| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67188 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1651 ![]() | Hương Cần | Vietnam, Phu Tho Tân Sơn District | locality | N 21° 4′ 0'' | E 105° 9′ 0'' |
1652 ![]() | Hưng Mỹ | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | locality | N 9° 54′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
1653 ![]() | Hưng Mỹ | Vietnam, Ca Mau Cái Nước District | locality | N 8° 59′ 0'' | E 105° 3′ 0'' |
1654 ![]() | Hưng Hội | Vietnam, Ca Mau Vĩnh Lợi District | locality | N 9° 21′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
1655 ![]() | Hừng Hòa | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | locality | N 9° 48′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
1656 ![]() | Chư Hưao Chu Huao,Chư Huao,Chư Hưao | Vietnam, Gia Lai Huyện Phú Thiện | mountain | N 13° 27′ 20'' | E 108° 18′ 4'' |
1657 ![]() | Chi Hơdrông Chi Hodron,Chi Hodrong,Chi Hơdrông | Vietnam, Gia Lai Thành Phố Pleiku | mountain | N 13° 53′ 0'' | E 108° 1′ 0'' |
1658 ![]() | Núi Hòn Tao Nui Hoa Tao,Nui Hon Tao,Núi Hòn Tao | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District | mountain | N 13° 6′ 0'' | E 108° 51′ 0'' |
1659 ![]() | Núi Hòn Nóc Nui Hon Noc,Núi Hòn Noc,Núi Hòn Nóc | Vietnam, Gia Lai Phu Cat District | mountain | N 14° 7′ 56'' | E 108° 53′ 57'' |
1660 ![]() | Bán Đảo Hòn Gốm Ban Dao Hon Gom,Bán Đảo Hòn Gốm,Hongam Peninsula,Hongom Peninsula,Presqu'ile Hon Gom,Presqu’île Hon ... | Vietnam, Khanh Hoa | peninsula | N 12° 37′ 16'' | E 109° 24′ 56'' |
1661 ![]() | Hòn Công Hon Cong,Hon Kon,Hòn Công,Nui Hon Cong,Núi Hòn Cong | Vietnam, Gia Lai Thị Xã An Khê | mountain | N 13° 58′ 59'' | E 108° 38′ 16'' |
1662 ![]() | Hội Khánh Hoi Khanh,Hội Khánh | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | populated place | N 12° 46′ 0'' | E 109° 18′ 0'' |
1663 ![]() | Núi Hóc Nôm Nui Hoc Mon,Nui Hoc Nom,Núi Hóc Nôm | Vietnam, Dak Lak Huyện Tây Hoà | mountain | N 12° 55′ 0'' | E 109° 18′ 0'' |
1664 ![]() | Bãi Tú Lâm Bai Tu Lam,Bãi Tú Lâm,Plage de Tu Lum | Vietnam, Lam Dong | beach | N 10° 56′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
1665 ![]() | Tuân Tức | Vietnam, Can Tho City Thạnh Trị District | locality | N 9° 30′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
1666 ![]() | Tuấn Mậu Tuan Mau,Tuấn Mậu | Vietnam, Bac Ninh Huyện Sơn Động | populated place | N 21° 12′ 0'' | E 106° 43′ 0'' |
1667 ![]() | Tuân Giáo | Vietnam, Vinh Long Cầu Kè District | locality | N 9° 51′ 0'' | E 106° 6′ 0'' |
1668 ![]() | Tủa Chùa Tua Chua,Tủa Chùa | Vietnam, Điện Biên Province Mường Chà District | populated place | N 21° 51′ 46'' | E 103° 19′ 51'' |
1669 ![]() | Tây Côn Lĩnh Tay Con Linh,Tsi Can Ling,Tsi Con Ling,Tây Côn Liñh,Tây Côn Lĩnh | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Vị Xuyên | mountain | N 22° 48′ 5'' | E 104° 48′ 21'' |
1670 ![]() | Trướng Thành | Vietnam, Can Tho City Huyện Phong Điền | locality | N 10° 1′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
1671 ![]() | Trường Long Hòa | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | locality | N 9° 39′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1672 ![]() | Trường Khánh | Vietnam, Can Tho City Long Phú District | locality | N 9° 42′ 0'' | E 106° 2′ 0'' |
1673 ![]() | Hòn Trung Hon Trong,Hon Trung,Hon Truong,Hòn Trung,Hòn Trương | Vietnam, An Giang | island | N 9° 41′ 6'' | E 104° 23′ 26'' |
1674 ![]() | Hòn Trứng Nhỏ Hon Trung Nho,Hong Trung Nho,Hòn Trứng Nhỏ,Ilot Aride,Îlot Aride | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 34′ 40'' | E 106° 5′ 19'' |
1675 ![]() | Hòn Trứng Lớn Hon Trung Lon,Hòn Trứng Lớn,Ilot Boise,Îlot Boisé | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 36′ 31'' | E 106° 8′ 38'' |
1676 ![]() | Trung Phụng Trung Phung,Trung Phụng,Trung-Phuong | Vietnam, Hanoi Đống Đa District | populated place population 16,998 | N 21° 0′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
1677 ![]() | Trung Lương Dong Luong,Trung Luong,Trung Lương,Trung Nghia | Vietnam, Gia Lai Phu Cat District | populated place | N 13° 56′ 58'' | E 109° 14′ 24'' |
1678 ![]() | Trung Bình | Vietnam, Can Tho City Huyện Trần Đề | locality | N 9° 30′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
1679 ![]() | Hòn Trục Môn Hon Gui,Hon Truc Mon,Hòn Gui,Hòn Trục Môn | Vietnam, An Giang | island | N 10° 18′ 13'' | E 104° 19′ 6'' |
1680 ![]() | Hòn Truan Hon Truan,Hòn Truan | Vietnam, Thua Thien-Hue | island | N 18° 47′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
1681 ![]() | Hòn Tru Hon Tru,Hòn Tru,Ilot Tru,Îlot Tru | Vietnam, Nghệ An Province | island | N 19° 10′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
1682 ![]() | Chư Troi Chu Troi,Chu Trol,Chư Troi,Chư Trol | Vietnam, Gia Lai Huyện Phú Thiện | mountain | N 13° 26′ 49'' | E 108° 20′ 13'' |
1683 ![]() | Tri Lễ Tri Lai,Tri Le,Tri Lễ | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | locality | N 19° 10′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
1684 ![]() | Trí Bình | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District | locality | N 11° 18′ 0'' | E 106° 0′ 0'' |
1685 ![]() | Hòn Tre Nhỏ Hon Tae Niao,Hon Tai Nho,Hon Thre Nho,Hon Tre Nho,Hòn Tre Nhỏ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Côn Đảo District | island | N 8° 44′ 11'' | E 106° 35′ 13'' |
1686 ![]() | Hòn Tre Lớn Hon Tre,Hon Tre Lon,Hòn Tre Lớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 42′ 25'' | E 106° 32′ 35'' |
1687 ![]() | Chư Trê Ăng Chu Tre Ang,Chu Treang,Chư Trê Ăng,Chư Trêăng | Vietnam, Dak Lak Huyện Ea Kar | mountain | N 12° 58′ 15'' | E 108° 40′ 42'' |
1688 ![]() | Buffalo Island Buffalo Island,Dao Con Trau,Hon Con Trau,Hon Tran,Hon Trau,Hòn Con Trâu,Hòn Trâu,Ile Buffle,Ile aux ... | Vietnam, Gia Lai Phù Mỹ District | island | N 14° 8′ 16'' | E 109° 17′ 38'' |
1689 ![]() | Trang Wat Tran Houat,Trang Wat,Trar Houat | Vietnam, Lam Dong Bảo Lâm District | populated place | N 11° 36′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |
1690 ![]() | Réserve Forestière de Tráng Cơ | Vietnam, Tay Ninh | forest reserve | N 11° 9′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
1691 ![]() | Tra Năng | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | locality | N 11° 36′ 0'' | E 108° 32′ 0'' |
1692 ![]() | Sơn Trà Son Tra,Son Tra Mountain,Sơn Trà,Sơn Trà Mountain | Vietnam, Da Nang City Sơn Trà District | mountain elevation 696m | N 16° 7′ 11'' | E 108° 17′ 12'' |
1693 ![]() | Toung Tchang Toung Tchang,Toung Tohang,Toung-chang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 45′ 0'' | E 103° 40′ 0'' |
1694 ![]() | Chư Tòng Chu Tong,Chu Toung,Chư Toung,Chư Tòng | Vietnam, Khanh Hoa Khánh Vĩnh District | mountain | N 12° 26′ 11'' | E 108° 46′ 0'' |
1695 ![]() | Thu Lu Lou Lou,Thu Lu,Tou Lou | Vietnam, Phu Tho Đà Bắc District | populated place | N 21° 1′ 38'' | E 104° 57′ 57'' |
1696 ![]() | Tơ Rap Ban Trap,Buon Trap,Buôn Trap,Maua,To Rap,Tơ Rap | Vietnam, Dak Lak Huyện Cư M’Gar | populated place | N 12° 53′ 0'' | E 108° 4′ 0'' |
1697 ![]() | Ngok Tơlum Ngoc Teloum,Ngok Tolum,Ngok Tơlum | Vietnam, Quang Ngai Sa Thầy District | peak | N 14° 28′ 0'' | E 107° 41′ 0'' |
1698 ![]() | Ngok Tơba Ngoc Teba,Ngok Toba,Ngok Tơba | Vietnam, Quang Ngai Ngọc Hồi District | mountain | N 14° 33′ 0'' | E 107° 37′ 0'' |
1699 ![]() | Tòng Xành Tong Xan,Tong Xanh,Tong Xen,Tòng Xành | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 28′ 16'' | E 103° 55′ 39'' |
1700 ![]() | Tổng Định Thành | Vietnam, An Giang Huyện Châu Thành | locality | N 10° 26′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |