| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67188 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1701 ![]() | Tổng Định Hòa | Vietnam, An Giang Chợ Mới District | locality | N 10° 28′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
1702 ![]() | Cư Tông Cu Tong,Cư Tông,Tiou Tong | Vietnam, Quang Ngai Sa Thầy District | mountain | N 14° 15′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
1703 ![]() | Chư Tông Chu Tong,Chư Tông | Vietnam, Dak Lak | mountains | N 12° 27′ 54'' | E 108° 44′ 12'' |
1704 ![]() | Thôm Buổm Thom Buom,Thôm Buổm,Tom Bouon,Ton Bouon | Vietnam, Tuyen Quang Na Hang District | populated place | N 22° 22′ 57'' | E 105° 28′ 45'' |
1705 ![]() | Tom Ka Ki Kat,Tom Ka,Tom Ko,Toni Ka | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Xín Mần | populated place | N 22° 43′ 0'' | E 104° 26′ 0'' |
1706 ![]() | Hòn Tôm Hon Tom,Hòn Tôm,Nui Tom | Vietnam, Dak Lak Đồng Xuân District | mountain | N 13° 25′ 0'' | E 109° 0′ 0'' |
1707 ![]() | Chư Toi Chu Toi,Chư Toi,Tiou Toi | Vietnam, Quang Ngai Sa Thầy District | mountain | N 14° 22′ 0'' | E 107° 50′ 0'' |
1708 ![]() | Tin Tác Tin Tac,Tin Toc,Tin Tác | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Vị Xuyên | populated place | N 22° 52′ 29'' | E 105° 8′ 12'' |
1709 ![]() | Tín Đạo | Vietnam, An Giang Hòn Đất District | locality | N 10° 8′ 0'' | E 104° 53′ 0'' |
1710 ![]() | Cư Tin Cu Tin,Cư Tin,Tiou Tine | Vietnam, Quang Ngai Sa Thầy District | mountain | N 14° 11′ 19'' | E 107° 35′ 33'' |
1711 ![]() | Tiên Thuận Tien Thai,Tien Thinh,Tien Thuan,Tiên Thuận,Tiên Thái | Vietnam, Gia Lai Vĩnh Thạnh District | populated place | N 14° 1′ 0'' | E 108° 49′ 0'' |
1712 ![]() | Tiên Thuận | Vietnam, Tay Ninh Bến Cầu District | locality | N 11° 8′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |
1713 ![]() | Tiên Nha Lang Khe,Làng Khe,Tien Nha,Tiên Nha | Vietnam, Bac Ninh Lục Nam District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
1714 ![]() | Tiên Nghĩa | Vietnam, Dong Thap Lai Vung District | locality | N 10° 14′ 0'' | E 105° 43′ 0'' |
1715 ![]() | Phu Tiêm Pha Tiem,Phu Tiem,Phu Tiêm | Vietnam, Phu Tho Đà Bắc District | mountain elevation 927m | N 21° 0′ 54'' | E 105° 1′ 6'' |
1716 ![]() | Tích Thiện | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | locality | N 9° 55′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
1717 ![]() | Pù Tăng Phu Tiang,Pu Tang,Pù Tăng | Vietnam, Thai Nguyen Ba Bể District | mountain | N 22° 16′ 23'' | E 105° 45′ 10'' |
1718 ![]() | Tia Hoai Tia Hoai,Tia Houa,Tia Houai | Vietnam, Khanh Hoa Khánh Sơn District | populated place | N 12° 4′ 0'' | E 108° 51′ 0'' |
1719 ![]() | Tuý Loan Thay Boan,Thuy Loan,Tuy Loan,Tuý Loan | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 15° 59′ 0'' | E 108° 7′ 0'' |
1720 ![]() | Thuyết Nạp Thuyet Nap,Thuyết Nạp | Vietnam, An Giang Huyện Tịnh Biên | locality | N 10° 34′ 0'' | E 104° 59′ 0'' |
1721 ![]() | Thuy Cuông Thuy Cuong,Thuy Cuông,Thuy Quang,Thuy Quong | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 49′ 0'' | E 104° 31′ 0'' |
1722 ![]() | Thương Sơn Dong Thang,Dong Trai,Thuong Son,Thương Sơn,Thượng Sơn | Vietnam, Gia Lai Tây Sơn District | populated place | N 13° 59′ 51'' | E 108° 48′ 48'' |
1723 ![]() | Thuân Yên | Vietnam, An Giang Huyện Giang Thành | locality | N 10° 24′ 0'' | E 104° 34′ 0'' |
1724 ![]() | Thuận Thới | Vietnam, Vinh Long Trà Ôn District | locality | N 9° 58′ 0'' | E 106° 2′ 0'' |
1725 ![]() | Thuần Mẫn Ban Drang,Buon Drang,Thuan Man,Thuần Mẫn | Vietnam, Dak Lak Ea H'leo District | populated place | N 13° 15′ 0'' | E 108° 18′ 0'' |
1726 ![]() | Thuận Hưng | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District | locality | N 10° 12′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
1727 ![]() | Thuận Hưng | Vietnam, Ca Mau Đầm Dơi District | locality | N 8° 55′ 0'' | E 105° 7′ 0'' |
1728 ![]() | Thuận Công Chi Thanh,Plei Bung Dank,Thuan Cong,Thuận Công | Vietnam, Gia Lai Huyện Đak Pơ | populated place | N 13° 58′ 0'' | E 108° 38′ 0'' |
1729 ![]() | Đảo Phú Quý Cu Lao Hon,Cu Lao Thu,Cù Lao Thu,Dao Phu Qui,Dao Phu Quy,Hon Phu Quy,Ile Thu,Poulo Cecil de Mer,Poul... | Vietnam, Lam Dong | island population 20,698 | N 10° 31′ 51'' | E 108° 56′ 33'' |
1730 ![]() | Tho Viuc Tho Duc,Tho Viuc,Tho Vuc,Tho Đức | Vietnam, Dong Nai Huyện Xuân Lộc | populated place | N 11° 1′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
1731 ![]() | Thổ Tăng | Vietnam, Phu Tho Huyện Vĩnh Tường | populated place population 14,049 | N 21° 15′ 19'' | E 105° 29′ 21'' |
1732 ![]() | Hòn Thơm Hon Tham,Hon Thom,Hòn Tham,Hòn Thơm,Long Island | Vietnam, An Giang | island | N 9° 57′ 8'' | E 104° 1′ 3'' |
1733 ![]() | Thới Sơn | Vietnam, An Giang Huyện Tịnh Biên | locality | N 10° 36′ 0'' | E 105° 1′ 0'' |
1734 ![]() | Thới Long | Vietnam, Can Tho City Quận Ô Môn | locality | N 10° 10′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
1735 ![]() | Thới Lai | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | locality | N 10° 3′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
1736 ![]() | Thới Đông | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | locality | N 10° 3′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
1737 ![]() | Thới Bảo | Vietnam, Can Tho City Thới Lai District | locality | N 10° 6′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
1738 ![]() | Tùng Sơn Thon Tung Son,Thôn Tùng Sơn,Tong Son,Tung Son,Tùng Sơn | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 4′ 7'' | E 108° 5′ 50'' |
1739 ![]() | Thôn Tri Quỳnh Thon Tri Quynh,Thôn Tri Quỳnh,Xom Luynh Huynh,Xom Luynh Quynh | Vietnam, An Giang | populated place | N 10° 8′ 0'' | E 104° 51′ 0'' |
1740 ![]() | Thôn Thương Trạch Thon Thuong Trach,Thuong Trach,Thôn Thương Trạch,Thượng Trạch | Vietnam, Quang Tri Triệu Phong District | populated place | N 16° 48′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
1741 ![]() | Tân Định Tan Dinh,Tan Dinn,Thon Tan Dinh,Thôn Tân Định,Tân Định | Vietnam, Quang Tri Cam Lộ District | populated place | N 16° 48′ 17'' | E 106° 58′ 57'' |
1742 ![]() | Sơn Hải Son Hai,Sơn Hải,Thon Son Hai,Thôn Sơn Hải | Vietnam, Khanh Hoa Thuận Nam District | populated place | N 11° 24′ 53'' | E 109° 0′ 21'' |
1743 ![]() | Thôn Sông Pha Krong Pha,Song Pha,Thon Song Pha,Thôn Sông Pha | Vietnam, Khanh Hoa Ninh Sơn District | populated place | N 11° 50′ 0'' | E 108° 42′ 0'' |
1744 ![]() | Thôn Ngọc Diêm Ngoc Diem,Ngoc Giem,Ngọc Diêm,Thon Ngoc Diem,Thôn Ngọc Diêm | Vietnam, Khanh Hoa | populated place | N 12° 24′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
1745 ![]() | Mỹ Thị My Thi,Mỹ Thị,Thon My Thi,Thồn Mỹ Thi | Vietnam, Da Nang City Quận Ngũ Hành Sơn | populated place | N 16° 2′ 28'' | E 108° 14′ 42'' |
1746 ![]() | Thôn Khánh Nhơn Khanh Loc,Khanh Nhon,Khánh Lộc,Khánh Nhơn,Thon Khanh Nhon,Thôn Khánh Nhơn | Vietnam, Khanh Hoa | populated place | N 11° 35′ 0'' | E 109° 6′ 0'' |
1747 ![]() | Hòa Yên Hoa Yen,Hòa Yên,Thon Hoa Yen,Thôn Hòa Yên | Vietnam, Da Nang City Quận Liên Chiểu | populated place | N 16° 3′ 12'' | E 108° 10′ 11'' |
1748 ![]() | Hòa Trung Hoa Trung,Hòa Trung,Thon Hoa Trung,Thôn Hòa Trung,Trung An | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 3′ 37'' | E 108° 2′ 49'' |
1749 ![]() | Thôn Hai Bao Nam,Thon 2,Thon Hai,Thôn 2,Thôn Hai | Vietnam, Da Nang City Huyện Bắc Trà My | populated place | N 15° 24′ 26'' | E 108° 8′ 3'' |
1750 ![]() | Đà Sơn Da Son,Thon Da Son,Thôn Đà Sơn,Đà Sơn | Vietnam, Da Nang City Quận Liên Chiểu | populated place | N 16° 3′ 9'' | E 108° 9′ 12'' |