| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1189 records found for "Nina/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
951 ![]() | Cai Lân | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District | populated place | N 20° 58′ 29'' | E 107° 2′ 49'' |
952 ![]() | Cai Kiên | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
953 ![]() | Cai Kien | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
954 ![]() | Cái Đài | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | populated place | N 21° 9′ 0'' | E 107° 30′ 0'' |
955 ![]() | Cái Ba | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 107° 37′ 0'' |
956 ![]() | Bùi Xá | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 53′ 0'' |
957 ![]() | Bồ Lây | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | populated place | N 21° 5′ 0'' | E 107° 25′ 0'' |
958 ![]() | Bình Ma | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 6′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
959 ![]() | Bình Lược | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | populated place | N 21° 11′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |
960 ![]() | Bí Giàng | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
961 ![]() | Biên Ván | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | populated place | N 21° 8′ 0'' | E 107° 17′ 0'' |
962 ![]() | Bí Côn Thón | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
963 ![]() | Bi Chõ | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
964 ![]() | Bền Voi | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
965 ![]() | Bên Trai | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 14′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
966 ![]() | Yên Trỉ | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
967 ![]() | Yên Nghĩa | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
968 ![]() | Yên Mỹ | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 107° 1′ 0'' |
969 ![]() | Yên Lãng | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
970 ![]() | Yên Lâm | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 5′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
971 ![]() | Yên Hưng | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | populated place | N 20° 57′ 16'' | E 106° 48′ 30'' |
972 ![]() | Yên Dương | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
973 ![]() | Núi Yen Dong | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | hill | N 21° 5′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
974 ![]() | Yên Đông | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
975 ![]() | Yên Cư | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District | populated place | N 20° 58′ 23'' | E 106° 55′ 44'' |
976 ![]() | Yen Coi | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 107° 57′ 0'' |
977 ![]() | Xu Pau | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 107° 0′ 0'' |
978 ![]() | Xuân Viên | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 5′ 0'' | E 106° 33′ 0'' |
979 ![]() | Xóm Khê | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
980 ![]() | Xóm Đinh | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 107° 25′ 0'' |
981 ![]() | Núi Vũ Tương | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | hill | N 20° 58′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
982 ![]() | Vòng Tre | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | populated place | N 21° 9′ 0'' | E 107° 28′ 0'' |
983 ![]() | Vong Na | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | populated place | N 21° 24′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
984 ![]() | Vĩnh Tuy | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 106° 36′ 0'' |
985 ![]() | Vị Khê | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | populated place | N 20° 52′ 55'' | E 106° 49′ 6'' |
986 ![]() | Vị Dượng | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | populated place | N 20° 52′ 43'' | E 106° 49′ 58'' |
987 ![]() | Vạn Yên | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 58′ 0'' |
988 ![]() | Vàn Ninh | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 28′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |
989 ![]() | Van Mai | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
990 ![]() | Núi Vạn Hóa | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | mountain | N 21° 11′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
991 ![]() | Vai Lai Chan | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | hill | N 21° 32′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
992 ![]() | Tử Lạc | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
993 ![]() | Île de l’Angle | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 21° 0′ 3'' | E 107° 21′ 29'' |
994 ![]() | Dan Chu | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 4′ 54'' | E 106° 55′ 29'' |
995 ![]() | Co Nhõn Co Nhon,Co Nhõn | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 31′ 35'' | E 107° 21′ 59'' |
996 ![]() | Đồng Gai Dong Gai,Đồng Gai | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | populated place | N 21° 3′ 43'' | E 107° 13′ 13'' |
997 ![]() | Đông Lâm Dong Lam,Đông Lâm | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | populated place | N 20° 58′ 48'' | E 107° 31′ 32'' |
998 ![]() | Trại Mít Trai Mit,Trại Mít | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 11′ 51'' | E 106° 31′ 24'' |
999 ![]() | Trại Mới Trai Moi,Trại Mới | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 6′ 57'' | E 106° 35′ 24'' |
1000 ![]() | Tân Lập Tan Lap,Tân Lập | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí | populated place | N 21° 2′ 21'' | E 106° 43′ 40'' |