| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3326 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
2751 ![]() | Làng Khằm | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 50′ 6'' | E 105° 13′ 40'' |
2752 ![]() | Ná Cộng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 49′ 23'' | E 105° 14′ 43'' |
2753 ![]() | Núi Ta Leo Nui Ta Leo,Núi Ta Leo | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 50′ 44'' | E 105° 10′ 53'' |
2754 ![]() | Làng Đuông | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 47′ 55'' | E 105° 10′ 2'' |
2755 ![]() | Làng Cả | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 48′ 37'' | E 105° 10′ 59'' |
2756 ![]() | Làng Soi | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 48′ 36'' | E 105° 11′ 19'' |
2757 ![]() | Làng Kiểng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 46′ 54'' | E 105° 11′ 49'' |
2758 ![]() | Làng Ngà | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 47′ 36'' | E 105° 12′ 36'' |
2759 ![]() | Làng Lệ | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 47′ 55'' | E 105° 12′ 7'' |
2760 ![]() | Làng Chỉ | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 48′ 13'' | E 105° 13′ 15'' |
2761 ![]() | Làng Nôm | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 48′ 22'' | E 105° 13′ 13'' |
2762 ![]() | Làng Thông | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 47′ 0'' | E 105° 14′ 8'' |
2763 ![]() | Làng Pặp | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 47′ 4'' | E 105° 14′ 58'' |
2764 ![]() | Làng Cụt | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 45′ 27'' | E 105° 13′ 43'' |
2765 ![]() | Làng Ạc | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 45′ 17'' | E 105° 13′ 34'' |
2766 ![]() | Na Tạo | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 45′ 53'' | E 105° 13′ 35'' |
2767 ![]() | Đồng Lẩm Dong Lam,Đồng Lẩm | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | populated place | N 19° 29′ 34'' | E 105° 36′ 26'' |
2768 ![]() | Mỹ Lâm My Lam,Mỹ Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | populated place | N 19° 29′ 32'' | E 105° 37′ 5'' |
2769 ![]() | Mỹ Đồng My Dong,Mỹ Đồng | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | populated place | N 19° 29′ 26'' | E 105° 37′ 58'' |
2770 ![]() | Mỹ Sơn My Son,Mỹ Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | populated place | N 19° 29′ 54'' | E 105° 37′ 43'' |
2771 ![]() | Xóm Ná Xom Na,Xóm Ná | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | populated place | N 19° 29′ 48'' | E 105° 38′ 15'' |
2772 ![]() | Yên Bình Yen Binh,Yên Bình | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | populated place | N 19° 29′ 44'' | E 105° 39′ 10'' |
2773 ![]() | Bình Sơn Binh Son,Bình Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 27′ 45'' | E 105° 39′ 55'' |
2774 ![]() | Tây Hải Tay Hai,Tây Hải | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 28′ 0'' | E 105° 44′ 31'' |
2775 ![]() | Xuân Nguyên Xuan Nguyen,Xuân Nguyên | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 26′ 15'' | E 105° 44′ 50'' |
2776 ![]() | Đại Đồng Dai Dong,Đại Đồng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 24′ 40'' | E 105° 43′ 23'' |
2777 ![]() | Đông Sơn Dong Son,Đông Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 25′ 59'' | E 105° 41′ 3'' |
2778 ![]() | Bắc Sơn Bac Son,Bắc Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 26′ 33'' | E 105° 40′ 54'' |
2779 ![]() | Nam Sơn Nam Son,Nam Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 25′ 16'' | E 105° 40′ 16'' |
2780 ![]() | Trung Sơn Trung Son,Trung Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 25′ 44'' | E 105° 40′ 29'' |
2781 ![]() | Tây Sơn Tay Son,Tây Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 26′ 18'' | E 105° 39′ 49'' |
2782 ![]() | Tam Sơn Tam Son,Tam Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 41'' | E 105° 39′ 48'' |
2783 ![]() | Đồng Lách Dong Lach,Đồng Lách | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 31'' | E 105° 38′ 2'' |
2784 ![]() | Minh Tiến Minh Tien,Minh Tiến | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 21′ 52'' | E 105° 41′ 54'' |
2785 ![]() | Thế Vinh The Vinh,Thế Vinh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 10'' | E 105° 42′ 38'' |
2786 ![]() | Quyết Thắng Quyet Thang,Quyết Thắng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 14'' | E 105° 41′ 56'' |
2787 ![]() | Lương Mục Luong Muc,Lương Mục | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 26'' | E 105° 42′ 17'' |
2788 ![]() | Khoa Trường Khoa Truong,Khoa Trường | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 35'' | E 105° 43′ 56'' |
2789 ![]() | Hữu Lộc Huu Loc,Hữu Lộc | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 23′ 51'' | E 105° 44′ 30'' |
2790 ![]() | Giảng Tín Giang Tin,Giảng Tín | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 23′ 26'' | E 105° 44′ 51'' |
2791 ![]() | Sơn Trà Son Tra,Sơn Trà | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 23′ 23'' | E 105° 44′ 14'' |
2792 ![]() | Trí Trung Tri Trung,Trí Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 21′ 50'' | E 105° 44′ 48'' |
2793 ![]() | Hải Lâm Hai Lam,Hải Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 21′ 41'' | E 105° 44′ 2'' |
2794 ![]() | Núi Thù Đà Nui Thu Da,Núi Thù Đà | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | hill | N 19° 23′ 48'' | E 105° 43′ 9'' |
2795 ![]() | Thượng Sơn Thuong Son,Thượng Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 19′ 17'' | E 105° 43′ 12'' |
2796 ![]() | Thông Bái Thong Bai,Thông Bái | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 21′ 32'' | E 105° 42′ 45'' |
2797 ![]() | Ninh Sơn Ninh Son,Ninh Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 19′ 12'' | E 105° 42′ 17'' |
2798 ![]() | Trường Thịnh Truong Thinh,Trường Thịnh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 19′ 44'' | E 105° 42′ 13'' |
2799 ![]() | Sông Thủy Song Thuy,Sông Thủy | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 20′ 7'' | E 105° 41′ 29'' |
2800 ![]() | Tân Phúc Tan Phuc,Tân Phúc | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 21′ 15'' | E 105° 41′ 32'' |