| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
51 ![]() | Ấp Hòa Thạnh Ap Hoa Thanh,Hoa Thanh,Huu Hoa,Hòa Thạnh,Ấp Hòa Thạnh | Vietnam, Vinh Long Huyện Duyên Hải | populated place | N 9° 37′ 42'' | E 106° 33′ 34'' |
52 ![]() | Hòn Mê Ho Me,Hon Me,Hòn Mê,Ilot Me,Van-Shon,Îlot Me | Vietnam, Thanh Hóa Province | island | N 19° 22′ 16'' | E 105° 55′ 31'' |
53 ![]() | Thị Trấn Lam Sơn Lam Son,Lam Sơn,Thi Tran Lam Son,Thị Trấn Lam Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place population 33,117 | N 19° 54′ 16'' | E 105° 24′ 20'' |
54 ![]() | Xã Hòa Bình Thạnh Xa Hoa Binh Thanh,Xã Hòa Bình Thạnh | Vietnam, An Giang Huyện Châu Thành > Xã Hòa Bình Thạnh | third-order administrative division | N 10° 24′ 22'' | E 105° 20′ 54'' |
55 ![]() | Xã Hoa Thành Xa Hoa Thanh,Xã Hoa Thành | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District > Xã Hoa Thành | third-order administrative division | N 19° 0′ 24'' | E 105° 29′ 21'' |
56 ![]() | Xã Hòa Thạnh Xa Hoa Thanh,Xã Hòa Thạnh | Vietnam, Tay Ninh Châu Thành District > Xã Hòa Thạnh | third-order administrative division | N 11° 19′ 9'' | E 105° 55′ 2'' |
57 ![]() | Xã Hóa Thanh Xa Hoa Thanh,Xã Hóa Thanh | Vietnam, Quang Tri Huyện Minh Hóa > Xã Hóa Thanh | third-order administrative division | N 17° 53′ 2'' | E 105° 48′ 41'' |
58 ![]() | Xã Thanh Hóa Xa Thanh Hoa,Xã Thanh Hóa | Vietnam, Quang Tri Tuyên Hóa District > Xã Thanh Hóa | third-order administrative division | N 18° 0′ 7'' | E 105° 45′ 21'' |
59 ![]() | Phú Khương Phu Khuong,Phú Khương | Vietnam, Tay Ninh Hòa Thành District | populated place population 47,966 | N 11° 17′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
60 ![]() | Hòa Thành Commune xa Hoa Thanh,xã Hòa Thành | Vietnam, Dong Thap Lai Vung District > Hòa Thành Commune | third-order administrative division | N 10° 16′ 47'' | E 105° 43′ 0'' |
61 ![]() | Long Thạnh | Vietnam, Tay Ninh Hòa Thành District | locality | N 11° 17′ 0'' | E 106° 7′ 0'' |
62 ![]() | Phan Rang Fan Rang-Tkhap Cham,Fanrang-Tkhaptjam,PHA,Phan Rang,Phan Rang- Thap Cham,Phan Rang-Thap Cham,Phan Ra... | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm | seat of a first-order administrative division population 207,998 | N 11° 33′ 51'' | E 108° 59′ 18'' |
63 ![]() | Phước Hảo Phu Hoa,Phu Noa,Phuoc Hao,Phuoc Hoa,Phước Hảo | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | locality | N 9° 53′ 0'' | E 106° 25′ 0'' |
64 ![]() | Yen Hoa Yen Hoa | Vietnam, Hanoi Cầu Giấy District | populated place population 77,029 | N 21° 1′ 18'' | E 105° 47′ 29'' |
65 ![]() | Phường Hòa Thạnh Phuong Hoa Thanh,Phường Hòa Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Phú District > Phường Hòa Thạnh | third-order administrative division | N 10° 46′ 50'' | E 106° 38′ 16'' |
66 ![]() | Mũi An Hòa Cap An Hoa,Cap An Hou,Mui An Hoa,Mũi An Hòa,Pointe An-Hoa,Pointe Hapoix,Pointe Happoix | Vietnam, Da Nang City Núi Thành District | point | N 15° 30′ 45'' | E 108° 40′ 30'' |
67 ![]() | Hòa Bình Thạnh | Vietnam, An Giang Huyện Châu Thành | locality | N 10° 26′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |
68 ![]() | Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm Thanh Pho Phan Rang-Thap Cham,Thi Xa Phan Rang-Thap Cham,Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm,Thị Xã Phan R... | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm | second-order administrative division | N 11° 35′ 44'' | E 108° 58′ 28'' |
69 ![]() | Tho Xuan Airport Aerborzh Sao Vang,Aerborzh Sao Vàng,Aeroport de Sao Vang,Aeroport de Sao Vàng,Aeroporte Sao Vang,Aer... | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | airport | N 19° 54′ 10'' | E 105° 28′ 8'' |
70 ![]() | Thạnh Hòa Hoa,Hòa,Thanh Hoa,Thạnh Hòa | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 56′ 39'' | E 106° 31′ 12'' |
71 ![]() | Hòa Thạnh Hoa Thanh,Hòa Thạnh,Thon Hoa Thanh,Thôn Hòa Thạnh | Vietnam, Da Nang City Huyện Hòa Vang | populated place | N 16° 4′ 2'' | E 108° 6′ 23'' |
72 ![]() | Thị Trấn Hòa Thành Thi Tran Hoa Thanh,Thị Trấn Hòa Thành | Vietnam, Tay Ninh | third-order administrative division | N 11° 17′ 32'' | E 106° 7′ 34'' |
73 ![]() | Xã Thanh Hòa Xa Thanh Hoa,Xã Thanh Hòa | Vietnam, Dong Nai | third-order administrative division | N 11° 56′ 34'' | E 106° 47′ 3'' |
74 ![]() | Thị Trấn Thạnh Hóa Thi Tran Thanh Hoa,Thị Trấn Thạnh Hóa | Vietnam, Tay Ninh | third-order administrative division | N 10° 38′ 45'' | E 106° 10′ 44'' |
75 ![]() | Xã Hòa Thành Xa Hoa Thanh,Xã Hòa Thành | Vietnam, Dak Lak | third-order administrative division | N 13° 1′ 38'' | E 109° 18′ 2'' |
76 ![]() | Xã Hòa Thành Xa Hoa Thanh,Xã Hòa Thành | Vietnam, Dak Lak | third-order administrative division | N 12° 34′ 29'' | E 108° 17′ 46'' |
77 ![]() | Xã Hòa Thành Xa Hoa Thanh,Xã Hòa Thành | Vietnam, Ca Mau | third-order administrative division | N 9° 8′ 7'' | E 105° 10′ 43'' |
78 ![]() | Thạnh Hội Dong Ly,Thanh Hoi,Thanh Hội,Thạnh Hội | Vietnam, Dak Lak Sơn Hòa District | populated place | N 13° 2′ 0'' | E 109° 3′ 0'' |
79 ![]() | Lương Hà Luong Ha,Lương Hà | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa | populated place | N 19° 50′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
80 ![]() | Xã Long Thành Trung Xa Long Thanh Trung,Xã Long Thành Trung | Vietnam, Tay Ninh Hòa Thành District > Xã Long Thành Trung | third-order administrative division | N 11° 16′ 12'' | E 106° 6′ 58'' |
81 ![]() | Xã Long Thành Nam Xa Long Thanh Nam,Xã Long Thành Nam | Vietnam, Tay Ninh Hòa Thành District > Xã Long Thành Nam | third-order administrative division | N 11° 15′ 17'' | E 106° 6′ 49'' |
82 ![]() | Xã Long Thành Bắc Xa Long Thanh Bac,Xã Long Thành Bắc | Vietnam, Tay Ninh Hòa Thành District > Xã Long Thành Bắc | third-order administrative division | N 11° 17′ 24'' | E 106° 8′ 28'' |
83 ![]() | Xã Thạnh Phú Xa Thanh Phu,Xã Thạnh Phú | Vietnam, Tay Ninh Thạnh Hóa District > Xã Thạnh Phú | third-order administrative division | N 10° 41′ 30'' | E 106° 8′ 53'' |
84 ![]() | Xã Thạnh Phước Xa Thanh Phuoc,Xã Thạnh Phước | Vietnam, Tay Ninh Thạnh Hóa District > Xã Thạnh Phước | third-order administrative division | N 10° 41′ 44'' | E 106° 6′ 13'' |
85 ![]() | Xã Thanh An Xa Thanh An,Xã Thanh An | Vietnam, Tay Ninh Thạnh Hóa District > Xã Thanh An | third-order administrative division | N 10° 36′ 15'' | E 106° 9′ 28'' |
86 ![]() | Xã Tân Hòa Thành Xa Tan Hoa Thanh,Xã Tân Hòa Thành | Vietnam, Dong Thap Tân Phước District > Xã Tân Hòa Thành | third-order administrative division | N 10° 30′ 48'' | E 106° 19′ 1'' |
87 ![]() | Xã Thạnh Hòa Sơn Xa Thanh Hoa Son,Xã Thạnh Hòa Sơn | Vietnam, Vinh Long Cầu Ngang District > Xã Thạnh Hòa Sơn | third-order administrative division | N 9° 42′ 16'' | E 106° 26′ 14'' |
88 ![]() | Xã Thạnh Hòa Xa Thanh Hoa,Xã Thạnh Hòa | Vietnam, Tay Ninh Bến Lức District > Xã Thạnh Hòa | third-order administrative division | N 10° 42′ 56'' | E 106° 24′ 14'' |
89 ![]() | Xã Thanh Hòa Xa Thanh Hoa,Xã Thanh Hòa | Vietnam, Dong Thap Thị xã Cai Lậy > Xã Thanh Hòa | third-order administrative division | N 10° 23′ 30'' | E 106° 5′ 50'' |
90 ![]() | Xã Thạnh Hòa Xa Thanh Hoa,Xã Thạnh Hòa | Vietnam, Dong Thap Tân Phước District > Xã Thạnh Hòa | third-order administrative division | N 10° 32′ 47'' | E 106° 7′ 11'' |
91 ![]() | Xã Thạnh Hòa Xa Thanh Hoa,Xã Thạnh Hòa | Vietnam, An Giang Huyện Giồng Riềng > Xã Thạnh Hòa | third-order administrative division | N 9° 56′ 31'' | E 105° 17′ 39'' |
92 ![]() | Xã Hòa Thạnh Xa Hoa Thanh,Xã Hòa Thạnh | Vietnam, Vinh Long Tam Bình District > Xã Hòa Thạnh | third-order administrative division | N 10° 7′ 2'' | E 106° 3′ 2'' |
93 ![]() | Phường Thạnh Hòa Phuong Thanh Hoa,Phường Thạnh Hòa | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District > Phường Thạnh Hòa | third-order administrative division | N 10° 14′ 4'' | E 105° 31′ 18'' |
94 ![]() | Xã Thạnh Hòa Xa Thanh Hoa,Xã Thạnh Hòa | Vietnam, Can Tho City Huyện Phụng Hiệp > Xã Thạnh Hòa | third-order administrative division | N 9° 53′ 23'' | E 105° 42′ 2'' |
95 ![]() | Bao Ngoai Ba Ngoi,Bao Ngoai,Cam Bao Ngoai | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa | populated place | N 19° 48′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
96 ![]() | Yên Vực Thượng Cho Vac,Yen Vuc,Yen Vuc Thuong,Yên Vực Thượng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa | populated place | N 19° 51′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
97 ![]() | Phường Đông Vệ Phuong Dong Ve,Phường Đông Vệ | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Phường Đông Vệ | third-order administrative division | N 19° 46′ 59'' | E 105° 47′ 5'' |
98 ![]() | Phường Tân Sơn Phuong Tan Son,Phường Tân Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Phường Tân Sơn | third-order administrative division | N 19° 47′ 50'' | E 105° 46′ 8'' |
99 ![]() | Phường Đông Thọ Phuong Dong Tho,Phường Đông Thọ | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Phường Đông Thọ | third-order administrative division | N 19° 49′ 48'' | E 105° 46′ 38'' |
100 ![]() | Phường Nam Ngạn Phuong Nam Ngan,Phường Nam Ngạn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Phường Nam Ngạn | third-order administrative division | N 19° 49′ 42'' | E 105° 47′ 38'' |