| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67188 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1451 ![]() | Chư Mtơr Chu Mlor,Chu Mtor,Chư Mtơr | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | mountain | N 12° 51′ 0'' | E 108° 45′ 0'' |
1452 ![]() | Hòn Một Hon Mot,Hòn Một,Nui Hon Mot | Vietnam, Khanh Hoa Cam Lâm District | mountain | N 12° 7′ 0'' | E 109° 3′ 0'' |
1453 ![]() | Hòn Một Hon Mot,Hòn Một,Le Chignon | Vietnam, Khanh Hoa | island | N 12° 44′ 0'' | E 109° 19′ 0'' |
1454 ![]() | Mông Thọ | Vietnam, An Giang Châu Thành District | locality | N 10° 3′ 0'' | E 105° 9′ 0'' |
1455 ![]() | Hòn Mong Tay Hon Mong Tay,Hon Mongtai,Hòn Mong Tay,Hòn Mongtai | Vietnam, An Giang | island | N 9° 39′ 0'' | E 104° 22′ 0'' |
1456 ![]() | Mống Xến Mong Sen,Mong Xen,Móng Sến,Mống Xến | Vietnam, Lao Cai Huyện Sa Pa | populated place | N 22° 24′ 36'' | E 103° 51′ 58'' |
1457 ![]() | Móng Cái Mon Cay,Mon Gay,Mong Cai,Monkai,Móng Cái,Wangchieh | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | seat of a second-order administrative division population 108,553 | N 21° 31′ 28'' | E 107° 57′ 58'' |
1458 ![]() | Hòn Mốc Hon Moc,Hon Mok,Hòn Mok,Hòn Mốc | Vietnam, An Giang | island | N 9° 43′ 27'' | E 104° 21′ 14'' |
1459 ![]() | Mộc Hóa Go Bac Chien,Moc Ha,Moc Hoa,Mộc Hóa | Vietnam, Tay Ninh Thị Xã Kiến Tường | populated place | N 10° 46′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
1460 ![]() | Chư Mo Chu Me,Chu Mo,Chư Mo | Vietnam, Khanh Hoa Khánh Vĩnh District | mountain | N 12° 22′ 0'' | E 108° 48′ 0'' |
1461 ![]() | Chư Mnăng Chu M'nhan,Chu Mnang,Chư Mnăng,Chư M’nhan | Vietnam, Dak Lak Ea H'leo District | mountain | N 13° 16′ 0'' | E 108° 4′ 0'' |
1462 ![]() | Minh Tr | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | locality | N 9° 56′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
1463 ![]() | Minh Phú | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | locality | N 10° 0′ 0'' | E 106° 28′ 0'' |
1464 ![]() | Minh Lương Minh Lang,Minh Luong,Minh Lương | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 52′ 33'' | E 105° 7′ 25'' |
1465 ![]() | Minh Hóa Minh Hoa,Minh Hóa | Vietnam, Quang Tri Huyện Minh Hóa | populated place | N 17° 47′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
1466 ![]() | Phu Min Phu Min,Phu Ming,Pou Ming | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | mountain | N 21° 56′ 42'' | E 104° 25′ 51'' |
1467 ![]() | Núi Miếu Nui Mieu,Núi Miếu,Núi Miều | Vietnam, Gia Lai Phù Mỹ District | mountain | N 14° 15′ 20'' | E 109° 7′ 7'' |
1468 ![]() | Hòn Miễu Hon Mien,Hon Mieu,Hòn Miễu | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | island | N 12° 11′ 25'' | E 109° 13′ 21'' |
1469 ![]() | Mekong River Cambodia River,Cuu Long Giang,Dachu,Dza-chu,Lan Tsiang Kiang,Lan-Chan Chiang,Lan-ts'ang Chiang,Lan-t... | VN,TH,CN,KH,LA,MM | stream | N 10° 11′ 13'' | E 106° 46′ 35'' |
1470 ![]() | Sr Nao M'Boom Sere Naoi,M'Boum Sere Naou,M'Boun Sere Naou,M'bung Sre Nao,M’Boom Sere Naoi,M’Boum Sere Naou,... | Vietnam, Lam Dong Huyện Di Linh | populated place | N 11° 36′ 25'' | E 107° 57′ 39'' |
1471 ![]() | Núi Mây Tào Nui May Tao,Nui May Tap,Núi Mây Tào,Núi Mây Tâp | Vietnam, Dong Nai Huyện Xuân Lộc | mountain | N 10° 46′ 17'' | E 107° 30′ 19'' |
1472 ![]() | Mẫu Sơn Mau Son,Mount Mau Son,Mount Mẫu Sơn,Mẫu Sơn | Vietnam, Lạng Sơn Province | mountains elevation 1600m | N 21° 51′ 0'' | E 106° 58′ 0'' |
1473 ![]() | Mậu Duệ Mau Doe,Mau Dua,Mau Due,Mâu Duà,Mậu Duệ | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Yên Minh | populated place | N 23° 4′ 0'' | E 105° 16′ 0'' |
1474 ![]() | Thị Trấn Mậu A Mau A,Mậu A,Thi Tran Mau A,Thị Trấn Mậu A | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 37'' | E 104° 41′ 25'' |
1475 ![]() | Hòn Mấu Hon Mau,Hòn Mâu,Hòn Mấu,South Island | Vietnam, An Giang | island | N 9° 38′ 10'' | E 104° 23′ 59'' |
1476 ![]() | Hòn Mắt Hon Mat,Hon Matt,Hòn Mát,Hòn Mắt,Ile Matt,Île Matt | Vietnam, Nghệ An Province | island | N 18° 47′ 46'' | E 105° 57′ 37'' |
1477 ![]() | Hòn Mát Hon Mat,Hòn Mát,Ile Tortue,Île Tortue | Vietnam, Khanh Hoa | island | N 12° 17′ 0'' | E 109° 15′ 0'' |
1478 ![]() | Phu Mao Tien Phu Mao Tien,Pou Mao Tien | Vietnam, Tuyen Quang Na Hang District | mountain | N 22° 29′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
1479 ![]() | Ma Nôi Ma Noi,Ma Nôi,P. Mounoi,Pho Mounoi | Vietnam, Khanh Hoa Ninh Sơn District | populated place | N 11° 39′ 0'' | E 108° 42′ 0'' |
1480 ![]() | Cù Lao Mái Nhà Cu Lao Ma Nha,Cu Lao Mai Nha,Cù Lao Ma Nha,Cù Lao Mái Nhà,Ile Mai Nha,Lao Ma Nha,Île Mai Nha | Vietnam, Dak Lak | island | N 13° 16′ 50'' | E 109° 20′ 3'' |
1481 ![]() | Ma Liem Ma Liem,Na Liam,Na Liem | Vietnam, Tuyen Quang Lâm Bình District | populated place | N 22° 28′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
1482 ![]() | Mai Thu Mai Thu,Mai Tou,Mai Tru | Vietnam, Hai Phong Huyện An Dương | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
1483 ![]() | Mai Thinh Lan Mau,Lan Mãu,Lang Moi,Lang Môi,Mai Thinh | Vietnam, Bac Ninh Lục Nam District | populated place | N 21° 16′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
1484 ![]() | Mai Dich Mai Dich | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District | populated place population 40,527 | N 21° 2′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
1485 ![]() | Mặc Bắc Mac Bac,Mac Bat,Mat Bat,Mặc Bắc,Mặc Bắt | Vietnam, Vinh Long Tiểu Cần District | populated place | N 9° 46′ 9'' | E 106° 8′ 6'' |
1486 ![]() | Lưu Nghiêp Anh | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | locality | N 9° 42′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1487 ![]() | Lương Thượng Luong Thuong,Lương Thượng | Vietnam, Thai Nguyen Na Rì District | populated place | N 22° 16′ 0'' | E 106° 5′ 0'' |
1488 ![]() | Mũi Luoi Cay Mui Luoi Cay,Mũi Luoi Cay,Pointe Vung La | Vietnam, Dak Lak | point | N 13° 24′ 0'' | E 109° 18′ 0'' |
1489 ![]() | Làng Bòng Lang Bong,Lung Bong,Luog Bong,Làng Bòng | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | populated place | N 21° 46′ 13'' | E 105° 25′ 18'' |
1490 ![]() | Ngok Luh Ngok Luh,Ngok Luk | Vietnam, Quang Ngai Đắk Hà District | mountain | N 14° 42′ 0'' | E 108° 2′ 0'' |
1491 ![]() | Lục Rã Khau Vit,Khau Vịt,Luc Ra,Lục Rã | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Định Hóa | mountain | N 21° 49′ 0'' | E 105° 32′ 0'' |
1492 ![]() | Luc Nam Luc Nam | Vietnam, Bac Ninh Lục Nam District | populated place | N 21° 18′ 0'' | E 106° 24′ 0'' |
1493 ![]() | Lục Liêu Luc Lieu,Luc Liêu,Lục Liêu | Vietnam, Tuyen Quang Sơn Dương District | mountain elevation 622m | N 21° 35′ 33'' | E 105° 22′ 30'' |
1494 ![]() | Lùng Thàng Loung Tang,Lung Thang,Lùng Thàng,Toung Tang | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 31′ 58'' | E 103° 51′ 2'' |
1495 ![]() | Loung Heu Loung Hau,Loung Heu,Loung Hou | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Yên Minh | populated place | N 23° 0′ 0'' | E 105° 8′ 0'' |
1496 ![]() | Lỗ Diêm Lo Diem,Lo Dieu,Lo Thieu,Lổ Diêu,Lỗ Diêm | Vietnam, Dak Lak Đồng Xuân District | populated place | N 13° 29′ 55'' | E 109° 6′ 12'' |
1497 ![]() | Chư Lorue Chu Lorue,Chư Lorue,Cu Lorue,Tiou Loroue | Vietnam, Quang Ngai Sa Thầy District | mountain | N 14° 21′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
1498 ![]() | Mũi Lớn Mui Lon,Mũi Lớn | Vietnam, Dak Lak | point | N 12° 55′ 0'' | E 109° 27′ 0'' |
1499 ![]() | Hòn Lớn Hon Lon,Hòn Lớn,Ile Hon Lon,Île Hon Lon | Vietnam, Khanh Hoa | island | N 12° 36′ 8'' | E 109° 21′ 48'' |
1500 ![]() | Lợi Thuận | Vietnam, Tay Ninh Bến Cầu District | locality | N 11° 7′ 0'' | E 106° 11′ 0'' |