| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1201 ![]() | Bù Rinh Bu Rinh,Bù Rinh | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain elevation 1291m | N 20° 7′ 8'' | E 105° 7′ 41'' |
1202 ![]() | Qui Mỹ Oui My,Oui Mỹ,Qui My,Qui Mỹ | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 25′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
1203 ![]() | Quả Nhuệ Hạ Qua Nhue Ha,Que Nhue Ha,Quả Nhuệ Hạ | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 19° 54′ 0'' | E 105° 33′ 0'' |
1204 ![]() | Quang Quí Quang Que,Quang Qui,Quang Quí | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 34′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
1205 ![]() | Quang Duc Ouang Duc,Quang Duc | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District | populated place | N 19° 59′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
1206 ![]() | Quan Châu Quan Chau,Quan Châu,Quan Ghau | Vietnam, Thanh Hóa Province Triệu Sơn District | populated place | N 19° 48′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
1207 ![]() | Phú Thọ Futim,Phu Tho,Phú Thọ | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 19° 58′ 0'' | E 105° 32′ 0'' |
1208 ![]() | Phú Đa Hậu Phu Da Ha,Phu Da Hau,Phú Đa Hậu | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | populated place | N 19° 36′ 0'' | E 105° 43′ 0'' |
1209 ![]() | Phúc Điền Phu Dien,Phuc Dien,Phúc Điền | Vietnam, Thanh Hóa Province Hà Trung District | populated place | N 20° 2′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
1210 ![]() | Phong Ý Phong Y,Phong Ying,Phong Ý | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | populated place | N 20° 12′ 0'' | E 105° 28′ 0'' |
1211 ![]() | Ông Đội Ong Do,Ong Doi,Ông Đội | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District | populated place | N 19° 57′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
1212 ![]() | Nông Cống Nong Cong,Nông Cống,Tong Cong,Tống Công | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | populated place | N 19° 42′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
1213 ![]() | Núi Bảo Sơn Nui Bao San,Nui Bao Son,Núi Bảo Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province Hà Trung District | mountain | N 20° 2′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1214 ![]() | Bản Ghun Ban Chun,Ban Ghun,Bản Ghun | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District | populated place | N 20° 18′ 0'' | E 104° 42′ 0'' |
1215 ![]() | Mũi Bang Mui Bang,Mũi Bang | Vietnam, Thanh Hóa Province | point | N 19° 24′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
1216 ![]() | Bái Thượng Bai Thuong,Bai Tuong,Bái Thượng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 19° 54′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |
1217 ![]() | Bái Đao Bai Dac,Bai Dao,Bái Đao | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | populated place | N 19° 43′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
1218 ![]() | Bạch Bào Bach Bae,Bach Bao,Bạch Bào | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | populated place | N 19° 38′ 0'' | E 105° 37′ 0'' |
1219 ![]() | Hoang Trung Hoang Trung,Hoanh Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District | populated place | N 19° 56′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |
1220 ![]() | Hào Môn Thượng Hao Mon Thuong,Hao Mon Truong,Hào Môn Thượng,Hào Môn Trượng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 30′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
1221 ![]() | Hào Môn Đông Hao Men Dong,Hao Mon Dong,Hào Mèn Đòng,Hào Môn Đông | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 29′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
1222 ![]() | Hanh Lợi Hanh Loi,Hanh Lợi,Haw Loi | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 28′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
1223 ![]() | Hà Liên Dien Ngoai,Ha Lien,Hà Liên | Vietnam, Thanh Hóa Province Triệu Sơn District | populated place | N 19° 49′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
1224 ![]() | Hải Châu Hai Chan,Hai Chau,Hải Châu | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District | populated place | N 19° 46′ 0'' | E 105° 53′ 0'' |
1225 ![]() | Núi Hac Nui Hac,Núi Hac | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | mountain elevation 664m | N 20° 11′ 11'' | E 105° 26′ 11'' |
1226 ![]() | Giao Xá Giao Xa,Giao Xá,Glao Xa | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District | populated place | N 19° 56′ 0'' | E 105° 24′ 0'' |
1227 ![]() | Gia Kiều Gia Kien,Gia Kieu,Gia Kiền,Gia Kiều | Vietnam, Thanh Hóa Province Hà Trung District | populated place | N 20° 3′ 0'' | E 105° 57′ 0'' |
1228 ![]() | Giai Uan Giai Uan,Son Dau | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District | populated place | N 19° 58′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
1229 ![]() | Đô Xá Do Xa,Du Xa,Đô Xá | Vietnam, Thanh Hóa Province Triệu Sơn District | populated place | N 19° 51′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
1230 ![]() | Dong Yen Nam Dong Yen Nam,Nam Thon,Nam Thôn | Vietnam, Thanh Hóa Province Hà Trung District | populated place | N 19° 59′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |
1231 ![]() | Đông Trong Dang Trong,Dong Trong,Đông Trong | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 19° 52′ 0'' | E 105° 27′ 0'' |
1232 ![]() | Đông Phong Thương Dong Phong Thuong,Thong Phong Thuong,Đông Phong Thương | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District | populated place | N 19° 58′ 0'' | E 105° 51′ 0'' |
1233 ![]() | Đồng Nhân Dong Nham,Dong Nhan,Đồng Nhân | Vietnam, Thanh Hóa Province Yên Định District | populated place | N 19° 58′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
1234 ![]() | Đồng Nạc Dong Huong,Dong Nac,Đồng Nạc | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 31′ 0'' | E 105° 43′ 0'' |
1235 ![]() | Dồng Doi Dong Do,Dong Doi,Dồng Doi | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District | populated place | N 19° 59′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
1236 ![]() | Đồng Đạo Dang Dao,Dong Dao,Đồng Đạo | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | populated place | N 19° 34′ 0'' | E 105° 38′ 0'' |
1237 ![]() | Đồng Công Dong Cong,Dong Gang,Đồng Công | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 42′ 0'' | E 105° 27′ 0'' |
1238 ![]() | Núi Dồi Dương Nui Doi Duong,Núi Dồi Dương | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | mountain | N 20° 16′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
1239 ![]() | Đoai Thôn Doai Thon,Phu Dien Doai,Đoai Thôn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thị Xã Bỉm Sơn | populated place | N 20° 4′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |
1240 ![]() | Điền Trạch Dien Thach,Dien Trach,Điền Thạch,Điền Trạch | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 19° 55′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
1241 ![]() | Núi Dèn Nui Den,Núi Dèn | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | mountain elevation 955m | N 20° 11′ 36'' | E 105° 18′ 16'' |
1242 ![]() | Dai Ly Dai Ly,Van Lo,Vân Lộ | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 19° 56′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
1243 ![]() | Cự Nham Cu Nham,Cy Nham,Cự Nham | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District | populated place | N 19° 36′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
1244 ![]() | Cư Điện Cu Dien,Cư Điện,Lang Chua,Làng Chúa | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 19° 54′ 0'' | E 105° 28′ 0'' |
1245 ![]() | Công River Cong River,Công River,Song Cong,Sông Công | Vietnam, Thanh Hóa Province | stream | N 21° 19′ 39'' | E 105° 53′ 4'' |
1246 ![]() | Co Hau Co Han,Co Hau,Cỗ Hận | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District | populated place | N 19° 45′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
1247 ![]() | Cốc Tư Coc Tu,Cốc Tư,Goc Tu | Vietnam, Thanh Hóa Province Triệu Sơn District | populated place | N 19° 53′ 0'' | E 105° 35′ 0'' |
1248 ![]() | Chuế Cau Chue Cau,Chue Pan,Chuế Cau | Vietnam, Thanh Hóa Province Hà Trung District | populated place | N 19° 59′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |
1249 ![]() | Chòm Lai Chom La,Chom Lai,Chòm Lai | Vietnam, Thanh Hóa Province Vĩnh Lộc District | populated place | N 20° 6′ 0'' | E 105° 34′ 0'' |
1250 ![]() | Chòm Cốc Cam Coc,Cam Cốc,Chom Coc,Chòm Cốc | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | populated place | N 20° 12′ 0'' | E 105° 22′ 0'' |