| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67188 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1201 ![]() | Vung Tau Airport Aeroportul Vung Tau,Bandar Udara Vung Tau,Luchthaven Vung Tau,Luchthaven Vũng Tàu,Port lotniczy Vung... | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | airport | N 10° 22′ 13'' | E 107° 5′ 36'' |
1202 ![]() | Vinh Airport Aehroport Vin',Aereoporto de Vinh,Aeroport de Vinh,Aeroporto internazionale di Vinh,Aeroportul Vinh,... | Vietnam, Nghệ An Province Thành Phố Vinh | airport elevation 7m | N 18° 44′ 15'' | E 105° 40′ 14'' |
1203 ![]() | Pho Noi | Vietnam, Hưng Yên Province | industrial area | N 20° 55′ 43'' | E 106° 3′ 18'' |
1204 ![]() | Thành Phố Gia Nghĩa Thanh Pho Gia Nghia,Thi Xa Gia Nghia,Thành Phố Gia Nghĩa,Thị Xã Gia Nghĩa | Vietnam, Lam Dong Thành Phố Gia Nghĩa | second-order administrative division population 61,413 | N 11° 59′ 23'' | E 107° 41′ 49'' |
1205 ![]() | Cà Ná Ca Na,Cà Ná | Vietnam, Khanh Hoa | port | N 11° 19′ 14'' | E 108° 54′ 36'' |
1206 ![]() | Hồ Sông Quán Ho Song Quan,Hồ Sông Quán | Vietnam, Lam Dong | lake | N 11° 10′ 19'' | E 108° 8′ 1'' |
1207 ![]() | Xã Quế Phước Xa Que Phuoc,Xã Quế Phước | Vietnam, | third-order administrative division | N 15° 39′ 43'' | E 108° 1′ 10'' |
1208 ![]() | Xã GLar Xa GLar,Xã GLar | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 56′ 21'' | E 108° 8′ 15'' |
1209 ![]() | Xã Hnol Xa Hnol,Xã Hnol | Vietnam, Gia Lai | third-order administrative division | N 13° 55′ 54'' | E 108° 11′ 40'' |
1210 ![]() | Bầu Sen Bau Sen,Bầu Sen | Vietnam, Quang Tri | lake | N 17° 10′ 37'' | E 106° 55′ 0'' |
1211 ![]() | Dung Quất Dung Quat,Dung Quất | Vietnam, Quang Ngai | industrial area | N 15° 23′ 34'' | E 108° 48′ 18'' |
1212 ![]() | Tu Mơ Rông District Huyen Tu Mo Rong,Huyện Tu Mơ Rông,Tu Mo Rong District,Tu Mơ Rông District | Vietnam, Quang Ngai Tu Mơ Rông District | second-order administrative division | N 14° 54′ 6'' | E 107° 56′ 24'' |
1213 ![]() | Cồn Cỏ District Con Co District,Cồn Cỏ District,Huyen Con Co,Huyện Cồn Cỏ,Tiger Island | Vietnam, Quang Tri Cồn Cỏ District | second-order administrative division | N 17° 9′ 31'' | E 107° 20′ 21'' |
1214 ![]() | Bù Gia Mập District Bu Gia Map District,Bù Gia Mập District,Huyen Bu Gia Map,Huyện Bù Gia Mập | Vietnam, Dong Nai Bù Gia Mập District | second-order administrative division | N 12° 0′ 28'' | E 107° 4′ 14'' |
1215 ![]() | Hồ Thác Mơ Ho Thac Mo,Hồ Thác Mơ | Vietnam, Dong Nai | lake | N 11° 49′ 42'' | E 107° 4′ 9'' |
1216 ![]() | Hồ Suối Giai Ho Suoi Giai,Hồ Suối Giai | Vietnam, Dong Nai | lake | N 11° 24′ 46'' | E 106° 49′ 48'' |
1217 ![]() | Thành Phố Dĩ An Thanh Pho Di An,Thi Xa Di An,Thành Phố Dĩ An,Thị Xã Dĩ An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | second-order administrative division | N 10° 54′ 24'' | E 106° 46′ 41'' |
1218 ![]() | Hồ Trị An Ho Tri An,Hồ Trị An | Vietnam, Dong Nai | lake | N 11° 11′ 5'' | E 107° 9′ 30'' |
1219 ![]() | Châu Thành A District Chau Thanh A District,Châu Thành A District | Vietnam, Can Tho City Châu Thành A District | second-order administrative division population 163,357 | N 9° 55′ 50'' | E 105° 38′ 31'' |
1220 ![]() | Kon Cha Rang | Vietnam, Gia Lai | nature reserve | N 14° 35′ 42'' | E 108° 34′ 12'' |
1221 ![]() | Chan May Port | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Phú Lộc District | port | N 16° 19′ 57'' | E 108° 1′ 8'' |
1222 ![]() | Quận Bình Tân Binh Tan District,Bình Tân District | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Tân | second-order administrative division | N 10° 45′ 41'' | E 106° 35′ 49'' |
1223 ![]() | Huyện Điện Biên GJien Bien District,Điện Biên District | Vietnam, Điện Biên Province Huyện Điện Biên | second-order administrative division population 93,850 | N 21° 30′ 6'' | E 102° 58′ 56'' |
1224 ![]() | Bac Tu Liem Bac Tu Liem | Vietnam, Hanoi Bac Tu Liem | second-order administrative division | N 21° 4′ 23'' | E 105° 45′ 40'' |
1225 ![]() | Ia H'Drai District Huyen Ia H'Drai,Huyện Ia H'Drai,Ia H'Drai District | Vietnam, Quang Ngai Ia H'Drai District | second-order administrative division | N 14° 3′ 37'' | E 107° 27′ 44'' |
1226 ![]() | An Bình | Vietnam, An Giang | third-order administrative division | N 10° 16′ 59'' | E 104° 38′ 45'' |
1227 ![]() | Quận Nam Từ Liêm Tu Liem District,Từ Liêm District | Vietnam, Hanoi Quận Nam Từ Liêm | second-order administrative division | N 21° 2′ 11'' | E 105° 45′ 47'' |
1228 ![]() | Hồ Ea Đia Ho Ea Dia,Hồ Ea Đia | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 41′ 48'' | E 108° 39′ 23'' |
1229 ![]() | Hồ Buôn Trưng Ho Buon Trung,Hồ Buôn Trưng | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 38′ 17'' | E 108° 36′ 24'' |
1230 ![]() | Hồ C Mười Hai Ho C Muoi Hai,Ho C12,Hồ C Mười Hai,Hồ C12 | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 39′ 0'' | E 108° 37′ 42'' |
1231 ![]() | Hồ Phú Khánh Ho Phu Khanh,Hồ Phú Khánh | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 58′ 52'' | E 108° 16′ 14'' |
1232 ![]() | Hồ Nông Trường Ho Nong Truong,Hồ Nông Trường | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 57′ 45'' | E 108° 18′ 51'' |
1233 ![]() | Hồ Hữu Nghị Ho Huu Nghi,Hồ Hữu Nghị | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 53′ 51'' | E 108° 22′ 9'' |
1234 ![]() | Hồ Ea Kar Ho Ea Kar,Hồ Ea Kar | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 51′ 37'' | E 108° 23′ 29'' |
1235 ![]() | Hồ Krông Buk Ho Krong Buk,Hồ Krông Buk | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 47′ 6'' | E 108° 21′ 40'' |
1236 ![]() | Hồ Ea Kar Ho Ea Kar,Hồ Ea Kar | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 47′ 38'' | E 108° 26′ 41'' |
1237 ![]() | Hồ Súng Ho Sung,Hồ Súng | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 46′ 33'' | E 108° 27′ 35'' |
1238 ![]() | Hồ Bệnh Viện Ho Benh Vien,Hồ Bệnh Viện | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 48′ 33'' | E 108° 31′ 11'' |
1239 ![]() | Hồ Ea Knốp Ho Ea Knop,Hồ Ea Knốp | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 47′ 32'' | E 108° 31′ 22'' |
1240 ![]() | Hồ Ea Bôi Ho Ea Boi,Hồ Ea Bôi | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 47′ 28'' | E 108° 44′ 14'' |
1241 ![]() | Bàu Trang Bau Trang,Bàu Trang | Vietnam, Quang Tri | lake | N 17° 7′ 45'' | E 107° 0′ 48'' |
1242 ![]() | Hồ Trung Tâm Ho Trung Tam,Hồ Trung Tâm | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 58′ 24'' | E 108° 53′ 37'' |
1243 ![]() | Hồ Ea Đin Ho Ea Din,Hồ Ea Đin | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 56′ 21'' | E 108° 49′ 51'' |
1244 ![]() | Hồ Cánh Đông Ho Canh Dong,Hồ Cánh Đông | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 56′ 9'' | E 108° 48′ 52'' |
1245 ![]() | Hồ Cánh Tây Ho Canh Tay,Hồ Cánh Tây | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 56′ 37'' | E 108° 48′ 26'' |
1246 ![]() | Hồ Tân Lập Ho Tan Lap,Hồ Tân Lập | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 56′ 24'' | E 108° 46′ 20'' |
1247 ![]() | Hồ Ea Jui Ho Ea Jui,Hồ Ea Jui | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 44′ 39'' | E 108° 11′ 48'' |
1248 ![]() | Hồ Phước Mỹ Hai Ho Phuoc My 2,Ho Phuoc My Hai,Hồ Phước Mỹ 2,Hồ Phước Mỹ Hai | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 42′ 42'' | E 108° 14′ 40'' |
1249 ![]() | Hồ Phước Mỹ Một Ho Phuoc My 1,Ho Phuoc My Mot,Hồ Phước Mỹ 1,Hồ Phước Mỹ Một | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 43′ 11'' | E 108° 14′ 55'' |
1250 ![]() | Hồ Thắng Lợi Ho Thang Loi,Hồ Thắng Lợi | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 40′ 44'' | E 108° 11′ 4'' |