| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 67188 records found for "Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1001 ![]() | Hồ Mu Ma | Vietnam, Phu Tho | lake | N 20° 24′ 55'' | E 105° 32′ 30'' |
1002 ![]() | Hồ Re | Vietnam, Phu Tho | lake | N 20° 25′ 43'' | E 105° 30′ 51'' |
1003 ![]() | Hồ Ái | Vietnam, Phu Tho | lake | N 20° 26′ 51'' | E 105° 30′ 11'' |
1004 ![]() | Hồ Dăi | Vietnam, Phu Tho | lake | N 20° 26′ 52'' | E 105° 32′ 34'' |
1005 ![]() | Hồ Thường Sung Ho Thuong Sung,Hồ Thường Sung,Hồ Thượng Sung | Vietnam, Ninh Binh | lake | N 20° 15′ 46'' | E 105° 45′ 24'' |
1006 ![]() | Hồ Song Da | Vietnam, Phu Tho | lake | N 20° 46′ 17'' | E 105° 12′ 9'' |
1007 ![]() | Bẳng Lẳng Bang Lang,Bẳng Lẳng | Vietnam, Can Tho City | populated place | N 9° 25′ 38'' | E 106° 10′ 37'' |
1008 ![]() | Thạnh Phước Phuoc,Phước,Thanh Phuoc,Thạnh Phước | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 50′ 17'' | E 106° 36′ 25'' |
1009 ![]() | Yusun Shoal Roche Yusun,Rocher Yusun,Yusun Shoal | Vietnam, Lam Dong | reef | N 10° 16′ 0'' | E 109° 1′ 0'' |
1010 ![]() | Núi Yên Tử Nu Yen Tu,Nui Yen Tu,Núi Yên Tử | Vietnam, | mountains | N 21° 9′ 42'' | E 106° 43′ 1'' |
1011 ![]() | Yên Thượng Yen Thuong,Yên Thượng | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place population 1,264 | N 18° 53′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
1012 ![]() | Hòn Yến Hon Yen,Hòn Yen,Hòn Yến,Ile aux Nids,Nids Island,Île aux Nids | Vietnam, Dak Lak | island | N 13° 22′ 49'' | E 109° 16′ 50'' |
1013 ![]() | Xuyên Mộc Xuyen Moc,Xuyên Mộc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place population 9,804 | N 10° 34′ 0'' | E 107° 25′ 0'' |
1014 ![]() | Xuận Phư Cho Ganh,Xuan Phu,Xuận Phư | Vietnam, Dak Lak Tuy An District | populated place | N 13° 17′ 0'' | E 109° 15′ 0'' |
1015 ![]() | Xuân Lạc Xuan Lac,Xuân Lạc | Vietnam, Nghệ An Province Đô Lương District | populated place population 3,764 | N 19° 0′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
1016 ![]() | Ông Do Hang Vinh,Ong Do,Xom Ong Do,Xóm Ông Đồ,Ông Do | Vietnam, Ca Mau Năm Căn District | populated place population 9,253 | N 8° 49′ 27'' | E 105° 0′ 31'' |
1017 ![]() | Cái Đôi Vàm Cai Doi Vam,Cái Đôi Vàm,Xom Cai Doi Vam,Xóm Cái Đôi Vàm | Vietnam, Ca Mau Phú Tân District | seat of a second-order administrative division population 36,444 | N 8° 51′ 25'' | E 104° 48′ 43'' |
1018 ![]() | Xóm Bến Củi Ben Cui,Xom Ben Cui,Xóm Bến Củi | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place population 5,150 | N 11° 16′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
1019 ![]() | Xieng Tayet Djiret,Djirett,Djret,Xieng Tayet,Xom Tayet | Vietnam, Lam Dong Đức Trọng District | populated place | N 11° 35′ 0'' | E 108° 32′ 0'' |
1020 ![]() | Cù Lao Xanh Cu Lao Poulo Gambir,Cu Lao Xanh,Cù Lao Poulo Gambir,Cù Lao Xanh,Hon Gambir,Hon Phuoc Chau,Hòn Phước ... | Vietnam, Gia Lai | island | N 13° 37′ 7'' | E 109° 20′ 53'' |
1021 ![]() | Xã An Ngãi An Ngai,Xa An Ngai,Xã An Ngãi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Long Điền | populated place population 5,740 | N 10° 29′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
1022 ![]() | Hòn Vung Hon Vioum,Hon Vong,Hon Vung,Hòn Vung,Hòn Vông,Ilot Rond,Îlot Rond | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | island | N 8° 37′ 44'' | E 106° 33′ 27'' |
1023 ![]() | Hòn Vông Hon Vong,Hump Island,Hòn Vông | Vietnam, An Giang | island | N 9° 55′ 12'' | E 104° 0′ 1'' |
1024 ![]() | Mount Voi Mount Voi,Nui Voi,Núi Voi | Vietnam, Phu Tho Huyện Tân Sơn | mountain elevation 1347m | N 21° 8′ 41'' | E 104° 52′ 10'' |
1025 ![]() | Vĩnh Tr | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | locality | N 9° 37′ 0'' | E 106° 26′ 0'' |
1026 ![]() | Vĩnh Thuận Vinh Thanh,Vinh Thuan,Vĩnh Thanh,Vĩnh Thuận | Vietnam, An Giang Vĩnh Thuận District | locality | N 9° 29′ 19'' | E 105° 10′ 47'' |
1027 ![]() | Vĩnh Thạnh Trung Vinh Tanh Trung,Vinh Thanh Trung,Vĩnh Thạnh Trung | Vietnam, An Giang | area | N 10° 37′ 0'' | E 105° 4′ 0'' |
1028 ![]() | Vĩnh Hậu Vinh Hau,Vĩnh Hậu | Vietnam, An Giang An Phú District | populated place | N 10° 47′ 0'' | E 105° 8′ 0'' |
1029 ![]() | Vĩnh Hãnh Vinh Hahn,Vinh Hanh,Vĩnh Hãnh | Vietnam, An Giang Huyện Châu Thành | locality | N 10° 26′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
1030 ![]() | Ea Tyr | Vietnam, Dak Lak | lake | N 12° 23′ 0'' | E 107° 57′ 0'' |
1031 ![]() | Tuy An Phu Tan,Phu Thuong,Phú Thường,Phú Tân,Tuy An | Vietnam, Dak Lak Tuy An District | populated place | N 13° 17′ 0'' | E 109° 16′ 0'' |
1032 ![]() | Spratly Island L'ilot de la Tempete,L’îlot de la Tempête,Pulau Spratly,Spratly Island | Vietnam | island | N 8° 38′ 0'' | E 111° 55′ 0'' |
1033 ![]() | Namyit Island Dao Nam Ai,Dao Nam Yet,Hung-hsiu Tao,Hung-ma Tao,Ilot Nam Yit,Îlot Nam Yit,Ðao Nam Ai,Ðao Nam Yết | VN,CN,PH,TW | island | N 10° 11′ 0'' | E 114° 22′ 0'' |
1034 ![]() | Mỏ Cày Nam District Huyen Mo Cay,Huyen Mo Cay Nam,Huyện Mỏ Cày,Huyện Mỏ Cày Nam,Mo Cay Nam District,Mỏ Cày Nam District | Vietnam, Vinh Long Mỏ Cày Nam District | second-order administrative division | N 10° 4′ 10'' | E 106° 21′ 49'' |
1035 ![]() | Châu Thành District Chau Thanh District,Châu Thành District,Huyen Chau Thanh,Huyen Chou Thanh,Huyện Châu Thành,Huyện Chợ... | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | second-order administrative division population 167,472 | N 10° 17′ 31'' | E 106° 18′ 29'' |
1036 ![]() | Thành Phố Bến Tre Thanh Pho Ben Tre,Thi Xa Ben Tre,Thành Phố Bến Tre,Thị Xã Bến Tre | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | second-order administrative division | N 10° 14′ 8'' | E 106° 22′ 41'' |
1037 ![]() | Gò Công Đông District Go Cong GJong District,Gò Công Đông District,Huyen Go Cong Dong,Huyện Gò Công Đông | Vietnam, Dong Thap Gò Công Đông District | second-order administrative division population 191,514 | N 10° 21′ 21'' | E 106° 43′ 53'' |
1038 ![]() | Gò Công Tây District Go Cong Tay District,Gò Công Tây District,Huyen Go Cong Tay,Huyện Gò Công Tây | Vietnam, Dong Thap Gò Công Tây District | second-order administrative division population 166,487 | N 10° 20′ 43'' | E 106° 35′ 54'' |
1039 ![]() | Châu Thành District Chau Thanh District,Châu Thành District,Huyen Chau Thanh,Huyen ChauThanh,Huyện Châu Thành,Huyện Chậu... | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | second-order administrative division population 652,068 | N 10° 24′ 37'' | E 106° 17′ 30'' |
1040 ![]() | Dương Minh Châu District Duong Minh Chau District,Dương Minh Châu District,Huyen Duong Minh Chau,Huyện Dương Minh Châu | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | second-order administrative division population 99,230 | N 11° 21′ 34'' | E 106° 15′ 35'' |
1041 ![]() | Quận 12 Quan 12,Quan Muoi Hai,Quận 12,Quận Mười Hai | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận 12 | second-order administrative division | N 10° 52′ 16'' | E 106° 39′ 20'' |
1042 ![]() | Binh Tan District Binh Tan District,Quan Tan Binh,Quận Tân Bình | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Binh Tan District | second-order administrative division | N 10° 48′ 23'' | E 106° 39′ 18'' |
1043 ![]() | Quận Bình Thạnh Quan Binh Tan,Quan Binh Thanh,Quận Bình Thanh,Quận Bình Thạnh,Quận Bình Tân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Bình Thạnh | second-order administrative division | N 10° 48′ 27'' | E 106° 42′ 46'' |
1044 ![]() | Huyện Hóc Môn Hoc Mon,Huyen Hoc Mon,Huyên Hóc Môn,Huyện Hóc Môn,Hóc Môn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Hóc Môn | second-order administrative division | N 10° 53′ 12'' | E 106° 35′ 34'' |
1045 ![]() | Huyện Củ Chi Huyen Cu Chi,Huyên Củ Chi,Huyện Củ Chi | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Củ Chi | second-order administrative division | N 11° 0′ 18'' | E 106° 30′ 30'' |
1046 ![]() | Huyện Bình Chánh Huyen Binh Chanh,Huyên Bình Chánh,Huyện Bình Chánh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Bình Chánh | second-order administrative division | N 10° 42′ 41'' | E 106° 33′ 4'' |
1047 ![]() | Huyện Nhà Bè Huyen Nha Be,Huyên Nha Bè,Huyện Nhà Bè | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Nhà Bè | second-order administrative division | N 10° 39′ 14'' | E 106° 43′ 30'' |
1048 ![]() | Huyện Cần Giờ Huyen Can Gio,Huyên Cần Giờ,Huyện Cần Giờ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Cần Giờ | second-order administrative division | N 10° 31′ 22'' | E 106° 52′ 30'' |
1049 ![]() | Thành Phố Vũng Tàu Thanh Pho Vung Tau,Thành Phố Vũng Tàu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Vũng Tàu | second-order administrative division | N 10° 24′ 50'' | E 107° 7′ 51'' |
1050 ![]() | Thành Phố Bà Rịa Thanh Pho Ba Ria,Thi Xa Ba Ria,Thành Phố Bà Rịa,Thị Xã Bà Rịa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | second-order administrative division | N 10° 30′ 37'' | E 107° 10′ 45'' |