| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 33655 records found for "Tân An" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
251 ![]() | Ấp Phú Xương Ap Phu Xuong,Phu Xuong,Phú Xương,Ấp Phú Xương | Vietnam, An Giang Phú Tân District | populated place | N 10° 41′ 52'' | E 105° 20′ 27'' |
252 ![]() | Ấp Phú Thạnh Ap Phu Thanh,Phu Thanh,Phú Thạnh,Ấp Phú Thạnh | Vietnam, An Giang Phú Tân District | populated place | N 10° 43′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
253 ![]() | Ấp Phú Hữu Ap Phu Huu,Phu Huu,Phú Hữu,Ấp Phú Hữu | Vietnam, An Giang Phú Tân District | populated place | N 10° 43′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
254 ![]() | Ấp Phú Hòa Ap Phu Hoa,Phu Hoa,Phú Hòa,Ấp Phú Hòa | Vietnam, An Giang Phú Tân District | populated place | N 10° 45′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
255 ![]() | Ấp Phú Bình Ap Phu Binh,Phu Binh,Phú Bình,Ấp Phú Bình | Vietnam, An Giang Phú Tân District | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 105° 20′ 0'' |
256 ![]() | Ấp Long Thạnh Ap Long Thanh,Long Thanh,Long Thạnh,Ấp Long Thạnh | Vietnam, An Giang Phú Tân District | populated place | N 10° 45′ 38'' | E 105° 16′ 27'' |
257 ![]() | Ấp Khánh Lơi Ap Khanh Loi,Khanh Loi,Khánh Lơi,Ấp Khánh Lơi | Vietnam, An Giang Phú Tân District | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 105° 13′ 0'' |
258 ![]() | Ấp Khánh Hòa Ap Khanh Hoa,Khanh Hoa,Khánh Hòa,Ấp Khánh Hòa | Vietnam, An Giang Phú Tân District | populated place | N 10° 38′ 0'' | E 105° 13′ 0'' |
259 ![]() | Ấp Hòa Hưng Ap Hoa Hung,Hoa Hung,Hòa Hưng,Ấp Hòa Hưng | Vietnam, An Giang Phú Tân District | populated place | N 10° 38′ 0'' | E 105° 13′ 0'' |
260 ![]() | Hiệp Trung Ap Hiep Trung,Hiep Trung,Hiệp Trung,Ấp Hiệp Trung | Vietnam, An Giang Phú Tân District | populated place | N 10° 35′ 7'' | E 105° 16′ 21'' |
261 ![]() | Ấp Hiệp Hòa Ap Hiep Hoa,Hiep Hoa,Hiệp Hòa,Ấp Hiệp Hòa | Vietnam, An Giang Phú Tân District | populated place | N 10° 34′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
262 ![]() | Mỹ Hòa Hai My Hoa,My Hoa Hai,Mỹ Hòa,Mỹ Hòa Hai | Vietnam, An Giang Phú Tân District | populated place | N 10° 33′ 53'' | E 105° 20′ 25'' |
263 ![]() | Xã Bình Thạnh Đông Binh Thanh Dong,Bình Thạnh Đông,Xa Binh Thanh Dong,Xã Bình Thạnh Đông | Vietnam, An Giang Phú Tân District > Xã Bình Thạnh Đông | third-order administrative division | N 10° 34′ 29'' | E 105° 15′ 8'' |
264 ![]() | Kiên Tân | Vietnam, An Giang Tân Hiệp District | populated place | N 10° 7′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
265 ![]() | Tân Phú | Vietnam, An Giang Tân Hiệp District | populated place | N 10° 10′ 0'' | E 105° 12′ 0'' |
266 ![]() | Tân Hòa | Vietnam, An Giang Tân Hiệp District | populated place | N 10° 9′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
267 ![]() | Ấp Tân Sơn | Vietnam, An Giang Tân Hiệp District | populated place | N 10° 5′ 0'' | E 105° 16′ 0'' |
268 ![]() | Ấp Tân Phú | Vietnam, An Giang Tân Hiệp District | populated place | N 10° 9′ 0'' | E 105° 11′ 0'' |
269 ![]() | Ấp Tân Hòa | Vietnam, An Giang Tân Hiệp District | populated place | N 10° 8′ 0'' | E 105° 15′ 0'' |
270 ![]() | Ấp Tân Định | Vietnam, An Giang Tân Hiệp District | populated place | N 10° 4′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
271 ![]() | Núi Phu Loi Nui Phu Loi,Núi Phu Loi,Phu Loi | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 8′ 2'' | E 105° 5′ 5'' |
272 ![]() | Làng Trang Ap Trang,Lang Trang,Làng Trang | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 11′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
273 ![]() | Làng Sen Lang Sen,Làng Sen,Tri Le,Tri Lễ | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 9′ 0'' | E 105° 22′ 0'' |
274 ![]() | Làng Rào Lang Rao,Làng Rao,Làng Rào | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 3′ 51'' | E 105° 12′ 18'' |
275 ![]() | Làng Bàu Ap Bau,Lang Bau,Làng Bàu | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 8′ 0'' | E 105° 15′ 0'' |
276 ![]() | Rú Khu Gạo Nui Khu Gao,Ru Khu Gao,Rú Khu Gạo | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 5′ 0'' | E 105° 19′ 0'' |
277 ![]() | Kẻ Ỏn Ke On,Kẻ Ỏn | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 5′ 28'' | E 105° 4′ 37'' |
278 ![]() | Kẻ Mui Ke Moi,Ke Mui,Kẻ Mui | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 8′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
279 ![]() | Kẻ Lâm Ke Lam,Kẻ Lám,Kẻ Lâm | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 8′ 56'' | E 105° 14′ 27'' |
280 ![]() | Kẻ Bục Ke Buc,Khe Buc,Kẻ Bục | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 8′ 0'' | E 105° 10′ 0'' |
281 ![]() | Đông Giong Dong Giong,Trai Dong Giong,Trại Đông Giong,Đông Giong | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 6′ 57'' | E 105° 19′ 26'' |
282 ![]() | Phúc Cốc Phu Coe,Phuc Coc,Phúc Cốc | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 1′ 0'' | E 105° 9′ 0'' |
283 ![]() | Dồng Giang Dong Giang,Dong Griang,Dồng Giang | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 9′ 0'' | E 105° 17′ 0'' |
284 ![]() | Đông Cốc Dong Coc,Dong Coe,Đông Cốc | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 1′ 0'' | E 105° 10′ 0'' |
285 ![]() | Rú Bồ Bồ Nui Bo Bo,Ru Bo Bo,Rú Bồ Bồ | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 9′ 0'' | E 105° 24′ 0'' |
286 ![]() | Xã An Xa An,Xom An,Xã An | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thị Xã Tân Uyên | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 52′ 0'' |
287 ![]() | Núi Hiểu Nui Hieu,Núi Hiểu | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 10′ 5'' | E 105° 7′ 53'' |
288 ![]() | Núi Khổ Nui Kho,Núi Khổ | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 10′ 40'' | E 105° 7′ 10'' |
289 ![]() | Đội Bốn Doi 4,Doi Bon,Đội 4,Đội Bốn | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 11′ 10'' | E 105° 7′ 55'' |
290 ![]() | Núi Bồng Bụt Nui Bong But,Núi Bồng Bụt | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 9′ 38'' | E 105° 13′ 40'' |
291 ![]() | Núi Bục Nui Buc,Núi Bục | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 7′ 35'' | E 105° 8′ 30'' |
292 ![]() | Núi Mo Diền Nui Mo Dien,Núi Mo Diền | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 7′ 48'' | E 105° 11′ 10'' |
293 ![]() | Núi Ngánh Nui Nganh,Núi Ngánh | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 8′ 9'' | E 105° 13′ 45'' |
294 ![]() | Núi Mất Nui Mat,Núi Mất | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 9′ 3'' | E 105° 13′ 3'' |
295 ![]() | Núi Rơi Nui Roi,Núi Rơi | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 4′ 29'' | E 105° 14′ 5'' |
296 ![]() | Núi Đồng Chết Nui Dong Chet,Núi Đồng Chết | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | hill | N 19° 5′ 46'' | E 105° 9′ 4'' |
297 ![]() | Núi Bù Chải Nui Bu Chai,Núi Bù Chải | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 4′ 0'' | E 105° 5′ 42'' |
298 ![]() | Núi Pa Lồ Nui Pa Lo,Núi Pa Lồ | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | hill | N 19° 6′ 20'' | E 105° 3′ 21'' |
299 ![]() | Núi Hang Trâu Nui Hang Trau,Núi Hang Trâu | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | hill | N 19° 5′ 48'' | E 105° 2′ 51'' |
300 ![]() | Núi Thung Trầu Nui Thung Trau,Núi Thung Trầu | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | hill | N 19° 3′ 5'' | E 105° 8′ 34'' |