng Trôm District Giong Trom District,Giồng Trôm District,Huyen Giong Trom,Huyện Giồng Trôm | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | second-order administrative division population 186,719 | N 10° 9′ 32'' | E 106° 28′ 12'' |
360 ![]() | Bình Đại District Binh GJai District,Bình Đại District,Huyen Binh Dai,Huyện Bình Đại | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | second-order administrative division population 137,304 | N 10° 11′ 36'' | E 106° 38′ 40'' |
361 ![]() | Ba Tri District Ba Tri District,Huyen Ba Tri,Huyện Ba Tri | Vietnam, Vinh Long Ba Tri District | second-order administrative division population 184,734 | N 10° 3′ 45'' | E 106° 35′ 28'' |
362 ![]() | Thành Phố Mỹ Tho My Tho,Mỹ Tho,Thanh Pho My Tho,Thành Phố Mỹ Tho | Vietnam, Dong Thap Thành Phố Mỹ Tho | second-order administrative division population 270,700 | N 10° 21′ 53'' | E 106° 21′ 19'' |
363 ![]() | Go Cong Go Cong,Thi Xa Go Cong,Thị Xã Gò Công | Vietnam, Dong Thap Go Cong | second-order administrative division population 151,937 | N 10° 24′ 24'' | E 106° 40′ 28'' |
364 ![]() | Huyện Chợ Gạo Cho Gao,Chợ Gạo,Huyen Cho Gao,Huyện Chợ Gạo | Vietnam, Dong Thap Huyện Chợ Gạo | second-order administrative division population 185,807 | N 10° 22′ 25'' | E 106° 26′ 36'' |
365 ![]() | Tân Phước District Huyen Tan Phuoc,Huyện Tân Phước,Tan Phuoc District,Tân Phước District | Vietnam, Dong Thap Tân Phước District | second-order administrative division population 63,032 | N 10° 30′ 53'' | E 106° 13′ 59'' |
366 ![]() | Cai Lậy District Cai Lay District,Cai Lậy District,Huyen Cai Lay,Huyện Cai Lậy | Vietnam, Dong Thap Cai Lậy District | second-order administrative division population 193,328 | N 10° 23′ 21'' | E 106° 4′ 3'' |
367 ![]() | Cái Bè District Cai Be District,Cái Bè District,Huyen Cai Be,Huyện Cái Bè,Huyện Cái Bé | Vietnam, Dong Thap Cái Bè District | second-order administrative division population 291,627 | N 10° 23′ 17'' | E 105° 56′ 46'' |
368 ![]() | Thành Phố Tây Ninh Thanh Pho Tay Ninh,Thành Phố Tây Ninh | Vietnam, Tay Ninh Thành Phố Tây Ninh | second-order administrative division population 135,254 | N 11° 21′ 40'' | E 106° 7′ 23'' |
369 ![]() | Hòa Thành District Hoa Thanh District,Huyen Hoa Thanh,Huyện Hòa Thành,Hòa Thành District | Vietnam, Tay Ninh Hòa Thành District | second-order administrative division population 152,339 | N 11° 16′ 1'' | E 106° 8′ 41'' |
370 ![]() | Châu Thành District Chau Thanh District,Châu Thành District,Huyen Chau Thanh,Huyện Châu Thành | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District | second-order administrative division | N 11° 18′ 56'' | E 105° 58′ 52'' |
371 ![]() | Bến Cầu District Ben Cau District,Bến Cầu District,Huyen Ben Cau,Huyện Bến Cầu | Vietnam, Tay Ninh Bến Cầu District | second-order administrative division population 62,664 | N 11° 7′ 44'' | E 106° 8′ 34'' |
372 ![]() | Gò Dầu District Go Dau District,Gò Dầu District,Huyen Go Dau,Huyện Gò Dầu | Vietnam, Tay Ninh Gò Dầu District | second-order administrative division population 140,661 | N 11° 9′ 26'' | E 106° 16′ 23'' |
373 ![]() | Trảng Bàng District Huyen Trang Bang,Huyện Trảng Bàng,Trang Bang District,Trảng Bàng District | Vietnam, Tay Ninh Trảng Bàng District | second-order administrative division population 183,385 | N 11° 3′ 42'' | E 106° 20′ 52'' |
374 ![]() | Tân Châu District Huyen Tan Chau,Huyện Tân Châu,Tan Chau District,Tân Châu District | Vietnam, Tay Ninh Tân Châu District | second-order administrative division population 106,264 | N 11° 33′ 40'' | E 106° 14′ 40'' |
375 ![]() | Tân Biên District Huyen Tan Bien,Huyện Tân Biên,Tan Bien District,Tân Biên District | Vietnam, Tay Ninh Tân Biên District | second-order administrative division | N 11° 33′ 28'' | E 105° 59′ 54'' |
376 ![]() | Quận Một Quan 1,Quan Mot,Quận 1,Quận Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Một | second-order administrative division population 205,180 | N 10° 46′ 24'' | E 106° 41′ 39'' |
377 ![]() | Quận Hai Quan 2,Quan Hai,Quận 2,Quận Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | second-order administrative division | N 10° 46′ 48'' | E 106° 45′ 13'' |
378 ![]() | Quận Ba Quan 3,Quận 3 | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Ba | second-order administrative division | N 10° 47′ 0'' | E 106° 41′ 28'' |
379 ![]() | Quận Bốn Quan 4,Quan Bon,Quận 4,Quận Bốn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bốn | second-order administrative division | N 10° 45′ 31'' | E 106° 42′ 17'' |
380 ![]() | Quận Năm Quan 5,Quan Nam,Quận 5,Quận Năm | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Năm | second-order administrative division | N 10° 45′ 21'' | E 106° 40′ 6'' |
381 ![]() | Quận Sáu Quan 6,Quan Sau,Quận 6,Quận Sáu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Sáu | second-order administrative division | N 10° 44′ 50'' | E 106° 38′ 12'' |
382 ![]() | Quận Bảy Quan 7,Quan Bay,Quận 7,Quận Bảy,Quận Bầy | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bảy | second-order administrative division | N 10° 44′ 11'' | E 106° 43′ 35'' |
383 ![]() | Quận Tám Quan 8,Quan Tam,Quận 8,Quận Tám | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Tám | second-order administrative division | N 10° 43′ 43'' | E 106° 38′ 24'' |
384 ![]() | Quận Chín Quan 9,Quan Chin,Quận 9,Quận Chín | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Chín | second-order administrative division | N 10° 49′ 47'' | E 106° 49′ 11'' |
385 ![]() | Quận Mười Quan 10,Quan Muoi,Quận 10,Quận Mười | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Mười | second-order administrative division | N 10° 46′ 19'' | E 106° 40′ 7'' |
386 ![]() | Quận Mười Một Quan 11,Quan Muoi Mot,Quận 11,Quận Mười Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Mười Một | second-order administrative division | N 10° 45′ 42'' | E 106° 38′ 43'' |
387 ![]() | Phu Nhuan | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Phu Nhuan | second-order administrative division | N 10° 48′ 4'' | E 106° 40′ 40'' |
388 ![]() | Quận Gò Vấp Quan Go Vap,Quận Gò Vấp | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Gò Vấp | second-order administrative division | N 10° 50′ 26'' | E 106° 40′ 6'' |
389 ![]() | Quận Thủ Đức Quan Thu Duc,Quận Thủ Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | second-order administrative division | N 10° 51′ 14'' | E 106° 44′ 33'' |
390 ![]() | Long Hồ Distric Huyen Long Ho,Huyện Long Hồ,Long Ho Distric,Long Hồ Distric | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | second-order administrative division population 160,537 | N 10° 12′ 59'' | E 105° 59′ 5'' |
391 ![]() | Mang Thít District Huyen Mang Thit,Huyện Mang Thít,Mang Thit District,Mang Thít District | Vietnam, Vinh Long Mang Thít District | second-order administrative division population 101,942 | N 10° 11′ 14'' | E 106° 4′ 29'' |
392 ![]() | Vũng Liêm District Huyen Vung Liem,Huyện Vũng Liêm,Vung Liem District,Vũng Liêm District | Vietnam, Vinh Long Vũng Liêm District | second-order administrative division population 176,233 | N 10° 5′ 13'' | E 106° 9′ 37'' |
393 ![]() | Trà Ôn District Huyen Tra On,Huyện Trà Ôn,Tra On District,Trà Ôn District | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | second-order administrative division population 149,983 | N 9° 58′ 30'' | E 106° 0′ 34'' |
394 ![]() | Châu Thành District Chau Thanh District,Châu Thành District,Huyen Chau Thanh,Huyện Châu Thành | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | second-order administrative division population 148,000 | N 9° 52′ 8'' | E 106° 21′ 6'' |
395 ![]() | Càng Long District Cang Long District,Càng Long District,Huyen Cang Long,Huyện Càng Long | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | second-order administrative division population 287,955 | N 9° 57′ 31'' | E 106° 12′ 50'' |
396 ![]() | Cầu Ngang District Cau Ngang District,Cầu Ngang District,Huyen Cau Ngang,Huyện Cầu Ngang | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District | second-order administrative division population 133,501 | N 9° 46′ 18'' | E 106° 26′ 11'' |
397 ![]() | Cầu Kè District Cau Ke District,Cầu Kè District,Huyen Cau Ke,Huyện Cầu Kè | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | second-order administrative division population 128,555 | N 9° 52′ 2'' | E 106° 4′ 45'' |
398 ![]() | Tiểu Cần District Huyen Tieu Can,Huyện Tiểu Cần,Tieu Can District,Tiểu Cần District | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | second-order administrative division population 108,718 | N 9° 48′ 12'' | E 106° 12′ 21'' |
399 ![]() | Trà Cú District Huyen Tra Cu,Huyện Trà Cú,Tra Cu District,Trà Cú District | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | second-order administrative division population 166,546 | N 9° 41′ 49'' | E 106° 17′ 39'' |
400 ![]() | Long Phú District Huyen Long Phu,Huyện Long Phú,Long Phu District,Long Phú District | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | second-order administrative division population 181,438 | N 9° 38′ 13'' | E 106° 4′ 56'' |