| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 209 records found for "Thái Bình" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
51 ![]() | Xã Phú Xuân Xa Phu Xuan,Xã Phú Xuân | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình > Xã Phú Xuân | third-order administrative division | N 20° 27′ 13'' | E 106° 19′ 9'' |
52 ![]() | Thái Bình Thai Binh,Thai Dinh,Thái Bình | Vietnam, Nghệ An Province Thanh Chương District | populated place | N 18° 48′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
53 ![]() | Thái Bình Thai Binh,Thái Bình | Vietnam, Dong Nai | populated place | N 10° 40′ 48'' | E 107° 4′ 49'' |
54 ![]() | Victoria Peak Cumbre Victoria,Nui Thai Binh,Núi Thái Bình,Pik Viktorija,Shan Teng,T'ai-p'ing Shan,The Peak of Moun... | Hong Kong, Central and Western | mountain elevation 552m | N 22° 16′ 23'' | E 114° 8′ 39'' |
55 ![]() | Núi Thiên Thai Nui Thien Thai,Núi Thiên Thai | Vietnam, Bac Ninh Gia Bình District | hill | N 21° 4′ 25'' | E 106° 10′ 6'' |
56 ![]() | Hòa Bình Hoa Binh,Hòa Bình | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 24′ 52'' | E 106° 0′ 6'' |
57 ![]() | Quan Tràng Quan Trang,Quan Tràng,Thai | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 29′ 0'' | E 105° 55′ 0'' |
58 ![]() | Thái Bình | Vietnam, Ninh Binh Lý Nhân District | populated place | N 20° 35′ 0'' | E 106° 1′ 0'' |
59 ![]() | Thái Bình Thai Binh,Thái Bình | Vietnam, Bac Ninh Gia Bình District | populated place | N 21° 6′ 5'' | E 106° 10′ 40'' |
60 ![]() | Xóm Lềnh Lang Lenh,Làng Lềnh,Xom Lenh,Xóm Lềnh | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 26′ 7'' | E 106° 1′ 18'' |
61 ![]() | Xóm Diên Thon Vien,Thôn Viên,Xom Dien,Xóm Diên | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 8'' | E 106° 1′ 11'' |
62 ![]() | Xã Kha Sơn Xa Kha Son,Xã Kha Sơn | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình > Xã Kha Sơn | third-order administrative division | N 21° 25′ 45'' | E 105° 58′ 56'' |
63 ![]() | Xã Bàn Đạt Xa Ban Dat,Xã Bàn Đạt | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình > Xã Bàn Đạt | third-order administrative division | N 21° 33′ 36'' | E 105° 55′ 37'' |
64 ![]() | Xã Đồng Liên Xa Dong Lien,Xã Đồng Liên | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình > Xã Đồng Liên | third-order administrative division | N 21° 33′ 44'' | E 105° 54′ 4'' |
65 ![]() | Xã Thượng Đình Xa Thuong Dinh,Xã Thượng Đình | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình > Xã Thượng Đình | third-order administrative division | N 21° 29′ 45'' | E 105° 54′ 20'' |
66 ![]() | Xã Điềm Thụy Xa Diem Thuy,Xã Điềm Thụy | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình > Xã Điềm Thụy | third-order administrative division | N 21° 27′ 47'' | E 105° 54′ 52'' |
67 ![]() | Xã Úc Kỳ Xa Uc Ky,Xã Úc Kỳ | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình > Xã Úc Kỳ | third-order administrative division | N 21° 26′ 52'' | E 105° 56′ 22'' |
68 ![]() | Xã Nhã Lộng Xa Nha Long,Xã Nhã Lộng | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình > Xã Nhã Lộng | third-order administrative division | N 21° 28′ 14'' | E 105° 55′ 53'' |
69 ![]() | Xã Bảo Lý Xa Bao Ly,Xã Bảo Lý | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình > Xã Bảo Lý | third-order administrative division | N 21° 29′ 41'' | E 105° 56′ 50'' |
70 ![]() | Xã Hà Châu Xa Ha Chau,Xã Hà Châu | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình > Xã Hà Châu | third-order administrative division | N 21° 24′ 39'' | E 105° 56′ 42'' |
71 ![]() | Xã Thanh Ninh Xa Thanh Ninh,Xã Thanh Ninh | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình > Xã Thanh Ninh | third-order administrative division | N 21° 24′ 48'' | E 106° 0′ 18'' |
72 ![]() | Xã Dương Thành Xa Duong Thanh,Xã Dương Thành | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình > Xã Dương Thành | third-order administrative division | N 21° 25′ 0'' | E 106° 1′ 13'' |
73 ![]() | Xã Lương Phú Xa Luong Phu,Xã Lương Phú | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình > Xã Lương Phú | third-order administrative division | N 21° 26′ 33'' | E 106° 0′ 4'' |
74 ![]() | Xã Tân Hòa Xa Tan Hoa,Xã Tân Hòa | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình > Xã Tân Hòa | third-order administrative division | N 21° 28′ 32'' | E 106° 0′ 39'' |
75 ![]() | Thái Bình Thai Binh,Thái Bình | Vietnam, Tuyen Quang Hàm Yên District | populated place | N 22° 1′ 25'' | E 105° 5′ 13'' |
76 ![]() | Harbin Taiping International Airport Aeroport international de Harbin Taiping,Aeroporto Internacional Harbin Taiping,Aeroporto Internazio... | China, Heilongjiang Harbin Shi | airport elevation 139m | N 45° 37′ 24'' | E 126° 15′ 1'' |
77 ![]() | Trí Thái Tri Thai,Trí Thái | Vietnam, Lam Dong Bắc Bình District | populated place | N 11° 13′ 7'' | E 108° 27′ 11'' |
78 ![]() | Thái An Thai An,Thái An | Vietnam, Lam Dong Bắc Bình District | populated place | N 11° 11′ 56'' | E 108° 27′ 38'' |
79 ![]() | Thái Đông Thai Dong,Thái Đông | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District | populated place | N 15° 39′ 16'' | E 108° 27′ 2'' |
80 ![]() | Thái Uy Thai Uy,Thái Uy | Vietnam, Lao Cai Yên Bình District | populated place | N 21° 57′ 53'' | E 104° 56′ 14'' |
81 ![]() | Ngò Thái Ngo Thai,Ngò Thái | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 27′ 36'' | E 106° 2′ 47'' |
82 ![]() | Lương Thái Luong Thai,Lương Thái | Vietnam, Thai Nguyen Huyện Phú Bình | populated place | N 21° 25′ 56'' | E 106° 0′ 11'' |
83 ![]() | Niệm Hạ | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình | populated place | N 20° 26′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
84 ![]() | Nhàn Thanh | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình | populated place | N 20° 27′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
85 ![]() | Nam Thọ | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình | populated place | N 20° 29′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
86 ![]() | Thượng Cầm | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình | populated place | N 20° 26′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
87 ![]() | Tam Lạc | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình | populated place | N 20° 27′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
88 ![]() | Sa Cai | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình | populated place | N 20° 28′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
89 ![]() | An Lê | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình | populated place | N 20° 30′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
90 ![]() | Đông Tru | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình | populated place | N 20° 27′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
91 ![]() | Đông Trì | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình | populated place | N 20° 29′ 0'' | E 106° 23′ 0'' |
92 ![]() | Đại Hội | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình | populated place | N 20° 27′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
93 ![]() | Cầu Nhân | Vietnam, Hưng Yên Province Thành Phố Thái Bình | populated place | N 20° 29′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
94 ![]() | Thái Thuận Thai Binh,Thai Thuan,Thái Thuận | Vietnam, Gia Lai Phù Mỹ District | populated place | N 14° 7′ 0'' | E 109° 6′ 0'' |
95 ![]() | Thôn Bình Hưng Lang Thai,Thon Binh Hung,Thôn Bình Hưng | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Cam Ranh | populated place | N 11° 46′ 45'' | E 109° 12′ 55'' |
96 ![]() | An Thái | Vietnam, Da Nang City Thăng Bình District | populated place | N 15° 39′ 0'' | E 108° 27′ 0'' |
97 ![]() | Xã Thái Học Xa Thai Hoc,Xã Thái Học | Vietnam, Cao Bằng Province Nguyên Bình District > Xã Thái Học | third-order administrative division | N 22° 40′ 37'' | E 106° 0′ 6'' |
98 ![]() | Xã Hồng Thái Xa Hong Thai,Xã Hồng Thái | Vietnam, Lạng Sơn Province Bình Gia District > Xã Hồng Thái | third-order administrative division | N 21° 55′ 45'' | E 106° 26′ 27'' |
99 ![]() | Xã Thái Bình Xa Thai Binh,Xã Thái Bình | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 29′ 37'' | E 106° 58′ 55'' |
100 ![]() | Thị Trấn Thái Bình Thi Tran Thai Binh,Thị Trấn Thái Bình | Vietnam, Lạng Sơn Province | third-order administrative division | N 21° 28′ 22'' | E 107° 1′ 31'' |