| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67188 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3301 ![]() | Xã Hố Nai Ba Xa Ho Nai 3,Xa Ho Nai Ba,Xã Hố Nai 3,Xã Hố Nai Ba | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 58′ 45'' | E 106° 56′ 0'' |
3302 ![]() | Thị Trấn Trảng Bom Thi Tran Trang Bom,Thị Trấn Trảng Bom | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 57′ 35'' | E 107° 0′ 0'' |
3303 ![]() | Xã Tam An Xa Tam An,Xã Tam An | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 48′ 27'' | E 106° 54′ 8'' |
3304 ![]() | Xã Long Đức Xa Long Duc,Xã Long Đức | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 50′ 4'' | E 106° 58′ 33'' |
3305 ![]() | Xã Bàu Cạn Xa Bau Can,Xã Bàu Cạn | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 44′ 11'' | E 107° 4′ 47'' |
3306 ![]() | Xã Phước Bình Xa Phuoc Binh,Xã Phước Bình | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 40′ 40'' | E 107° 6′ 9'' |
3307 ![]() | Xã Phước Thái Xa Phuoc Thai,Xã Phước Thái | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 40′ 12'' | E 107° 1′ 13'' |
3308 ![]() | Thị Trấn Long Thành Thi Tran Long Thanh,Thị Trấn Long Thành | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 46′ 32'' | E 106° 56′ 50'' |
3309 ![]() | Xã Đại Phước Xa Dai Phuoc,Xã Đại Phước | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 44′ 47'' | E 106° 49′ 7'' |
3310 ![]() | Xã Phú Hữu Xa Phu Huu,Xã Phú Hữu | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 43′ 57'' | E 106° 46′ 38'' |
3311 ![]() | Xã Phú Đông Xa Phu Dong,Xã Phú Đông | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 42′ 33'' | E 106° 47′ 42'' |
3312 ![]() | Xã Phú Hội Xa Phu Hoi,Xã Phú Hội | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 43′ 43'' | E 106° 54′ 5'' |
3313 ![]() | Xã Hiệp Phước Xa Hiep Phuoc,Xã Hiệp Phước | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 43′ 31'' | E 106° 56′ 7'' |
3314 ![]() | Xã Bình Lộc Xa Binh Loc,Xã Bình Lộc | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 59′ 31'' | E 107° 14′ 3'' |
3315 ![]() | Xã Xuân Lập Xa Xuan Lap,Xã Xuân Lập | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 54′ 49'' | E 107° 10′ 44'' |
3316 ![]() | Phường Xuân Hòa Phuong Xuan Hoa,Phường Xuân Hòa | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 55′ 13'' | E 107° 14′ 44'' |
3317 ![]() | Xã Tân Hạnh Xa Tan Hanh,Xã Tân Hạnh | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 57′ 4'' | E 106° 46′ 41'' |
3318 ![]() | Phường Tân Phong Phuong Tan Phong,Phường Tân Phong | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 58′ 49'' | E 106° 49′ 41'' |
3319 ![]() | Phường Tân Hòa Phuong Tan Hoa,Phường Tân Hòa | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 58′ 32'' | E 106° 54′ 39'' |
3320 ![]() | Phường Long Bình Phuong Long Binh,Phường Long Bình | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 56′ 17'' | E 106° 54′ 13'' |
3321 ![]() | Phường An Bình Phuong An Binh,Phường An Bình | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 55′ 31'' | E 106° 51′ 37'' |
3322 ![]() | Phường Tân Tiến Phuong Tan Tien,Phường Tân Tiến | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 57′ 54'' | E 106° 50′ 51'' |
3323 ![]() | Phường Tân Mai Phuong Tan Mai,Phường Tân Mai | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 57′ 21'' | E 106° 51′ 7'' |
3324 ![]() | Phường Thống Nhất Phuong Thong Nhat,Phường Thống Nhất | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 57′ 10'' | E 106° 50′ 7'' |
3325 ![]() | Phường Quang Vinh Phuong Quang Vinh,Phường Quang Vinh | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 57′ 33'' | E 106° 48′ 43'' |
3326 ![]() | Phường Quyết Thắng Phuong Quyet Thang,Phường Quyết Thắng | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 10° 56′ 45'' | E 106° 49′ 19'' |
3327 ![]() | Vườn Quốc Gia Cát Tiên Vuon Quoc Gia Cat Tien,Vườn Quốc Gia Cát Tiên | Vietnam, Dong Nai | nature reserve | N 11° 28′ 14'' | E 107° 19′ 26'' |
3328 ![]() | Ma Thì Hồ Ma Thi Ho,Ma Thì Hồ | Vietnam, Điện Biên Province Mường Chà District | populated place | N 21° 49′ 14'' | E 103° 1′ 59'' |
3329 ![]() | Cai Mep International Terminal | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District | port | N 10° 30′ 50'' | E 107° 0′ 58'' |
3330 ![]() | Cat Lai Port Cat Lai Port | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Hai | port | N 10° 45′ 30'' | E 106° 47′ 4'' |
3331 ![]() | ICD Sotrans | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | port | N 10° 49′ 22'' | E 106° 45′ 25'' |
3332 ![]() | Ba Be National Park | Vietnam, Thai Nguyen Ba Bể District | park | N 22° 24′ 19'' | E 105° 36′ 55'' |
3333 ![]() | Xóm Chợ Cho Cu,Chợ Cũ | Vietnam, Dong Thap Lai Vung District > VN.82.876.11496019 | populated place | N 10° 15′ 35'' | E 105° 35′ 22'' |
3334 ![]() | Long Hậu commune xa Long Hau,xã Long Hậu | Vietnam, Dong Thap | historical third-order administrative division | N 10° 17′ 2'' | E 105° 37′ 26'' |
3335 ![]() | Con Dao administrative area | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 8° 41′ 7'' | E 106° 35′ 59'' |
3336 ![]() | Hồ Khe Bưởi Ho Khe Buoi,Hồ Khe Bưởi | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 18° 52′ 7'' | E 105° 32′ 1'' |
3337 ![]() | Hồ Xuân Dương Ho Xuan Duong,Hồ Xuân Dương | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 18° 52′ 45'' | E 105° 33′ 32'' |
3338 ![]() | Hồ Khe Gỗ Ho Khe Go,Hồ Khe Gỗ | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 18° 50′ 11'' | E 105° 32′ 19'' |
3339 ![]() | Hồ Nghi Công Ho Nghi Cong,Hồ Nghi Công | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 18° 47′ 37'' | E 105° 32′ 33'' |
3340 ![]() | Trường Thủy Truong Thuy,Trường Thủy | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | populated place | N 18° 47′ 0'' | E 105° 41′ 11'' |
3341 ![]() | Cửa Nam Cua Nam,Cửa Nam | Vietnam, Hanoi Hoan Kiem > Phường Cửa Nam | populated place population 52,750 | N 21° 1′ 16'' | E 105° 51′ 8'' |
3342 ![]() | Hồ Khe Thị Ho Khe Thi,Hồ Khe Thị | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 18° 46′ 13'' | E 105° 32′ 50'' |
3343 ![]() | Hồ Pa Khoang Ho Pa Khoang,Hồ Pa Khoang | Vietnam, Điện Biên Province | lake | N 21° 26′ 6'' | E 103° 5′ 58'' |
3344 ![]() | Hồ Ta Pô Ho Ta Po,Hồ Ta Pô | Vietnam, Điện Biên Province | lake | N 21° 24′ 42'' | E 103° 1′ 12'' |
3345 ![]() | Hồ Huổi Phạ Ho Huoi Pha,Hồ Huổi Phạ | Vietnam, Điện Biên Province | lake | N 21° 24′ 25'' | E 103° 2′ 40'' |
3346 ![]() | Hồ Hồng Sạt Ho Hong Sat,Hồ Hồng Sạt | Vietnam, Điện Biên Province | lake | N 21° 17′ 26'' | E 103° 2′ 7'' |
3347 ![]() | Hồ Con Rồng Ho Con Rong,Hồ Con Rồng | Vietnam, Điện Biên Province | lake | N 21° 17′ 46'' | E 103° 10′ 1'' |
3348 ![]() | Hồ Vực Mấu Ho Vuc Mau,Hồ Vực Mấu | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 14′ 33'' | E 105° 36′ 50'' |
3349 ![]() | Hồ Khe Gang Ho Khe Gang,Hồ Khe Gang | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 11′ 20'' | E 105° 35′ 59'' |
3350 ![]() | Hồ Khe Sài Ho Khe Sai,Hồ Khe Sài | Vietnam, Nghệ An Province | lake | N 19° 11′ 32'' | E 105° 34′ 35'' |