| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
351 ![]() | Hòa Thuận Ap Hoa Thuan,Hoa Thuan,Hòa Thuận,Ấp Hòa Thuận | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 12′ 31'' | E 105° 53′ 22'' |
352 ![]() | Hòa Bình Ap Hoa Binh,Hoa Binh,Hòa Bình,Ấp Hòa Binh | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 105° 49′ 10'' |
353 ![]() | Giao Hòa Ap Giao Hoa,Giao Hoa,Giao Hòa,Ấp Giao Hòa | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 52′ 50'' | E 106° 36′ 39'' |
354 ![]() | Hòa Quế Hoa Que,Hoa Qui,Hòa Quế,Hòa Qứi | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 10′ 30'' | E 105° 50′ 2'' |
355 ![]() | Phú Thạnh My Thanh,Phu Thanh,Phú Thạnh,Thon Phu Thanh,Thôn Phú Thạnh | Vietnam, Khanh Hoa Ninh Sơn District | populated place | N 11° 40′ 5'' | E 108° 51′ 56'' |
356 ![]() | An Thạnh An Thanh,An Thạnh,Thon An Thanh,Thôn An Thạnh | Vietnam, Khanh Hoa Ninh Phước District | populated place | N 11° 32′ 27'' | E 108° 59′ 49'' |
357 ![]() | Xã Phước Thành Xa Phuoc Thanh,Xã Phước Thành | Vietnam, Khanh Hoa VN.56.8993910 > Xã Phước Thành | third-order administrative division | N 11° 51′ 20'' | E 108° 59′ 50'' |
358 ![]() | Phường Thanh Sơn Phuong Thanh Son,Phường Thanh Sơn | Vietnam, Khanh Hoa VN.56.8993954 > Phường Thanh Sơn | third-order administrative division | N 11° 34′ 15'' | E 108° 59′ 44'' |
359 ![]() | Xã Thanh Hải Xa Thanh Hai,Xã Thanh Hải | Vietnam, Khanh Hoa VN.56.8993964 > Xã Thanh Hải | third-order administrative division | N 11° 36′ 11'' | E 109° 8′ 10'' |
360 ![]() | Xã Vạn Thạnh Xa Van Thanh,Xã Vạn Thạnh | Vietnam, Khanh Hoa Vạn Ninh District > Xã Vạn Thạnh | third-order administrative division | N 12° 38′ 31'' | E 109° 23′ 3'' |
361 ![]() | Xã Cam Thành Bắc Xa Cam Thanh Bac,Xã Cam Thành Bắc | Vietnam, Khanh Hoa Cam Lâm District > Xã Cam Thành Bắc | third-order administrative division | N 12° 1′ 45'' | E 109° 9′ 48'' |
362 ![]() | Xã Diên Thạnh Xa Dien Thanh,Xã Diên Thạnh | Vietnam, Khanh Hoa Diên Khánh District > Xã Diên Thạnh | third-order administrative division | N 12° 14′ 30'' | E 109° 5′ 17'' |
363 ![]() | Long Thành Tây Long Thanh,Long Thanh Tay,Long Thành Tây | Vietnam, Tay Ninh Thạnh Hóa District | populated place | N 10° 44′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
364 ![]() | Thạnh Danh Phu Tho,Thanh Danh,Thạnh Danh | Vietnam, Khanh Hoa Thị Xã Ninh Hòa | populated place | N 12° 33′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
365 ![]() | Thạnh Hòa Trung Nhưt | Vietnam, Can Tho City Thốt Nốt District | locality | N 10° 15′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
366 ![]() | Thạnh Hòa Trung An | Vietnam, Can Tho City Huyện Cờ Đỏ | locality | N 10° 10′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
367 ![]() | Thạnh Hòa Thượng | Vietnam, Vinh Long Trà Cú District | locality | N 9° 39′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
368 ![]() | Thạnh Hòa | Vietnam, An Giang Huyện Giồng Riềng | locality | N 9° 56′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
369 ![]() | Xóm Mỹ Ca Mi Ca,Monastere de My Ca,My Ca,My Ka,Thanh Xuong,Xom My Ca,Xóm Mỹ Ca | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 59′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
370 ![]() | Hòa Thạnh Hai Hoa Thanh 2,Hoa Thanh Hai,Hòa Thạnh 2,Hòa Thạnh Hai | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 9′ 9'' | E 105° 53′ 1'' |
371 ![]() | Hòa Thạnh Một Hoa Thanh 1,Hoa Thanh Mot,Hòa Thạnh 1,Hòa Thạnh Một | Vietnam, Vinh Long Long Hồ Distric | populated place | N 10° 10′ 56'' | E 105° 52′ 45'' |
372 ![]() | Xuân Hòa Dong My,Xuan Hoa,Xuân Hòa | Vietnam, Dak Lak Tuy Hòa | populated place | N 13° 6′ 0'' | E 109° 15′ 0'' |
373 ![]() | Xã Hữu Hòa Xa Huu Hoa,Xã Hữu Hòa | Vietnam, Hanoi Thanh Trì District > Xã Hữu Hòa | third-order administrative division | N 20° 56′ 48'' | E 105° 47′ 54'' |
374 ![]() | Mỹ Thạnh Đông My Thanh,My Thanh Dong,Mỹ Thạnh Đông | Vietnam, Dak Lak Huyện Tây Hoà | populated place | N 13° 0′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
375 ![]() | Lương Hòa Hoa Lac,Luong Hoa,Lương Hòa | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District | populated place | N 9° 53′ 0'' | E 106° 18′ 0'' |
376 ![]() | Ấp Trường Huê Ap Hoa Binh,Ap Truong Hue,Hoa Binh,Ấp Trường Huê | Vietnam, Tay Ninh Hòa Thành District | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 8′ 0'' |
377 ![]() | Đông Hòa Dong Hoa,Dong Hoa Xoc,Đông Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | populated place | N 10° 54′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
378 ![]() | Thành Tín Thanh Tin,Thon Thanh Tin,Thành Tín,Thôn Thành Tin | Vietnam, Khanh Hoa Ninh Phước District | populated place | N 11° 30′ 32'' | E 108° 58′ 10'' |
379 ![]() | Ngoại Sa Ngai Sa,Ngoai Sa,Ngoi Sa,Ngoại Sa | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 22′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
380 ![]() | Na Sơn Na Son,Na Sơn,Nui Son,Su Son | Vietnam, Thanh Hóa Province | mountains | N 19° 42′ 0'' | E 105° 37′ 0'' |
381 ![]() | Muong Ly Auc Poh,Muang Ly,Muong Ly | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District | populated place | N 20° 33′ 0'' | E 104° 47′ 0'' |
382 ![]() | Hòn Miệng Hon Men,Hon Mieng,Hòn Men,Hòn Miệng | Vietnam, Thanh Hóa Province | island | N 19° 20′ 39'' | E 105° 54′ 5'' |
383 ![]() | Pha May Massif du Pha May,Pha May | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 50′ 0'' | E 105° 10′ 0'' |
384 ![]() | Núi Lâm Động Lom Dong,Lom Đong,Massif du Lom Dong,Nui Lam Dong,Núi Lâm Động | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | mountain | N 19° 25′ 36'' | E 105° 42′ 26'' |
385 ![]() | Bản Sum Ban Sum,Bản Sum,Lang Xoum,Lang Xoun,Làng Xoum | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District | populated place | N 20° 11′ 37'' | E 104° 59′ 5'' |
386 ![]() | Làng Trẻ Lang Tre,Lang Tro,Làng Tre,Làng Trẻ | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 24′ 11'' | E 105° 16′ 23'' |
387 ![]() | Làng Thắm Lang Tham,Lang Tiam,Lang Tiam Sud,Lang Tiem Nord,Làng Thắm,Làng Tiam | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 51′ 42'' | E 105° 14′ 19'' |
388 ![]() | Bản Ngòi Ban Ngoi,Bản Ngòi,Bản Ngói,Lang Ngoi,Làng Ngoi | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 56′ 20'' | E 105° 11′ 1'' |
389 ![]() | Làng Hận Lang Han,Làng Hận,Yao Nan,Yao Non | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 32′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
390 ![]() | Làng Cộc Lang Coc,Lang Cuc,Lang Cue,Làng Cộc,Làng Cục | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 48′ 8'' | E 105° 12′ 55'' |
391 ![]() | Chiềng Chieng,Chiéng,Chiềng,Lang Chieng,Làng Chiéng | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 14′ 21'' | E 105° 5′ 15'' |
392 ![]() | Núi Lốc Ê Nui Ioc E,Nui Loc E,Núi Iôc Ê,Núi Lốc Ê | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | mountain | N 19° 24′ 39'' | E 105° 39′ 2'' |
393 ![]() | Trương Xá Nội Truong Xa,Truong Xa No,Truong Xa Noi,Trương Xá,Trương Xá Nội | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District | populated place | N 19° 55′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
394 ![]() | Trân Cầu Tram Cau,Tran Can,Tran Cau,Trân Cầu | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District | populated place | N 19° 41′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
395 ![]() | Thạch Luyện Tach Luyen,Thach Luven,Thach Luyen,Thach Luyên,Thạch Luyện | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 20′ 6'' | E 105° 43′ 27'' |
396 ![]() | Thạch Khê Tiền Thach Khe,Thach Khe Tien,Thạch Khê Tiền,Trach Khe | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Đông Sơn | populated place | N 19° 50′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
397 ![]() | Núi Tam Đảo Massif du Tam Dao,Nui Tam Dao,Núi Tam Đảo | Vietnam, Thanh Hóa Province | mountains | N 21° 32′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
398 ![]() | Sốp Sim Sop Sim,Sốp Sim,Xom Sop Xiem | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District | populated place | N 20° 30′ 56'' | E 104° 30′ 21'' |
399 ![]() | Quảng Th Cho Dam,Chu Dam,Quang Th,Quảng Th | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 19° 57′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
400 ![]() | Gò Ba Quần Go Ba Quan,Gò Ba Quần,Hon Bo,Ilot Bo,Îlot Bo | Vietnam, Thanh Hóa Province | island | N 19° 53′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |