| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
301 ![]() | Xã Ngọc Trạo Xa Ngoc Trao,Xã Ngọc Trạo | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Ngọc Trạo | third-order administrative division | N 20° 5′ 14'' | E 105° 45′ 16'' |
302 ![]() | Phường Quảng Tiến Phuong Quang Tien,Phường Quảng Tiến | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Sầm Sơn > Phường Quảng Tiến | third-order administrative division | N 19° 45′ 35'' | E 105° 53′ 53'' |
303 ![]() | Phường Trường Sơn Phuong Truong Son,Phường Trường Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Sầm Sơn > Phường Trường Sơn | third-order administrative division | N 19° 43′ 42'' | E 105° 53′ 24'' |
304 ![]() | Xã Thạch Tượng Xa Thach Tuong,Xã Thạch Tượng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thạch Tượng | third-order administrative division | N 20° 19′ 0'' | E 105° 27′ 37'' |
305 ![]() | Xã Thạch Quảng Xa Thach Quang,Xã Thạch Quảng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thạch Quảng | third-order administrative division | N 20° 17′ 13'' | E 105° 30′ 59'' |
306 ![]() | Xã Thạch Cẩm Xa Thach Cam,Xã Thạch Cẩm | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thạch Cẩm | third-order administrative division | N 20° 14′ 16'' | E 105° 32′ 48'' |
307 ![]() | Xã Quảng Hùng Xa Quang Hung,Xã Quảng Hùng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Sầm Sơn > Xã Quảng Hùng | third-order administrative division | N 19° 43′ 14'' | E 105° 50′ 51'' |
308 ![]() | Xã Quảng Đại Xa Quang Dai,Xã Quảng Đại | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Sầm Sơn > Xã Quảng Đại | third-order administrative division | N 19° 42′ 37'' | E 105° 50′ 45'' |
309 ![]() | Phường Bình Hòa Phuong Binh Hoa,Phường Bình Hòa,Xa Binh Hoa,Xã Bình Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An > Phường Bình Hòa | third-order administrative division | N 10° 54′ 46'' | E 106° 43′ 33'' |
310 ![]() | Xã Hoằng Yến Xa Hoang Yen,Xã Hoằng Yến | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Yến | third-order administrative division | N 19° 52′ 26'' | E 105° 55′ 1'' |
311 ![]() | Xã Hoằng Trường Xa Hoang Truong,Xã Hoằng Trường | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Trường | third-order administrative division | N 19° 52′ 13'' | E 105° 56′ 41'' |
312 ![]() | Xã Hoằng Hải Xa Hoang Hai,Xã Hoằng Hải | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Hải | third-order administrative division | N 19° 51′ 36'' | E 105° 56′ 7'' |
313 ![]() | Xã Hoằng Tiến Xa Hoang Tien,Xã Hoằng Tiến | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Tiến | third-order administrative division | N 19° 50′ 57'' | E 105° 55′ 23'' |
314 ![]() | Xã Hoằng Phụ Xa Hoang Phu,Xã Hoằng Phụ | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Phụ | third-order administrative division | N 19° 48′ 21'' | E 105° 55′ 33'' |
315 ![]() | Xã Hoằng Đông Xa Hoang Dong,Xã Hoằng Đông | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Đông | third-order administrative division | N 19° 49′ 15'' | E 105° 54′ 48'' |
316 ![]() | Xã Hoằng Ngọc Xa Hoang Ngoc,Xã Hoằng Ngọc | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Ngọc | third-order administrative division | N 19° 50′ 13'' | E 105° 54′ 12'' |
317 ![]() | Xã Hoằng Đạo Xa Hoang Dao,Xã Hoằng Đạo | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Đạo | third-order administrative division | N 19° 50′ 49'' | E 105° 52′ 30'' |
318 ![]() | Xã Hoằng Thắng Xa Hoang Thang,Xã Hoằng Thắng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Thắng | third-order administrative division | N 19° 50′ 4'' | E 105° 52′ 45'' |
319 ![]() | Xã Hoằng Lưu Xa Hoang Luu,Xã Hoằng Lưu | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Lưu | third-order administrative division | N 19° 49′ 8'' | E 105° 53′ 23'' |
320 ![]() | Xã Hoằng Phong Xa Hoang Phong,Xã Hoằng Phong | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Phong | third-order administrative division | N 19° 48′ 6'' | E 105° 53′ 42'' |
321 ![]() | Xã Hoằng Châu Xa Hoang Chau,Xã Hoằng Châu | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Châu | third-order administrative division | N 19° 47′ 23'' | E 105° 52′ 45'' |
322 ![]() | Xã Hoằng Tân Xa Hoang Tan,Xã Hoằng Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Tân | third-order administrative division | N 19° 46′ 57'' | E 105° 51′ 43'' |
323 ![]() | Xã Hoằng Trạch Xa Hoang Trach,Xã Hoằng Trạch | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Trạch | third-order administrative division | N 19° 47′ 49'' | E 105° 51′ 19'' |
324 ![]() | Xã Hoằng Lộc Xa Hoang Loc,Xã Hoằng Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Lộc | third-order administrative division | N 19° 48′ 56'' | E 105° 50′ 40'' |
325 ![]() | Xã Hoằng Thịnh Xa Hoang Thinh,Xã Hoằng Thịnh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Thịnh | third-order administrative division | N 19° 49′ 50'' | E 105° 50′ 27'' |
326 ![]() | Xã Hoằng Thái Xa Hoang Thai,Xã Hoằng Thái | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Thái | third-order administrative division | N 19° 49′ 47'' | E 105° 51′ 38'' |
327 ![]() | Xã Hoằng Đồng Xa Hoang Dong,Xã Hoằng Đồng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Đồng | third-order administrative division | N 19° 50′ 26'' | E 105° 50′ 57'' |
328 ![]() | Xã Hoằng Vinh Xa Hoang Vinh,Xã Hoằng Vinh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Vinh | third-order administrative division | N 19° 51′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
329 ![]() | Xã Hoằng Phúc Xa Hoang Phuc,Xã Hoằng Phúc | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Phúc | third-order administrative division | N 19° 52′ 2'' | E 105° 52′ 17'' |
330 ![]() | Xã Hoằng Đạt Xa Hoang Dat,Xã Hoằng Đạt | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Đạt | third-order administrative division | N 19° 53′ 9'' | E 105° 52′ 48'' |
331 ![]() | Xã Hoằng Hà Xa Hoang Ha,Xã Hoằng Hà | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Hà | third-order administrative division | N 19° 52′ 26'' | E 105° 53′ 33'' |
332 ![]() | Xã Hoằng Xuyên Xa Hoang Xuyen,Xã Hoằng Xuyên | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Xuyên | third-order administrative division | N 19° 52′ 37'' | E 105° 51′ 41'' |
333 ![]() | Xã Hoằng Cát Xa Hoang Cat,Xã Hoằng Cát | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Cát | third-order administrative division | N 19° 52′ 20'' | E 105° 49′ 50'' |
334 ![]() | Xã Hoằng Khê Xa Hoang Khe,Xã Hoằng Khê | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Khê | third-order administrative division | N 19° 52′ 55'' | E 105° 50′ 3'' |
335 ![]() | Xã Hoằng Quý Xa Hoang Quy,Xã Hoằng Quý | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Quý | third-order administrative division | N 19° 53′ 35'' | E 105° 49′ 4'' |
336 ![]() | Xã Hoằng Quỳ Xa Hoang Quy,Xã Hoằng Quỳ | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Quỳ | third-order administrative division | N 19° 52′ 37'' | E 105° 48′ 47'' |
337 ![]() | Xã Hoằng Phú Xa Hoang Phu,Xã Hoằng Phú | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Phú | third-order administrative division | N 19° 53′ 36'' | E 105° 48′ 6'' |
338 ![]() | Xã Hoằng Hợp Xa Hoang Hop,Xã Hoằng Hợp | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Hợp | third-order administrative division | N 19° 52′ 48'' | E 105° 47′ 32'' |
339 ![]() | Xã Hoằng Minh Xa Hoang Minh,Xã Hoằng Minh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Minh | third-order administrative division | N 19° 51′ 30'' | E 105° 49′ 57'' |
340 ![]() | Xã Hoằng Giang Xa Hoang Giang,Xã Hoằng Giang | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Giang | third-order administrative division | N 19° 53′ 9'' | E 105° 46′ 48'' |
341 ![]() | Xã Hoằng Xuân Xa Hoang Xuan,Xã Hoằng Xuân | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Xuân | third-order administrative division | N 19° 54′ 35'' | E 105° 46′ 53'' |
342 ![]() | Xã Hoằng Khánh Xa Hoang Khanh,Xã Hoằng Khánh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Khánh | third-order administrative division | N 19° 55′ 44'' | E 105° 46′ 44'' |
343 ![]() | Xã Hoằng Trung Xa Hoang Trung,Xã Hoằng Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Trung | third-order administrative division | N 19° 55′ 9'' | E 105° 48′ 24'' |
344 ![]() | Xã Hoằng Kim Xa Hoang Kim,Xã Hoằng Kim | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Kim | third-order administrative division | N 19° 54′ 31'' | E 105° 48′ 32'' |
345 ![]() | Xã Hoằng Trinh Xa Hoang Trinh,Xã Hoằng Trinh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Trinh | third-order administrative division | N 19° 54′ 49'' | E 105° 50′ 0'' |
346 ![]() | Xã Hoằng Lương Xa Hoang Luong,Xã Hoằng Lương | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Lương | third-order administrative division | N 19° 54′ 37'' | E 105° 51′ 5'' |
347 ![]() | Xã Hoằng Sơn Xa Hoang Son,Xã Hoằng Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Sơn | third-order administrative division | N 19° 54′ 9'' | E 105° 50′ 36'' |
348 ![]() | Xương Hòa Ap Xuong Hoa,Xuong Hoa,Xương Hòa,Ấp Xương Hòa | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 57′ 45'' | E 106° 25′ 22'' |
349 ![]() | Phú Hòa Ap Phu Hoa,Phu Hoa,Phú Hòa,Ấp Phú Hòa | Vietnam, An Giang Huyện Châu Thành | populated place | N 10° 27′ 27'' | E 105° 19′ 44'' |
350 ![]() | Phú Hòa Ap Phu Hoa,Phu Hoa,Phú Hòa,Ấp Phú Hòa | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 10° 2′ 49'' | E 106° 26′ 51'' |