| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67189 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1801 ![]() | Tân Thạnh Tan Thanh,Thanh Ha,Tân Thành,Tân Thạnh | Vietnam, Gia Lai Phu Cat District | populated place | N 13° 59′ 43'' | E 109° 14′ 26'' |
1802 ![]() | Tân Tây Tan An Tay,Tan Tay,Tân Tây | Vietnam, Da Nang City Tiên Phước District | populated place | N 15° 29′ 0'' | E 108° 22′ 0'' |
1803 ![]() | Tân Phú | Vietnam, Ca Mau Thới Bình District | locality | N 9° 21′ 0'' | E 105° 12′ 0'' |
1804 ![]() | Yan Tann Sienn Yan Tanm Sienn,Yan Tann Sienn | Vietnam, Lam Dong Lạc Dương District | mountain | N 12° 11′ 10'' | E 108° 25′ 5'' |
1805 ![]() | Cú Lao Tân Nong Cu Lao Rong,Cu Lao Tan Nong,Cú Lao Tân Nong | Vietnam, Dong Thap | island | N 10° 21′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1806 ![]() | Mỹ Tân My Tan,Mỹ Tân,Tan Duc,Tan My,Tân Mỹ | Vietnam, An Giang Chợ Mới District | populated place | N 10° 29′ 47'' | E 105° 29′ 42'' |
1807 ![]() | Tân Mỹ | Vietnam, Dong Thap Lấp Vò District | locality | N 10° 24′ 0'' | E 105° 40′ 0'' |
1808 ![]() | Tân Lược | Vietnam, Vinh Long Bình Tân District | locality | N 10° 8′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
1809 ![]() | Tân Lợi Tan Loi,Tân Lợi | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 10° 17′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
1810 ![]() | Tân Lâm Tan Lam,Tân Lâm | Vietnam, Quang Tri Cam Lộ District | populated place | N 16° 47′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
1811 ![]() | Tân Khánh Tây | Vietnam, Dong Thap Lấp Vò District | locality | N 10° 22′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
1812 ![]() | Tân Khánh Hòa Tan Khanh Hoa,Tan Khanh Hoi,Tân Khánh Hòa | Vietnam, An Giang Huyện Giang Thành | locality | N 10° 30′ 0'' | E 104° 36′ 0'' |
1813 ![]() | Tân Khánh | Vietnam, An Giang Huyện Giang Thành | locality | N 10° 28′ 0'' | E 104° 37′ 0'' |
1814 ![]() | Tân Khánh | Vietnam, Dong Thap Sa Dec city | locality | N 10° 21′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
1815 ![]() | Tân Hưng Tây | Vietnam, Ca Mau Phú Tân District | locality | N 8° 48′ 0'' | E 104° 50′ 0'' |
1816 ![]() | Tân Hưng Đông | Vietnam, Ca Mau Cái Nước District | locality | N 8° 55′ 0'' | E 105° 3′ 0'' |
1817 ![]() | Tân Hội | Vietnam, An Giang Tân Hiệp District | locality | N 10° 9′ 0'' | E 105° 12′ 0'' |
1818 ![]() | Làng Goong Lang Gon,Lang Goong,Làng Goong,Tangam | Vietnam, Quang Ngai Sơn Hà District | populated place | N 14° 56′ 21'' | E 108° 31′ 47'' |
1819 ![]() | Tân Đuyệt Tan Duyet,Tân Đuyệt | Vietnam, Ca Mau Đầm Dơi District | populated place | N 8° 59′ 0'' | E 105° 10′ 0'' |
1820 ![]() | Tân Duyêt | Vietnam, Ca Mau Đầm Dơi District | locality | N 8° 58′ 0'' | E 105° 13′ 0'' |
1821 ![]() | Tân Dương | Vietnam, Dong Thap Sa Dec city | locality | N 10° 19′ 0'' | E 105° 43′ 0'' |
1822 ![]() | Cù Lao Tân Bình Cu Lao Tan Binh,Cu Lao Tan Dinh,Cù Lao Tân Bình,Cù Lao Tân Đinh | Vietnam, Vinh Long | island | N 9° 54′ 14'' | E 105° 58′ 34'' |
1823 ![]() | Tân Dân B'Ya,Buon Ya,B’Ya,Tan Dan,Tân Dân | Vietnam, Lam Dong Huyện Di Linh | populated place | N 11° 36′ 0'' | E 108° 2′ 0'' |
1824 ![]() | Tân Cảnh Dak Heudjao,Kon Hojao,Kon Hơjao,Tan Canh,Tân Cảnh | Vietnam, Quang Ngai Huyện Đắk Tô | populated place | N 14° 39′ 0'' | E 107° 50′ 0'' |
1825 ![]() | Tân Bình | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp | locality | N 9° 52′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
1826 ![]() | Tân Bắng | Vietnam, Ca Mau Huyện U Minh | locality | N 9° 27′ 0'' | E 105° 0′ 0'' |
1827 ![]() | Tân An Tan An,Tuong An,Tân An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | locality | N 11° 2′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
1828 ![]() | Tân An | Vietnam, An Giang Thị Xã Tân Châu | locality | N 10° 50′ 0'' | E 105° 11′ 0'' |
1829 ![]() | Tân An | Vietnam, Dong Thap Thành Phố Cao Lãnh | locality | N 10° 29′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
1830 ![]() | Tân An | Vietnam, Vinh Long Càng Long District | locality | N 9° 55′ 0'' | E 106° 9′ 0'' |
1831 ![]() | Tân An | Vietnam, Ca Mau Năm Căn District | locality | N 8° 49′ 0'' | E 105° 10′ 0'' |
1832 ![]() | Tà Ma Ta Ma,Tà Ma | Vietnam, Quang Ngai Sơn Hà District | populated place | N 14° 54′ 0'' | E 108° 34′ 0'' |
1833 ![]() | Ta Lai Ap Talai,Ta La,Ta Lai,Ấp Talai | Vietnam, Dong Nai Tân Phú District | populated place | N 11° 24′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
1834 ![]() | Hòn Tai Hon Tai,Hòn Tai,Ile Sud,Île Sud | Vietnam, Da Nang City | island | N 15° 54′ 22'' | E 108° 32′ 12'' |
1835 ![]() | Hòn Tài Lớn Hon Tai,Hon Tai Lon,Hon Tai-leung,Hòn Tài,Hòn Tài Lón,Hòn Tài Lớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 38′ 8'' | E 106° 37′ 51'' |
1836 ![]() | Đảo Tagne Dao Tagne,Ile Tagne,Tagne Island,Île Tagne,Đảo Tagne | Vietnam, Khanh Hoa | island | N 11° 50′ 12'' | E 109° 14′ 21'' |
1837 ![]() | Mũi Tà Bê East Point,Mui Konshim,Mui Ta Be,Mũi Tà Bê,Pointe Con Chim | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | point | N 8° 41′ 54'' | E 106° 39′ 1'' |
1838 ![]() | Suối Rút Pho Cho,Soui Rut,Sui Yut,Suoi Rut,Suvui,Suyut,Suối Rút | Vietnam, Phu Tho Đà Bắc District | populated place | N 20° 46′ 0'' | E 105° 5′ 0'' |
1839 ![]() | Mũi Sũng Trâu Mui Sung Trau,Mui Sungtran,Mui Vung Trau,Mũi Sũng Trâu,Mũi Vũng Trâu | Vietnam, Khanh Hoa | point | N 11° 18′ 0'' | E 108° 55′ 0'' |
1840 ![]() | Chư Sư Chu Su,Chư Su,Chư Sư | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | peak | N 12° 48′ 22'' | E 108° 52′ 41'' |
1841 ![]() | Sré Quang Ouuang,Sre Ouuang,Sre Quang,Sre Quuang,Sré Quang | Vietnam, Lam Dong Huyện Di Linh | populated place | N 11° 21′ 0'' | E 108° 5′ 0'' |
1842 ![]() | South China Sea Baybay Abagatan Tsina,Bien GJong,Biển Đông,Champa Sea,Cənubi Cin dənizi,Cənubi Çin dənizi,Dagat Haba... | BN,KH,CN,ID,MY,PH,SG,TW,VN | sea | N 15° 0′ 0'' | E 115° 0′ 0'' |
1843 ![]() | Sop Rỏi Sop Roi,Sop Rỏi,Sopra,Soprai | Vietnam, Lam Dong Bắc Bình District | populated place | N 11° 27′ 52'' | E 108° 21′ 13'' |
1844 ![]() | Sop Khine Muong Hia,Muong Nha,Muong Nia,Sop Khine | Vietnam, Điện Biên Province Huyện Điện Biên | populated place | N 21° 10′ 0'' | E 103° 6′ 0'' |
1845 ![]() | Bán Đảo Sơn Trà Ban Dao Son Tra,Ban Dao Tien Sa,Bán Đảo Sơn Trà,Bán Đảo Tien Sa,Presquile de Tien Sha,Presquĩle de T... | Vietnam, Da Nang City | peninsula | N 16° 7′ 3'' | E 108° 16′ 25'' |
1846 ![]() | Sơn Thành Lang Tu,Son Thanh,Sơn Thành,Sơn Thãnh | Vietnam, Gia Lai Vân Canh District | populated place | N 13° 33′ 48'' | E 109° 0′ 42'' |
1847 ![]() | Hòn Sơn Tế Một Hon Son Te 1,Hon Son Te Mot,Hon Son Thue Nho,Honsong Thue Nho,Hòn Sơn Tế 1,Hòn Sơn Tế Một,Hòn Sỏn Th... | Vietnam, An Giang | island | N 10° 5′ 59'' | E 104° 30′ 52'' |
1848 ![]() | Hòn Đá Bạc Hon Da Bac,Hon Son,Hon Son Thue Lon,Hòn Sỏn Thuê Lớn,Hòn Đá Bạc | Vietnam, An Giang | island | N 10° 6′ 29'' | E 104° 30′ 2'' |
1849 ![]() | Đầm Vân Trì Dam Van Tri,Song Thiep,Song Thiếp,Đầm Vân Trì | Vietnam, Hanoi | lake | N 21° 8′ 58'' | E 105° 48′ 12'' |
1850 ![]() | Song Biô Sang Bio,Song Bio,Song Biô,Sông Bio | Vietnam, Lam Dong Hàm Thuận Bắc District | populated place | N 11° 8′ 42'' | E 107° 59′ 32'' |