| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 3321 records found for "Thanh Hóa" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
101 ![]() | Phường Hàm Rồng Phuong Ham Rong,Phường Hàm Rồng | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Phường Hàm Rồng | third-order administrative division | N 19° 50′ 38'' | E 105° 47′ 4'' |
102 ![]() | Xã Hoằng Đại Xa Hoang Dai,Xã Hoằng Đại | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Xã Hoằng Đại | third-order administrative division | N 19° 48′ 5'' | E 105° 50′ 17'' |
103 ![]() | Xã Hoằng Quang Xa Hoang Quang,Xã Hoằng Quang | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Xã Hoằng Quang | third-order administrative division | N 19° 49′ 3'' | E 105° 49′ 45'' |
104 ![]() | Phường Tào Xuyên Phuong Tao Xuyen,Phường Tào Xuyên | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Phường Tào Xuyên | third-order administrative division | N 19° 50′ 50'' | E 105° 48′ 0'' |
105 ![]() | Xã Hoằng Lý Xa Hoang Ly,Xã Hoằng Lý | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Xã Hoằng Lý | third-order administrative division | N 19° 51′ 29'' | E 105° 48′ 6'' |
106 ![]() | Xã Hoằng Anh Xa Hoang Anh,Xã Hoằng Anh | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Xã Hoằng Anh | third-order administrative division | N 19° 50′ 57'' | E 105° 49′ 9'' |
107 ![]() | Xã Hoằng Long Xa Hoang Long,Xã Hoằng Long | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Xã Hoằng Long | third-order administrative division | N 19° 50′ 14'' | E 105° 48′ 38'' |
108 ![]() | Xã Thiệu Dương Xa Thieu Duong,Xã Thiệu Dương | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Xã Thiệu Dương | third-order administrative division | N 19° 51′ 37'' | E 105° 46′ 35'' |
109 ![]() | Xã Thiệu Khánh Xa Thieu Khanh,Xã Thiệu Khánh | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Xã Thiệu Khánh | third-order administrative division | N 19° 52′ 21'' | E 105° 45′ 16'' |
110 ![]() | Xã Quảng Cát Xa Quang Cat,Xã Quảng Cát | Vietnam, Thanh Hóa Province Thành Phố Thanh Hóa > Xã Quảng Cát | third-order administrative division | N 19° 44′ 33'' | E 105° 50′ 23'' |
111 ![]() | Xã Trường Hòa Xa Truong Hoa,Xã Trường Hòa | Vietnam, Tay Ninh Hòa Thành District > Xã Trường Hòa | third-order administrative division | N 11° 16′ 42'' | E 106° 10′ 22'' |
112 ![]() | Xã Thuận Nghĩa Hòa Xa Thuan Nghia Hoa,Xã Thuận Nghĩa Hòa | Vietnam, Tay Ninh Thạnh Hóa District > Xã Thuận Nghĩa Hòa | third-order administrative division | N 10° 41′ 24'' | E 106° 12′ 6'' |
113 ![]() | Thanh Vân Thanh Van,Thanh Vân,Tranh Van | Vietnam, Bac Ninh Hiệp Hòa district | populated place | N 21° 24′ 0'' | E 105° 58′ 0'' |
114 ![]() | Thạnh Nghiệp Thanh Nghiep,Thinh Nghiep,Thinh Nhiep,Thạnh Nghiệp | Vietnam, Dak Lak Huyện Phú Hoà | populated place | N 13° 2′ 0'' | E 109° 14′ 0'' |
115 ![]() | Xã Thiệu Thành Xa Thieu Thanh,Xã Thiệu Thành | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Thành | third-order administrative division | N 19° 55′ 36'' | E 105° 38′ 44'' |
116 ![]() | Tân Khánh Hòa Tan Khanh Hoa,Tan Khanh Hoi,Tân Khánh Hòa | Vietnam, An Giang Huyện Giang Thành | locality | N 10° 30′ 0'' | E 104° 36′ 0'' |
117 ![]() | Hòa Thạnh | Vietnam, Ca Mau Thành Phố Cà Mau | locality | N 9° 7′ 0'' | E 105° 12′ 0'' |
118 ![]() | Xã Thanh Kỳ Xa Thanh Ky,Xã Thanh Kỳ | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Thanh District > Xã Thanh Kỳ | third-order administrative division | N 19° 25′ 53'' | E 105° 37′ 53'' |
119 ![]() | Đảo Nghi Sơn Bien Shon,Dao Nghi Son,Hon Nghi Son,Hòn Nghi Sơn,Ile de Bien Son,Đảo Nghi Sơn | Vietnam, Thanh Hóa Province | island | N 19° 19′ 0'' | E 105° 49′ 0'' |
120 ![]() | Hòn Né He Hon Ne,Hon Ne,Hòn Né,Ile Hon Ne,Ilot Ne,Île Hon Ne,Îlot Ne | Vietnam, Thanh Hóa Province | island | N 19° 54′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
121 ![]() | Mỹ Hà My Ha,Mỹ Hà | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Tĩnh Gia | populated place | N 19° 35′ 0'' | E 105° 47′ 0'' |
122 ![]() | Mai Trung Mai Trang,Mai Trung | Vietnam, Thanh Hóa Province Yên Định District | populated place | N 19° 57′ 0'' | E 105° 42′ 0'' |
123 ![]() | Khang Ninh Khang Ninh | Vietnam, Thanh Hóa Province Nông Cống District | populated place | N 19° 35′ 0'' | E 105° 39′ 0'' |
124 ![]() | Thac Quả Thac Qua,Thac Que,Thac Quả | Vietnam, Thanh Hóa Province Yên Định District | locality | N 20° 1′ 0'' | E 105° 36′ 0'' |
125 ![]() | Quảng Tiền Quang Tien,Quảng Tiền | Vietnam, Thanh Hóa Province Quảng Xương District | populated place | N 19° 43′ 0'' | E 105° 50′ 0'' |
126 ![]() | Bản Phóng Ban Phong,Ban Phuong,Bản Phóng | Vietnam, Thanh Hóa Province Lang Chánh District | locality | N 20° 9′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
127 ![]() | Hãi Trạch Hai Trach,Hãi Trạch | Vietnam, Thanh Hóa Province Thọ Xuân District | populated place | N 19° 56′ 0'' | E 105° 26′ 0'' |
128 ![]() | Hòn Đót Hon Dot,Hon Vat,Hòn Dot,Hòn Vat,Hòn Đót,Ilot Dot,Îlot Dot | Vietnam, Thanh Hóa Province | island | N 19° 21′ 5'' | E 105° 55′ 57'' |
129 ![]() | Binh Van Binh Van | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 43′ 0'' | E 105° 25′ 0'' |
130 ![]() | Hồ Kim Giao Một Ho Kim Giao 1,Ho Kim Giao Mot,Hồ Kim Giao 1,Hồ Kim Giao Một | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 22′ 52'' | E 105° 39′ 12'' |
131 ![]() | Hồ Kim Giao Hai Ho Kim Giao 2,Ho Kim Giao Hai,Hồ Kim Giao 2,Hồ Kim Giao Hai | Vietnam, Thanh Hóa Province | lake | N 19° 21′ 46'' | E 105° 39′ 39'' |
132 ![]() | Ra Bần Ra Ban,Ra Bần | Vietnam, Thanh Hóa Province Bá Thước District | populated place | N 20° 30′ 7'' | E 105° 5′ 59'' |
133 ![]() | Sơn Thủy Son Thuy,Sơn Thủy | Vietnam, Thanh Hóa Province Như Xuân District | populated place | N 19° 38′ 1'' | E 105° 29′ 11'' |
134 ![]() | Xã Thiệu Hòa Xa Thieu Hoa,Xã Thiệu Hòa | Vietnam, Thanh Hóa Province Thiệu Hóa District > Xã Thiệu Hòa | third-order administrative division | N 19° 52′ 31'' | E 105° 36′ 29'' |
135 ![]() | Xã Thanh Hoa Xa Thanh Hoa,Xã Thanh Hoa | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 34′ 36'' | E 105° 18′ 27'' |
136 ![]() | Xã Hoằng Thanh Xa Hoang Thanh,Xã Hoằng Thanh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Thanh | third-order administrative division | N 19° 49′ 53'' | E 105° 55′ 46'' |
137 ![]() | Xã Hoằng Thành Xa Hoang Thanh,Xã Hoằng Thành | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Hoằng Hóa > Xã Hoằng Thành | third-order administrative division | N 19° 48′ 44'' | E 105° 52′ 7'' |
138 ![]() | Xã Thành Tân Xa Thanh Tan,Xã Thành Tân | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Tân | third-order administrative division | N 20° 10′ 28'' | E 105° 42′ 2'' |
139 ![]() | Xã Thành Hưng Xa Thanh Hung,Xã Thành Hưng | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Hưng | third-order administrative division | N 20° 7′ 2'' | E 105° 38′ 46'' |
140 ![]() | Xã Thành Kim Xa Thanh Kim,Xã Thành Kim | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Kim | third-order administrative division | N 20° 7′ 25'' | E 105° 40′ 25'' |
141 ![]() | Xã Thành Tiến Xa Thanh Tien,Xã Thành Tiến | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Tiến | third-order administrative division | N 20° 6′ 23'' | E 105° 40′ 58'' |
142 ![]() | Xã Thành Thọ Xa Thanh Tho,Xã Thành Thọ | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Thọ | third-order administrative division | N 20° 7′ 24'' | E 105° 42′ 12'' |
143 ![]() | Xã Thành Vân Xa Thanh Van,Xã Thành Vân | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Vân | third-order administrative division | N 20° 9′ 48'' | E 105° 44′ 45'' |
144 ![]() | Xã Thành Mỹ Xa Thanh My,Xã Thành Mỹ | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Mỹ | third-order administrative division | N 20° 16′ 24'' | E 105° 32′ 55'' |
145 ![]() | Xã Thành Yên Xa Thanh Yen,Xã Thành Yên | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Yên | third-order administrative division | N 20° 16′ 36'' | E 105° 35′ 47'' |
146 ![]() | Xã Thành Vinh Xa Thanh Vinh,Xã Thành Vinh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Vinh | third-order administrative division | N 20° 14′ 11'' | E 105° 35′ 48'' |
147 ![]() | Xã Thành Minh Xa Thanh Minh,Xã Thành Minh | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Minh | third-order administrative division | N 20° 13′ 35'' | E 105° 38′ 49'' |
148 ![]() | Xã Thành Trực Xa Thanh Truc,Xã Thành Trực | Vietnam, Thanh Hóa Province Huyện Thạch Thành > Xã Thành Trực | third-order administrative division | N 20° 10′ 53'' | E 105° 39′ 7'' |
149 ![]() | Ấp Thạnh Hòa Ap Thanh Hoa,Thanh Hoa,Thạnh Hòa,Ấp Thạnh Hòa | Vietnam, Vinh Long Thạnh Phú District | populated place | N 9° 57′ 19'' | E 106° 30′ 53'' |
150 ![]() | Xã An Hóa Xa An Hoa,Xã An Hóa | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District > Xã An Hóa | third-order administrative division | N 10° 16′ 42'' | E 106° 25′ 55'' |