| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1151 ![]() | Làng Hạ Hun Lang Ha,Lang Ha,Làng Hạ | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 54′ 0'' | E 105° 22′ 0'' |
1152 ![]() | Giao Lão Giao Lao,Giao Lão,Lang Giao Lao,Làng Giao Lão | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 2′ 5'' | E 105° 14′ 54'' |
1153 ![]() | Làng Giá Lang Gia,Làng Giá,Xom Gia,Xóm Giá | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 46′ 0'' | E 105° 25′ 0'' |
1154 ![]() | Làng Dung Dung,Lang Dung,Làng Dung | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 50′ 0'' | E 105° 15′ 0'' |
1155 ![]() | Lãng Động Lang Dong,Lãng Động,Thuong Thon,Thuợng Thôn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 19° 57′ 0'' | E 105° 30′ 0'' |
1156 ![]() | Làng Dìn Lang Din,Lang Dinh,Làng Dinh,Làng Dìn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 52′ 15'' | E 105° 16′ 55'' |
1157 ![]() | Làng Đê Lang De,Long De,Làng Đê | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 40′ 0'' | E 105° 27′ 0'' |
1158 ![]() | Làng Cò Hat Lang Co Hat,Lang Co Mat,Làng Cò Hat | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 37′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
1159 ![]() | Làng Chiom Lang Chiam,Lang Chiom,Làng Chiam,Làng Chiom | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 50′ 0'' | E 105° 13′ 0'' |
1160 ![]() | Làng Chiêng Nang Chieng Nang,Lang Chieng Nang,Làng Chiêng Nang | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 5′ 0'' | E 105° 13′ 0'' |
1161 ![]() | Làng Chiềng Lang Chieng,Làng Chiêng,Làng Chiềng | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 17′ 56'' | E 105° 12′ 15'' |
1162 ![]() | Lang Chánh Huong Lang Chanh,Hương Lang Chánh,Lang Chanh,Lang Chieng Trai,Lang Chánh,Làng Chiêng Trai | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | seat of a second-order administrative division | N 20° 9′ 22'' | E 105° 14′ 32'' |
1163 ![]() | Làng Cay Lang Cay,Làng Cay,Làng Cẳy | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 7′ 3'' | E 105° 13′ 27'' |
1164 ![]() | Nang Cắt Lang Cat,Làng Cát,Nang Cat,Nang Cắt | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 7′ 15'' | E 105° 10′ 4'' |
1165 ![]() | Làng Cao Lang Cao,Làng Cao,Làng Cào | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 27′ 56'' | E 105° 11′ 29'' |
1166 ![]() | Làng Ca Lang Ca,Lang Ga,Làng Ca | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 50′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
1167 ![]() | Bản Bang Ban Bang,Bản Bang,Lang Bong,Làng Bong | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District | populated place | N 20° 16′ 44'' | E 104° 57′ 46'' |
1168 ![]() | Làng Bọng Lang Bong,Làng Bóng,Làng Bọng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 46′ 47'' | E 105° 11′ 17'' |
1169 ![]() | Làng Bền Lang Ben,Làng Bên,Làng Bền | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 48′ 53'' | E 105° 11′ 20'' |
1170 ![]() | Làng Bái Lang Bai,Làng Bai,Làng Bái | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 19° 51′ 18'' | E 105° 24′ 19'' |
1171 ![]() | Làng Ba Ban Ba Ban,Lang Ba Ban,Làng Ba Ban | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 31′ 0'' | E 105° 12′ 0'' |
1172 ![]() | Làng Bà Bá Ba Ba,Lang Ba Ba,Làng Bà Bá | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 22′ 0'' | E 105° 13′ 0'' |
1173 ![]() | Lâm Lư Lam Lu,Lâm Lư,Muong Lo | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 42′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
1174 ![]() | Lam Cầu Lam Can,Lam Cau,Lam Cầu | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District | populated place | N 19° 41′ 0'' | E 105° 43′ 0'' |
1175 ![]() | Lạc Nhiêp Ap Lac Nghiep Ap,Lac Nhiep Ap,Lạc Nhiêp Ap | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District | populated place | N 20° 1′ 0'' | E 106° 3′ 0'' |
1176 ![]() | Lạc Ngọc Lac Ngo,Lac Ngoc,Lạc Ngọc | Vietnam, Thanh Hóa Province Yên Định District | populated place | N 20° 0′ 0'' | E 105° 32′ 0'' |
1177 ![]() | Kim Quất Kim Quat,Kim Quc,Kim Quất | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District | populated place | N 19° 41′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
1178 ![]() | Hữu Lại Hua Lai,Huu Lai,Hữa Lai,Hữu Lại | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 12'' | E 105° 44′ 58'' |
1179 ![]() | Trường Quang Tiền Truong Quang,Truong Quang Tien,Trường Quang Tiền | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | populated place | N 19° 37′ 0'' | E 105° 40′ 0'' |
1180 ![]() | Trung Sơn Trung Son,Trung Sou,Trung Sơn,Trung Sơu | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | populated place | N 20° 15′ 0'' | E 105° 29′ 0'' |
1181 ![]() | Trung Lương Trung Loung,Trung Luong,Trung Lơưng,Trung Lương | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 9′ 0'' | E 105° 16′ 0'' |
1182 ![]() | Trung Dịch Trang Dich,Trung Dich,Trung Dịch | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 22′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1183 ![]() | Trị Bình Lang Dua,Tri Binh,Trị Bình | Vietnam, Thanh Hóa Province Triệu Sơn District | populated place | N 19° 47′ 0'' | E 105° 31′ 0'' |
1184 ![]() | Đồi Tran Doi Tran,Đồi Tran | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District | mountain | N 20° 6′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
1185 ![]() | Trạm Lô Tram Lo,Tram Lo Thuong,Trạm Lô | Vietnam, Thanh Hóa Province Triệu Sơn District | populated place | N 19° 51′ 0'' | E 105° 37′ 0'' |
1186 ![]() | Trại Ma Irai Ma,Trai Ma,Trại Ma | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 19° 58′ 0'' | E 105° 32′ 0'' |
1187 ![]() | Tiên Vực Tien Vuc,Tien Vue,Tiên Vực | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 33′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1188 ![]() | Tiên Thôn Tiên Nguu Phuong Tien,Tien Thon Tien,Tiên Thôn Tiên | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District | populated place | N 19° 40′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
1189 ![]() | Thương Trung Thuong Trung,Thương Trung,Truong Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province Hậu Lộc District | populated place | N 19° 56′ 0'' | E 105° 54′ 0'' |
1190 ![]() | Thượng Thọ Thung Tho,Thuong Tho,Thượng Thọ | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District | populated place | N 20° 2′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
1191 ![]() | Thượng Cốc Thuong Coc,Thuong Cue,Thượng Cốc | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 44′ 0'' | E 105° 25′ 0'' |
1192 ![]() | Tho Cưu Tho Cua,Tho Cuu,Tho Cưu | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 31′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
1193 ![]() | Làng Trà Lang Tra,Làng Trà,Thiet Tra,Thiết Trà | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 17′ 33'' | E 105° 9′ 45'' |
1194 ![]() | Làng Kế Lang Ke,Làng Kế,Thiet Ke,Thiết Kế | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 19′ 16'' | E 105° 10′ 0'' |
1195 ![]() | Thiên Linh Đông Thien Linh Dong,Thiên Linh Đông,Tien Linh Dong | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District | populated place | N 19° 44′ 0'' | E 105° 43′ 0'' |
1196 ![]() | Thái Tượng Thai Tuong,Thai Tuoug,Thái Tượng | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | populated place | N 19° 33′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
1197 ![]() | Tai Bôc Tai Boc,Tai Bôc,Trai Boc | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 42′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
1198 ![]() | Sơn Châu Son Chan,Son Chau,Sơn Châu | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 19′ 0'' | E 105° 43′ 0'' |
1199 ![]() | Mũi Rond Mui Rond,Mũi Rond | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | point | N 19° 24′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
1200 ![]() | Bù Róc Bu Roc,Bù Róc,Massif du Bu Roc | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | mountain | N 19° 52′ 0'' | E 105° 15′ 0'' |