| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67189 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2551 ![]() | Xieng Tiaro Tcherong,Xieng Tiaro,Xom Tiaro | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 38′ 0'' | E 108° 31′ 0'' |
2552 ![]() | Quản Lợi Quan Loi,Quản Lợi,Xa Tan Loi,Xã Tân Lợi | Vietnam, Dong Nai Hớn Quản District | populated place | N 11° 39′ 48'' | E 106° 38′ 25'' |
2553 ![]() | Dốc Mơ Ba Doc Mo,Doc Mo 3,Doc Mo Ba,Dốc Mơ 3,Dốc Mơ Ba,Gia Tan,Gia Tân,Xa Gia Tan,Xã Gia Tân | Vietnam, Dong Nai Thống Nhất District | populated place | N 11° 3′ 32'' | E 107° 10′ 4'' |
2554 ![]() | Xã Bình Giả Binh Gia,Xa Binh Gia,Xã Bình Giả | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place population 9,780 | N 10° 39′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
2555 ![]() | Xã An Hòa | Vietnam, An Giang Kiên Lương District | locality | N 10° 23′ 0'' | E 104° 38′ 0'' |
2556 ![]() | Cape Saint James Cap Saint-Jacques,Cape Saint James,Mui Nghinh Phong,Mui O Cap,Mui Vung Tau,Mũi Nghinh Phong,Mũi Vũng... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | cape | N 10° 19′ 13'' | E 107° 5′ 0'' |
2557 ![]() | Hòn Vung Hon Vang,Hon Vung,Hòn Vung,Le Bonnet | Vietnam, Khanh Hoa | island | N 12° 40′ 37'' | E 109° 15′ 47'' |
2558 ![]() | Vụ Bản Vi Ban,Vi Bản,Vu Ban,Vụ Bản | Vietnam, Phu Tho Huyện Lạc Sơn | seat of a second-order administrative division population 9,497 | N 20° 27′ 51'' | E 105° 26′ 36'' |
2559 ![]() | Vọng Thê | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | locality | N 10° 17′ 0'' | E 105° 10′ 0'' |
2560 ![]() | Bãi Vòng Bai Vam,Bai Vang,Bai Vong,Bãi Vòng,Băi Vãng | Vietnam, An Giang | beach | N 10° 9′ 0'' | E 104° 3′ 0'' |
2561 ![]() | Động Voi Mệp Dent du Rgre,Dent du Tigre,Dong Voi Mep,Tiger Mountain,Tiger Tooth,Động Voi Mệp | Vietnam, Quang Tri Đa Krông District | mountain | N 16° 46′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
2562 ![]() | Vĩnh Xuân | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | locality | N 9° 57′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
2563 ![]() | Tú Trưng Tu Trung,Tú Trưng,Vinh Trung,Vĩnh Trưng | Vietnam, Phu Tho Huyện Vĩnh Tường | populated place population 7,530 | N 21° 11′ 56'' | E 105° 31′ 58'' |
2564 ![]() | Vĩnh Trung | Vietnam, An Giang Huyện Tịnh Biên | locality | N 10° 33′ 0'' | E 105° 3′ 0'' |
2565 ![]() | Vĩnh Trinh | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | locality | N 10° 17′ 0'' | E 105° 28′ 0'' |
2566 ![]() | Vĩnh Trạch | Vietnam, An Giang Huyện Châu Thành | locality | N 10° 21′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
2567 ![]() | Vĩnh Trạch | Vietnam, Ca Mau Thành phố Bạc Liêu | locality | N 9° 16′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
2568 ![]() | Vĩnh Thới | Vietnam, Dong Thap Lai Vung District | locality | N 10° 14′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
2569 ![]() | Vĩnh Thạnh Vân | Vietnam, An Giang Châu Thành District | locality | N 10° 1′ 0'' | E 105° 8′ 0'' |
2570 ![]() | Vĩnh Thạnh | Vietnam, Dong Thap Lấp Vò District | locality | N 10° 20′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
2571 ![]() | Vĩnh Thạnh | Vietnam, An Giang Huyện Giồng Riềng | locality | N 9° 52′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
2572 ![]() | Vĩnh Phước | Vietnam, Can Tho City Thị Xã Vĩnh Châu | locality | N 9° 21′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
2573 ![]() | Vĩnh Phú | Vietnam, An Giang Huyện Giang Thành | locality | N 10° 30′ 0'' | E 104° 46′ 0'' |
2574 ![]() | Vĩnh Phú | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | locality | N 10° 22′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
2575 ![]() | Vĩnh Phú | Vietnam, Ca Mau Phước Long District | locality | N 9° 24′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
2576 ![]() | Vĩnh Ninh Vinh,Vinh Ginh,Vinh Ninh,Vĩnh Ninh | Vietnam, Bac Ninh Lục Nam District | populated place | N 21° 14′ 20'' | E 106° 38′ 43'' |
2577 ![]() | Vĩnh Ngươn | Vietnam, An Giang Thành phố Châu Đốc | locality | N 10° 43′ 0'' | E 105° 6′ 0'' |
2578 ![]() | Vĩnh Lơi | Vietnam, Can Tho City Thạnh Trị District | locality | N 9° 28′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
2579 ![]() | Vĩnh Kim | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | locality | N 10° 21′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
2580 ![]() | Vĩnh Khương Vinh Khuong,Vĩnh Khương | Vietnam, Ninh Binh Thị Xã Tam Điệp | populated place | N 20° 12′ 0'' | E 105° 53′ 0'' |
2581 ![]() | Vĩnh Hy Vinh Hi,Vinh Hy,Vinh Te,Vinh The,Vĩnh Hy | Vietnam, Gia Lai Tuy Phước District | populated place | N 13° 50′ 0'' | E 109° 9′ 0'' |
2582 ![]() | Vĩnh Hưng | Vietnam, Ca Mau Vĩnh Lợi District | locality | N 9° 23′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
2583 ![]() | Vĩnh Hội Đông Phuoc Hung,Vinh Hoi Dong,Vĩnh Hội Đông | Vietnam, An Giang An Phú District | locality | N 10° 51′ 0'' | E 105° 4′ 0'' |
2584 ![]() | Vĩnh Điều | Vietnam, An Giang Huyện Giang Thành | locality | N 10° 31′ 0'' | E 104° 41′ 0'' |
2585 ![]() | Vĩnh Cửu Lỏi Mo O,Tuy Binh,Vinh Cuu Loi,Vĩnh Cửu Lỏi | Vietnam, Dak Lak | populated place | N 13° 33′ 0'' | E 109° 17′ 0'' |
2586 ![]() | Vimeng Vimeng,Vimeng North,Vimeng Song,Vimeng South | Vietnam, Quang Ngai Sơn Hà District | populated place | N 15° 1′ 0'' | E 108° 28′ 0'' |
2587 ![]() | Vi Koa Vi Koa,Vikoa,Vioic | Vietnam, Quang Ngai Kon Plông District | populated place | N 14° 45′ 34'' | E 108° 29′ 32'' |
2588 ![]() | Viên An | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề | locality | N 9° 29′ 0'' | E 106° 5′ 0'' |
2589 ![]() | Veng Khuch Lang Khuc,Lang Khuch,Veng Khuch | Vietnam, Quang Tri Hướng Hóa District | populated place | N 16° 54′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
2590 ![]() | Véal Dey Khmau | Vietnam, Tay Ninh Tân Biên District | locality | N 11° 41′ 0'' | E 106° 6′ 0'' |
2591 ![]() | Véal Chang Kran | Vietnam, Tay Ninh Tân Châu District | locality | N 11° 40′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
2592 ![]() | Vat Pi Ya,Pi Yu,Vat | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 56′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
2593 ![]() | Van Thủy Van Thuy,Van Thủy | Vietnam, Hanoi Quận Long Biên | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
2594 ![]() | Vân Sơn Van Son,Vân Sơn | Vietnam, Bac Ninh Lục Nam District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
2595 ![]() | Binh Hoa Binh Hoa,Van Hoa,Văn Hòa | Vietnam, Gia Lai Hoài Ân District | populated place | N 14° 29′ 0'' | E 108° 55′ 0'' |
2596 ![]() | Văn Bàn Duong Qui,Duong Quy,Van Ban,Văn Bàn | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 22° 3′ 0'' | E 104° 8′ 0'' |
2597 ![]() | Vàm Rầy Vam Ray,Vàm Rầy,Xom Vam Ray,Xom Vam Rầy | Vietnam, An Giang Hòn Đất District | populated place | N 10° 11′ 58'' | E 104° 49′ 23'' |
2598 ![]() | Thành Phố Uông Bí Thanh Pho Uong Bi,Thành Phố Uông Bí,Uong Bi,Uông Bí | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí | populated place population 63,829 | N 21° 2′ 3'' | E 106° 46′ 13'' |
2599 ![]() | Ngok Tu Suim Ngok Tu Sium,Ngok Tu Suim,Suim Ngok Tu | Vietnam, Quang Ngai Huyện Đắk Tô | mountain | N 14° 41′ 0'' | E 107° 48′ 0'' |
2600 ![]() | Chư Túp Sa Chu Tap Sa,Chu Tup Sa,Chư Túp Sa,Chư Tũp Sa | Vietnam, Dak Lak Huyện Krông Bông | mountain | N 12° 24′ 25'' | E 108° 39′ 37'' |