| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67189 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2251 ![]() | Định Phước | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | locality | N 10° 18′ 0'' | E 105° 24′ 0'' |
2252 ![]() | Định Mỹ | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | locality | N 10° 18′ 0'' | E 105° 15′ 0'' |
2253 ![]() | Đinh Mỹ | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District | locality | N 10° 14′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
2254 ![]() | Định Môn | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | locality | N 10° 4′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
2255 ![]() | Dịnh Hòa | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | locality | N 9° 44′ 0'' | E 106° 4′ 0'' |
2256 ![]() | Thị Trấn Đình Cả Dinh Ca,Dinh Ga,Thi Tran Dinh Ca,Thị Trấn Đình Cả,Đình Cả | Vietnam, Thai Nguyen Võ Nhai District | populated place population 3,810 | N 21° 45′ 7'' | E 106° 4′ 30'' |
2257 ![]() | Định Bình Bin Dinh,Binh Dinh,Binh Thanh,Bìn Định,Bình Định,Dinh Binh,Xom Binh Thanh,Định Bình | Vietnam, Gia Lai Vĩnh Thạnh District | populated place | N 14° 6′ 0'' | E 108° 47′ 0'' |
2258 ![]() | Bình Lộc Binh Loc,Bình Lộc,Dinh Binh Loc,Đĩnh Bĩnh Lộc | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Long Khánh | populated place | N 10° 58′ 17'' | E 107° 14′ 18'' |
2259 ![]() | Định Bảo | Vietnam, Can Tho City Cái Răng District | locality | N 9° 58′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
2260 ![]() | Đinh An | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | locality | N 10° 3′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
2261 ![]() | Cao Nguyên Di Linh Cao Nguyen Di Linh,Cao Nguyên Di Linh,Plateau de Djiring,Plateau des Ma | Vietnam, Lam Dong | plateau | N 11° 30′ 0'' | E 108° 0′ 0'' |
2262 ![]() | Diên Mỹ Dat Set,Dien My,Diên Mỹ,Dong Gang,Dong Geng,Dong Giang | Vietnam, Khanh Hoa Diên Khánh District | populated place | N 12° 19′ 22'' | E 108° 58′ 22'' |
2263 ![]() | Diễn Thành Dien Chau,Dien Thanh,Diễn Châu,Phu Dien,Phu Dien Chau | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | seat of a second-order administrative division population 21,605 | N 18° 58′ 35'' | E 105° 36′ 1'' |
2264 ![]() | Điêm Điên Diem Dien,Ha Quang,Thuy Lap,Điêm Điên | Vietnam, Da Nang City | populated place | N 15° 33′ 0'' | E 108° 36′ 0'' |
2265 ![]() | Dich Vong Dich Vong | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District | populated place population 27,979 | N 21° 2′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
2266 ![]() | Île des Deux Songs Deux Songs Island,Ile des Deux Songs,Île des Deux Songs | Vietnam, Hai Phong | island | N 20° 59′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
2267 ![]() | Làng Diông De Ping Dijong,De Ping Djong,Dè Ping Djong,Lang Diong,Làng Diông | Vietnam, Gia Lai Huyện Ia Pa | populated place | N 13° 38′ 43'' | E 108° 21′ 52'' |
2268 ![]() | Đèo Tac Deo Tac,Deo Toc,Đèo Tac | Vietnam, Bac Ninh Lục Nam District | mountain | N 21° 14′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
2269 ![]() | Núi Đen Nui Da Den,Nui Den,Núi Đen | Vietnam, Gia Lai Thành Phố Quy Nhơn | hill | N 13° 50′ 59'' | E 109° 17′ 8'' |
2270 ![]() | Hòn Đen Hon Den,Hon Deo,Hòn Đen,Ile du Passage,Île du Passage | Vietnam, Khanh Hoa | island | N 12° 35′ 54'' | E 109° 18′ 16'' |
2271 ![]() | De Kau Lon De Kau Lon,De Keulon,De King Kat Kou,De Treau,Dè Keulon,Dè King Kat Kou,Dè Treau,Plei Deng | Vietnam, Gia Lai Mang Yang District | populated place | N 13° 42′ 46'' | E 108° 13′ 49'' |
2272 ![]() | Mũi Đât Vian Ka Mui Dat Vian Ka,Mui Vian Ka,Mũi Đât Vian Ka,Point Interieure,Pointe de Vian Ka | Vietnam, Quang Ngai Bình Sơn District | point | N 15° 25′ 0'' | E 108° 48′ 0'' |
2273 ![]() | Đèo Da Troun Col du Da Troun,Deo Da Troun,Deo Da Truon,Đèo Da Troun,Đèo Da Truon | Vietnam, Lam Dong Huyện Di Linh | pass | N 11° 28′ 0'' | E 108° 4′ 0'' |
2274 ![]() | Núi Đất Nui Dat,Núi Đất | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 34′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
2275 ![]() | Chư Dật Chu Dat,Chư Dăt,Chư Dật | Vietnam, Dak Lak Huyện Krông Bông | mountain | N 12° 32′ 48'' | E 108° 41′ 35'' |
2276 ![]() | Đập Mang Dap Mang,Dop Mang,Dop Marg,Đập Mang | Vietnam, Lam Dong Bắc Bình District | populated place | N 11° 17′ 0'' | E 108° 30′ 0'' |
2277 ![]() | Ða Phước | Vietnam, An Giang An Phú District | locality | N 10° 46′ 0'' | E 105° 6′ 0'' |
2278 ![]() | Đào Trung | Vietnam, Lam Dong Đăk Song District | locality | N 12° 11′ 0'' | E 107° 40′ 0'' |
2279 ![]() | Núi Đào La Table,Nui Dao,Núi Đào,The Table | Vietnam, Khanh Hoa Bác Ái District | mountain | N 11° 46′ 0'' | E 108° 59′ 0'' |
2280 ![]() | Dân Phú Dan Phu,Dân Phú,Vung Chao,Vung La,Vung May,Vung Su,Vũng Sú | Vietnam, Dak Lak Thị Xã Sông Cầu | populated place | N 13° 25′ 0'' | E 109° 18′ 0'' |
2281 ![]() | Dan Kia Ap Dan Kia,Dan Kia,Dang Gia,Dankia,Doukia,Đan Kia,Ấp Dan Kia | Vietnam, Lam Dong Lạc Dương District | populated place | N 12° 0′ 58'' | E 108° 23′ 35'' |
2282 ![]() | Danh Thắng Danh Thang,Danh Thắng | Vietnam, Bac Ninh Hiệp Hòa district | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
2283 ![]() | Đa Ngủ Da Ngu,Phu Lac,Phú Lạc,Xom Thiec,Xom Thiêc,Đa Ngủ | Vietnam, Dak Lak | populated place | N 12° 58′ 0'' | E 109° 25′ 0'' |
2284 ![]() | Dang Plain Dang Plain,Phu Dangplar | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | mountain | N 11° 16′ 0'' | E 107° 52′ 0'' |
2285 ![]() | Mũi Đà Nẵng Cap Tourane,Cape Turan,Mui Da Nang,Mui Dat Da Nang,Mũi Đà Nẵng,Tien Sha | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District | cape | N 16° 7′ 10'' | E 108° 20′ 13'' |
2286 ![]() | Yuk Đampout Yuk Dampont,Yuk Dampout,Yuk Đampout | Vietnam, Lam Dong Đăk Glong District | mountain | N 11° 53′ 0'' | E 107° 58′ 0'' |
2287 ![]() | Đá Mài Da Mai,Do Mai,Dá Mài,Đá Mài | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 56'' | E 104° 41′ 27'' |
2288 ![]() | Hòn Dăm Ngoài Hon Dam,Hon Dam Ngoai,Hòn Dàm,Hòn Dăm Ngoài | Vietnam, An Giang | island | N 9° 59′ 36'' | E 104° 2′ 20'' |
2289 ![]() | Đa Lộc | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | locality | N 9° 53′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
2290 ![]() | Rôlaap Dak Relaap,Dak Rolaap,Dak Rơlaap,Rolaap,Rôlaap | Vietnam, Quang Ngai Đắk Hà District | populated place | N 14° 43′ 38'' | E 107° 56′ 50'' |
2291 ![]() | Dak Kơnong Dak Kenong,Dak Konong,Dak Kơnong | Vietnam, Quang Ngai Huyện Đắk Tô | populated place | N 14° 48′ 0'' | E 107° 54′ 0'' |
2292 ![]() | Đắk Kòn Dak Khone,Dak Khone Couene,Dak Kon,Dak Koon,Dak Kòn,Dok Kon,Đắk Kòn | Vietnam, Quang Ngai Huyện Đắk Tô | populated place | N 14° 44′ 52'' | E 107° 43′ 30'' |
2293 ![]() | Núi Đá Khuyết Nui Da Khuyenh,Nui Da Khuyet,Núi Đá Khuyênh,Núi Đá Khuyết | Vietnam, Gia Lai Huyện Đak Pơ | mountain | N 13° 54′ 42'' | E 108° 44′ 20'' |
2294 ![]() | Đa Kai Ba Xe,Da Kai,Đa Kai | Vietnam, Dong Nai Tân Phú District | populated place | N 11° 15′ 50'' | E 107° 31′ 21'' |
2295 ![]() | Núi Dak Nui Dac,Nui Dak,Núi Dak | Vietnam, Gia Lai Vân Canh District | mountain | N 13° 34′ 0'' | E 109° 3′ 0'' |
2296 ![]() | Đa Hội Da Hoi,So Danh,Soi Danh,Đa Hội | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phổ Yên | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 105° 53′ 0'' |
2297 ![]() | Cao Nguyên Đậc Lăc Cao Nguyen Dac Lac,Cao Nguyen Dao Lac,Cao Nguyên Đậc Lăc,Plateau du Darlac | Vietnam, Dak Lak | plateau | N 12° 50′ 0'' | E 108° 5′ 0'' |
2298 ![]() | Mũi Đá Chông Mui Da Chong,Mũi Đá Chông,Pointe Da-Chong | Vietnam, An Giang | point | N 10° 21′ 0'' | E 104° 5′ 0'' |
2299 ![]() | Mũi Đá Chôn Mui Da Cho,Mui Da Chon,Mũi Đá Chôn | Vietnam, Khanh Hoa | point | N 12° 40′ 0'' | E 109° 28′ 0'' |
2300 ![]() | Hòn Đác Hon Dac,Hòn Đác,Nui Dac,Núi Dac | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District | mountain | N 13° 10′ 23'' | E 109° 2′ 18'' |