| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67189 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1751 ![]() | Thoại Sơn | Vietnam, An Giang Thoại Sơn District | locality | N 10° 15′ 0'' | E 105° 15′ 0'' |
1752 ![]() | Thiện Ngôn | Vietnam, Tay Ninh Tân Biên District | locality | N 11° 33′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
1753 ![]() | Thiên Ngôn | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District | locality | N 11° 26′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
1754 ![]() | Thiện Mỹ | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | locality | N 9° 58′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
1755 ![]() | Núi Thần Vũ Nui Than Vu,Núi Thần Vũ,Ru Than Vu,Ru Thau Vu,Rú Thân Vũ,Than V Ru | Vietnam, Nghệ An Province Nghi Lộc District | mountain | N 18° 51′ 58'' | E 105° 35′ 49'' |
1756 ![]() | Thanh Vân Thanh Van,Thanh Vân,Tranh Van | Vietnam, Bac Ninh Hiệp Hòa district | populated place | N 21° 24′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
1757 ![]() | Thanh Trước Thanh Truc,Thanh Truoc,Thanh Trúc,Thanh Trước | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | populated place | N 15° 21′ 41'' | E 108° 25′ 3'' |
1758 ![]() | Thành Tr | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | locality | N 9° 56′ 0'' | E 106° 3′ 0'' |
1759 ![]() | Thạnh Thới An | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề | locality | N 9° 27′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
1760 ![]() | Thanh Tân | Vietnam, An Giang Huyện Giồng Riềng | locality | N 10° 2′ 0'' | E 105° 22′ 0'' |
1761 ![]() | Thanh Tân | Vietnam, An Giang Huyện Giồng Riềng | locality | N 9° 54′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
1762 ![]() | Thạnh Qứi | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | locality | N 10° 9′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
1763 ![]() | Thạnh Phú | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | locality | N 10° 8′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
1764 ![]() | Thạnh Phú | Vietnam, Can Tho City Mỹ Xuyên District | locality | N 9° 29′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
1765 ![]() | Thạnh Nghiệp Thanh Nghiep,Thinh Nghiep,Thinh Nhiep,Thạnh Nghiệp | Vietnam, Dak Lak Huyện Phú Hoà | populated place | N 13° 2′ 0'' | E 109° 14′ 0'' |
1766 ![]() | Thạnh Mỹ Tây | Vietnam, An Giang Châu Phú District | locality | N 10° 32′ 0'' | E 105° 10′ 0'' |
1767 ![]() | Thanh Luận Thanh Luan,Thanh Luận | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động | populated place | N 21° 13′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
1768 ![]() | Thanh Lang Thang Lang,Thanh Lang,Thanh Long | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 38′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
1769 ![]() | Thạnh Hưng | Vietnam, An Giang Huyện Giồng Riềng | locality | N 10° 0′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |
1770 ![]() | Thạnh Hội Dong Ly,Thanh Hoi,Thanh Hội,Thạnh Hội | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District | populated place | N 13° 2′ 0'' | E 109° 3′ 0'' |
1771 ![]() | Thạnh Hòa Trung Nhưt | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District | locality | N 10° 15′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
1772 ![]() | Thạnh Hòa Trung An | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | locality | N 10° 10′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
1773 ![]() | Thạnh Hòa Thượng | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | locality | N 9° 39′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1774 ![]() | Thạnh Hòa | Vietnam, An Giang Huyện Giồng Riềng | locality | N 9° 56′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
1775 ![]() | Thạnh Đức Thanh Duc,Thanh Duo,Thanh Đuo,Thinh Duc,Thạnh Đức | Vietnam, Dak Lak Đồng Xuân District | populated place | N 13° 20′ 0'' | E 109° 4′ 0'' |
1776 ![]() | Thạnh Đức | Vietnam, Tay Ninh Gò Dầu District | locality | N 11° 10′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
1777 ![]() | Thạnh Đông | Vietnam, An Giang Tân Hiệp District | locality | N 10° 1′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
1778 ![]() | Thanh Điền | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District | locality | N 11° 15′ 0'' | E 106° 5′ 0'' |
1779 ![]() | Thanh Cao Thanh Cac,Thanh Cao,Thanh Cao Trai | Vietnam, Phu Tho Thị xã Phúc Yên | populated place | N 21° 21′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
1780 ![]() | Xa Cam Hai Thanh Binh,Thanh Bình,Xa Cam,Xa Cam 2,Xa Cam Hai,Xa Thanh Binh,Xã Thanh Bình | Vietnam, Dong Nai Thị Xã Bình Long | populated place | N 11° 37′ 51'' | E 106° 36′ 4'' |
1781 ![]() | Thạnh An | Vietnam, Can Tho City Huyện Vĩnh Thạnh | locality | N 10° 13′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
1782 ![]() | Thái Thụy Thai Thuy,Thái Thụy | Vietnam, Hưng Yên Province Thái Thụy District | populated place | N 20° 34′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
1783 ![]() | Thạch Long Long Giang,Thach Khe,Thach Kho,Thach Long,Thạch Long | Vietnam, Gia Lai Hoài Ân District | populated place | N 14° 16′ 0'' | E 109° 0′ 0'' |
1784 ![]() | Thạch Khê Thach Khe,Thach Khê,Thanh Khe,Thạch Khê,Thạnh Khẽ | Vietnam, Dak Lak Thị Xã Sông Cầu | populated place | N 13° 36′ 43'' | E 109° 11′ 14'' |
1785 ![]() | Thạch Bàn Cay Ruoi,Dong Cao,Thach Ban,Thạch Bàn | Vietnam, Gia Lai Phu Cat District | populated place | N 14° 6′ 23'' | E 108° 58′ 18'' |
1786 ![]() | Thạch Bàn Thach Ban,Thạch Bàn,Van Hoa,Van Loe | Vietnam, Dak Lak Huyện Tây Hoà | populated place | N 12° 59′ 0'' | E 109° 7′ 0'' |
1787 ![]() | Ta Góp Ta Gop,Ta Góp,Ten Lieng,Ten Liêng | Vietnam, Khanh Hoa Khánh Vĩnh District | populated place | N 12° 23′ 53'' | E 108° 48′ 8'' |
1788 ![]() | Ngok Tem Ngoc Tem,Ngok Tem | Vietnam, Quang Ngai Kon Plông District | mountain | N 14° 48′ 56'' | E 108° 21′ 59'' |
1789 ![]() | Chư Te Chu Te,Chư Te,Chư Tê | Vietnam, Dak Lak Huyện Krông Bông | mountain | N 12° 33′ 47'' | E 108° 37′ 3'' |
1790 ![]() | Tchirong Kra Tchinong Kra,Tchirong Kra,Tohlrong Kra | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 41′ 0'' | E 108° 20′ 0'' |
1791 ![]() | Núi Tà Xá Nui Ta Xa,Núi Ta Xa,Núi Tà Xá | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | mountain | N 21° 55′ 6'' | E 104° 19′ 31'' |
1792 ![]() | Tập Ngãi | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | locality | N 9° 48′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
1793 ![]() | Tân Xuyên | Vietnam, Ca Mau Thới Bình District | locality | N 9° 14′ 0'' | E 105° 8′ 0'' |
1794 ![]() | Núi Tản Viên Ba Vi,Nui Ba Vi,Nui Bo Vi,Nui Tan Vien,Núi Ba Vi,Núi Ba Vì,Núi Tản Viên,Tan Vien,Tan Vien Son | Vietnam, Hanoi Ba Vì District | mountain elevation 1296m | N 21° 3′ 45'' | E 105° 21′ 38'' |
1795 ![]() | Tân Tự An Thuan,Tan Tu,Tân Tú,Tân Tự | Vietnam, Gia Lai Huyện Đak Pơ | populated place | N 13° 56′ 55'' | E 108° 37′ 57'' |
1796 ![]() | Tân Tịch | Vietnam, Dong Thap Thành Phố Cao Lãnh | locality | N 10° 25′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
1797 ![]() | Tân Thuận Tây | Vietnam, Dong Thap Thành Phố Cao Lãnh | locality | N 10° 27′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
1798 ![]() | Tân Thuận Đông | Vietnam, Dong Thap Thành Phố Cao Lãnh | locality | N 10° 26′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
1799 ![]() | Tân Thuận | Vietnam, Ca Mau Đầm Dơi District | locality | N 8° 59′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
1800 ![]() | Tân Thới | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | locality | N 10° 3′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |