| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1189 records found for "Nina/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
801 ![]() | Quảng La | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 5′ 0'' | E 106° 53′ 0'' |
802 ![]() | Núi Quang Hanh | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District | mountain | N 21° 0′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
803 ![]() | Quang Hanh | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
804 ![]() | Py Lao | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 36′ 30'' | E 107° 34′ 4'' |
805 ![]() | Port Redon | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
806 ![]() | Phử Điên | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 11′ 0'' | E 106° 59′ 0'' |
807 ![]() | Phong Dụ | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
808 ![]() | Phong Cồc | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
809 ![]() | Sông Phố Cũ Song Khe Cu,Song Pha Ca,Song Pho Cu,Sông Phố Cũ | Vietnam, Quảng Ninh | stream | N 21° 20′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
810 ![]() | Phố Cũ | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 107° 20′ 0'' |
811 ![]() | Pha Lạn | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 33′ 0'' | E 107° 27′ 0'' |
812 ![]() | Pao Lao | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |
813 ![]() | Pa Nai | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | mountain | N 21° 37′ 0'' | E 107° 46′ 0'' |
814 ![]() | Pak Son Kong Pai Pak Long Pai,Pak Son Kong Pai,Recif Pak Son Kong Pai,Récif Pak Son Kong Paï | Vietnam, Quảng Ninh | reef(s) | N 21° 23′ 0'' | E 108° 12′ 0'' |
815 ![]() | Pak Hom | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 39′ 0'' | E 107° 48′ 0'' |
816 ![]() | Pak Ha Mun Ba-mun,Kua Doi,Pak Ha Mun,Passe de Pak-Ha-Mun | Vietnam, Quảng Ninh | inlet | N 20° 58′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
817 ![]() | Pac Sec Leng | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | mountain | N 21° 33′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |
818 ![]() | Pac Phit | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 107° 7′ 0'' |
819 ![]() | Pac Linh | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 29′ 0'' | E 107° 26′ 0'' |
820 ![]() | Pắc Đoang | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 16′ 0'' | E 107° 6′ 0'' |
821 ![]() | Núi Cat | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 107° 37′ 0'' |
822 ![]() | Bao Tai | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 107° 18′ 0'' |
823 ![]() | Núi Bảo Đài | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí | mountain | N 21° 9′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
824 ![]() | Ban Lang | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 29′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
825 ![]() | Núi Bắng Thông | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | hill | N 21° 7′ 0'' | E 107° 28′ 0'' |
826 ![]() | Bằng Sơn | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 6′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
827 ![]() | Bang Nao | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 107° 17′ 0'' |
828 ![]() | Núi Bang Giài | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | mountain | N 21° 8′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
829 ![]() | Bằng Chức | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 17′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
830 ![]() | Bản Cao | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
831 ![]() | Cao Ba Lanh | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | mountain | N 21° 35′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
832 ![]() | Bai Chay | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 107° 3′ 0'' |
833 ![]() | Bac Muoi | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
834 ![]() | Bác Mã | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 7′ 0'' | E 106° 29′ 0'' |
835 ![]() | Bác Buong | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 31′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
836 ![]() | Bắc Bin | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 35′ 0'' | E 107° 28′ 0'' |
837 ![]() | An Thiếm | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 107° 0′ 0'' |
838 ![]() | Núi Am Vap | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | mountain | N 21° 8′ 0'' | E 107° 8′ 0'' |
839 ![]() | Hoành Sơn | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 58′ 0'' |
840 ![]() | Hoàng Lỗ | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | populated place | N 20° 55′ 0'' | E 106° 55′ 0'' |
841 ![]() | Hà Tràng | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 107° 31′ 0'' |
842 ![]() | Ha Tou | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District | populated place | N 20° 57′ 34'' | E 107° 9′ 11'' |
843 ![]() | Núi Hang Sơn | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí | hill | N 21° 1′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
844 ![]() | Hạ Mô Công | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
845 ![]() | Hà Lôi | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 6′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
846 ![]() | Hà Lâu | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 28′ 0'' | E 107° 24′ 0'' |
847 ![]() | Ha Laom | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | populated place | N 21° 9′ 0'' | E 107° 24′ 0'' |
848 ![]() | Hai Nga | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 31′ 0'' | E 107° 48′ 0'' |
849 ![]() | Hải Lãng Động | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
850 ![]() | Hà Gian | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 107° 28′ 0'' |