| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 97969 records found for "Van/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3501 ![]() | Núi Khay | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | mountain | N 21° 48′ 0'' | E 104° 38′ 0'' |
3502 ![]() | Khân Đao | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 0'' | E 104° 46′ 0'' |
3503 ![]() | Khải Lương Khai Luong,Khải Lương | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | populated place | N 12° 35′ 12'' | E 109° 24′ 52'' |
3504 ![]() | Ké San | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 22° 5′ 0'' | E 104° 23′ 0'' |
3505 ![]() | Hướng Đạo | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Lâm | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
3506 ![]() | Trai Tuc | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Lâm | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
3507 ![]() | Tong Tiên | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 58′ 0'' | E 104° 37′ 0'' |
3508 ![]() | Tong Huyên | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 0'' | E 104° 36′ 0'' |
3509 ![]() | Núi Than | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | mountain | N 21° 52′ 0'' | E 104° 26′ 0'' |
3510 ![]() | Thác Lương | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 43′ 0'' | E 104° 39′ 0'' |
3511 ![]() | Tân Phước Tan Phuoc,Tân Phước | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | populated place | N 12° 46′ 53'' | E 109° 19′ 7'' |
3512 ![]() | Tân Mỹ | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | populated place | N 12° 42′ 0'' | E 109° 14′ 0'' |
3513 ![]() | Tân Đức | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | populated place | N 12° 41′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
3514 ![]() | Tân Dân | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | populated place | N 12° 43′ 0'' | E 109° 15′ 0'' |
3515 ![]() | Tân Dân | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | populated place | N 12° 43′ 0'' | E 109° 16′ 0'' |
3516 ![]() | Som Dông Dep | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 57′ 0'' | E 104° 37′ 0'' |
3517 ![]() | Sấu Vông Sau Vang,Sau Vong,Sấu Vông | Vietnam, Gia Lai Vân Canh District | abandoned populated place | N 13° 38′ 0'' | E 108° 54′ 0'' |
3518 ![]() | Sa Thâu Sa Thau,Sa Theu,Sa Thâu | Vietnam, Gia Lai Vân Canh District | abandoned populated place | N 13° 44′ 0'' | E 108° 58′ 0'' |
3519 ![]() | Quang Châu Minh Chau,Minh Châu,Quang Chau,Quang Châu | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
3520 ![]() | Phú Th | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Giang | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
3521 ![]() | Phú Cang Phu Cang,Phú Cang | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | populated place | N 12° 42′ 48'' | E 109° 13′ 28'' |
3522 ![]() | Phô Mấn | Vietnam, Gia Lai Vân Canh District | populated place | N 13° 38′ 0'' | E 109° 3′ 0'' |
3523 ![]() | Phó Hóp | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 48′ 0'' | E 104° 46′ 0'' |
3524 ![]() | Phố Chang | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 51′ 0'' | E 104° 43′ 0'' |
3525 ![]() | Ou Kai | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 47′ 0'' | E 104° 27′ 0'' |
3526 ![]() | Bản Tát | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 46′ 0'' | E 104° 31′ 0'' |
3527 ![]() | Bằng Sở | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Giang | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |
3528 ![]() | Bản Đam | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 22° 10′ 0'' | E 104° 24′ 0'' |
3529 ![]() | Bãi Tre Bai Tre,Bãi Tre | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | populated place | N 12° 36′ 16'' | E 109° 20′ 16'' |
3530 ![]() | An Lạc | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Lâm | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
3531 ![]() | Hòa Bình | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Giang | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
3532 ![]() | Hiền Lương | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | populated place | N 12° 41′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
3533 ![]() | Hải Triều Hai Trieu,Hải Triều | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | populated place | N 12° 46′ 3'' | E 109° 18′ 59'' |
3534 ![]() | Hà Già | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | populated place | N 12° 37′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
3535 ![]() | Hà Dang Ha Dang,Hà Dang,Lang Ha Dang | Vietnam, Gia Lai Vân Canh District | abandoned populated place | N 13° 35′ 0'' | E 108° 57′ 0'' |
3536 ![]() | Giáp Lẫm | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 22° 0′ 0'' | E 104° 36′ 0'' |
3537 ![]() | Động Vải | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 55′ 0'' | E 104° 40′ 0'' |
3538 ![]() | Dong Thập | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 46′ 0'' | E 104° 42′ 0'' |
3539 ![]() | Đồng Khai | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 57′ 0'' | E 104° 38′ 0'' |
3540 ![]() | Đôn Giáo | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 48′ 0'' | E 104° 43′ 0'' |
3541 ![]() | Doãn Xá | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Lâm | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
3542 ![]() | Đình Loan | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Lâm | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 105° 59′ 0'' |
3543 ![]() | Đình Dù Dinh Du,Đình Dù | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Lâm | populated place | N 20° 58′ 13'' | E 105° 59′ 46'' |
3544 ![]() | Điệp Sơn | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | populated place | N 12° 43′ 0'' | E 109° 18′ 0'' |
3545 ![]() | Đề Cầu | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Lâm | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 106° 5′ 0'' |
3546 ![]() | Đan Kim | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Giang | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
3547 ![]() | Núi Đạn | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | hill | N 12° 39′ 0'' | E 109° 10′ 0'' |
3548 ![]() | Đại Từ | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Lâm | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 5′ 0'' |
3549 ![]() | Đại Bục | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 0'' | E 104° 38′ 0'' |
3550 ![]() | Đà Chặng | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 56′ 0'' | E 104° 33′ 0'' |