| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 1189 records found for "Nina/" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
451 ![]() | L’Arche Ile Arce,L'Arche,L’Arche | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 51′ 0'' | E 107° 6′ 0'' |
452 ![]() | Île de La Pérouse Ile de La Perouse,Île de La Pérouse | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 57′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
453 ![]() | Làng Nội Dang Noi,Lang Noi,Làng Nội | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 107° 30′ 0'' |
454 ![]() | Làng Dông Dang Dong,Lang Dong,Làng Dông | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 107° 34′ 0'' |
455 ![]() | Lăng Da Lang Da,Làng Da,Lăng Da | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 19′ 7'' | E 107° 8′ 13'' |
456 ![]() | Làng Bàng Lang Bang,Lang Cho,Lang Chọ,Làng Bàng | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 2′ 0'' | E 107° 6′ 0'' |
457 ![]() | Núi Lai Cát Nui Lai Cat,Núi Lai Cát | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | mountain | N 21° 11′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
458 ![]() | Núi Kuong Han Nui Kuang Han,Nui Kuong Han,Núi Kuong Han | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | mountain | N 21° 1′ 0'' | E 106° 53′ 0'' |
459 ![]() | Kuai Chin Mun Grande Passe,Kuai Chin Mun,Kuai Shin Mun,Kwaichin Mun,Passe Kouai Chai Mun,Passe Kuai Chin,Passe Kua... | Vietnam, Quảng Ninh | marine channel | N 21° 15′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |
460 ![]() | Ko Kai Mun Ko Kai Mun,Ko-Kai-moun,Kua Van Mui,Kua Van Muk,Kua Van-mun | Vietnam, Quảng Ninh | marine channel | N 21° 16′ 0'' | E 107° 39′ 0'' |
461 ![]() | Kien Hoa Hen Hoa,Kien Hoa | Vietnam, Quảng Ninh | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 107° 46′ 0'' |
462 ![]() | Kia Loung Chia-lung,Kia Loung | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 39′ 0'' | E 107° 48′ 0'' |
463 ![]() | Khoang Nam Chau Lanh Hac Chan,Khoang Nam Chau Lanh | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | mountain | N 21° 33′ 0'' | E 107° 36′ 0'' |
464 ![]() | Khê Vầy Khe Vai,Khe Vay,Khê Vầy | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 12′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
465 ![]() | Núi Khê Tang Nui Khe Tang,Núi Khê Tang | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | mountain | N 21° 11′ 0'' | E 106° 55′ 0'' |
466 ![]() | Khè Quàng Khe Ouang,Khe Quang,Khè Quàng | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 24′ 0'' | E 107° 26′ 0'' |
467 ![]() | Pắc Phai Khe Phai,Khê Phái,Pac Phai,Pắc Phai | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 22′ 24'' | E 107° 18′ 10'' |
468 ![]() | Núi Khê Pa Nui Khe Pa,Nui Khe Po,Núi Khê Pa | Vietnam, Quảng Ninh Cẩm Phả District | mountain | N 21° 10′ 0'' | E 107° 19′ 0'' |
469 ![]() | Núi Khê Mau Nu Khe Mau,Nui Khe Mau,Nú Khê Mau,Núi Khê Mau | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | mountain | N 21° 21′ 0'' | E 107° 8′ 0'' |
470 ![]() | Khê Lông Khe Long,Kho Long,Khê Lông | Vietnam, Quảng Ninh Ba Chẽ District | populated place | N 21° 19′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
471 ![]() | Khê Càn Khe Can,Khe Dan,Khê Càn | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 11′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
472 ![]() | Núi Khê Cầm Nui Khe Cam,Núi Khê Cầm | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | mountain | N 21° 6′ 0'' | E 107° 6′ 0'' |
473 ![]() | Kha Pat Kha Pat,Khe Pat | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 23′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
474 ![]() | Kai By Kai By,Vai By | Vietnam, Quảng Ninh | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 107° 49′ 0'' |
475 ![]() | Hưng Học Hanghoc,Hung Hoc,Hưng Học | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | populated place | N 20° 54′ 47'' | E 106° 47′ 46'' |
476 ![]() | Trung Thon Thrung Thon,Trung Thon | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 30′ 0'' | E 107° 48′ 0'' |
477 ![]() | Trang Y Trang Y,Trang Yot | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | populated place | N 21° 20′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
478 ![]() | Tràng Vinh Trang Vinh,Tràng Vinh | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 36′ 14'' | E 107° 49′ 36'' |
479 ![]() | Île de Trà Cổ Ile de Tra Co,Île de Trà Cổ | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 21° 28′ 0'' | E 108° 0′ 0'' |
480 ![]() | Tra Cài Tra Cai,Tra Cài,Trai Oai | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 6′ 0'' | E 106° 59′ 0'' |
481 ![]() | Tiu Hin Mans,Tiu Hin | Vietnam, Quảng Ninh Hoành Bồ District | populated place | N 21° 8′ 0'' | E 107° 2′ 0'' |
482 ![]() | Than Poun Than Poun,Than Pun | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 39′ 0'' | E 107° 51′ 0'' |
483 ![]() | Thạc Xâu Thac Xao,Thac Xau,Thạc Xâu | Vietnam, Quảng Ninh Tiên Yên District | populated place | N 21° 22′ 0'' | E 107° 29′ 0'' |
484 ![]() | Tân Mài Chau Mui,Tan Mai,Tân Mài | Vietnam, Quảng Ninh Hải Hà District | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 107° 44′ 0'' |
485 ![]() | Dent de Tam Lang Dent de Tam Lang,Dent de Tani Lang | Vietnam, Quảng Ninh Bình Liêu District | mountain | N 21° 28′ 0'' | E 107° 30′ 0'' |
486 ![]() | Tài Xá Tai Ka,Tai Xa,Tài Ká,Tài Xá | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | populated place | N 21° 3′ 0'' | E 107° 24′ 0'' |
487 ![]() | Tai Vong Mo Leng Grande Mamelle,Tai Vong Mo Leng | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | mountain | N 21° 28′ 0'' | E 107° 35′ 0'' |
488 ![]() | Tài Lý Nhỳ Tai Ly Nhy,Tài Lý Nhỳ | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 21° 4′ 0'' | E 107° 47′ 0'' |
489 ![]() | Île de la Table Ile de la Table,Île de la Table | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 55′ 0'' | E 107° 30′ 0'' |
490 ![]() | Île des Sylphes Ile des Sylphes,Île des Sylphes | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 57′ 0'' | E 107° 28′ 0'' |
491 ![]() | Île de la Surprise Ile de la Surprise,Île de la Surprise | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 51′ 0'' | E 107° 6′ 0'' |
492 ![]() | Île du Souffleur Ile du Souffleur,Île du Souffleur | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 50′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
493 ![]() | Slein Hao Lan Slein Hao Lan,Slein Hap Lan | Vietnam, Quảng Ninh Thành Phố Móng Cái | populated place | N 21° 32′ 0'' | E 107° 56′ 0'' |
494 ![]() | Île des Singes Ile des Singes,Île des Singes | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 21° 16′ 0'' | E 107° 42′ 0'' |
495 ![]() | Île des Sangliers Ile des Sangliers,Île des Sangliers | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 54′ 0'' | E 107° 30′ 0'' |
496 ![]() | Sai Vong Mo Leng Petite Mamelle,Sai Vong Mo Leng | Vietnam, Quảng Ninh Đầm Hà District | mountain | N 21° 26′ 0'' | E 107° 32′ 0'' |
497 ![]() | Île Rousse Ile Rousse,Île Rousse | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 56′ 0'' | E 107° 20′ 0'' |
498 ![]() | Île du Repère Ile du Repere,Île du Repère | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 56′ 0'' | E 107° 5′ 0'' |
499 ![]() | Quỳnh Lâu Quinh Lau,Quynh Lau,Quỳnh Lâu | Vietnam, Quảng Ninh Thị Xã Quảng Yên | populated place | N 20° 57′ 0'' | E 106° 50′ 0'' |
500 ![]() | Île Pyramide Ile Pyramide,Île Pyramide | Vietnam, Quảng Ninh | island | N 20° 53′ 0'' | E 107° 0′ 0'' |