| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67189 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3201 ![]() | Xã Tân Lợi Xa Tan Loi,Xã Tân Lợi | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 26′ 24'' | E 106° 59′ 43'' |
3202 ![]() | Xã Tân Lập Xa Tan Lap,Xã Tân Lập | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 23′ 16'' | E 106° 51′ 9'' |
3203 ![]() | Xã Tân Tiến Xa Tan Tien,Xã Tân Tiến | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 25′ 26'' | E 106° 51′ 11'' |
3204 ![]() | Thị Trấn Tân Phú Thi Tran Tan Phu,Thị Trấn Tân Phú | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 27′ 16'' | E 106° 51′ 16'' |
3205 ![]() | Xã Tiến Thành Xa Tien Thanh,Xã Tiến Thành | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 32′ 3'' | E 106° 51′ 20'' |
3206 ![]() | Phường Tân Phú Phuong Tan Phu,Phường Tân Phú | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 32′ 33'' | E 106° 53′ 26'' |
3207 ![]() | Phường Tân Bình Phuong Tan Binh,Phường Tân Bình | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 31′ 12'' | E 106° 53′ 0'' |
3208 ![]() | Phường Tân Thiện Phuong Tan Thien,Phường Tân Thiện | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 31′ 56'' | E 106° 54′ 55'' |
3209 ![]() | Xã Minh Lập Xa Minh Lap,Xã Minh Lập | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 32′ 30'' | E 106° 44′ 48'' |
3210 ![]() | Xã Quang Minh Xa Quang Minh,Xã Quang Minh | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 33′ 44'' | E 106° 42′ 37'' |
3211 ![]() | Xã Minh Long Xa Minh Long,Xã Minh Long | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 25′ 15'' | E 106° 33′ 52'' |
3212 ![]() | Thị Trấn Chơn Thành Thi Tran Chon Thanh,Thị Trấn Chơn Thành | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 25′ 44'' | E 106° 37′ 20'' |
3213 ![]() | Xã Minh Đức Xa Minh Duc,Xã Minh Đức | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 35′ 7'' | E 106° 32′ 52'' |
3214 ![]() | Xã Tân Hưng Xa Tan Hung,Xã Tân Hưng | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 38′ 30'' | E 106° 44′ 5'' |
3215 ![]() | Xã Tân Lợi Xa Tan Loi,Xã Tân Lợi | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 39′ 35'' | E 106° 39′ 40'' |
3216 ![]() | Xã Thanh Lương Xa Thanh Luong,Xã Thanh Lương | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 42′ 42'' | E 106° 33′ 48'' |
3217 ![]() | Phường Phú Thịnh Phuong Phu Thinh,Phường Phú Thịnh | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 39′ 37'' | E 106° 37′ 27'' |
3218 ![]() | Phường An Lộc Phuong An Loc,Phường An Lộc | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 39′ 38'' | E 106° 35′ 34'' |
3219 ![]() | Xã Lộc Thịnh Xa Loc Thinh,Xã Lộc Thịnh | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 44′ 21'' | E 106° 30′ 43'' |
3220 ![]() | Xã Lộc Hưng Xa Loc Hung,Xã Lộc Hưng | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 46′ 48'' | E 106° 34′ 51'' |
3221 ![]() | Xã Lộc Điền Xa Loc Dien,Xã Lộc Điền | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 47′ 40'' | E 106° 39′ 53'' |
3222 ![]() | Xã Lộc Thuận Xa Loc Thuan,Xã Lộc Thuận | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 50′ 0'' | E 106° 39′ 13'' |
3223 ![]() | Xã Lộc Phú Xa Loc Phu,Xã Lộc Phú | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 51′ 14'' | E 106° 43′ 17'' |
3224 ![]() | Xã Lộc Hòa Xa Loc Hoa,Xã Lộc Hòa | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 56′ 24'' | E 106° 35′ 36'' |
3225 ![]() | Xã Lộc An Xa Loc An,Xã Lộc An | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 55′ 34'' | E 106° 39′ 10'' |
3226 ![]() | Xã Lộc Thạnh Xa Loc Thanh,Xã Lộc Thạnh | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 56′ 43'' | E 106° 30′ 58'' |
3227 ![]() | Thị Trấn Lộc Ninh Thi Tran Loc Ninh,Thị Trấn Lộc Ninh | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 50′ 41'' | E 106° 35′ 34'' |
3228 ![]() | Xã Tân Thành Xa Tan Thanh,Xã Tân Thành | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 55′ 58'' | E 106° 42′ 36'' |
3229 ![]() | Xã Tân Tiến Xa Tan Tien,Xã Tân Tiến | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 55′ 31'' | E 106° 45′ 20'' |
3230 ![]() | Xã Thanh Hòa Xa Thanh Hoa,Xã Thanh Hòa | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 56′ 34'' | E 106° 47′ 3'' |
3231 ![]() | Thị Trấn Thanh Bình Thi Tran Thanh Binh,Thị Trấn Thanh Bình | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 57′ 11'' | E 106° 48′ 51'' |
3232 ![]() | Vườn Quốc Gia Bù Gia Mập Vuon Quoc Gia Bu Gia Map,Vườn Quốc Gia Bù Gia Mập | Vietnam, Dong Nai | nature reserve | N 12° 10′ 37'' | E 107° 11′ 24'' |
3233 ![]() | Phường Định Hòa Phuong Dinh Hoa,Phường Định Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 1′ 32'' | E 106° 39′ 8'' |
3234 ![]() | Phường Tân An Phuong Tan An,Phường Tân An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 1′ 38'' | E 106° 36′ 31'' |
3235 ![]() | Phường Phú Mỹ Phuong Phu My,Phường Phú Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 0′ 47'' | E 106° 40′ 14'' |
3236 ![]() | Phường Phú Tân Phuong Phu Tan,Phường Phú Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 1′ 39'' | E 106° 40′ 51'' |
3237 ![]() | Xã Long Hòa Xa Long Hoa,Xã Long Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 20′ 24'' | E 106° 30′ 10'' |
3238 ![]() | Xã Định An Xa Dinh An,Xã Định An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 22′ 13'' | E 106° 25′ 30'' |
3239 ![]() | Xã Định Thành Xa Dinh Thanh,Xã Định Thành | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 20′ 52'' | E 106° 21′ 36'' |
3240 ![]() | Xã An Lập Xa An Lap,Xã An Lập | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 14′ 14'' | E 106° 28′ 41'' |
3241 ![]() | Xã Long Tân Xa Long Tan,Xã Long Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 16′ 32'' | E 106° 31′ 16'' |
3242 ![]() | Xã Tân Hưng Xa Tan Hung,Xã Tân Hưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 14′ 35'' | E 106° 39′ 36'' |
3243 ![]() | Xã An Điền Xa An Dien,Xã An Điền | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 7′ 10'' | E 106° 34′ 21'' |
3244 ![]() | Phường Tân Định Phuong Tan Dinh,Phường Tân Định | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 3′ 31'' | E 106° 37′ 46'' |
3245 ![]() | Phường Thới Hòa Phuong Thoi Hoa,Phường Thới Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 5′ 54'' | E 106° 37′ 24'' |
3246 ![]() | Phường Mỹ Phước Phuong My Phuoc,Phường Mỹ Phước | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 8′ 39'' | E 106° 36′ 31'' |
3247 ![]() | Xã An Thái Xa An Thai,Xã An Thái | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 25′ 41'' | E 106° 45′ 14'' |
3248 ![]() | Xã An Long Xa An Long,Xã An Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 21′ 38'' | E 106° 41′ 33'' |
3249 ![]() | Xã Tân Long Xa Tan Long,Xã Tân Long | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 17′ 23'' | E 106° 42′ 6'' |
3250 ![]() | Xã Vĩnh Hòa Xa Vinh Hoa,Xã Vĩnh Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 11° 16′ 6'' | E 106° 46′ 31'' |