| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1101 ![]() | Nhuế Thôn Nhue Thon,Nhuo Thon,Nhuế Thôn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 19° 55′ 0'' | E 105° 32′ 0'' |
1102 ![]() | Nhất Mỹ Nhat My,Nhât Mỹ,Nhất Mỹ | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 20′ 46'' | E 105° 43′ 28'' |
1103 ![]() | Nhân Lễ Thượng Nhan Le Thuong,Nhan Le Truong,Nhân Lễ Thượng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 31′ 0'' | E 105° 45′ 0'' |
1104 ![]() | Nguyệt Chư Nguget Chu,Nguyet Chu,Nguyệt Chư | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 33′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
1105 ![]() | Nguyệt Ấn Nguyat An,Nguyet An,Nguyệt Ấn | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District | populated place | N 19° 59′ 0'' | E 105° 22′ 0'' |
1106 ![]() | Ngưu Trung Nguu Phuong Trung,Nguu Trung,Ngưu Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District | populated place | N 19° 41′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1107 ![]() | Ngọc Son Bong Thon,Ngoc Son,Ngọc Son | Vietnam, Thanh Hóa Province Hà Trung District | populated place | N 19° 58′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1108 ![]() | Ngọc Lặc Huong Ngoc Lac,Hương Ngọc Lac,Ngoc Lac,Ngọc Lac,Ngọc Lặc | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District | seat of a second-order administrative division | N 20° 5′ 30'' | E 105° 22′ 3'' |
1109 ![]() | Ngọc Khê Muong Ngon,Mường Ngon,Ngoc Khe,Ngọc Khê | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District | populated place | N 20° 7′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
1110 ![]() | Ngọc Khê Muong Ngon,Mương Ngon,Ngoc Khe,Ngọc Khê | Vietnam, Thanh Hóa Province Ngọc Lặc District | populated place | N 20° 5′ 0'' | E 105° 23′ 0'' |
1111 ![]() | Ngọc Diêm Ngoc Diem,Ngoc Giap,Ngọc Diêm | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District | populated place | N 19° 38′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
1112 ![]() | Na San Ban Na San,Na San | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District | populated place | N 20° 29′ 0'' | E 104° 30′ 0'' |
1113 ![]() | Na Leng Na Lang,Na Leng | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | populated place | N 20° 10′ 0'' | E 105° 3′ 0'' |
1114 ![]() | Mỹ Trạch My Thach,My Trach,Mỹ Trạch | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District | populated place | N 19° 37′ 0'' | E 105° 48′ 0'' |
1115 ![]() | Mỹ Lâm My Lain,My Lam,Mỹ Lâm | Vietnam, Thanh Hóa Province | populated place | N 19° 43′ 0'' | E 105° 52′ 0'' |
1116 ![]() | Mỹ Khuc M Khuc,My Khuc,Mỹ Khuc | Vietnam, Thanh Hóa Province Nga Sơn District | populated place | N 19° 57′ 0'' | E 105° 56′ 0'' |
1117 ![]() | Bản Sại Ban Sai,Bản Sại,Muong Sai,Mương Sai | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District | populated place | N 20° 12′ 25'' | E 104° 53′ 32'' |
1118 ![]() | Mường Min Muong Min,Muong Minh,Mường Min | Vietnam, Thanh Hóa Province Quan Sơn District | populated place | N 20° 16′ 0'' | E 104° 47′ 0'' |
1119 ![]() | Mường Cao Muong Cao,Mường Cao,Son Cao,Sơn Cao | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 59′ 0'' | E 105° 13′ 0'' |
1120 ![]() | Mường Lát Gian Canh,Muong Lat,Mường Lát | Vietnam, Thanh Hóa Province Mường Lát District | seat of a second-order administrative division | N 20° 31′ 44'' | E 104° 36′ 5'' |
1121 ![]() | Bù Mun Bu Mun,Bù Mun,Phu Mun | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | mountain | N 19° 39′ 0'' | E 105° 22′ 0'' |
1122 ![]() | Mục Sơn Nội Cho Muc,Muc Son Noi,Mục Sơn Nội | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 19° 55′ 0'' | E 105° 24′ 0'' |
1123 ![]() | Rù Mong Bu Mong,Ru Mong,Rù Mong | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | mountain | N 20° 14′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
1124 ![]() | Mai Chử Mai Chu,Mai Chử,Mai Zhu | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District | populated place | N 19° 44′ 0'' | E 105° 44′ 0'' |
1125 ![]() | Núi Lio Nui Lio,Núi Lio | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | mountain | N 20° 15′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
1126 ![]() | Liên Hồ Hào Lien Ho Hao,Lien Ho Hau,Liên Hồ Hào | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 32′ 0'' | E 105° 46′ 0'' |
1127 ![]() | Núi Lau Nui Lau,Núi Lau | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | mountain | N 20° 11′ 0'' | E 105° 15′ 0'' |
1128 ![]() | Làng Tiam Lang Tiam,Lang Tiam Sud,Làng Tiam | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 51′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
1129 ![]() | Làng Thon Lang Thon,Làng Thon,Trang Lang,Tràng Lang | Vietnam, Thanh Hóa Province Yên Định District | populated place | N 19° 59′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
1130 ![]() | Làng Thiêu Lang Thiau,Lang Thieu,Làng Thiêu | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 53′ 0'' | E 105° 16′ 0'' |
1131 ![]() | Làng Thiết Lang Thiet,Lang Toiet,Làng Thiết,Làng Toiết | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 19′ 0'' | E 105° 13′ 0'' |
1132 ![]() | Làng Than Lang Tha,Lang Than,Làng Than | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 46′ 24'' | E 105° 25′ 58'' |
1133 ![]() | Làng Tạn Lang Tan,Làng Tán,Làng Tạn | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 46′ 59'' | E 105° 12′ 4'' |
1134 ![]() | Làng Sung Lang Sung,Làng Sung,Sung | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 43′ 0'' | E 105° 25′ 0'' |
1135 ![]() | Làng Son Lang Son,Làng Son | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 29′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
1136 ![]() | Làng Si Lang Gi,Lang Si,Làng Si | Vietnam, Thanh Hóa Province Cẩm Thủy District | populated place | N 20° 12′ 0'' | E 105° 29′ 0'' |
1137 ![]() | Làng Pheo Lang Phen,Lang Pheo,Làng Pheo | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 57′ 0'' | E 105° 16′ 0'' |
1138 ![]() | Làng Nhiêm Lang Nhiam,Lang Nhiem,Làng Nhiêm | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 53′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
1139 ![]() | Na Tú Lang Na Tu,Làng Na Tu,Na Tu,Na Tú | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 46′ 19'' | E 105° 13′ 28'' |
1140 ![]() | Làng Nàng Lang Nang,Làng Nàng,Làng Năng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 58′ 40'' | E 105° 11′ 11'' |
1141 ![]() | Làng Nàng Lang Nang,Làng Nang,Làng Nàng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 47′ 25'' | E 105° 11′ 9'' |
1142 ![]() | Làng Mỹ Lâm Lang My Lam,Làng Mỹ Lâm,My Lam | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 20° 1′ 0'' | E 105° 27′ 0'' |
1143 ![]() | Làng Mương Lang Muong,Làng Mương,Muong | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 17′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
1144 ![]() | Làng Mương Dong Thon,Lang Muong,Làng Mương,Đông Thôn | Vietnam, Thanh Hóa Province Yên Định District | populated place | N 20° 2′ 0'' | E 105° 33′ 0'' |
1145 ![]() | Ná Mén Lang Men,Làng Men,Na Men,Ná Mén | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 49′ 13'' | E 105° 14′ 52'' |
1146 ![]() | Làng Lươn Lang Luan,Lang Luon,Làng Lươn | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 39′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
1147 ![]() | Làng Lầy Lang Lay,Làng Lay,Làng Lầy | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 50′ 40'' | E 105° 14′ 22'' |
1148 ![]() | Làng Lan Lang Lam,Lang Lan,Làng Lan | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 53′ 0'' | E 105° 15′ 0'' |
1149 ![]() | Làng Ky Phá Lang Ky Pha,Lang Ky Phai,Làng Ky Phá | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 34′ 0'' | E 105° 21′ 0'' |
1150 ![]() | Kẻ Chinh Ke Chinh,Kẻ Chinh,Lang Ke Trinh,Làng Kẻ Trinh | Vietnam, Thanh Hóa Province Thường Xuân District | populated place | N 19° 46′ 0'' | E 105° 13′ 52'' |