| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1189 records found for "Nina/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
651 ![]() | Nam Quat | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 107° 52′ 0'' |
652 ![]() | Nam Kim | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 14′ 0'' | E 107° 19′ 0'' |
653 ![]() | Nam Cap | Vietnam, Quảng Ninh Cô Tô District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 107° 46′ 0'' |
654 ![]() | Na Mang | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 33′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
655 ![]() | Nà Kaing | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | populated place | N 21° 24′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |
656 ![]() | Na Dang | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 36′ 0'' | E 107° 27′ 0'' |
657 ![]() | Na Bo | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 35′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |
658 ![]() | Mỹ Cụ | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
659 ![]() | Mo Tong | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 38′ 0'' | E 107° 27′ 0'' |
660 ![]() | Rivière de Móng Cái Monkai River,Riviere de Mong Cai,Rivière de Móng Cái,Song Mon Cay | Vietnam, Quảng Ninh | stream | N 21° 26′ 0'' | E 107° 58′ 0'' |
661 ![]() | Mộc Bài | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | populated place | N 21° 21′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
662 ![]() | Cửa Mô Cua Mo,Cửa Mô,Cửa Mồ,Kua Mo | Vietnam, Quảng Ninh | marine channel | N 21° 13′ 22'' | E 107° 36′ 41'' |
663 ![]() | Minh Cầm | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 14′ 0'' | E 107° 3′ 0'' |
664 ![]() | Mễ Xá | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
665 ![]() | Mễ Sơn | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 5′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
666 ![]() | Mau Giong Cay Chan | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | mountain | N 21° 32′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
667 ![]() | Ma On San | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | mountain | N 21° 38′ 0'' | E 107° 48′ 0'' |
668 ![]() | Ma Lao Coc | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
669 ![]() | Ma Ham | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 29′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
670 ![]() | Ly Sai | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | populated place | N 21° 25′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
671 ![]() | Lũ Phong | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
672 ![]() | Lương Mông | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 18′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
673 ![]() | Lưỡng Kỳ | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 6′ 0'' | E 107° 6′ 0'' |
674 ![]() | Núi Lũ Con | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | hill | N 20° 52′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
675 ![]() | Luc Nhu | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 29′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
676 ![]() | Lục Na | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 107° 26′ 0'' |
677 ![]() | Lục Lâm | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 108° 0′ 0'' |
678 ![]() | Cửa Lục Channel of Cau Luc,Cua Lac Channel,Cua Luc,Cửa Lục,Kua Luk | Vietnam, Quảng Ninh | inlet | N 20° 57′ 32'' | E 107° 3′ 54'' |
679 ![]() | Long Way | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 33′ 0'' | E 107° 30′ 0'' |
680 ![]() | Long Sí | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 107° 38′ 0'' |
681 ![]() | Lộc Phù | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 35′ 0'' | E 107° 53′ 0'' |
682 ![]() | Núi Lộc Dũ | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | hill | N 20° 56′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
683 ![]() | Linh Tràng | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 6′ 0'' | E 106° 38′ 0'' |
684 ![]() | Li Houô Téou | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 38′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
685 ![]() | Li Houô Ouei | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 37′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
686 ![]() | Lập Mã | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 29′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
687 ![]() | Lang Xong | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
688 ![]() | Làng Tong | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 18′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
689 ![]() | Làng Ngang | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 107° 31′ 0'' |
690 ![]() | Làng Liễu | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 107° 31′ 0'' |
691 ![]() | Làng Hien | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 16′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
692 ![]() | Làng Đài | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 107° 30′ 0'' |
693 ![]() | Làng Cổng | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 14′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
694 ![]() | Núi Lang Can | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | mountain | N 21° 14′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
695 ![]() | Lâm Xá | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
696 ![]() | La Khê | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 106° 51′ 0'' |
697 ![]() | Lạc Thanh | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 106° 46′ 0'' |
698 ![]() | Lac Na | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 107° 49′ 0'' |
699 ![]() | Kỳ Thượng | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 18′ 0'' | E 107° 9′ 0'' |
700 ![]() | Kinh Thâu | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | populated place | N 21° 10′ 0'' | E 107° 24′ 0'' |