| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67189 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2501 ![]() | Beng Kok Xê | Vietnam, An Giang Hòn Đất District | locality | N 10° 20′ 0'' | E 104° 55′ 0'' |
2502 ![]() | Núi Bồng Nui Beng,Nui Bong,Núi Béng,Núi Bồng | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | mountain elevation 91m | N 21° 45′ 55'' | E 105° 26′ 4'' |
2503 ![]() | Hồ Yên Thắng Ho Yen Thang,Hồ Yên Thắng | Vietnam, Ninh Binh | lake | N 20° 8′ 57'' | E 105° 56′ 13'' |
2504 ![]() | Hồ Đại Lải Ho Dai Lai,Hồ Đại Lải | Vietnam, Phu Tho | lake | N 21° 19′ 19'' | E 105° 42′ 51'' |
2505 ![]() | Thị Trấn Ba Hàng Ba Hang,Ba Hàng,Thi Tran Ba Hang,Thị Trấn Ba Hàng | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phổ Yên | populated place population 13,023 | N 21° 24′ 55'' | E 105° 52′ 23'' |
2506 ![]() | Hồ Thác Bà Ho Thac Ba,Hồ Thác Bà | Vietnam, Lao Cai | lake | N 21° 53′ 30'' | E 104° 55′ 21'' |
2507 ![]() | Hồ Đồng Mô Ho Dong Mo,Ho Ngai Son,Hồ Ngăi Sơn,Hồ Đồng Mô | Vietnam, Hanoi | lake | N 21° 3′ 50'' | E 105° 28′ 36'' |
2508 ![]() | Đầm Long Dam Long,Đầm Long | Vietnam, Hanoi | lake | N 21° 10′ 31'' | E 105° 19′ 56'' |
2509 ![]() | Hồ Đân Mên Ho Dan Men,Hồ Đân Mên | Vietnam, Phu Tho | lake | N 21° 25′ 55'' | E 105° 5′ 16'' |
2510 ![]() | Đầm Thượng Nông Dam Thuong Nong,Đầm Thượng Nông | Vietnam, Phu Tho | lake | N 21° 13′ 39'' | E 105° 19′ 9'' |
2511 ![]() | Ấp Nhì Ap Nhi,Nhi,Ấp Nhi,Ấp Nhì | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 47′ 42'' | E 106° 13′ 47'' |
2512 ![]() | Yên Viên Yen Vien,Yên Viên | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place population 14,482 | N 21° 5′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
2513 ![]() | Yên Trạch | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Lương | locality | N 21° 50′ 0'' | E 105° 40′ 0'' |
2514 ![]() | Núi Yên Tang Nui Yen Tang,Núi Yen Tang,Núi Yên Tang | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | mountain | N 21° 58′ 12'' | E 104° 18′ 3'' |
2515 ![]() | Yên Phụ Yen Phu,Yen Phu Phuong,Yên Phụ | Vietnam, Hanoi Ba Đình District | populated place population 23,942 | N 21° 2′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
2516 ![]() | Yên Nhuận Yen Nhuan,Yên Nhuận | Vietnam, Thai Nguyen Chợ Đồn District | populated place | N 22° 3′ 0'' | E 105° 37′ 0'' |
2517 ![]() | Yên Giới Yan Gioi,Yen Gioi,Yên Giơi,Yên Giới | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 21° 56′ 59'' | E 105° 8′ 25'' |
2518 ![]() | Yên Cư | Vietnam, An Giang Huyện Tịnh Biên | locality | N 10° 33′ 0'' | E 104° 57′ 0'' |
2519 ![]() | Chư Yên Bline Chu Yen Bline,Chư Yen Bline,Chư Yên Bline | Vietnam, Dak Lak Huyện Krông Bông | mountain | N 12° 22′ 8'' | E 108° 30′ 34'' |
2520 ![]() | Mũi Yến Cap San Ho,Cap des Hirondelles,Mui En,Mui Yen,Mũi Yến | Vietnam, Gia Lai | point | N 13° 45′ 13'' | E 109° 17′ 17'' |
2521 ![]() | Chư Yang Siêng Chu Yang Sieng,Chu Yang Tien,Chư Yang Siêng | Vietnam, Dak Lak Huyện Lắk | mountain | N 12° 18′ 0'' | E 108° 27′ 0'' |
2522 ![]() | Kông Ya Gouan Kong Gouan,Kong Ya Gouan,Kông Ya Gouan | Vietnam, Gia Lai Mang Yang District | mountain | N 14° 5′ 0'' | E 108° 22′ 0'' |
2523 ![]() | Xuân Trường Cau Dat,Entre Rays,Enue rays,Xuan Truong,Xuân Trường | Vietnam, Lam Dong Thành Phố Đà Lạt | populated place | N 11° 53′ 0'' | E 108° 33′ 0'' |
2524 ![]() | Xuân Trạch Xuan Trach,Xuân Trạch | Vietnam, Phu Tho Lập Thạch District | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 105° 27′ 0'' |
2525 ![]() | Xuân Mai | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place population 25,100 | N 20° 54′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
2526 ![]() | Xuân La Ban Lang Cai,Xuan La,Xuân La | Vietnam, Lao Cai Yên Bình District | populated place | N 21° 55′ 0'' | E 105° 1′ 0'' |
2527 ![]() | Xuân Bình Xuan Binh,Xuan Canh,Xuaneanh,Xuân Bình | Vietnam, Gia Lai Phù Mỹ District | populated place | N 14° 12′ 0'' | E 109° 10′ 0'' |
2528 ![]() | Xóm Vàng Vang,Vàng,Xom Vam,Xom Vang,Xóm Vàm,Xóm Vàng | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 58′ 1'' | E 106° 21′ 26'' |
2529 ![]() | Tú Điểm Tu Diem,Tú Diễm,Tú Điểm,Xom Tu Diem,Xóm Tú Diễm | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề | populated place | N 9° 32′ 47'' | E 106° 8′ 7'' |
2530 ![]() | Trại Khoai Trai Khoai,Trại Khoai,Xom Trai Khoai,Xom Trai Khoang,Xóm Trại Khoai | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | populated place population 11,833 | N 21° 7′ 54'' | E 105° 20′ 41'' |
2531 ![]() | Tiêu Dừa Tieu Dua,Tiêu Dừa,Xom Tieu Dua,Xóm Tiều Dừa | Vietnam, Ca Mau Huyện U Minh | populated place | N 9° 31′ 0'' | E 104° 51′ 0'' |
2532 ![]() | Thứ Mười Thu Muoi,Thứ Mười,Xom Thu Mudi,Xom Thu Muoi,Xóm Thứ Mười | Vietnam, An Giang An Minh District | populated place | N 9° 45′ 26'' | E 104° 54′ 4'' |
2533 ![]() | Tắc Biên Tac Bien,Tắc Biên,Xom Tac Bien,Xóm Tắc Biên | Vietnam, Ca Mau Huyện Ngọc Hiển | populated place | N 8° 42′ 25'' | E 104° 57′ 18'' |
2534 ![]() | Ô Rồm O Rom,Ruom,Rườm,Xom Ruom,Xóm Rườm,Ô Rồm | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 52′ 42'' | E 106° 6′ 42'' |
2535 ![]() | Xóm Ruồng Dinh Dien Xom Ruong,Lai Nguyen,Xom Ruong,Xóm Ruồng | Vietnam, Dong Nai Chơn Thành District | populated place | N 11° 28′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
2536 ![]() | Xóm Rạch Cùng Rach Cung,Xom Rach Cung,Xom Rao Cung,Xóm Rạch Cùng | Vietnam, Dong Thap | populated place | N 10° 17′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
2537 ![]() | Ô Tưng O Tung,Xom O Tung,Xom Ong Tung,Xóm Ô Tưng,Ô Tưng | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 51′ 47'' | E 106° 4′ 52'' |
2538 ![]() | Ông Đình Ong Dinh,Xom Ong Binh,Xom Ong Dinh,Xóm Ông Đình,Ông Đình | Vietnam, Ca Mau Huyện Ngọc Hiển | populated place | N 8° 40′ 4'' | E 105° 1′ 4'' |
2539 ![]() | Nước Thang Nuoc Thang,Nước Thang,Xom Nuoc Thang,Xóm Nước Thang | Vietnam, Phu Tho Huyện Tân Sơn | populated place | N 21° 9′ 52'' | E 104° 59′ 24'' |
2540 ![]() | Xóm Mỹ Ca Mi Ca,Monastere de My Ca,My Ca,My Ka,Thanh Xuong,Xom My Ca,Xóm Mỹ Ca | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 59′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
2541 ![]() | Xóm Ma Ni Cha May,Cho May,Xom Ma Ni,Xóm Ma Ni | Vietnam, Lam Dong Tuy Phong District | populated place | N 11° 17′ 0'' | E 108° 40′ 0'' |
2542 ![]() | Na Bằng Bai Ban,Bai Bang,Na Bang,Na Bằng,Xom Ma,Xóm Ma,Xóm Mã | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District | populated place | N 21° 8′ 16'' | E 105° 8′ 16'' |
2543 ![]() | La Ghi La Ghi,Xoai La Ghi,Xom La Ghi,Xóm La Ghi | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 35′ 6'' | E 106° 21′ 11'' |
2544 ![]() | Hải Hồ Hai Ho,Hải Hồ,Xom Hai Ho,Xóm Hai Hổ | Vietnam, Vinh Long Bình Đại District | populated place | N 10° 9′ 33'' | E 106° 42′ 23'' |
2545 ![]() | Xóm Dữa Dua,Dữa,Xom Dua,Xom Giua,Xóm Dữa,Xóm Giưa | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | populated place | N 9° 51′ 10'' | E 106° 8′ 58'' |
2546 ![]() | Đinh Cũ Dinh Cu,Xom Dinh Cu,Xóm Đinh Cũ,Đinh Cũ | Vietnam, Ca Mau Huyện Ngọc Hiển | populated place | N 8° 42′ 12'' | E 105° 7′ 8'' |
2547 ![]() | Xóm Chò Cho,Chò,Xom Cho,Xom Choi,Xóm Chò,Xóm Chòi | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 56′ 3'' | E 106° 16′ 42'' |
2548 ![]() | Xóm Bãi Xép Xom Ba Sep,Xom Bai Sep,Xom Bai Xep,Xóm Bãi Xép | Vietnam, Quang Nam | populated place | N 13° 41′ 0'' | E 109° 14′ 0'' |
2549 ![]() | Bãi Điệp Bai Diep,Bãi Diệp,Bãi Điệp,Xom Bai Diep,Xóm Bãi Điêp | Vietnam, Gia Lai Thành Phố Quy Nhơn | populated place | N 13° 47′ 31'' | E 109° 16′ 49'' |
2550 ![]() | Xieng Tran Tianon Hono,Trianon Hono,Xieng Tran,Xom Tran | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 33′ 0'' | E 108° 32′ 0'' |