| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3326 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2901 ![]() | Thôn Xuan Ninh | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 57′ 40'' | E 109° 11′ 0'' |
2902 ![]() | Núi Da Cao | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | hill | N 11° 58′ 0'' | E 109° 15′ 0'' |
2903 ![]() | Vĩnh Luong | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 19′ 55'' | E 109° 12′ 15'' |
2904 ![]() | Vinh Hiep | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 15′ 30'' | E 109° 10′ 0'' |
2905 ![]() | Vinh Hai | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 16′ 20'' | E 109° 12′ 0'' |
2906 ![]() | Nguyệt Hòa | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Trà Vinh | populated place | N 9° 55′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
2907 ![]() | Hòn Khô | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | hill | N 12° 19′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
2908 ![]() | Kaluc Thyou | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 55′ 0'' | E 109° 1′ 0'' |
2909 ![]() | Kaluc Đại P | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | mountain | N 11° 57′ 0'' | E 109° 2′ 0'' |
2910 ![]() | Văn Thủy Kinh | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 57′ 0'' | E 109° 5′ 0'' |
2911 ![]() | Thôn Vĩnh Điềm Trung | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 15′ 0'' | E 109° 10′ 0'' |
2912 ![]() | Thôn Trà Long | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 55′ 0'' | E 109° 8′ 0'' |
2913 ![]() | Thôn Suối Giếng | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 49′ 0'' | E 109° 8′ 0'' |
2914 ![]() | Thôn Mỹ Phước Bao Phuoc,Bao Phứơc,Thon My Phuoc,Thôn Mỹ Phước | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm | populated place | N 11° 34′ 0'' | E 109° 1′ 0'' |
2915 ![]() | Thôn Điền Hạ | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 15′ 0'' | E 109° 11′ 0'' |
2916 ![]() | Ga Tháp Chàm Ga Thap Cham,Ga Tháp Chàm,Ga Tour Cham,Gare de Terr Ceam,Station de Tour Cham,Station de Tour Chum,T... | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Phan Rang-Tháp Chàm | railroad station | N 11° 35′ 56'' | E 108° 57′ 0'' |
2917 ![]() | Hòn Rồng Hon Rong,Hòn Rồng | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | mountain | N 11° 57′ 26'' | E 109° 7′ 43'' |
2918 ![]() | Quí Hòa | Vietnam, Gia Lai Thành Phố Quy Nhơn | populated place | N 13° 43′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
2919 ![]() | Phường Hòa | Vietnam, Da Nang City Thành Phố Tam Kỳ | populated place | N 15° 35′ 0'' | E 108° 28′ 0'' |
2920 ![]() | Phú Hòa | Vietnam, Gia Lai Thành Phố Quy Nhơn | populated place | N 13° 47′ 0'' | E 109° 11′ 0'' |
2921 ![]() | Ấp Phú Hòa | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | populated place | N 10° 12′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
2922 ![]() | Ấp Phú Hòa | Vietnam, Can Tho City Huyện Châu Thành | populated place | N 9° 58′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
2923 ![]() | Ấp Mỹ Hòa | Vietnam, Vinh Long Thành Phố Bến Tre | populated place | N 10° 13′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
2924 ![]() | Ấp Hòa Lạc | Vietnam, Dong Thap Thành Phố Cao Lãnh | populated place | N 10° 28′ 0'' | E 105° 37′ 0'' |
2925 ![]() | Ấp An Hòa | Vietnam, Dong Thap Thành Phố Mỹ Tho | populated place | N 10° 22′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
2926 ![]() | An Hòa | Vietnam, An Giang Thành Phố Rạch Giá | populated place | N 9° 58′ 0'' | E 105° 7′ 0'' |
2927 ![]() | Hòa Bình | Vietnam, Dak Lak Thành Phố Buôn Ma Thuột | populated place | N 12° 40′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
2928 ![]() | Hiệp Mỹ | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 49′ 0'' | E 109° 8′ 0'' |
2929 ![]() | Núi Dốc Tấn | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | peak | N 11° 54′ 0'' | E 109° 3′ 0'' |
2930 ![]() | Cú Lao | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 51′ 0'' | E 109° 10′ 0'' |
2931 ![]() | Cày Chuc | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 56′ 0'' | E 109° 7′ 0'' |
2932 ![]() | Bình Lập Binh Lap,Bình Lập | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 50′ 42'' | E 109° 10′ 37'' |
2933 ![]() | Tân Hiệp Tan Hiep,Tân Hiệp | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 55′ 37'' | E 109° 6′ 32'' |
2934 ![]() | Vũng Dứa Vung Dua,Vũng Dứa | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 56′ 59'' | E 109° 12′ 53'' |
2935 ![]() | Phước Trung Phuoc Trung,Phước Trung | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 12′ 35'' | E 109° 8′ 46'' |
2936 ![]() | Hưng Hóa Hung Hoa,Huyen Tam Thanh,Huyện Tam Thanh,Hưng Hóa | Vietnam, Phu Tho Tam Nông District | seat of a second-order administrative division | N 21° 15′ 17'' | E 105° 17′ 43'' |
2937 ![]() | Họa Đông | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District | populated place | N 20° 45′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
2938 ![]() | Quáng Tái Thượng Quang Tai,Quang Tai Thuong,Quáng Tái Thượng | Vietnam, Hanoi Ứng Hòa District | populated place | N 20° 43′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
2939 ![]() | Dinh Điền Cống Đá Dinh Dien Cong Da,Dinh Điền Cống Đá,Hoa Thanh | Vietnam, Ca Mau Thành Phố Cà Mau | populated place | N 9° 6′ 23'' | E 105° 9′ 27'' |
2940 ![]() | Xóm Thái Hòa | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 44′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
2941 ![]() | Quan Hóa | Vietnam, Nghệ An Province Yên Thành District | populated place | N 18° 59′ 0'' | E 105° 28′ 0'' |
2942 ![]() | Bình Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thuận An | populated place | N 10° 56′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
2943 ![]() | Ấp Long Hóa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 28′ 0'' | E 107° 8′ 0'' |
2944 ![]() | Định Hòa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | populated place | N 11° 2′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
2945 ![]() | Ga An Hòa An Hoa,An Hòa,Ga An Hoa,Ga An Hòa,Station de An Hoa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Thủ Dầu Một | abandoned railroad station | N 11° 5′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
2946 ![]() | Hòa Mục Hoa Muc,Hòa Mục | Vietnam, Tuyen Quang Thành Phố Tuyên Quang | populated place | N 21° 44′ 27'' | E 105° 15′ 50'' |
2947 ![]() | Hợp Hòa Hop Hoa,Hợp Hòa | Vietnam, Tuyen Quang Thành Phố Tuyên Quang | populated place | N 21° 46′ 21'' | E 105° 13′ 10'' |
2948 ![]() | Tân Hóa Tan Hoa,Tân Hóa | Vietnam, Ca Mau Thành Phố Cà Mau | populated place | N 9° 7′ 50'' | E 105° 11′ 40'' |
2949 ![]() | Hoà Bình Hoa Binh,Hoà Bình | Vietnam, Tay Ninh Thành Phố Tân An | populated place | N 10° 29′ 51'' | E 106° 24′ 46'' |
2950 ![]() | Xóm Bến Gỗ | Vietnam, Dong Nai Thành Phố Biên Hòa | populated place | N 10° 53′ 0'' | E 106° 52′ 0'' |