| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1189 records found for "Nina/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
701 ![]() | Kim Sen | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
702 ![]() | Khu Rua | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
703 ![]() | Khu Ông Láo | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 107° 7′ 0'' |
704 ![]() | Kho Mộc | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | mountain | N 21° 10′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
705 ![]() | Khoái Lạc | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 106° 51′ 0'' |
706 ![]() | Khieu Tâu | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 29′ 0'' | E 107° 39′ 0'' |
707 ![]() | Núi Khê Vầy | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | mountain | N 21° 11′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
708 ![]() | Khê Vai | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 13′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
709 ![]() | Khê Va | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 21′ 0'' | E 107° 25′ 0'' |
710 ![]() | Khê Tư | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 107° 24′ 0'' |
711 ![]() | Khe Tu | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 8′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
712 ![]() | Khê Tre | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 14′ 0'' | E 107° 10′ 0'' |
713 ![]() | Núi Khê Tioc | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | mountain | N 21° 17′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
714 ![]() | Khê Tinh | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 17′ 0'' | E 107° 11′ 0'' |
715 ![]() | Núi Khê Thề | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | mountain | N 21° 13′ 0'' | E 107° 10′ 0'' |
716 ![]() | Khê Tấy | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 6′ 0'' | E 107° 8′ 0'' |
717 ![]() | Núi Khê Sim | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | mountain | N 21° 1′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
718 ![]() | Khê Pong | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
719 ![]() | Khê Phêt | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
720 ![]() | Khê Nian | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 21′ 0'' | E 107° 10′ 0'' |
721 ![]() | Khê Mộc | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 12′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
722 ![]() | Khê Mao | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 18′ 0'' | E 107° 7′ 0'' |
723 ![]() | Khê Luc | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 26′ 0'' | E 107° 27′ 0'' |
724 ![]() | Khê Luc | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 107° 27′ 0'' |
725 ![]() | Khê Lanh | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 29′ 0'' | E 107° 24′ 0'' |
726 ![]() | Khê Lan | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | populated place | N 21° 7′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
727 ![]() | Khê Lac | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 18′ 0'' | E 107° 8′ 0'' |
728 ![]() | Khê Khoai | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | populated place | N 21° 26′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
729 ![]() | Núi Khê Giâu | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | hill | N 21° 13′ 0'' | E 107° 31′ 0'' |
730 ![]() | Khe Gia | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | populated place | N 21° 21′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
731 ![]() | Khê Du | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 7′ 0'' | E 107° 10′ 0'' |
732 ![]() | Khê Dám | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 14′ 0'' | E 107° 3′ 0'' |
733 ![]() | Khê Cố | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
734 ![]() | Khê Chuôi | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 8′ 0'' | E 106° 42′ 0'' |
735 ![]() | Khê Chó | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 9′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
736 ![]() | Khê Ching Chung Xìn | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
737 ![]() | Núi Khê An | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | mountain | N 21° 13′ 0'' | E 107° 17′ 0'' |
738 ![]() | Núi Kê Sơn | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | hill | N 21° 3′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
739 ![]() | Kệ Sơn | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
740 ![]() | Núi Ke Ru | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | mountain | N 21° 7′ 0'' | E 107° 1′ 0'' |
741 ![]() | Kênh Trạo | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 9′ 0'' | E 106° 54′ 0'' |
742 ![]() | Ke Cong | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 107° 40′ 0'' |
743 ![]() | Núi Kam Y | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | mountain | N 21° 6′ 0'' | E 107° 20′ 0'' |
744 ![]() | Hy Tai | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | populated place | N 20° 50′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
745 ![]() | Huy Động | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
746 ![]() | Huong Tuong | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí | populated place | N 21° 7′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
747 ![]() | Ho Viêt | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 107° 59′ 0'' |
748 ![]() | Hòn Một | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 107° 17′ 0'' |
749 ![]() | Hong Ham | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 107° 53′ 0'' |
750 ![]() | Hổ Lao | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 6′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |