| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67188 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1401 ![]() | Mui Ne Mui Ne,Mũi Né,Pointe Vinay | Vietnam, Lam Dong Thành Phố Phan Thiết | point | N 10° 55′ 0'' | E 108° 17′ 18'' |
1402 ![]() | Cù Lao Nay Cu Lao May,Cu Lao Nay,Cù Lao Nay | Vietnam, Vinh Long | island | N 10° 2′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
1403 ![]() | Na Tiao Na Tian,Na Tiao,Na Tiau | Vietnam, Thai Nguyen Ba Bể District | populated place | N 22° 26′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
1404 ![]() | Nà Cạm Na Cam,Na Tam,Na Tom,Nà Cạm | Vietnam, Thai Nguyen Ba Bể District | populated place | N 22° 19′ 9'' | E 105° 50′ 10'' |
1405 ![]() | Na Nan Nhang Na Nam Nhang,Na Nan Nhang,Na Nan Nhong | Vietnam, Lao Cai Huyện Bát Xát | populated place | N 22° 34′ 0'' | E 103° 49′ 0'' |
1406 ![]() | Mũi Nam Châm Cap Bantan,Cap Nam Tram,Mui Nam Cham,Mui Nam Tram,Mũi Nam Châm,Mũi Năm Trâm | Vietnam, Quang Ngai Bình Sơn District | point | N 15° 24′ 53'' | E 108° 49′ 17'' |
1407 ![]() | Nậm Tóng Nam Ton,Nam Tong,Nâm Tong,Nậm Tóng,Nậm Tốn | Vietnam, Lao Cai Huyện Sa Pa | populated place | N 22° 15′ 7'' | E 103° 58′ 40'' |
1408 ![]() | Phu Nam Than Phu Nam Tham,Phu Nam Than | Vietnam, Thai Nguyen | mountains | N 21° 58′ 0'' | E 103° 58′ 0'' |
1409 ![]() | Nam Tăng Nam Tang,Nam Tăng,Xom Mieu,Xom Tan Lap | Vietnam, Gia Lai Vân Canh District | populated place | N 13° 44′ 0'' | E 109° 5′ 0'' |
1410 ![]() | Nà Muồng Na Mouong,Na Muong,Nà Muồng | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 10′ 52'' | E 105° 55′ 17'' |
1411 ![]() | Nậm Moeun Nam Moeun,Naro Moeum,Naro Moeun,Nậm Moeun,Nậro Moeun | Vietnam, Lao Cai Huyện Bắc Hà | populated place | N 22° 28′ 0'' | E 104° 15′ 0'' |
1412 ![]() | Nậm Linh Nam Linh,Nam Link,Nậm Linh | Vietnam, Thai Nguyen Ba Bể District | populated place | N 22° 22′ 49'' | E 105° 47′ 51'' |
1413 ![]() | Phu Nam La Phu Nam La,Pou Nam La | Vietnam, Lao Cai Huyện Bắc Hà | mountain | N 22° 30′ 0'' | E 104° 26′ 0'' |
1414 ![]() | Nậm Kíp Nam Kie,Nam Kiet,Nam Kip,Nâm Kiệt,Nậm Kíp | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 41′ 52'' | E 104° 26′ 35'' |
1415 ![]() | Chư Nam Kaa Chu Nam Kaa,Chư Nam Kaa,Nam Kaa | Vietnam, Dak Lak Huyện Lắk | mountain | N 12° 17′ 51'' | E 108° 3′ 53'' |
1416 ![]() | Quần Đảo Nam Du Iles de Poulo Dama,Pulo Dama Group,Quan Dao Nam Du,Quần Đảo Nam Du,Îles de Poulo Dama | Vietnam, An Giang | islands | N 9° 42′ 0'' | E 104° 22′ 0'' |
1417 ![]() | Đảo Nam Du Dao Nam Du,Hon Nam Du,Hòn Nam Du,Đảo Nam Du | Vietnam, An Giang | island | N 9° 40′ 44'' | E 104° 21′ 13'' |
1418 ![]() | Nam Cuong Nam Cuong,Nam Duong,Nam Ouong | Vietnam, Tuyen Quang Lâm Bình District | populated place | N 22° 37′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
1419 ![]() | Năm Căn | Vietnam, Ca Mau Phú Tân District | locality | N 8° 53′ 0'' | E 104° 58′ 0'' |
1420 ![]() | Nam Ban Nam Ban,Nam Bang,Namban,Namoan | Vietnam, Lam Dong Lâm Hà District | populated place | N 11° 50′ 41'' | E 108° 20′ 36'' |
1421 ![]() | Mũi Nam Mui Nam,Mũi Nam,Pointe de Mui Nam | Vietnam, Khanh Hoa | point | N 11° 51′ 0'' | E 109° 14′ 0'' |
1422 ![]() | Hòn Nâm Hon Nam,Hon Tu-ut,Hòn Nâm | Vietnam, Quang Tri | island | N 17° 54′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
1423 ![]() | Nà Khoa Muong Khoa,Na Khoa,Nà Khoa | Vietnam, Điện Biên Province Huyện Nậm Pồ | populated place | N 21° 54′ 8'' | E 102° 42′ 31'' |
1424 ![]() | Nà Ho Na Ha,Na Ho,Nà Ho | Vietnam, Tuyen Quang Yên Sơn District | populated place | N 21° 52′ 21'' | E 105° 25′ 15'' |
1425 ![]() | Na Giu Na Gin,Na Giu | Vietnam, Thai Nguyen Ba Bể District | mountain | N 22° 29′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
1426 ![]() | Nà Dinh Na Dinh,Na Linh,Na Đinh,Nà Dinh | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 6′ 37'' | E 105° 45′ 30'' |
1427 ![]() | Nà Cù Na Cau,Na Cou,Na Cu,Nà Cù | Vietnam, Thai Nguyen Bạch Thông District | populated place | N 22° 12′ 55'' | E 105° 52′ 27'' |
1428 ![]() | Hòn Nác Hon Nac,Hòn Nác,Nui Hon Nac | Vietnam, Gia Lai Hoài Ân District | peak | N 14° 21′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
1429 ![]() | Mỹ Trà | Vietnam, Dong Thap Thành Phố Cao Lãnh | locality | N 10° 28′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
1430 ![]() | Mỹ Thanh Luong Thanh,Lương Thạnh,My Thanh,Mỹ Thanh | Vietnam, Vinh Long Giồng Trôm District | populated place | N 10° 13′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1431 ![]() | Mỹ Thái My Thai,Mỹ Thái | Vietnam, Bac Ninh Huyện Lạng Giang | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1432 ![]() | Mỹ Qứi | Vietnam, Can Tho City Ngã Năm District | locality | N 9° 28′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
1433 ![]() | Mỹ Quang My Quan,My Quang,Mỹ Quang | Vietnam, Dak Lak | populated place | N 13° 11′ 0'' | E 109° 18′ 0'' |
1434 ![]() | Mỹ Phuong My Phuong,Mỹ Phuong | Vietnam, Ninh Binh Nghĩa Hưng District | populated place | N 20° 6′ 0'' | E 106° 10′ 0'' |
1435 ![]() | Mỹ Lương My Luong,Mỹ Lương | Vietnam, Hanoi Chương Mỹ District | populated place | N 20° 52′ 0'' | E 105° 40′ 0'' |
1436 ![]() | Mỹ Luông | Vietnam, An Giang Chợ Mới District | locality | N 10° 29′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
1437 ![]() | Mỹ Hòa Hưng | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | locality | N 10° 25′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
1438 ![]() | Mỹ Đức My Duc,My Thanh,Mỹ Đức,Tu Duc | Vietnam, Gia Lai Hoài Ân District | populated place | N 14° 27′ 0'' | E 108° 57′ 0'' |
1439 ![]() | Mỹ Ðức | Vietnam, An Giang Châu Phú District | locality | N 10° 39′ 0'' | E 105° 12′ 0'' |
1440 ![]() | Mỹ Bình Hạ | Vietnam, Tay Ninh Thạnh Hóa District | locality | N 10° 36′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
1441 ![]() | Mương Tong Muong Tong,Muong Toung,Muong Tung,Mương Tong | Vietnam, Điện Biên Province Mường Chà District | populated place | N 21° 58′ 0'' | E 103° 8′ 0'' |
1442 ![]() | Mường Nhé Muong Nhe,Muong Nhie,Mường Nhié,Mường Nhé | Vietnam, Điện Biên Province Mường Nhé District | seat of a second-order administrative division population 11,671 | N 22° 11′ 32'' | E 102° 27′ 28'' |
1443 ![]() | Mường Pồn Muong Pon,Muong Poun,Muong Poung,Mường Pồn | Vietnam, Điện Biên Province Huyện Điện Biên | populated place | N 21° 32′ 26'' | E 103° 0′ 45'' |
1444 ![]() | Muong Phan Muong Phan,Muong Phang | Vietnam, Điện Biên Province Huyện Điện Biên | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 103° 9′ 0'' |
1445 ![]() | Mường Mươn Muong Mouen,Muong Moun,Muong Muon,Muong Mươn,Mường Mươn | Vietnam, Điện Biên Province Mường Chà District | populated place | N 21° 40′ 9'' | E 103° 4′ 11'' |
1446 ![]() | Núi Mường Chà Mung Cha,Muong Cha,Nui Muong Cha,Núi Mường Chà | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Yên Minh | mountain | N 22° 54′ 7'' | E 105° 12′ 55'' |
1447 ![]() | Chư Mư Chu H'Mu,Chu H’Mu,Chu Mu,Chư Mư | Vietnam, Dak Lak Huyện M’Đrắk | mountain | N 12° 41′ 42'' | E 108° 56′ 38'' |
1448 ![]() | Hòn Mun Hon Mun,Hon Mung,Hòn Mun | Vietnam, Khanh Hoa | island | N 12° 10′ 3'' | E 109° 18′ 20'' |
1449 ![]() | Núi Mun Nui Mum,Nui Mun,Núi Mum,Núi Mun | Vietnam, Quang Ngai Minh Long District | mountain | N 14° 54′ 24'' | E 108° 36′ 38'' |
1450 ![]() | Chư Muari Chu Muar,Chu Muari,Chư Muari | Vietnam, Dak Lak Huyện Krông Ana | mountain | N 12° 27′ 12'' | E 108° 3′ 48'' |