| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67188 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3351 ![]() | Hồ Thái Lai Ho Thai Lai,Hồ Thái Lai | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 11′ 54'' | E 105° 33′ 0'' |
3352 ![]() | Hồ Dông Hông Ho Dong Hong,Hồ Dông Hông | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 11′ 59'' | E 105° 32′ 1'' |
3353 ![]() | Suối Mả Tổ Suoi Ma To,Suối Mả Tổ | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 8′ 55'' | E 105° 30′ 46'' |
3354 ![]() | Háng Lìa Hang Lia,Háng Lìa | Vietnam, Điện Biên Province Điện Biên Đông District | populated place | N 21° 11′ 3'' | E 103° 20′ 39'' |
3355 ![]() | Tia Đình Tia Dinh,Tia Đình | Vietnam, Điện Biên Province Điện Biên Đông District | populated place | N 21° 7′ 35'' | E 103° 21′ 16'' |
3356 ![]() | Bàu Nãi Bau Nai,Bàu Nãi | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 18° 48′ 30'' | E 105° 24′ 50'' |
3357 ![]() | Thượng Quán Thuong Quan,Thượng Quán | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 45′ 32'' | E 105° 19′ 13'' |
3358 ![]() | Hồ Làng Đầy Ho Lang Day,Hồ Làng Đầy | Vietnam, Lao Cai | lake | N 21° 49′ 30'' | E 104° 54′ 0'' |
3359 ![]() | Hồ Tân Trung Ho Tan Trung,Hồ Tân Trung | Vietnam, Lao Cai | lake | N 21° 49′ 33'' | E 104° 53′ 25'' |
3360 ![]() | Hồ Ngòi Thu Ho Ngoi Thu,Hồ Ngòi Thu | Vietnam, Lao Cai | lake | N 21° 47′ 6'' | E 104° 45′ 47'' |
3361 ![]() | Hồ Cuối Bến Ho Cuoi Ben,Hồ Cuối Bến | Vietnam, Lao Cai | lake | N 21° 46′ 18'' | E 104° 47′ 2'' |
3362 ![]() | Bàu Thủy Tú Bau Thuy Tu,Bàu Thủy Tú | Vietnam, Quang Tri | lake | N 17° 6′ 36'' | E 107° 1′ 10'' |
3363 ![]() | Thôn Tám Doi 8,Doi Tam,Thon 8,Thon Tam,Thôn 8,Thôn Tám,Đội 8,Đội Tám | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 50′ 5'' | E 108° 47′ 58'' |
3364 ![]() | Thôn Mười Doi 10,Doi Muoi,Thon 10,Thon Muoi,Thôn 10,Thôn Mười,Đội 10,Đội Mười | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 50′ 33'' | E 108° 47′ 10'' |
3365 ![]() | Thôn Chín Doi 9,Doi Chin,Thon 9,Thon Chin,Thôn 9,Thôn Chín,Đội 9,Đội Chín | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 49′ 55'' | E 108° 47′ 28'' |
3366 ![]() | Thôn Bảy Doi 7,Doi Bay,Thon 7,Thon Bay,Thôn 7,Thôn Bảy,Đội 7,Đội Bảy | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 49′ 51'' | E 108° 48′ 2'' |
3367 ![]() | Thôn Sáu Doi 6,Doi Sau,Thon 6,Thon Sau,Thôn 6,Thôn Sáu,Đội 6,Đội Sáu | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 48′ 51'' | E 108° 48′ 20'' |
3368 ![]() | Thôn Bốn Doi 4,Doi Bon,Thon 4,Thon Bon,Thôn 4,Thôn Bốn,Đội 4,Đội Bốn | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 48′ 6'' | E 108° 47′ 55'' |
3369 ![]() | Thôn Chín Doi 9,Doi Chin,Thon 9,Thon Chin,Thôn 9,Thôn Chín,Đội 9,Đội Chín | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 46′ 47'' | E 108° 55′ 11'' |
3370 ![]() | Thôn Hai Doi 2,Doi Hai,Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai,Đội 2,Đội Hai | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 46′ 8'' | E 108° 51′ 50'' |
3371 ![]() | Thôn Hai Doi 2,Doi Hai,Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai,Đội 2,Đội Hai | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 47′ 0'' | E 108° 48′ 28'' |
3372 ![]() | Thôn Một Doi 1,Doi Mot,Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một,Đội 1,Đội Một | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 46′ 59'' | E 108° 47′ 35'' |
3373 ![]() | Thôn Sáu Doi 6,Doi Sau,Thon 6,Thon Sau,Thôn 6,Thôn Sáu,Đội 6,Đội Sáu | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 47′ 6'' | E 108° 47′ 5'' |
3374 ![]() | Thôn Bảy Doi 7,Doi Bay,Thon 7,Thon Bay,Thôn 7,Thôn Bảy,Đội 7,Đội Bảy | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 46′ 19'' | E 108° 46′ 39'' |
3375 ![]() | Thôn Mười Doi 10,Doi Muoi,Thon 10,Thon Muoi,Thôn 10,Thôn Mười,Đội 10,Đội Mười | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 45′ 23'' | E 108° 47′ 45'' |
3376 ![]() | Thôn Chín Doi 9,Doi Chin,Thon 9,Thon Chin,Thôn 9,Thôn Chín,Đội 9,Đội Chín | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 45′ 28'' | E 108° 48′ 27'' |
3377 ![]() | Thôn Một Doi 1,Doi Mot,Thon 1,Thon Mot,Thôn 1,Thôn Một,Đội 1,Đội Một | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 46′ 32'' | E 108° 46′ 4'' |
3378 ![]() | Thôn Bốn Doi 4,Doi Bon,Thon 4,Thon Bon,Thôn 4,Thôn Bốn,Đội 4,Đội Bốn | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 47′ 13'' | E 108° 46′ 23'' |
3379 ![]() | Thôn Ba Doi 3,Doi Ba,Thon 3,Thon Ba,Thôn 3,Thôn Ba,Đội 3,Đội Ba | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | populated place | N 12° 47′ 18'' | E 108° 46′ 1'' |
3380 ![]() | Hồ Môn Ho Mon,Hồ Môn | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 26′ 7'' | E 105° 31′ 26'' |
3381 ![]() | Hồ Khe Lung Ho Khe Lung,Hồ Khe Lung | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 20′ 54'' | E 105° 32′ 43'' |
3382 ![]() | Hồ Sằng Hai Ho Sang 2,Ho Sang Hai,Hồ Sằng 2,Hồ Sằng Hai | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 20′ 26'' | E 105° 31′ 7'' |
3383 ![]() | Hồ Đông Sằng Ho Dong Sang,Hồ Đông Sằng | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 21′ 7'' | E 105° 31′ 20'' |
3384 ![]() | Hồ Mười Chín - Năm Ho 19-5,Ho Muoi Chin - Nam,Hồ 19-5,Hồ Mười Chín - Năm | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 19′ 49'' | E 105° 31′ 40'' |
3385 ![]() | Hồ Lim Ho Lim,Hồ Lim | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 19′ 15'' | E 105° 30′ 37'' |
3386 ![]() | Hồ Khe Thung Ho Khe Thung,Hồ Khe Thung | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 17′ 56'' | E 105° 31′ 4'' |
3387 ![]() | Hồ Khe Bãi Ho Khe Bai,Hồ Khe Bãi | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 17′ 49'' | E 105° 32′ 7'' |
3388 ![]() | Hồ Tây Nguyên Ho Tay Nguyen,Hồ Tây Nguyên | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 17′ 13'' | E 105° 33′ 21'' |
3389 ![]() | Hồ Khe Sâu Ho Khe Sau,Hồ Khe Sâu | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 15′ 43'' | E 105° 33′ 49'' |
3390 ![]() | Chư Pang Chu Pang,Chư Pang | Vietnam, | mountains | N 12° 29′ 9'' | E 108° 41′ 55'' |
3391 ![]() | Chư Chang Chu Chang,Chư Chang | Vietnam, | mountains | N 12° 28′ 55'' | E 108° 43′ 17'' |
3392 ![]() | Thôn Bảy Pha Prong,Phả Pròng,Thon 7,Thon Bay,Thôn 7,Thôn Bảy | Vietnam, Dak Lak Thành Phố Buôn Ma Thuột | populated place | N 12° 43′ 18'' | E 108° 2′ 53'' |
3393 ![]() | Thôn Hai Chu Kap,Chu Kấp,Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Dak Lak Thành Phố Buôn Ma Thuột | populated place | N 12° 39′ 14'' | E 108° 7′ 3'' |
3394 ![]() | Khối Một Khoi 1,Khoi Mot,Khối 1,Khối Một,Thon Moi,Thôn Mới | Vietnam, Dak Lak Thành Phố Buôn Ma Thuột | populated place | N 12° 41′ 9'' | E 108° 1′ 33'' |
3395 ![]() | Thôn Chín Thon 9,Thon Chin,Thôn 9,Thôn Chín,Tu Thanh,Tư Thành | Vietnam, Dak Lak Thành Phố Buôn Ma Thuột | populated place | N 12° 37′ 4'' | E 108° 0′ 35'' |
3396 ![]() | Thôn Mười Thon 10,Thon Muoi,Thôn 10,Thôn Mười,Tu Thanh,Tư Thành | Vietnam, Dak Lak Thành Phố Buôn Ma Thuột | populated place | N 12° 36′ 49'' | E 108° 1′ 6'' |
3397 ![]() | Thôn Sáu Kom Leo,Thon 6,Thon Sau,Thôn 6,Thôn Sáu | Vietnam, Dak Lak Thành Phố Buôn Ma Thuột | populated place | N 12° 39′ 14'' | E 108° 4′ 58'' |
3398 ![]() | Thôn Sáu Buon Ega,Buôn Ega,Thon 6,Thon Sau,Thôn 6,Thôn Sáu | Vietnam, Dak Lak Thành Phố Buôn Ma Thuột | populated place | N 12° 37′ 51'' | E 108° 5′ 49'' |
3399 ![]() | Cát Tiên National Park | Vietnam, Dong Nai Tân Phú District | park | N 11° 28′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
3400 ![]() | Nhà Trang Bình Minh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | housing development | N 10° 50′ 10'' | E 106° 38′ 27'' |