| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67188 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1551 ![]() | Bản Bó Ban Bo,Bản Bó,Lang Bo,Làng Bo,Làng Bó | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Xín Mần | populated place | N 22° 32′ 36'' | E 104° 26′ 34'' |
1552 ![]() | Núi Lang Bian Monts Lang Bian,Nui Lang Bian,Núi Lang Bian | Vietnam, Lam Dong Lạc Dương District | mountain | N 12° 2′ 50'' | E 108° 26′ 26'' |
1553 ![]() | Mũi Lang Mui Lang,Mũi Lang | Vietnam, Dak Lak | point | N 13° 20′ 0'' | E 109° 18′ 0'' |
1554 ![]() | Hòn Lăng Hon Lang,Hon Reu,Hon Rou,Hòn Lăng | Vietnam, Khanh Hoa | island | N 12° 24′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
1555 ![]() | Cồn Lân Con Lan,Cồn Lân | Vietnam, Ten Bai | island | N 10° 25′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
1556 ![]() | Cao Nguyên Lâm Viên Cao Nguyen Lam Vien,Cao Nguyên Lâm Viên,Plateau du Lang Bian,Plateau du Lang Biang | Vietnam, Lam Dong | plateau | N 12° 6′ 0'' | E 108° 26′ 2'' |
1557 ![]() | Lâm Trạch Lam Trach,Lâm Trạch | Vietnam, Quang Tri Bố Trạch District | populated place | N 17° 35′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1558 ![]() | Lak Cư Yang Dam | Vietnam, Dak Lak Huyện Krông Bông | locality | N 12° 19′ 0'' | E 108° 36′ 0'' |
1559 ![]() | Lai Châu Lai Chau,Lai Chou,Lai Chow,Lai Châu,Lajtjau,Muong Lai,Лайтяу | Vietnam, Điện Biên Province Mường Lay | populated place | N 22° 4′ 12'' | E 103° 9′ 22'' |
1560 ![]() | Mũi La Gan Mui La Gan,Mũi La Gan,Point Logan,Pointe Lagan | Vietnam, Lam Dong | point | N 11° 9′ 53'' | E 108° 42′ 13'' |
1561 ![]() | Liên Sơn Don Lac,Lac Thien,Lak,Lien Son,Liên Sơn,Lạc Thiện,Lắk,Poste du Lac,Toa Quan Truong Lac Thien,Toà Quậ... | Vietnam, Dak Lak Huyện Lắk | seat of a second-order administrative division population 5,425 | N 12° 24′ 39'' | E 108° 10′ 36'' |
1562 ![]() | Lạc Qứi | Vietnam, An Giang Tri Tôn District | locality | N 10° 32′ 0'' | E 104° 55′ 0'' |
1563 ![]() | Lạc Hòa | Vietnam, Can Tho City Thị Xã Vĩnh Châu | locality | N 9° 24′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
1564 ![]() | Lạc Giản Lac Gian,Lang Cho,Lạc Gián,Lạc Giản | Vietnam, Bac Ninh Huyện Yên Dũng | populated place | N 21° 15′ 2'' | E 106° 14′ 33'' |
1565 ![]() | Lạc Bán Lac Ban,Lao Ban,Lạc Bán,Lạc Bạn | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Bắc Quang | populated place | N 22° 20′ 15'' | E 105° 2′ 27'' |
1566 ![]() | La Canh Dom Canh Dom,La Cahm Dom,La Cahn Dom,La Canh Dom,La Canh Dong | Vietnam, Dong Nai Tân Phú District | populated place | N 11° 33′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
1567 ![]() | Chư La Chu La,Chư La | Vietnam, Dak Lak | mountains | N 12° 26′ 9'' | E 108° 39′ 48'' |
1568 ![]() | Mũi Kỳ Vân Cap Ti Oan,Cap Tiwan,Cap Tuoan,Cape Ti Wan,Cape Tiwan,Mui Ky Van,Mũi Kỳ Vân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | point | N 10° 22′ 46'' | E 107° 15′ 15'' |
1569 ![]() | Kỳ Thọ Ky Tho,Ky Tho Hai,Ky Tho Mot,Ky Thu,Kỳ Tho Một,Kỳ Thọ,Kỳ Thọ Hai,Kỳ Thọ Một | Vietnam, Quang Ngai Nghĩa Hành District | populated place | N 15° 1′ 23'' | E 108° 47′ 31'' |
1570 ![]() | Kỳ Anh Ky Anh,Kỳ Anh | Vietnam, Hà Tĩnh Province Kỳ Anh District | seat of a second-order administrative division population 150,226 | N 18° 3′ 44'' | E 106° 17′ 53'' |
1571 ![]() | Phnom Kto Nui Co To,Nui Kto,Phnom Kto | Vietnam, An Giang Tri Tôn District | mountain | N 10° 22′ 0'' | E 105° 0′ 0'' |
1572 ![]() | Chư Ksor Chu K'sor,Chu Ksor,Chư Ksor,Chư K’sor | Vietnam, Dak Lak Sông Hinh District | mountain | N 12° 51′ 26'' | E 108° 54′ 12'' |
1573 ![]() | Chư Krông Chu Krong,Chu Ksong,Chư Krông,Chư Ksông | Vietnam, Dak Lak Huyện Ea Kar | mountain | N 12° 49′ 22'' | E 108° 35′ 9'' |
1574 ![]() | Kông Krol Kong Kroi,Kong Krol,Kong Kroï,Kông Krol | Vietnam, Gia Lai Huyện Đak Pơ | mountain | N 13° 54′ 2'' | E 108° 36′ 2'' |
1575 ![]() | Ngok Kring Ngoc Krinh,Ngok Kring,Nor Krin | Vietnam, Quang Ngai Đắk Hà District | mountain | N 14° 45′ 55'' | E 108° 7′ 33'' |
1576 ![]() | Chư Kram Chu Kram,Chư Kram,Hu Kram | Vietnam, Gia Lai Đức Cơ District | peak | N 13° 50′ 0'' | E 107° 36′ 0'' |
1577 ![]() | Chư Krah Chu Krah,Chu Krak,Chư Krah | Vietnam, Dak Lak Ea H'leo District | mountain | N 13° 24′ 0'' | E 108° 4′ 0'' |
1578 ![]() | Chư Kour Ki Chu Kour,Chu Kour Ki,Chư Kour,Chư Kour Ki | Vietnam, Dak Lak Huyện Krông Bông | mountain | N 12° 22′ 0'' | E 108° 32′ 0'' |
1579 ![]() | Khuổi Tong Khuoi Tong,Khuổi Tong,Kouei Tong | Vietnam, Tuyen Quang Lâm Bình District | mountain | N 22° 30′ 38'' | E 105° 23′ 1'' |
1580 ![]() | Kouei Sua Koue Sua,Kouei Sua,Kuei Sua | Vietnam, Thai Nguyen Na Rì District | populated place | N 22° 10′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
1581 ![]() | Kouei Miau Khuay Meo,Koue Hhau,Kouei Miau | Vietnam, Lao Cai Huyện Mường Khương | populated place | N 22° 39′ 0'' | E 104° 2′ 0'' |
1582 ![]() | Kouei Hoan Koue Hoan,Kouei Hoan,Nang Ha | Vietnam, Thai Nguyen Ba Bể District | populated place | N 22° 21′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
1583 ![]() | Kouei Fan Koue Fan,Kouei Fan,Kuoi Pa | Vietnam, Thai Nguyen Na Rì District | populated place | N 22° 9′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
1584 ![]() | Khuôn Pà Khouan Pha,Khuon Pa,Khuôn Pà,Kouan Pha,Kouen Pha | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Vị Xuyên | populated place | N 22° 51′ 40'' | E 105° 7′ 19'' |
1585 ![]() | Kotăn A Toi,Katan,Kotan,Kotăn | Vietnam, Da Nang City Huyện Đông Giang | populated place | N 15° 57′ 0'' | E 107° 39′ 0'' |
1586 ![]() | Ngok Kot Ngok Kot,Nui Kot | Vietnam, Quang Ngai Đắk Glei District | mountain | N 15° 4′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
1587 ![]() | Cư Kơtah Cu Kotah,Cư Kơtah,Tiou Ketah | Vietnam, Quang Ngai Sa Thầy District | mountain | N 14° 17′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
1588 ![]() | Plateau du Kontum Jarai Plateau,Plateau des Habaus,Plateau du Kontum | Vietnam, Gia Lai | plateau | N 13° 55′ 0'' | E 108° 5′ 0'' |
1589 ![]() | Kon Tơneh Kon Teneh,Kon Teney,Kon Toneh,Kon Tơneh | Vietnam, Quang Ngai Huyện Kon Rẫy | populated place | N 14° 22′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
1590 ![]() | Kon Tanan Kon Tanan,Kon Tanang,Kon Taran | Vietnam, Da Nang City Phước Sơn District | populated place | N 15° 13′ 0'' | E 107° 48′ 0'' |
1591 ![]() | Kon Su Sé Roum Kon Su Be Roum,Kon Su Se Roum,Kon Su Se Ruom,Kon Su Sé Roum,Kon Xoxoian | Vietnam, Gia Lai Huyện Đak Đoa | mountain | N 14° 20′ 0'' | E 108° 12′ 0'' |
1592 ![]() | Kon Rơnang Kon Ronang,Kon Rơnang,Kong R'Nang,Kong Ronang,Kong R’Nang | Vietnam, Quang Ngai Huyện Kon Rẫy | populated place | N 14° 23′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
1593 ![]() | Kon Rơlong Kon Akoun,Kon Relong,Kon Rolong,Kon Rơlong | Vietnam, Quang Ngai Huyện Kon Rẫy | populated place | N 14° 31′ 0'' | E 108° 12′ 0'' |
1594 ![]() | Kon Phum Day Nui Kom Phum,Kon Phum,Massif du Kon Phum | Vietnam, Gia Lai | mountains | N 14° 7′ 0'' | E 108° 32′ 0'' |
1595 ![]() | Kon Pang Conn Panh,Conn Ranh,Kon Pang | Vietnam, Lam Dong Lâm Hà District | populated place | N 11° 44′ 0'' | E 108° 5′ 0'' |
1596 ![]() | Kon Mơhar | Vietnam, Gia Lai Huyện Đak Đoa | locality | N 14° 16′ 0'' | E 108° 19′ 0'' |
1597 ![]() | Kon Lum Buk Kon Long Bok,Kon Lum Buk,Long Buk | Vietnam, Quang Ngai Huyện Kon Rẫy | populated place | N 14° 23′ 0'' | E 108° 9′ 0'' |
1598 ![]() | Ngok Kon Kring Ngoc Kon Kring,Ngoc Kring,Ngok Kon Kring,Ngok Kring | Vietnam, Quang Ngai Huyện Đắk Tô | mountain | N 14° 35′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
1599 ![]() | Kon Túc Kon Kotuc,Kon Kotuk,Kon Tuc,Kon Túc | Vietnam, Quang Ngai Huyện Kon Rẫy | populated place | N 14° 30′ 55'' | E 108° 17′ 22'' |
1600 ![]() | Nor Kon Kan Kon Kan,Kon Kau,Nor Kon Kan | Vietnam, Quang Ngai Huyện Kon Rẫy | mountain | N 14° 38′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |