| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1189 records found for "Nina/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
501 ![]() | Île du Pont Ile du Pont,Île du Pont | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 52′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
502 ![]() | Po Louong Po Louang,Po Louong | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 24′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
503 ![]() | Núi Phụng Hoàng Fong Wong,Nui Phung Hoang,Núi Phụng Hoàng | Vietnam, Quảng Ninh | mountain | N 20° 47′ 0'' | E 107° 24′ 0'' |
504 ![]() | Phúc Đa Phuc Da,Phue Da,Phúc Đa | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 6′ 0'' | E 106° 31′ 0'' |
505 ![]() | Île Parseval Ile Parseval,Île Parseval | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 21° 3′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
506 ![]() | Pắo Cap Pao Cap,Paocao,Pắo Cap | Vietnam, Quảng Ninh | populated place | N 21° 1′ 0'' | E 107° 45′ 0'' |
507 ![]() | Île de la Paix Ile de la Paix,Île de la Paix | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 45′ 0'' | E 107° 8′ 0'' |
508 ![]() | Pointe Pagode Pointe Pagode | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | point | N 21° 17′ 0'' | E 107° 27′ 0'' |
509 ![]() | Núi Nước Sanh Nui Nuoc Sanh,Nui Nuoc Sonh,Núi Nước Sanh | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | hill | N 21° 14′ 0'' | E 107° 28′ 0'' |
510 ![]() | Núi Nom Vo Nui Nam Vai,Nui Nom Vo,Núi Nom Vo | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | mountain | N 21° 11′ 0'' | E 106° 57′ 0'' |
511 ![]() | Bản Sen Ban Sen,Bao Sen,Bản Sen | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | populated place | N 20° 59′ 0'' | E 107° 31′ 0'' |
512 ![]() | Bản Buông Ban Buong,Bản Buông | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 28′ 52'' | E 107° 19′ 41'' |
513 ![]() | Île aux Bambous Ile aux Bambous,Île aux Bambous | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 21° 8′ 0'' | E 107° 34′ 0'' |
514 ![]() | Bắc Phong Sinh Bac Phong Sinh,Bắc Phong Sinh,Pe Foung Cheng | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 37′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
515 ![]() | Bằc Minh Bac Minh,Bao Minh,Bằc Minh | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 28′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
516 ![]() | Bắc Lù Bac Lu,Bắc Lù | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 25′ 59'' | E 107° 17′ 52'' |
517 ![]() | Pointe de l’Aréquier Pointe de l'Arequier,Pointe de l’Aréquier,Tsieng-Mui-Tao | Vietnam, Quảng Ninh | point | N 21° 24′ 0'' | E 107° 58′ 0'' |
518 ![]() | Hoành Mô Hoanh Ma,Hoanh Mo,Hoành Mà,Hoành Mô | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 106° 40′ 0'' |
519 ![]() | Hải Yền Hai Yen,Hải Yền,Yen Hai,Yên Hải | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | populated place | N 20° 54′ 0'' | E 106° 48′ 20'' |
520 ![]() | Há Gián Ha Gang,Ha Gian,Há Gián | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | populated place | N 21° 9′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
521 ![]() | Hà Cái Ha Cai,Ha Hiat Ch.,Hà Cái,Hà Hiắt Ch. | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | populated place | N 21° 5′ 0'' | E 107° 26′ 0'' |
522 ![]() | Fong Wong Fong Wong | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 47′ 0'' | E 107° 23′ 0'' |
523 ![]() | Đong Thon Dong Thon,Pong Thon,Đong Thon | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 31′ 0'' | E 107° 59′ 0'' |
524 ![]() | Đống Mồ Dang Mo,Dong Mo,Đống Mồ | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 36′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
525 ![]() | Đống Lãnh Dong Lanh,Dong Vinh,Đống Lãnh | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 107° 31′ 0'' |
526 ![]() | Đồng Hộ Dong Ho,Đông Hô,Đồng Hộ | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 2′ 47'' | E 106° 57′ 4'' |
527 ![]() | Dốc Trại Doc Trai,Dốc Trại,Trai Doc | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 8′ 0'' | E 106° 32′ 0'' |
528 ![]() | Đeo Rao Deo Rao,Đeo Rao | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | mountain | N 21° 13′ 0'' | E 107° 2′ 0'' |
529 ![]() | Núi Đèo Hiêng Massif du Ha Hiat,Nui Deo Hieng,Núi Đèo Hiêng | Vietnam, Quảng Ninh | hills | N 21° 7′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
530 ![]() | Núi Đèo Goc Nui Deo Cao,Nui Deo Goc,Núi Đèo Goc | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | mountain | N 21° 11′ 0'' | E 107° 3′ 0'' |
531 ![]() | Dau Tan Dau Tan,Lau Tan | Vietnam, Quảng Ninh | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 108° 0′ 0'' |
532 ![]() | Île Dao Trao Ile Dao Trao,Île Dao Trao | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 53′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
533 ![]() | Île Danh Do La Ile Danh Do La,Île Danh Do La | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 49′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
534 ![]() | Đại Dân Dai Dan,Đại Dân,Đại Đán | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District | populated place | N 20° 58′ 33'' | E 106° 55′ 33'' |
535 ![]() | Pointe aux Crabes Pointe aux Crabes | Vietnam, Quảng Ninh | point | N 20° 54′ 0'' | E 106° 57′ 0'' |
536 ![]() | Cốt Đoài Cot Doai,Cốt Đoài,Quat Doai | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 31′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
537 ![]() | Cổ Giản Co Gain,Co Gian,Cổ Giản | Vietnam, Quảng Ninh Đông Triều District | populated place | N 21° 4′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
538 ![]() | Chúc Bài San Chuc Bai San,Chuc Phai San,Chúc Bài San | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 27′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |
539 ![]() | Núi Chùa Nui Chua,Núi Chùa | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | mountain | N 21° 5′ 0'' | E 106° 59′ 0'' |
540 ![]() | Île du Chenal Ile du Chenal,Île du Chenal | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 56′ 0'' | E 107° 4′ 0'' |
541 ![]() | Chắo Chảy Toc Chao Chay Toc,Chắo Chảy Toc | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 58′ 0'' | E 107° 49′ 0'' |
542 ![]() | Île aux Cerfs Ile aux Cerfs,Île aux Cerfs | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 56′ 0'' | E 106° 59′ 0'' |
543 ![]() | Cây Quéo Cai Queo,Cay Queo,Cây Quéo | Vietnam, Quảng Ninh Hạ Long District | populated place | N 20° 58′ 0'' | E 107° 1′ 0'' |
544 ![]() | Núi Cao Xiêm Nui Cao Xiem,Nui Cao Xio,Núi Cao Xiêm | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | mountain | N 21° 31′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
545 ![]() | Cẳo Thằo Chảy Cao Thao Chay,Cẳo Thằo Chảy | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 21° 2′ 0'' | E 107° 46′ 0'' |
546 ![]() | Chenal de Cẩm Phả Chenal de Cam Fa,Chenal de Cam Pha,Chenal de Cẩm Phả,Kamfa Channel,Song Voi Nheh,Song Voi Nhon | Vietnam, Quảng Ninh | marine channel | N 21° 3′ 0'' | E 107° 22′ 0'' |
547 ![]() | Thị Trấn Cái Rồng Cai Rong,Cái Rồng,Thi Tran Cai Rong,Thị Trấn Cái Rồng | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | populated place | N 21° 4′ 16'' | E 107° 25′ 14'' |
548 ![]() | Île du Brandon Ile du Brandon,Île du Brandon | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 53′ 0'' | E 107° 12′ 0'' |
549 ![]() | Thị Trấn Bình Liêu Binh Lieu,Bình Liêu,Thi Tran Binh Lieu,Thị Trấn Bình Liêu | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | populated place | N 21° 31′ 25'' | E 107° 23′ 53'' |
550 ![]() | Biểu Nghi Biea Nghi,Bieu Nghi,Biểu Nghi | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | populated place | N 21° 0′ 0'' | E 106° 51′ 0'' |