| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1189 records found for "Nina/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
601 ![]() | Nina Hill | Canada, British Columbia Regional District of Mount Waddington | hill | N 51° 3′ 9'' | W 127° 35′ 9'' |
602 ![]() | Nina | South Sudan, Northern Bahr al Ghazal | populated place | N 9° 5′ 55'' | E 27° 55′ 58'' |
603 ![]() | Núi Nàng Tiên | Vietnam, Quảng Ninh | hill | N 20° 57′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |
604 ![]() | Núi Tu La | Vietnam, Quảng Ninh | hill | N 20° 50′ 0'' | E 107° 20′ 0'' |
605 ![]() | Ti Mỏng Vạn | Vietnam, Quảng Ninh | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 107° 49′ 0'' |
606 ![]() | Núi Thuọng Mai | Vietnam, Quảng Ninh | mountain | N 20° 46′ 0'' | E 107° 28′ 0'' |
607 ![]() | Núi Thừa Cống | Vietnam, Quảng Ninh | mountain | N 20° 53′ 0'' | E 107° 18′ 0'' |
608 ![]() | Sa Vi Xom | Vietnam, Quảng Ninh | populated place | N 21° 29′ 0'' | E 108° 3′ 0'' |
609 ![]() | Núi Nứt | Vietnam, Quảng Ninh | mountain | N 20° 45′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
610 ![]() | Núi An Trý | Vietnam, Quảng Ninh | hill | N 20° 55′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
611 ![]() | Hà Cối | Vietnam, Quảng Ninh | populated place | N 21° 26′ 0'' | E 107° 46′ 0'' |
612 ![]() | Đông Thôn | Vietnam, Quảng Ninh | populated place | N 21° 21′ 0'' | E 107° 57′ 0'' |
613 ![]() | Núi Đông Lang | Vietnam, Quảng Ninh | hill | N 20° 51′ 0'' | E 107° 30′ 0'' |
614 ![]() | Dau Tan | Vietnam, Quảng Ninh | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 108° 1′ 0'' |
615 ![]() | Port Courbet Hongai Bay,Port Courbet,Port Hongay | Vietnam, Quảng Ninh | harbor(s) | N 20° 59′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
616 ![]() | Chúng Ngâm | Vietnam, Quảng Ninh | populated place | N 20° 48′ 0'' | E 107° 24′ 0'' |
617 ![]() | Núi Châu Dập | Vietnam, Quảng Ninh | hill | N 20° 53′ 0'' | E 107° 26′ 0'' |
618 ![]() | Sông Chanh Song Chang,Song Chanh,Song Trang,Sông Chanh | Vietnam, Quảng Ninh | stream | N 20° 52′ 7'' | E 106° 51′ 12'' |
619 ![]() | Xay Cap | Vietnam, Quảng Ninh | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
620 ![]() | Vĩnh Thực Nùng | Vietnam, Quảng Ninh | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 107° 52′ 0'' |
621 ![]() | Núi Vạn Sán | Vietnam, Quảng Ninh | hill | N 20° 56′ 0'' | E 107° 27′ 0'' |
622 ![]() | Núi Vạn Sai | Vietnam, Quảng Ninh | hill | N 20° 54′ 0'' | E 107° 25′ 0'' |
623 ![]() | Núi Vạn Duồi | Vietnam, Quảng Ninh | hill | N 20° 55′ 0'' | E 107° 20′ 0'' |
624 ![]() | Santa Rosa | Brazil, Maranhão Nina Rodrigues | populated place | S 3° 27′ 0'' | W 43° 58′ 0'' |
625 ![]() | São Domingos Sao Domingos,São Domingos | Brazil, Maranhão Nina Rodrigues | populated place | S 3° 27′ 32'' | W 43° 53′ 58'' |
626 ![]() | Nina Church Nina Baptist Church,Nina Church | United States, Tennessee Jefferson | church elevation 309m | N 36° 3′ 35'' | W 83° 18′ 56'' |
627 ![]() | Colonia La Niña Colonia La Nina,Colonia La Niña | Paraguay, San Pedro Department Chore | populated locality | S 24° 5′ 49'' | W 56° 43′ 13'' |
628 ![]() | Arroyo Juan de Nina Arroyo Jacubita,Arroyo Juan de Nina | Dominican Republic, Puerto Plata | intermittent stream | N 19° 42′ 57'' | W 70° 37′ 24'' |
629 ![]() | L'hotel Nina Et Convention Centre | Hong Kong, Tsuen Wan | hotel | N 22° 22′ 6'' | E 114° 6′ 48'' |
630 ![]() | Igol’nina Igol'nina,Igol’nina,Игольнина | Russia, Yaroslavl Oblast | abandoned populated place | N 57° 16′ 16'' | E 39° 52′ 55'' |
631 ![]() | La Niña La Nina,La Niña | Colombia, Caquetá Milán | farm | N 1° 3′ 5'' | W 75° 26′ 12'' |
632 ![]() | Như Ý Trung | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Uông Bí | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 106° 44′ 0'' |
633 ![]() | Nhuệ Hổ | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 106° 34′ 0'' |
634 ![]() | Ngòi Do | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | populated place | N 21° 13′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
635 ![]() | Nghủa Lô | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 106° 57′ 0'' |
636 ![]() | Núi Nghú | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | hill | N 20° 59′ 0'' | E 106° 49′ 0'' |
637 ![]() | Nghĩa Lộ | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 106° 30′ 0'' |
638 ![]() | Núi Ngạn Ti | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | mountain | N 21° 31′ 0'' | E 107° 18′ 0'' |
639 ![]() | Ngan Kheo | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 34′ 0'' | E 107° 30′ 0'' |
640 ![]() | Nga Hai | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 107° 12′ 0'' |
641 ![]() | Nga Bat | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 33′ 0'' | E 107° 46′ 0'' |
642 ![]() | Na Xin | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 107° 53′ 0'' |
643 ![]() | Na Xàm | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 107° 28′ 0'' |
644 ![]() | Na Vang | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 107° 53′ 0'' |
645 ![]() | Na Thiêm | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 31′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
646 ![]() | Nà Pá | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | populated place | N 21° 24′ 0'' | E 107° 31′ 0'' |
647 ![]() | Nao Bo | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 107° 43′ 0'' |
648 ![]() | Nan Giang | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 107° 1′ 0'' |
649 ![]() | Nam Thon | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 28′ 0'' | E 107° 57′ 0'' |
650 ![]() | Nam Thôn | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |