| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 97969 records found for "Van/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3701 ![]() | Khe Cỏ Khe Co,Khe Cỏ | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 38'' | E 104° 37′ 20'' |
3702 ![]() | Khe Giang Khe Giang | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 49′ 43'' | E 104° 37′ 33'' |
3703 ![]() | Làng Vây Lang Vay,Làng Vây | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 46'' | E 104° 37′ 6'' |
3704 ![]() | Khe Chà Khe Cha,Khe Chà | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 50′ 37'' | E 104° 36′ 38'' |
3705 ![]() | Khe Phẩy Khe Phay,Khe Phẩy | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 49′ 41'' | E 104° 35′ 59'' |
3706 ![]() | Khe Chằng Khe Chang,Khe Chằng | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 49′ 30'' | E 104° 35′ 44'' |
3707 ![]() | Hạnh Phúc Hanh Phuc,Hạnh Phúc | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 35'' | E 104° 35′ 5'' |
3708 ![]() | Làng Đang Lang Dang,Làng Đang | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 47′ 14'' | E 104° 33′ 46'' |
3709 ![]() | Trung Tâm Trung Tam,Trung Tâm | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 46′ 29'' | E 104° 33′ 59'' |
3710 ![]() | Gốc Sấu Goc Sau,Gốc Sấu | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 47′ 49'' | E 104° 38′ 8'' |
3711 ![]() | Xóm Neo Xom Neo,Xóm Neo | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 48′ 0'' | E 104° 37′ 58'' |
3712 ![]() | Đồng Sung Dong Sung,Đồng Sung | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 48′ 49'' | E 104° 39′ 44'' |
3713 ![]() | Đồng Sắn Dong San,Đồng Sắn | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 49′ 2'' | E 104° 41′ 29'' |
3714 ![]() | Khe Lở Khe Lo,Khe Lở | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 48′ 6'' | E 104° 41′ 30'' |
3715 ![]() | Đồng Bông Dong Bong,Đồng Bông | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 47′ 10'' | E 104° 41′ 53'' |
3716 ![]() | Tháp Con Thap Con,Tháp Con | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 47′ 3'' | E 104° 42′ 0'' |
3717 ![]() | Đồng Lửa Dong Lua,Đồng Lửa | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 46′ 47'' | E 104° 42′ 24'' |
3718 ![]() | Cường Quyết Cuong Quyet,Cường Quyết | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 48′ 17'' | E 104° 42′ 52'' |
3719 ![]() | Khe Quyết Khe Quyet,Khe Quyết | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 48′ 43'' | E 104° 43′ 37'' |
3720 ![]() | Quyết Tiến Quyet Tien,Quyết Tiến | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 47′ 36'' | E 104° 43′ 45'' |
3721 ![]() | Quyết Tâm Quyet Tam,Quyết Tâm | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 47′ 8'' | E 104° 43′ 43'' |
3722 ![]() | Tháp Con Thap Con,Tháp Con | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 46′ 46'' | E 104° 43′ 44'' |
3723 ![]() | Mỏ Than Mo Than,Mỏ Than | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 48′ 10'' | E 104° 44′ 58'' |
3724 ![]() | Dốc Giang Doc Giang,Dốc Giang | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 48′ 36'' | E 104° 44′ 58'' |
3725 ![]() | Tháp Cái Thap Cai,Tháp Cái | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 45′ 5'' | E 104° 42′ 30'' |
3726 ![]() | Ngòi Trang Ngoi Trang,Ngòi Trang | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 53′ 40'' | E 104° 45′ 25'' |
3727 ![]() | Quế Trong Que Trong,Quế Trong | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 48'' | E 104° 46′ 4'' |
3728 ![]() | Ngòi Nhài Ngoi Nhai,Ngòi Nhài | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 13'' | E 104° 45′ 22'' |
3729 ![]() | Khe Nhài Khe Nhai,Khe Nhài | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 5'' | E 104° 45′ 32'' |
3730 ![]() | Thôn Bốn Thon Bon,Thôn Bốn | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 34'' | E 104° 45′ 35'' |
3731 ![]() | Làng Cát Lang Cat,Làng Cát | Vietnam, Gia Lai Vân Canh District | populated place | N 13° 42′ 56'' | E 108° 54′ 52'' |
3732 ![]() | Cau Khai | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 56′ 6'' | E 104° 37′ 51'' |
3733 ![]() | Mau Dong | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 55′ 14'' | E 104° 38′ 49'' |
3734 ![]() | Công Tâm Cong Tam,Công Tâm | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 46′ 10'' | E 104° 42′ 33'' |
3735 ![]() | Đàn Bầu Dan Bau,Đàn Bầu | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 46′ 59'' | E 104° 37′ 22'' |
3736 ![]() | Phiêng Cai Phieng Cai,Phiêng Cai | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 48′ 42'' | E 104° 26′ 39'' |
3737 ![]() | Giang Cái Giang Cai,Giang Cái | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 49′ 22'' | E 104° 37′ 31'' |
3738 ![]() | Khe Chương Khe Chuong,Khe Chương | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 54′ 34'' | E 104° 37′ 40'' |
3739 ![]() | Xóm Khéng Xom Kheng,Xóm Khéng | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 56′ 15'' | E 104° 33′ 18'' |
3740 ![]() | Chợ Nụ Cho Nu,Chợ Nụ | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 55′ 31'' | E 104° 28′ 31'' |
3741 ![]() | Nghĩa Phong Nghia Phong,Nghĩa Phong | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 22° 8′ 5'' | E 104° 24′ 5'' |
3742 ![]() | Ngu Nghi Ngu Nghi | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Giang | populated place | N 20° 57′ 14'' | E 105° 59′ 11'' |
3743 ![]() | Thôn Bến Thon Ben,Thôn Bến | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Giang | populated place | N 20° 56′ 45'' | E 105° 55′ 32'' |
3744 ![]() | Đạị Tài Dai Tai,Đạị Tài | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Giang | populated place | N 20° 57′ 56'' | E 105° 58′ 49'' |
3745 ![]() | Xuân Cầu Xuan Cau,Xuân Cầu | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Giang | populated place | N 20° 57′ 15'' | E 105° 59′ 33'' |
3746 ![]() | Tân Lợi Tan Loi,Tân Lợi | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Giang | populated place | N 20° 54′ 49'' | E 105° 55′ 13'' |
3747 ![]() | Hoàng Trạch Hoang Trach,Hoàng Trạch | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Giang | populated place | N 20° 54′ 14'' | E 105° 55′ 41'' |
3748 ![]() | Mễ Sở Me So,Mễ Sở | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Giang | populated place | N 20° 53′ 35'' | E 105° 55′ 13'' |
3749 ![]() | Đa Phúc Da Phuc,Đa Phúc | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Giang | populated place | N 20° 54′ 34'' | E 105° 56′ 50'' |
3750 ![]() | Khúc Lộng Khuc Long,Khúc Lộng | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Giang | populated place | N 20° 55′ 59'' | E 106° 0′ 21'' |