| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67189 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1901 ![]() | Plei Rơkôi | Vietnam, Quang Ngai Sa Thầy District | locality | N 14° 28′ 0'' | E 107° 34′ 0'' |
1902 ![]() | Plei Ponuk | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | locality | N 13° 42′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
1903 ![]() | Plei Lung Pang | Vietnam, Gia Lai Chư Prông District | locality | N 13° 40′ 0'' | E 107° 40′ 0'' |
1904 ![]() | Plei La Tran Plei La Iran,Plei La Tran,Plei Rinh | Vietnam, Gia Lai Huyện Phú Thiện | populated place | N 13° 38′ 0'' | E 108° 18′ 0'' |
1905 ![]() | Plei Khôk Klong | Vietnam, Quang Ngai Sa Thầy District | locality | N 14° 25′ 0'' | E 107° 40′ 0'' |
1906 ![]() | Plei Gong Kreck | Vietnam, Gia Lai Chư Prông District | locality | N 13° 33′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
1907 ![]() | Plei Doc | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | locality | N 13° 49′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
1908 ![]() | Plei Breng Wep | Vietnam, Quang Ngai Sa Thầy District | locality | N 14° 21′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
1909 ![]() | Brut Brang Brul,Brut,Ple Brang Brul,Plé Brang Brul | Vietnam, Gia Lai Kông Chro District | populated place | N 13° 43′ 46'' | E 108° 24′ 22'' |
1910 ![]() | Phiêng Mồ Phieng Mo,Phiêng Mồ,Pien Mo,Pieng Mo | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 17′ 16'' | E 105° 50′ 21'' |
1911 ![]() | Phú Vĩnh Phu Vinh,Phú Vĩnh | Vietnam, An Giang Thị Xã Tân Châu | populated place | N 10° 45′ 32'' | E 105° 11′ 7'' |
1912 ![]() | Phú Thượng Phu Phong,Phu Thuong,Phú Phong,Phú Thường,Phú Thượng | Vietnam, Dak Lak Tuy An District | populated place | N 13° 14′ 5'' | E 109° 18′ 1'' |
1913 ![]() | Phú Thuận Phu Thuan,Phú Thuận,San Bo,Suoi Mit,Xom San Bo,Xom Sui Mit | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District | populated place | N 13° 13′ 0'' | E 109° 4′ 0'' |
1914 ![]() | Phú Thuận Phu Thuan,Phú Thuận,San Bo,Xom San Bo | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District | populated place | N 13° 13′ 0'' | E 109° 2′ 0'' |
1915 ![]() | Phú Thọ Hòa Phu Tho,Phu Tho Hoa,Phú Thọ Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District | populated place | N 10° 46′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
1916 ![]() | Phú Thọ Phu Tho,Phú Thọ | Vietnam, Lao Cai Trấn Yên District | locality | N 21° 47′ 30'' | E 104° 48′ 54'' |
1917 ![]() | Phú Tài Phu Tai,Phú Tài,Van Quang,Xom Mieu Lo | Vietnam, Gia Lai Thành Phố Quy Nhơn | populated place | N 13° 45′ 0'' | E 109° 10′ 0'' |
1918 ![]() | Phước Vinh | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District | locality | N 11° 25′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
1919 ![]() | Phước Trường | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District | locality | N 11° 12′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
1920 ![]() | Phước Trạch | Vietnam, Tay Ninh Gò Dầu District | locality | N 11° 7′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1921 ![]() | Phước Thiên | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | locality | N 13° 48′ 0'' | E 107° 41′ 0'' |
1922 ![]() | Phước Tân | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District | locality | N 11° 13′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
1923 ![]() | Phước Ninh Haong Lam,Huong Lam,Phuoc Ninh,Phước Ninh | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 15° 58′ 26'' | E 108° 8′ 0'' |
1924 ![]() | Bán Đảo Phước Mai Ban Dao Phuoc Mai,Bán Đảo Phước Mai,Fuokmai Peninsula,Presquile de Phuoc Mai,Presquîle de Phước Mai | Vietnam, Gia Lai | peninsula | N 13° 53′ 0'' | E 109° 16′ 0'' |
1925 ![]() | Phước Lý Phuoc Ly,Phước Lý,Phước Lỹ,Truon Cam Dang | Vietnam, Dak Lak Thị Xã Sông Cầu | populated place | N 13° 28′ 27'' | E 109° 13′ 57'' |
1926 ![]() | Phước Lưu | Vietnam, Tay Ninh Trảng Bàng District | locality | N 11° 3′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1927 ![]() | Phước Lục | Vietnam, Dong Nai Bù Đốp District | locality | N 12° 1′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
1928 ![]() | Phước Lộc | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District | locality | N 11° 19′ 0'' | E 105° 53′ 0'' |
1929 ![]() | Phước Hưng | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District | locality | N 11° 26′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
1930 ![]() | Phước Hưng | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | locality | N 9° 46′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
1931 ![]() | Phước Hội Phuoc Ho,Phuoc Hoi,Phước Hối,Phước Hội | Vietnam, Da Nang City Huyện Nông Sơn | populated place | N 15° 38′ 48'' | E 107° 59′ 21'' |
1932 ![]() | Phước Hòa | Vietnam, Tay Ninh Tân Biên District | locality | N 11° 39′ 0'' | E 105° 53′ 0'' |
1933 ![]() | Phước Chỉ | Vietnam, Tay Ninh Trảng Bàng District | locality | N 11° 0′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1934 ![]() | Phước Chánh Phuc Chanh,Phuoc Chanh,Phuoe Chanh,Phươe Chánh,Phước Chánh | Vietnam, Gia Lai Phù Mỹ District | populated place | N 14° 16′ 17'' | E 109° 4′ 23'' |
1935 ![]() | Phước An | Vietnam, Tay Ninh Tân Biên District | locality | N 11° 32′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
1936 ![]() | Phù Ninh Ninh hiep,Phu Ninh,Phù Ninh | Vietnam, Hanoi Gia Lâm District | populated place population 4,000 | N 21° 5′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
1937 ![]() | Phu Nhuân Phu Nhnan,Phu Nhuan,Phu Nhuân | Vietnam, Bac Ninh Lục Ngạn District | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
1938 ![]() | Cư Xá Phú Nhuận Cu Xa Phu Nhuan,Cư Xá Phú Nhuận,Phu Nhuan,Phú Nhuận | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | housing development | N 10° 48′ 15'' | E 106° 40′ 23'' |
1939 ![]() | Phú Nhiên Phu Nhien,Phu Nhieu,Phú Nhiên,Xa Phu Nhieu,Xã Phú Nhiêu | Vietnam, Lam Dong Tuy Phong District | populated place | N 11° 23′ 0'' | E 108° 40′ 0'' |
1940 ![]() | Phu Nhan Ohy Nhan,Phu Nhan,Phu Nhuan | Vietnam, Hưng Yên Province Vũ Thư District | populated place | N 20° 21′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1941 ![]() | Phụng Nghia Phung Nghia,Phuong Nghia,Phương Nghia,Phụng Nghia | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place population 11,500 | N 20° 57′ 0'' | E 105° 43′ 0'' |
1942 ![]() | Cồn Phụng Con Phung,Cồn Phụng | Vietnam, Vinh Long | island | N 9° 52′ 30'' | E 106° 28′ 41'' |
1943 ![]() | Phú Mỹ | Vietnam, An Giang Huyện Giang Thành | locality | N 10° 27′ 0'' | E 104° 47′ 0'' |
1944 ![]() | Phú Mỹ | Vietnam, Ca Mau Phú Tân District | locality | N 8° 55′ 0'' | E 104° 55′ 0'' |
1945 ![]() | Tà Tê Phum Talee,Phum Tatee,Phum Tatée,Ta Te,Tà Tê | Vietnam, Dong Nai Huyện Lộc Ninh | populated place | N 11° 48′ 13'' | E 106° 31′ 34'' |
1946 ![]() | Phum Ta Bec An Nong,Phum Ta Bec,Phum Ta Beo | Vietnam, An Giang Huyện Tịnh Biên | populated place | N 10° 35′ 0'' | E 104° 57′ 0'' |
1947 ![]() | Phú Hữu Phu Huu,Phú Hữu | Vietnam, An Giang An Phú District | locality | N 10° 54′ 0'' | E 105° 7′ 0'' |
1948 ![]() | Phú Hòa | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | locality | N 10° 20′ 0'' | E 105° 24′ 0'' |
1949 ![]() | Phu Heui Phu Heui,Phu Hoi,Phú Heui,Phú Hôi | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 15° 57′ 22'' | E 107° 58′ 54'' |
1950 ![]() | Phú Đức Buon Lebec,Buôn Lebec,Phu Ban,Phu Duc,Phú Đức | Vietnam, Dak Lak Sông Hinh District | populated place | N 12° 58′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |