| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3326 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2851 ![]() | Làng Muồng Lang Muong,Làng Muồng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 44′ 24'' | E 105° 12′ 41'' |
2852 ![]() | Xuân Thịnh Xuan Thinh,Xuân Thịnh | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 44′ 12'' | E 105° 24′ 58'' |
2853 ![]() | Cát Thịnh Cat Thinh,Cát Thịnh | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 42′ 41'' | E 105° 21′ 38'' |
2854 ![]() | Thống Nhất Thong Nhat,Thống Nhất | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 42′ 1'' | E 105° 11′ 38'' |
2855 ![]() | Tân Hiệp Tan Hiep,Tân Hiệp | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 37′ 28'' | E 105° 18′ 38'' |
2856 ![]() | Đông Thô Dong Tho,Đông Thô | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 35′ 45'' | E 105° 27′ 48'' |
2857 ![]() | Bao Mài Bao Mai,Bao Mài | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 32′ 8'' | E 105° 23′ 52'' |
2858 ![]() | Lam Sơn Lam Son,Lam Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 19′ 24'' | E 105° 49′ 13'' |
2859 ![]() | Phú Sơn Phu Son,Phú Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 24′ 35'' | E 105° 43′ 8'' |
2860 ![]() | Phú Quang Phu Quang,Phú Quang | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 27′ 13'' | E 105° 44′ 10'' |
2861 ![]() | Núi Voi Nui Voi,Núi Voi | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | mountain | N 19° 43′ 7'' | E 105° 40′ 47'' |
2862 ![]() | Khắc Phục Khac Phuc,Khắc Phục | Vietnam, Thanh Hóa Province Hà Trung District | populated place | N 20° 7′ 10'' | E 105° 49′ 21'' |
2863 ![]() | Mười Một Muoi Mot,Mười Một | Vietnam, Thanh Hóa Province Yên Định District | populated place | N 20° 0′ 55'' | E 105° 29′ 27'' |
2864 ![]() | Làng Kha Lang Kha,Làng Kha | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | populated place | N 20° 16′ 43'' | E 105° 24′ 38'' |
2865 ![]() | Làng Vinh Lang Vinh,Làng Vinh | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | populated place | N 20° 13′ 13'' | E 105° 25′ 19'' |
2866 ![]() | An Ninh An Ninh | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | populated place | N 20° 13′ 11'' | E 105° 21′ 21'' |
2867 ![]() | Làng Kim Lang Kim,Làng Kim | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | populated place | N 20° 8′ 52'' | E 105° 26′ 23'' |
2868 ![]() | Làng Bứa Lang Bua,Làng Bứa | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District | populated place | N 20° 7′ 11'' | E 105° 20′ 30'' |
2869 ![]() | Núi Tích Nui Tich,Núi Tích | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District | mountain | N 20° 3′ 58'' | E 105° 24′ 25'' |
2870 ![]() | Giới Hạ Gioi Ha,Giới Hạ | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District | populated place | N 20° 3′ 32'' | E 105° 17′ 30'' |
2871 ![]() | Làng Nai Lang Nai,Làng Nai | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 14′ 22'' | E 105° 18′ 5'' |
2872 ![]() | Na Cái Na Cai,Na Cái | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 14′ 46'' | E 105° 8′ 13'' |
2873 ![]() | Làng Đầm Lang Dam,Làng Đầm | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 19′ 41'' | E 105° 21′ 20'' |
2874 ![]() | Thị Trấn Sao Vàng Thi Tran Sao Vang,Thị Trấn Sao Vàng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 19° 53′ 19'' | E 105° 27′ 42'' |
2875 ![]() | Chòm Quan Giao Chom Quan Giao,Chòm Quan Giao | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District | populated place | N 20° 27′ 50'' | E 104° 26′ 7'' |
2876 ![]() | Na Háo Na Hao,Na Háo | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District | populated place | N 20° 24′ 18'' | E 104° 25′ 31'' |
2877 ![]() | Chòm Qua Chom Qua,Chòm Qua | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District | populated place | N 20° 26′ 41'' | E 104° 28′ 28'' |
2878 ![]() | Có Noi Co Noi,Có Noi | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District | populated place | N 20° 26′ 16'' | E 104° 33′ 27'' |
2879 ![]() | Chòm Bủn Chom Bun,Chòm Bủn | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District | populated place | N 20° 30′ 30'' | E 104° 32′ 31'' |
2880 ![]() | Noi Tao Noi Tao | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District | populated place | N 20° 28′ 20'' | E 104° 34′ 0'' |
2881 ![]() | Làng Lầu | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 58′ 27'' | E 105° 12′ 21'' |
2882 ![]() | Bản Xua Ban Xua,Bản Xua | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District | populated place | N 20° 19′ 20'' | E 104° 49′ 18'' |
2883 ![]() | Thạnh Hóa Thanh Hoa,Thạnh Hóa | Vietnam, Tay Ninh Thạnh Hóa District | seat of a second-order administrative division | N 10° 39′ 26'' | E 106° 10′ 50'' |
2884 ![]() | Bình Hòa Binh Hoa,Bình Hòa | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 22′ 51'' | E 105° 22′ 34'' |
2885 ![]() | Thới Hòa Thoi Hoa,Thới Hòa | Vietnam, An Giang Long Xuyên City | populated place | N 10° 19′ 34'' | E 105° 29′ 15'' |
2886 ![]() | An Khánh An Hoa Dong,An Khanh,An Khánh | Vietnam, Dong Thap Châu Thành District | populated place | N 10° 13′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
2887 ![]() | Xóm Nhân Hòa | Vietnam, Da Nang City Quận Thanh Khê | populated place | N 16° 3′ 0'' | E 108° 11′ 0'' |
2888 ![]() | Xóm Mỹ Ca | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 59′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
2889 ![]() | Vĩnh Trường | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 13′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
2890 ![]() | Vĩnh Thái | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 14′ 0'' | E 109° 10′ 0'' |
2891 ![]() | Vĩnh Phương | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 17′ 0'' | E 109° 9′ 0'' |
2892 ![]() | Vĩnh Nguyên | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 13′ 0'' | E 109° 15′ 0'' |
2893 ![]() | Ấp Gio Ta | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 49′ 0'' | E 109° 7′ 0'' |
2894 ![]() | Rocher Muc Nuoc | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | rock | N 11° 50′ 0'' | E 109° 9′ 30'' |
2895 ![]() | Rocher Da Nau | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | rock | N 11° 53′ 40'' | E 109° 10′ 30'' |
2896 ![]() | Núi Trong | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | hill elevation 184m | N 11° 55′ 0'' | E 109° 14′ 0'' |
2897 ![]() | Xóm Moi Trong | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 56′ 0'' | E 109° 10′ 30'' |
2898 ![]() | Nha Moi Trong | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 56′ 30'' | E 109° 11′ 0'' |
2899 ![]() | Con Xung | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 57′ 0'' | E 109° 11′ 0'' |
2900 ![]() | Xóm Moi | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 57′ 0'' | E 109° 11′ 30'' |