| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 97969 records found for "Van/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3301 ![]() | Làng Noảng Lang Noang,Lang Nuang,Làng Noảng | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 22° 4′ 0'' | E 104° 16′ 0'' |
3302 ![]() | Làng Nan Ban Nan,Bản Nan,Lang Nan,Làng Nan | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 22° 3′ 0'' | E 104° 14′ 0'' |
3303 ![]() | Làng Na Deo Kuoi Deo,Kuôi Deo,Lang Na Deo,Làng Na Deo | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 21° 59′ 0'' | E 104° 17′ 0'' |
3304 ![]() | Làng Mu Ban Mu,Bản Mu,Lang Mu,Làng Mu | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 22° 1′ 0'' | E 104° 3′ 0'' |
3305 ![]() | Làng Lom Lang Lom,Làng Lom,Yang Lam | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 24′ 0'' | E 104° 51′ 0'' |
3306 ![]() | Làng Kê Kuoi Ke,Kuồi Kê,Lang Ke,Làng Kê | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 22° 3′ 0'' | E 104° 21′ 0'' |
3307 ![]() | Làng Hồng Hong,Lang Hong,Làng Hồng | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 22° 8′ 0'' | E 104° 23′ 0'' |
3308 ![]() | Làng Hoài Lang Hoai,Làng Hoài,Nam Hoai,Nậm Hoài | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 21° 58′ 0'' | E 104° 24′ 0'' |
3309 ![]() | Làng Cóc Ban Coc,Bản Cóc,Lang Coc,Làng Cóc | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 21° 59′ 0'' | E 104° 23′ 0'' |
3310 ![]() | Làng Co Lang Co,Lang Go,Làng Co | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 26′ 0'' | E 104° 50′ 0'' |
3311 ![]() | Làng Chút Lang Chut,Làng Chut,Làng Chút | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 22° 3′ 48'' | E 104° 10′ 25'' |
3312 ![]() | Làng Chu Ban Chu,Bản Chu,Lang Chu,Làng Chu | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 22° 3′ 0'' | E 104° 15′ 0'' |
3313 ![]() | Làng Chan Han Lan Chan Han,Lang Chan Han,Làng Chan Han | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 36′ 0'' | E 104° 32′ 0'' |
3314 ![]() | Làng Bùn Lang Buii,Lang Bun,Làng Bùn | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 22° 15′ 0'' | E 104° 14′ 0'' |
3315 ![]() | Làng Biểu Lang Bien,Lang Bieu,Làng Biểu | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 104° 46′ 0'' |
3316 ![]() | Kuoi Tầm Bào Kuoi Tam Bao,Kuoi Tam Bo,Kuoi Tầm Bào | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 22° 6′ 0'' | E 104° 20′ 0'' |
3317 ![]() | Khe Sáng Khe Sang,Khe Sáng,Kuoi San,Kuoi Sàn | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 22° 7′ 9'' | E 104° 23′ 49'' |
3318 ![]() | Kouei Fong Kouei Fong,Kuoei Fong | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 41′ 0'' | E 104° 32′ 0'' |
3319 ![]() | Khê Xung Khe Xong,Khe Xung,Khê Xung | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 104° 47′ 0'' |
3320 ![]() | Khé Long Khe Long,Khe Loug,Khé Long | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 29′ 0'' | E 104° 46′ 0'' |
3321 ![]() | Núi Khe Đia Nui Khe Dao,Nui Khe Dia,Núi Khe Đia,Núi Khê Đao | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | mountain | N 21° 32′ 49'' | E 104° 40′ 41'' |
3322 ![]() | Hô Nam Mô Ho Nam Mo,Ho Nam Mu,Hu Nam Mu,Hô Nam Mô | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | mountain | N 22° 2′ 0'' | E 104° 0′ 0'' |
3323 ![]() | Trân An Phố Chau Que,Tran An Pho,Trân An Phố | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 22° 10′ 0'' | E 104° 20′ 0'' |
3324 ![]() | Thach Lương Tach Luong,Thach Luong,Thach Lương | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 35′ 0'' | E 104° 32′ 0'' |
3325 ![]() | Tân Nham Trúc Tan Nham Truc,Ten Nham Truc,Tân Nham Trúc | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 21° 55′ 0'' | E 104° 11′ 0'' |
3326 ![]() | Suy Tung Su Suy Toung Su,Suy Tung Su | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Đồng Văn | populated place | N 23° 16′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
3327 ![]() | Sinh Chải Sinh Chai,Sinh Chái,Sinh Chải | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 22° 4′ 59'' | E 104° 5′ 57'' |
3328 ![]() | San Toung San Toung,Sen Toung | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Đồng Văn | populated place | N 23° 12′ 0'' | E 105° 15′ 0'' |
3329 ![]() | Phú Cao Pho Cao,Phu Cao,Phú Cao | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Đồng Văn | populated place | N 23° 13′ 0'' | E 105° 10′ 0'' |
3330 ![]() | Khe Thắm Ban Tham,Bản Thẳm,Khe Tham,Khe Thắm | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 25′ 35'' | E 104° 45′ 57'' |
3331 ![]() | Suối La Ban Suoi Lo,Bản Suối Lo,Suoi La,Suối La | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 42′ 9'' | E 104° 31′ 2'' |
3332 ![]() | Suối Giàng Ban Suoi Giang,Bản Suối Giang,Suoi Giang,Suối Giàng | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 36′ 59'' | E 104° 35′ 32'' |
3333 ![]() | Suối Cô Một Ban Suoi Co,Bản Suối Cô,Suoi Co 1,Suoi Co Mot,Suối Cô 1,Suối Cô Một | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 39′ 15'' | E 104° 32′ 22'' |
3334 ![]() | Bản Lu Ban Lu,Ben Lu,Bản Lu | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 104° 30′ 0'' |
3335 ![]() | Bản Huổi Bu Ban Huo Bu,Ban Huoi Bu,Bản Huổi Bu | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 35′ 0'' | E 104° 39′ 0'' |
3336 ![]() | Bản Hẻo Ban Heo,Bon Heo,Bản Hẻo | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 39′ 0'' | E 104° 30′ 0'' |
3337 ![]() | Bản Hành Ban Hanh,Ban Hunh,Bản Hành | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 22° 6′ 42'' | E 104° 12′ 29'' |
3338 ![]() | Bản Dạ Ban Da,Bản Dạ,Lang Gia | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 104° 46′ 0'' |
3339 ![]() | Bản Côm Ban Com,Bản Côm,Bản Cồm | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 47′ 47'' | E 104° 18′ 9'' |
3340 ![]() | Bản Cốc Lúa Ban Coc Lua,Ban Cuc Lua,Bản Cốc Lúa | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 35′ 0'' | E 104° 36′ 0'' |
3341 ![]() | Bản Chụ Ban Chu,Bản Chụ,Nam Chua | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Bàn | populated place | N 22° 1′ 0'' | E 104° 9′ 0'' |
3342 ![]() | Ba Khe Ba Khe,Ba Khè | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | populated place | N 21° 31′ 1'' | E 104° 41′ 26'' |
3343 ![]() | Núi Đổng Nu Dong,Nui Dong,Núi Đổng | Vietnam, Lao Cai Huyện Văn Chấn | mountain | N 21° 26′ 0'' | E 104° 53′ 0'' |
3344 ![]() | Chan Poi Chan Poh,Chan Poi | Vietnam, Tuyen Quang Huyện Đồng Văn | populated place | N 23° 13′ 0'' | E 105° 10′ 0'' |
3345 ![]() | Câm Xe Cam Xe,Câm Xe,Dia Diem Dinh Dien Hieu Van,Hieu Van,Địa Điểm Dinh Điền Hiếu Văn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Huyện Dầu Tiêng | populated place | N 11° 23′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
3346 ![]() | Núi Vạn Hao Nui Van Hao,Nui Van Ho,Núi Vạn Hao | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | hill | N 20° 54′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
3347 ![]() | Selat Burung Burang Strait,Burung Strait,Gat van Salomon Strait,Gat van Selamo,Selamo Channel,Selat Burung,Selat ... | Indonesia, Maluku | marine channel | S 4° 30′ 12'' | E 129° 56′ 29'' |
3348 ![]() | Kolana Peak Dola Koyakoya,Goenoeng Kolana,Kolana Peak,Piek van Koekoe,Piek van Kolana,Piek van Koëkoë | Indonesia, East Nusa Tenggara Alor Regency | peak | S 8° 13′ 15'' | E 125° 1′ 15'' |
3349 ![]() | Gunung Pabeasan Anyer Peak,Gunung Pabeasan,Pasir Pabeasan,Pic d'Anger,Pic d’Anger,Piek van Anjer | Indonesia, Banten Serang Regency | mountain | S 6° 6′ 10'' | E 105° 56′ 23'' |
3350 ![]() | Da Wan Baia de Tai Van,Baía de Tai Van,Da Wan,Tai Van,da wan,大湾 | Macao, | bay | N 22° 7′ 38'' | E 113° 33′ 1'' |