| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1189 records found for "Nina/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
751 ![]() | Tsi Liong Pu | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
752 ![]() | Trung Lương Trung Luong,Trung Lương | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 6′ 22'' | E 106° 38′ 45'' |
753 ![]() | Trung Bản | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
754 ![]() | Cao Trôi | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | mountain | N 21° 23′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
755 ![]() | Triều Khê | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
756 ![]() | Trang Hương | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | populated place | N 21° 5′ 0'' | E 107° 25′ 0'' |
757 ![]() | Tràng Bảng | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 6′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
758 ![]() | Tràng Bạch | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 106° 37′ 0'' |
759 ![]() | Trại Sưu | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 9′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
760 ![]() | Trại Cáo | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 7′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
761 ![]() | Trà Cổ | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 29′ 0'' | E 108° 1′ 0'' |
762 ![]() | Trà Bản | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 107° 30′ 0'' |
763 ![]() | Tiêu Giao | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 107° 0′ 0'' |
764 ![]() | Tien Thôn | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
765 ![]() | Thượng Hạ Thung | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 41′ 0'' |
766 ![]() | Thủ Đương | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
767 ![]() | Thôn Thương | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 6′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
768 ![]() | Thòn Thượng | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 5′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
769 ![]() | Thôn Hanh | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
770 ![]() | Thin Tam | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 21′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
771 ![]() | Núi Thert | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District | hill | N 20° 59′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
772 ![]() | Núi Thềo Cộn | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | mountain | N 21° 9′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
773 ![]() | Núi Thát Cát | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | hill | N 21° 4′ 0'' | E 107° 12′ 0'' |
774 ![]() | Thán Vạn | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 35′ 0'' | E 107° 49′ 0'' |
775 ![]() | Than Poun Leng | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | mountain | N 21° 37′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
776 ![]() | Thanh Lâm | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
777 ![]() | Thanh Binh | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 107° 37′ 0'' |
778 ![]() | Thâm Câu | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | populated place | N 21° 6′ 0'' | E 107° 28′ 0'' |
779 ![]() | Thai Khé | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
780 ![]() | Thac Bươi | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 107° 25′ 0'' |
781 ![]() | Ten Mo | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 31′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
782 ![]() | Núi Tap Tinh | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí | hill | N 21° 2′ 0'' | E 106° 47′ 0'' |
783 ![]() | Tam Trĩ | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | populated place | N 21° 12′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
784 ![]() | Núi Tam Lưc | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | mountain | N 21° 11′ 0'' | E 107° 11′ 0'' |
785 ![]() | Tam Lang | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | populated place | N 21° 26′ 0'' | E 107° 30′ 0'' |
786 ![]() | Cửa Tam Cua Tam,Cửa Tam,Passe Tam,Passe du Cua Tam | Vietnam, Quảng Ninh | marine channel | N 21° 24′ 0'' | E 108° 0′ 0'' |
787 ![]() | Tai Pho | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 107° 53′ 0'' |
788 ![]() | Tai Ky | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |
789 ![]() | Sơn Dương | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 107° 0′ 0'' |
790 ![]() | Song Lon | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 34′ 0'' | E 107° 39′ 0'' |
791 ![]() | Sec Kep | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 107° 58′ 0'' |
792 ![]() | San Choc Si | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 31′ 0'' | E 107° 55′ 0'' |
793 ![]() | San Cap | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 108° 0′ 0'' |
794 ![]() | Cao Sam Sao | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | mountain | N 21° 21′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
795 ![]() | Sam Keou Tien | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
796 ![]() | Sam Cong | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 29′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
797 ![]() | Ro Ngoi | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
798 ![]() | Quề Lạt | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
799 ![]() | Núi Quat Mo | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District | hill | N 20° 58′ 0'' | E 106° 57′ 0'' |
800 ![]() | Qua Phố | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 107° 57′ 0'' |