| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
651 ![]() | Xã Điền Hạ Xa Dien Ha,Xã Điền Hạ | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District > Xã Điền Hạ | third-order administrative division | N 20° 13′ 41'' | E 105° 18′ 10'' |
652 ![]() | Thị Trấn Cành Nàng Thi Tran Canh Nang,Thị Trấn Cành Nàng | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 20′ 37'' | E 105° 13′ 47'' |
653 ![]() | Xã Thạch Lâm Xa Thach Lam,Xã Thạch Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 20′ 31'' | E 105° 29′ 47'' |
654 ![]() | Xã Triệu Lộc Xa Trieu Loc,Xã Triệu Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District > Xã Triệu Lộc | third-order administrative division | N 19° 56′ 22'' | E 105° 49′ 9'' |
655 ![]() | Xã Châu Lộc Xa Chau Loc,Xã Châu Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 57′ 14'' | E 105° 48′ 40'' |
656 ![]() | Xã Đại Lộc Xa Dai Loc,Xã Đại Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District > Xã Đại Lộc | third-order administrative division | N 19° 57′ 58'' | E 105° 50′ 17'' |
657 ![]() | Xã Đồng Lộc Xa Dong Loc,Xã Đồng Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 58′ 16'' | E 105° 51′ 41'' |
658 ![]() | Xã Cầu Lộc Xa Cau Loc,Xã Cầu Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District > Xã Cầu Lộc | third-order administrative division | N 19° 57′ 53'' | E 105° 52′ 47'' |
659 ![]() | Thị Trấn Hậu Lộc Thi Tran Hau Loc,Thị Trấn Hậu Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 54′ 35'' | E 105° 53′ 29'' |
660 ![]() | Xã Thạch Sơn Xa Thach Son,Xã Thạch Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 20° 11′ 33'' | E 105° 35′ 28'' |
661 ![]() | Xã Xuân Lâm Xa Xuan Lam,Xã Xuân Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 24′ 47'' | E 105° 45′ 29'' |
662 ![]() | Xã Trúc Lâm Xa Truc Lam,Xã Trúc Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Trúc Lâm | third-order administrative division | N 19° 23′ 44'' | E 105° 44′ 35'' |
663 ![]() | Xã Phú Lâm Xa Phu Lam,Xã Phú Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 24′ 24'' | E 105° 41′ 48'' |
664 ![]() | Xã Tùng Lâm Xa Tung Lam,Xã Tùng Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Tùng Lâm | third-order administrative division | N 19° 22′ 35'' | E 105° 42′ 36'' |
665 ![]() | Xã Tân Trường Xa Tan Truong,Xã Tân Trường | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 21′ 58'' | E 105° 40′ 27'' |
666 ![]() | Xã Trường Lâm Xa Truong Lam,Xã Trường Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Trường Lâm | third-order administrative division | N 19° 19′ 22'' | E 105° 42′ 11'' |
667 ![]() | Xã Hải Thượng Xa Hai Thuong,Xã Hải Thượng | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 19′ 21'' | E 105° 46′ 22'' |
668 ![]() | Xã Hải Hà Xa Hai Ha,Xã Hải Hà | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 18′ 19'' | E 105° 47′ 44'' |
669 ![]() | Xã Nghi Sơn Xa Nghi Son,Xã Nghi Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Nghi Sơn | third-order administrative division | N 19° 19′ 35'' | E 105° 49′ 24'' |
670 ![]() | Xã Hải Yến Xa Hai Yen,Xã Hải Yến | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 20′ 59'' | E 105° 46′ 51'' |
671 ![]() | Xã Mai Lâm Xa Mai Lam,Xã Mai Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 21′ 15'' | E 105° 44′ 49'' |
672 ![]() | Xã Tĩnh Hải Xa Tinh Hai,Xã Tĩnh Hải | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia > Xã Tĩnh Hải | third-order administrative division | N 19° 22′ 19'' | E 105° 46′ 40'' |
673 ![]() | Xã Yên Mỹ Xa Yen My,Xã Yên Mỹ | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 29′ 44'' | E 105° 37′ 42'' |
674 ![]() | Xã Công Bình Xa Cong Binh,Xã Công Bình | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Công Bình | third-order administrative division | N 19° 30′ 18'' | E 105° 40′ 19'' |
675 ![]() | Xã Công Chính Xa Cong Chinh,Xã Công Chính | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Công Chính | third-order administrative division | N 19° 31′ 41'' | E 105° 40′ 9'' |
676 ![]() | Xã Tượng Sơn Xa Tuong Son,Xã Tượng Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 33′ 8'' | E 105° 42′ 13'' |
677 ![]() | Xã Công Liêm Xa Cong Liem,Xã Công Liêm | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Công Liêm | third-order administrative division | N 19° 33′ 31'' | E 105° 39′ 29'' |
678 ![]() | Xã Tượng Lĩnh Xa Tuong Linh,Xã Tượng Lĩnh | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 34′ 54'' | E 105° 42′ 42'' |
679 ![]() | Xã Thăng Bình Xa Thang Binh,Xã Thăng Bình | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Thăng Bình | third-order administrative division | N 19° 35′ 36'' | E 105° 41′ 26'' |
680 ![]() | Xã Thăng Thọ Xa Thang Tho,Xã Thăng Thọ | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Thăng Thọ | third-order administrative division | N 19° 35′ 16'' | E 105° 39′ 35'' |
681 ![]() | Xã Thăng Long Xa Thang Long,Xã Thăng Long | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 35′ 58'' | E 105° 38′ 30'' |
682 ![]() | Xã Vạn Thắng Xa Van Thang,Xã Vạn Thắng | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 37′ 27'' | E 105° 37′ 1'' |
683 ![]() | Xã Vạn Thiện Xa Van Thien,Xã Vạn Thiện | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Vạn Thiện | third-order administrative division | N 19° 36′ 50'' | E 105° 40′ 14'' |
684 ![]() | Xã Trường Minh Xa Truong Minh,Xã Trường Minh | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Trường Minh | third-order administrative division | N 19° 36′ 52'' | E 105° 42′ 19'' |
685 ![]() | Xã Trường Trung Xa Truong Trung,Xã Trường Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Trường Trung | third-order administrative division | N 19° 37′ 35'' | E 105° 43′ 55'' |
686 ![]() | Xã Tượng Văn Xa Tuong Van,Xã Tượng Văn | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Tượng Văn | third-order administrative division | N 19° 35′ 32'' | E 105° 43′ 57'' |
687 ![]() | Xã Trường Sơn Xa Truong Son,Xã Trường Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 36′ 36'' | E 105° 44′ 10'' |
688 ![]() | Xã Trường Giang Xa Truong Giang,Xã Trường Giang | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 36′ 46'' | E 105° 45′ 22'' |
689 ![]() | Xã Minh Nghĩa Xa Minh Nghia,Xã Minh Nghĩa | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Minh Nghĩa | third-order administrative division | N 19° 38′ 29'' | E 105° 41′ 6'' |
690 ![]() | Xã Minh Khôi Xa Minh Khoi,Xã Minh Khôi | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Minh Khôi | third-order administrative division | N 19° 38′ 18'' | E 105° 42′ 16'' |
691 ![]() | Xã Minh Thọ Xa Minh Tho,Xã Minh Thọ | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 39′ 41'' | E 105° 39′ 17'' |
692 ![]() | Xã Tế Lợi Xa Te Loi,Xã Tế Lợi | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Tế Lợi | third-order administrative division | N 19° 39′ 49'' | E 105° 40′ 55'' |
693 ![]() | Xã Tế Nông Xa Te Nong,Xã Tế Nông | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Tế Nông | third-order administrative division | N 19° 39′ 58'' | E 105° 42′ 42'' |
694 ![]() | Xã Tế Thắng Xa Te Thang,Xã Tế Thắng | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Tế Thắng | third-order administrative division | N 19° 40′ 55'' | E 105° 40′ 19'' |
695 ![]() | Xã Tế Tân Xa Te Tan,Xã Tế Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Tế Tân | third-order administrative division | N 19° 40′ 44'' | E 105° 42′ 34'' |
696 ![]() | Xã Trung Ý Xa Trung Y,Xã Trung Ý | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Trung Ý | third-order administrative division | N 19° 41′ 58'' | E 105° 41′ 37'' |
697 ![]() | Xã Hoàng Giang Xa Hoang Giang,Xã Hoàng Giang | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Hoàng Giang | third-order administrative division | N 19° 42′ 34'' | E 105° 42′ 50'' |
698 ![]() | Xã Hoàng Sơn Xa Hoang Son,Xã Hoàng Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 43′ 15'' | E 105° 41′ 54'' |
699 ![]() | Xã Trung Chính Xa Trung Chinh,Xã Trung Chính | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 42′ 31'' | E 105° 40′ 28'' |
700 ![]() | Xã Tân Khang Xa Tan Khang,Xã Tân Khang | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District > Xã Tân Khang | third-order administrative division | N 19° 42′ 56'' | E 105° 38′ 34'' |