| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 33655 records found for "Tân An" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
151 ![]() | Sistan and Baluchestan Hetanga me Paruhetanga Porowini,Hetānga me Paruhetānga Porowini,Mkoa wa Sistan na Baluchistan,Pokraj... | Iran, Sistan and Baluchestan | first-order administrative division population 2,775,014 | N 28° 30′ 0'' | E 60° 30′ 0'' |
152 ![]() | Ardasier Reefs An-tu T'an,Ardasier Bank,Ardasier Shoal,Banc Ardasier,Terumbu Ubi | reefs | N 7° 36′ 0'' | E 114° 17′ 0'' | |
153 ![]() | Thanh Tân | Vietnam, An Giang Huyện Giồng Riềng | locality | N 10° 2′ 0'' | E 105° 22′ 0'' |
154 ![]() | Thanh Tân | Vietnam, An Giang Huyện Giồng Riềng | locality | N 9° 54′ 0'' | E 105° 18′ 0'' |
155 ![]() | Tân Khánh | Vietnam, An Giang Huyện Giang Thành | locality | N 10° 28′ 0'' | E 104° 37′ 0'' |
156 ![]() | Ấp Thượng Ap Thuong,Thuong,Thượng,Ấp Thượng | Vietnam, An Giang Phú Tân District | populated place | N 10° 35′ 24'' | E 105° 20′ 48'' |
157 ![]() | Ấp Thuận Đức Ap Thuan Duc,Thuan Duc,Thuận Đức,Ấp Thuận Đức | Vietnam, An Giang Phú Tân District | populated place | N 10° 37′ 0'' | E 105° 13′ 0'' |
158 ![]() | Phú Mỹ Hạ Ap Phu My,Phu My,Phu My Ha,Phú Mỹ Hạ,Ấp Phú Mỹ | Vietnam, An Giang Phú Tân District | populated place | N 10° 37′ 10'' | E 105° 19′ 59'' |
159 ![]() | Bình Phú Ap Binh Phu,Binh Phu,Bình Phú,Ấp Bình Phú | Vietnam, An Giang Phú Tân District | populated place | N 10° 36′ 46'' | E 105° 13′ 18'' |
160 ![]() | Xiangtan Xian Hsiang-t'an Hsien,Hsiang-t’an Hsien,Xiangtan,Xiangtan Xian,xiang tan,xiang tan xian,湘潭,湘潭县 | China, Hunan Xiangtan Shi > Xiangtan Xian | third-order administrative division | N 27° 38′ 19'' | E 112° 46′ 36'' |
161 ![]() | Xã Hiệp Xương Hiep Xuong,Hiệp Xương,Xa Hiep Xuong,Xã Hiệp Xương | Vietnam, An Giang Phú Tân District > Xã Hiệp Xương | third-order administrative division | N 10° 36′ 57'' | E 105° 15′ 10'' |
162 ![]() | Thị Trấn Phú Mỹ Phu My,Phú Mỹ,Thi Tran Phu My,Thị Trấn Phú Mỹ | Vietnam, An Giang Phú Tân District > Thị Trấn Phú Mỹ | third-order administrative division | N 10° 34′ 55'' | E 105° 20′ 55'' |
163 ![]() | Phú Mỹ Phu My,Phú Mỹ | Vietnam, An Giang Phú Tân District | seat of a second-order administrative division | N 10° 35′ 32'' | E 105° 21′ 20'' |
164 ![]() | Xã Phú Long Phu Long,Phú Long,Xa Phu Long,Xã Phú Long | Vietnam, An Giang Phú Tân District > Xã Phú Long | third-order administrative division | N 10° 42′ 42'' | E 105° 13′ 48'' |
165 ![]() | Lèn Cã Len Ca,Lèn Cã | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 5′ 0'' | E 105° 14′ 0'' |
166 ![]() | Kẻ Chăm Dưới Ke Cham Dudi,Ke Cham Duoi,Ke Cham Quoi,Kẻ Chăm Dưới,Kẻ Chăm Qưới | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 5′ 0'' | E 105° 11′ 0'' |
167 ![]() | Trại Lạt Ben Trai-Lat,Bến Trại-Lát,Phuong Ky,Phương Kỳ,Trai Lat,Trại Lạt | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | populated place | N 19° 3′ 0'' | E 105° 15′ 0'' |
168 ![]() | Núi Ha Nui Ha,Núi Ha,Phu Ha | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 4′ 6'' | E 105° 6′ 11'' |
169 ![]() | Núi Chang Nui Chang,Núi Chang,Pau Chang,Phu Chang | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District | mountain | N 19° 11′ 55'' | E 105° 7′ 51'' |
170 ![]() | Xã Tiên Kỳ Xa Tien Ky,Xã Tiên Kỳ | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District > Xã Tiên Kỳ | third-order administrative division | N 19° 5′ 3'' | E 105° 4′ 9'' |
171 ![]() | Xã Nghĩa Hành Xa Nghia Hanh,Xã Nghĩa Hành | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District > Xã Nghĩa Hành | third-order administrative division | N 19° 0′ 30'' | E 105° 9′ 19'' |
172 ![]() | Xã Nghĩa Hoàn Xa Nghia Hoan,Xã Nghĩa Hoàn | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District > Xã Nghĩa Hoàn | third-order administrative division | N 19° 8′ 8'' | E 105° 15′ 59'' |
173 ![]() | Xã Nghĩa Hợp Xa Nghia Hop,Xã Nghĩa Hợp | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District > Xã Nghĩa Hợp | third-order administrative division | N 19° 8′ 21'' | E 105° 20′ 16'' |
174 ![]() | Xã Phú Sơn Xa Phu Son,Xã Phú Sơn | Vietnam, Nghệ An Province Tân Kỳ District > Xã Phú Sơn | third-order administrative division | N 19° 2′ 13'' | E 105° 5′ 45'' |
175 ![]() | Tan-san Dansan,Tan-san,dansan,단산 | North Korea, South Pyongan | mountain elevation 404m | N 39° 29′ 48'' | E 125° 42′ 32'' |
176 ![]() | Shitan Huang-shih-t'an,Huang-shih-t’an,Shi-t'an-ts'un,Shi-t’an-ts’un,Shih-t'an,Shih-t’an,Shitan,shi tan,石潭 | China, Anhui Huangshan Shi | populated place | N 29° 56′ 15'' | E 118° 39′ 50'' |
177 ![]() | Cự Tân Cu Tan,Cự Tân,Lang Cu Tan | Vietnam, Nghệ An Province Quỳnh Lưu District | populated place | N 19° 10′ 0'' | E 105° 41′ 0'' |
178 ![]() | Gongtan Gongtan,Gongtan Zhen,Kiangtan,Kung-t'an,Kung-t'an-hsun,Kung-t’an,Kung-t’an-hsün,gong tan,gong tan zh... | China, Chongqing Chongqing | seat of a fourth-order administrative division population 17,248 | N 28° 54′ 27'' | E 108° 20′ 54'' |
179 ![]() | South Georgia and South Sandwich Islands 'Otumotu Seosia-tonga mo Saniuisi-tonga,An tSeoirsia Theas agus Oileain Sandwich Theas,An tSeoirsia ... | GS,GB,AR | dependent political entity population 30 | S 56° 0′ 0'' | W 33° 0′ 0'' |
180 ![]() | Longtan Longtan,Longtan Zhen,Longtanba,Lung-t'an,Lung-t’an,long tan,long tan zhen,龙潭,龙潭镇 | China, Chongqing Chongqing | seat of a fourth-order administrative division population 36,511 | N 29° 26′ 46'' | E 107° 6′ 7'' |
181 ![]() | Rifleman Bank Bai Vung May,Banc Rifleman,Banc du Rifleman,Bombay Castle,Bãi Vũng Mây,Nan-wei T'an,Nan-wei T’an,Nan... | reef(s) | N 7° 45′ 0'' | E 111° 38′ 0'' | |
182 ![]() | Zhaotan Chao-t'an,Chao-t'an-chieh,Chao-t’an,Chao-t’an-chieh,Zhaotan,Zhaotanzhen,zhao tan,zhao tan zhen,昭谭,昭谭... | China, Anhui Chizhou Shi | populated place | N 29° 41′ 0'' | E 116° 49′ 1'' |
183 ![]() | Truro Shoal Mel' Truro,Mel’ Truro,T'e-lu-lu T'an,Truro Bank,T’e-lu-lu T’an,Мель Труро | reef | N 16° 19′ 0'' | E 116° 41′ 0'' | |
184 ![]() | Langtang Lamtang,Lan-t'an Hsueh-shan,Lan-t’an Hsueh-shan,Lan-t’an Hsüeh-shan,Langtang,Langtang Mountain | NP,CN | mountain | N 28° 16′ 0'' | E 85° 37′ 0'' |
185 ![]() | Neitan Pi Nei-t'an P'i,Nei-t’an P’i,Neitan Pi,nei tan pi,內潭埤 | Taiwan, Taiwan | lake | N 22° 56′ 9'' | E 120° 20′ 41'' |
186 ![]() | Datan Pi Datan Pi,Ta-t'an P'i,Ta-t’an P’i,da tan pi,大潭埤 | Taiwan, Taiwan | lake | N 22° 57′ 31'' | E 120° 20′ 27'' |
187 ![]() | Ấp Tân An Ap Tan An,Tan Xuan Xa,Ấp Tân An | Vietnam, Lam Dong Thành Phố Phan Thiết | populated place | N 10° 57′ 0'' | E 108° 6′ 0'' |
188 ![]() | Ấp Định Tan Ap Dinh Tan,Xom Cay Duong,Ấp Định Tan | Vietnam, An Giang Huyện Giồng Riềng | populated place | N 9° 57′ 20'' | E 105° 15′ 7'' |
189 ![]() | Tân Lộc An Loc,Ap An Loc A,Tan Loc,Tân Lộc,Ấp An Lộc A | Vietnam, Thừa Thiên Huế Province Quảng Điền District | populated place | N 16° 36′ 18'' | E 107° 33′ 55'' |
190 ![]() | Đông Tân Dong Tan,Dong Tao,Đông Tân | Vietnam, Hai Phong Huyện An Lão | populated place | N 20° 47′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
191 ![]() | Xã Thạnh Đông B Xa Thanh Dong B,Xã Thạnh Đông B | Vietnam, An Giang Tân Hiệp District > Xã Thạnh Đông B | third-order administrative division | N 10° 5′ 1'' | E 105° 20′ 10'' |
192 ![]() | Xã Thạnh Đông A Xa Thanh Dong A,Xã Thạnh Đông A | Vietnam, An Giang Tân Hiệp District > Xã Thạnh Đông A | third-order administrative division | N 10° 2′ 3'' | E 105° 16′ 38'' |
193 ![]() | Xã Hướng Thọ Phú Xa Huong Tho Phu,Xã Hướng Thọ Phú | Vietnam, Tay Ninh Thành Phố Tân An > Xã Hướng Thọ Phú | third-order administrative division | N 10° 34′ 11'' | E 106° 23′ 49'' |
194 ![]() | Xã Nhơn Thạnh Trung Xa Nhon Thanh Trung,Xã Nhơn Thạnh Trung | Vietnam, Tay Ninh Thành Phố Tân An > Xã Nhơn Thạnh Trung | third-order administrative division | N 10° 33′ 0'' | E 106° 26′ 35'' |
195 ![]() | Xã Bình Tâm Xa Binh Tam,Xã Bình Tâm | Vietnam, Tay Ninh Thành Phố Tân An > Xã Bình Tâm | third-order administrative division | N 10° 31′ 20'' | E 106° 25′ 55'' |
196 ![]() | Xã Lợi Bình Nhơn Xa Loi Binh Nhon,Xã Lợi Bình Nhơn | Vietnam, Tay Ninh Thành Phố Tân An > Xã Lợi Bình Nhơn | third-order administrative division | N 10° 32′ 23'' | E 106° 21′ 52'' |
197 ![]() | Phường Khánh Hậu Phuong Khanh Hau,Phường Khánh Hậu | Vietnam, Tay Ninh Thành Phố Tân An > Phường Khánh Hậu | third-order administrative division | N 10° 30′ 47'' | E 106° 22′ 31'' |
198 ![]() | Phường Năm Phuong 5,Phuong Nam,Phường 5,Phường Năm | Vietnam, Tay Ninh Thành Phố Tân An > Phường Năm | third-order administrative division | N 10° 33′ 10'' | E 106° 25′ 19'' |
199 ![]() | Phường Bốn Phuong 4,Phuong Bon,Phường 4,Phường Bốn | Vietnam, Tay Ninh Thành Phố Tân An > Phường Bốn | third-order administrative division | N 10° 31′ 46'' | E 106° 23′ 44'' |
200 ![]() | Phường Bảy Phuong 7,Phuong Bay,Phường 7,Phường Bảy | Vietnam, Tay Ninh Thành Phố Tân An > Phường Bảy | third-order administrative division | N 10° 31′ 9'' | E 106° 24′ 40'' |