| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 97969 records found for "Van/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
3001 ![]() | Mũi Đá Son Mui Da Son,Mũi Đá Son | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | point | N 12° 41′ 35'' | E 109° 21′ 20'' |
3002 ![]() | Núi Đà Đen Nui Da Den,Núi Đà Đen | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | mountain | N 12° 40′ 0'' | E 109° 8′ 0'' |
3003 ![]() | Núi Chấp Sái Chè Nui Chap Sai Che,Núi Chấp Sái Chè | Vietnam, Gia Lai Vân Canh District | mountain | N 13° 38′ 0'' | E 109° 4′ 0'' |
3004 ![]() | Ban Van Ban Van | Laos, Oudômxai | populated place | N 20° 19′ 26'' | E 101° 25′ 55'' |
3005 ![]() | Xóm Rạch Cui Rach Cu,Xom Rach Cui,Xóm Rạch Cui | Vietnam, Ca Mau Trần Văn Thời District | populated place | N 9° 8′ 0'' | E 105° 2′ 0'' |
3006 ![]() | Nước Nóng Nuoc Nong,Nước Nóng,Xom Nuoc Nong,Xóm Nước Nóng | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 54′ 53'' | E 104° 37′ 24'' |
3007 ![]() | Đầm Môn Thuong Dam Mon Thuong,Đầm Môn Thuong | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District | mountain | N 12° 41′ 59'' | E 109° 23′ 15'' |
3008 ![]() | Van Ryan’s Rock | British Virgin Islands, | rock | N 18° 27′ 30'' | W 64° 27′ 0'' |
3009 ![]() | Land van Altena Land van Altena | The Netherlands, North Brabant | area | N 51° 46′ 0'' | E 5° 0′ 0'' |
3010 ![]() | Van Meter State Park Snake Bluff Recreation Park,Van Meter State Park | United States, Missouri Saline | park elevation 202m | N 39° 15′ 53'' | W 93° 16′ 4'' |
3011 ![]() | Van Norman Lake Mill Pond,Van Norman Lake | United States, Michigan Oakland | lake elevation 294m | N 42° 42′ 17'' | W 83° 24′ 42'' |
3012 ![]() | K'ō Gwatsal Vàn | Canada, Yukon | lake | N 67° 57′ 43'' | W 139° 26′ 2'' |
3013 ![]() | Ch'inḕkai Vàn | Canada, Yukon | lake | N 68° 16′ 44'' | W 139° 39′ 12'' |
3014 ![]() | Van Tassell Homesteaders' Landing,Van Tassell | United States, Wyoming Niobrara | populated place population 15, elevation 1445m | N 42° 39′ 45'' | W 104° 5′ 17'' |
3015 ![]() | Vadādzài Tr'łdai Vàn | Canada, Yukon | lake | N 68° 15′ 41'' | W 139° 42′ 22'' |
3016 ![]() | Van Buren, Mount Van Buren Mount | Antarctica | mountain | S 71° 19′ 3'' | W 63° 29′ 6'' |
3017 ![]() | Làng Quê Ba Lang Que 3,Lang Que Ba,Làng Quê 3,Làng Quê Ba | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 38'' | E 104° 46′ 20'' |
3018 ![]() | Làng Quê Hai Lang Que 2,Lang Que Hai,Làng Quê 2,Làng Quê Hai | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 52′ 23'' | E 104° 45′ 18'' |
3019 ![]() | Núi Tân Bảo Yên Nui Tan Bao Yen,Núi Tân Bảo Yên | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | mountain | N 21° 53′ 56'' | E 104° 47′ 3'' |
3020 ![]() | Canh Vinh Một Canh Vinh 1,Canh Vinh Mot,Canh Vinh Một | Vietnam, Gia Lai Vân Canh District | populated place | N 13° 44′ 18'' | E 109° 5′ 7'' |
3021 ![]() | Xã Khánh Bình Tây Bắc Xa Khanh Binh Tay Bac,Xã Khánh Bình Tây Bắc | Vietnam, Ca Mau Trần Văn Thời District > Xã Khánh Bình Tây Bắc | third-order administrative division | N 9° 13′ 43'' | E 104° 51′ 55'' |
3022 ![]() | Xóm Năm Xom 5,Xom Nam,Xóm 5,Xóm Năm | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Giang | populated place | N 20° 57′ 37'' | E 105° 54′ 45'' |
3023 ![]() | Xóm Mười Một Xom 11,Xom Muoi Mot,Xóm 11,Xóm Mười Một | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Văn Giang | populated place | N 20° 56′ 47'' | E 105° 54′ 38'' |
3024 ![]() | Khe Chung Hai Khe Chung 2,Khe Chung Hai | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 53′ 59'' | E 104° 29′ 56'' |
3025 ![]() | Khe Chung Ba Khe Chung 3,Khe Chung Ba | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 54′ 48'' | E 104° 29′ 4'' |
3026 ![]() | Làng Than Hai Lang Than 2,Lang Than Hai,Làng Than 2,Làng Than Hai | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | populated place | N 21° 53′ 28'' | E 104° 26′ 39'' |
3027 ![]() | Núi Cột Cờ Nui Cot Co,Núi Cột Cờ | Vietnam, Lao Cai Văn Yên District | mountain | N 21° 51′ 3'' | E 104° 28′ 35'' |
3028 ![]() | Hồng Vân Hong Van | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province A Lưới District | populated place population 2,136 | N 16° 21′ 52'' | E 107° 7′ 18'' |
3029 ![]() | Bản Đông Van Ban Dong Van,Bản Đông Van,Dang Van,Đâng Van | Vietnam, Lạng Sơn Province Văn Lãng District | populated place | N 22° 4′ 52'' | E 106° 39′ 45'' |
3030 ![]() | Van Buren High School Van Buren Community Junior-Senior High School,Van Buren Community School,Van Buren High School,Van B... | United States, Iowa Van Buren > Van Buren Township | school elevation 189m | N 40° 43′ 50'' | W 91° 58′ 4'' |
3031 ![]() | Xã Vạn Thủy Xa Van Thuy,Xã Vạn Thủy | Vietnam, Lạng Sơn Province Bắc Sơn District > Xã Vạn Thủy | third-order administrative division | N 21° 54′ 54'' | E 106° 12′ 5'' |
3032 ![]() | Xã Vân Thủy Xa Van Thuy,Xã Vân Thủy | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng > Xã Vân Thủy | third-order administrative division | N 21° 43′ 25'' | E 106° 42′ 55'' |
3033 ![]() | Xã Vạn Linh Xa Van Linh,Xã Vạn Linh | Vietnam, Lạng Sơn Province Huyện Chi Lăng > Xã Vạn Linh | third-order administrative division | N 21° 38′ 33'' | E 106° 27′ 17'' |
3034 ![]() | Xã Vân Nham Xa Van Nham,Xã Vân Nham | Vietnam, Lạng Sơn Province Hữu Lũng District > Xã Vân Nham | third-order administrative division | N 21° 31′ 43'' | E 106° 14′ 31'' |
3035 ![]() | Xã Vân Trình Xa Van Trinh,Xã Vân Trình | Vietnam, Cao Bằng Province Thạch An District > Xã Vân Trình | third-order administrative division | N 22° 29′ 21'' | E 106° 23′ 26'' |
3036 ![]() | Phường Văn Yên Phuong Thach Yen,Phuong Van Yen,Phường Thạch Yên,Phường Văn Yên | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thành Phố Hà Tĩnh > Phường Văn Yên | third-order administrative division | N 18° 19′ 56'' | E 105° 55′ 0'' |
3037 ![]() | Xã Thạch Văn Xa Thach Van,Xã Thạch Văn | Vietnam, Hà Tĩnh Province Thạch Hà District > Xã Thạch Văn | third-order administrative division | N 18° 20′ 42'' | E 105° 59′ 35'' |
3038 ![]() | Xã Kỳ Văn Xa Ky Van,Xã Kỳ Văn | Vietnam, Hà Tĩnh Province Kỳ Anh District > Xã Kỳ Văn | third-order administrative division | N 18° 5′ 29'' | E 106° 14′ 38'' |
3039 ![]() | Xã Thành Vân Xa Thanh Van,Xã Thành Vân | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Vân | third-order administrative division | N 20° 9′ 48'' | E 105° 44′ 45'' |
3040 ![]() | Xã Cẩm Vân Xa Cam Van,Xã Cẩm Vân | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District > Xã Cẩm Vân | third-order administrative division | N 20° 5′ 43'' | E 105° 32′ 4'' |
3041 ![]() | Xã Đông Văn Xa Dong Van,Xã Đông Văn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Đông Sơn > Xã Đông Văn | third-order administrative division | N 19° 46′ 50'' | E 105° 43′ 38'' |
3042 ![]() | Xã Tam Văn Xa Tam Van,Xã Tam Văn | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District > Xã Tam Văn | third-order administrative division | N 20° 11′ 54'' | E 105° 9′ 20'' |
3043 ![]() | Xã Vân Âm Xa Van Am,Xã Vân Âm | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District > Xã Vân Âm | third-order administrative division | N 20° 2′ 2'' | E 105° 18′ 29'' |
3044 ![]() | Xã Cát Vân Xa Cat Van,Xã Cát Vân | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District > Xã Cát Vân | third-order administrative division | N 19° 40′ 55'' | E 105° 20′ 43'' |
3045 ![]() | Xã Vạn Xuân Xa Van Xuan,Xã Vạn Xuân | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District > Xã Vạn Xuân | third-order administrative division | N 19° 50′ 43'' | E 105° 14′ 46'' |
3046 ![]() | Xã Văn Lộc Xa Van Loc,Xã Văn Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District > Xã Văn Lộc | third-order administrative division | N 19° 55′ 37'' | E 105° 57′ 0'' |
3047 ![]() | Xã Văn Nho Xa Van Nho,Xã Văn Nho | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Văn Nho | third-order administrative division | N 20° 15′ 18'' | E 105° 9′ 7'' |
3048 ![]() | Xã Thiệu Vận Xa Thieu Van,Xã Thiệu Vận | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Vận | third-order administrative division | N 19° 51′ 23'' | E 105° 45′ 0'' |
3049 ![]() | Xã Vạn Thiện Xa Van Thien,Xã Vạn Thiện | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Vạn Thiện | third-order administrative division | N 19° 36′ 50'' | E 105° 40′ 14'' |
3050 ![]() | Xã Tượng Văn Xa Tuong Van,Xã Tượng Văn | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Tượng Văn | third-order administrative division | N 19° 35′ 32'' | E 105° 43′ 57'' |