| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 144 records found for "Nha Trang" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Nha Trang INhatrang,Kanh-Hoa,NHA,Nacana,Nga-tsong-su,Ngà-tsông-sṳ,Nha Trang,Niacangas,Niačangas,Nja Chang,Njac... | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | seat of a first-order administrative division population 579,000 | N 12° 14′ 42'' | E 109° 11′ 39'' |
2 ![]() | Long Van Airfield Aviabaza Njachang,Camp McDermott Airfield,Long Van Airfield,NHA,Nha Trang Air Base,San bay Nha Trang... | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | airport elevation 6m | N 12° 13′ 38'' | E 109° 11′ 32'' |
3 ![]() | Thành Phố Nha Trang Thanh Pho Nha Trang,Thành Phố Nha Trang | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | second-order administrative division population 392,279 | N 12° 15′ 16'' | E 109° 9′ 59'' |
4 ![]() | Bà Nhã Ba Nha,Bà Nhã,Xom Ba Nha,Xóm Bà Nha,Xóm Bà Nhã | Vietnam, Tay Ninh Trảng Bàng District | populated place | N 11° 13′ 16'' | E 106° 22′ 41'' |
5 ![]() | Lon Island Dao Tre,Hon Lon,Hon Tre,Hòn Tre,Ile Tre,Ile Tye,Kua Island,Lon Island,Tre Island,Île Tre,Île Tye | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | island | N 12° 12′ 34'' | E 109° 17′ 4'' |
6 ![]() | Mũi Kê Gà Khe Ga Point,Mai Cay Ga,Mai Ke Ga,Mui Cay Ga,Mui Ke Ga,Mui Khe Ga,Mũi Cay Gà,Mũi Kê Gà,Pointe Tortue | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | point | N 12° 18′ 18'' | E 109° 14′ 30'' |
7 ![]() | Nhà Trang Bình Minh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | housing development | N 10° 50′ 10'' | E 106° 38′ 27'' |
8 ![]() | Hòn Miễu Hon Mien,Hon Mieu,Hòn Miễu | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | island | N 12° 11′ 25'' | E 109° 13′ 21'' |
9 ![]() | Núi Chùa Hon Chua,Nui Chua,Núi Chùa | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | mountain | N 12° 18′ 37'' | E 109° 7′ 58'' |
10 ![]() | Thôn Trường Đông Thon Truong Dong,Thôn Trường Đông,Trong Dong,Truong Dong | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 12′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
11 ![]() | Thôn Đường Đê Duong De,Thon Dong De,Thon Duong De,Thôn Đông Đế,Thôn Đường Đê | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 18′ 0'' | E 109° 13′ 0'' |
12 ![]() | Thôn Đắc Nhơn Dat Lo,Dat Loc,Thon Dac Nhon,Thôn Đắc Nhơn | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 18′ 0'' | E 109° 10′ 0'' |
13 ![]() | Thôn Cầu Đá Cau Da,Cua De,Thon Cau Da,Thôn Cầu Đá | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 13′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
14 ![]() | Ấp Phú Xương Ap Phu Xuong,Phu Xuong,Thon Phu Xuong,Thôn Phú Xương,Ấp Phú Xương | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 17′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
15 ![]() | Lương Sơn Ap Luong Son,Luong Son,Lương Sơn,Thon Luong Son,Thôn Lương Sơn,Ấp Lương Sơn | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 20′ 11'' | E 109° 11′ 58'' |
16 ![]() | Núi Cấu Hin Grand Sommet,Nui Cau Hin,Nui Co Hin,Núi Cấu Hin | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | mountain | N 12° 9′ 0'' | E 109° 10′ 0'' |
17 ![]() | Hòn Tre Hon Tre,Hòn Tre | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | mountain elevation 482m | N 12° 12′ 30'' | E 109° 17′ 0'' |
18 ![]() | Hòn San Hon San,Hòn San | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | hill elevation 160m | N 12° 16′ 10'' | E 109° 11′ 30'' |
19 ![]() | Duc Ba Duc Ba | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | hill | N 12° 20′ 18'' | E 109° 9′ 30'' |
20 ![]() | Mũi Nam Mui Nam,Mũi Nam | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | hill | N 12° 13′ 36'' | E 109° 14′ 30'' |
21 ![]() | Bãi Tre Bai Tre,Bãi Tre | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | beach | N 12° 13′ 0'' | E 109° 19′ 0'' |
22 ![]() | Hòn Banh Lai Hon Banh Lai,Hòn Banh Lai | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | peak | N 12° 22′ 30'' | E 109° 11′ 30'' |
23 ![]() | Xã Vĩnh Lương Xa Vinh Luong,Xã Vĩnh Lương | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Xã Vĩnh Lương | third-order administrative division | N 12° 20′ 24'' | E 109° 10′ 51'' |
24 ![]() | Xã Vĩnh Phương Xa Vinh Phuong,Xã Vĩnh Phương | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Xã Vĩnh Phương | third-order administrative division | N 12° 18′ 21'' | E 109° 8′ 54'' |
25 ![]() | Xã Phước Đồng Xa Phuoc Dong,Xã Phước Đồng | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Xã Phước Đồng | third-order administrative division | N 12° 10′ 41'' | E 109° 9′ 50'' |
26 ![]() | Phường Phước Long Phuong Phuoc Long,Phường Phước Long | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Phước Long | third-order administrative division | N 12° 12′ 39'' | E 109° 11′ 1'' |
27 ![]() | Phường Vĩnh Trường Phuong Vinh Truong,Phường Vĩnh Trường | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Vĩnh Trường | third-order administrative division | N 12° 11′ 53'' | E 109° 12′ 28'' |
28 ![]() | Phường Vĩnh Nguyên Phuong Vinh Nguyen,Phường Vĩnh Nguyên | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Vĩnh Nguyên | third-order administrative division | N 12° 12′ 32'' | E 109° 15′ 20'' |
29 ![]() | Phường Vĩnh Hòa Phuong Vinh Hoa,Phường Vĩnh Hòa | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Vĩnh Hòa | third-order administrative division | N 12° 18′ 0'' | E 109° 12′ 25'' |
30 ![]() | Phường Vĩnh Hải Phuong Vinh Hai,Phường Vĩnh Hải | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Vĩnh Hải | third-order administrative division | N 12° 16′ 52'' | E 109° 11′ 22'' |
31 ![]() | Phường Phước Hòa Phuong Phuoc Hoa,Phường Phước Hòa | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Phước Hòa | third-order administrative division | N 12° 14′ 11'' | E 109° 11′ 10'' |
32 ![]() | Phường Phước Hải Phuong Phuoc Hai,Phường Phước Hải | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Phước Hải | third-order administrative division | N 12° 14′ 23'' | E 109° 10′ 38'' |
33 ![]() | Phường Tân Lập Phuong Tan Lap,Phường Tân Lập | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Tân Lập | third-order administrative division | N 12° 14′ 28'' | E 109° 11′ 27'' |
34 ![]() | Phường Phước Tiến Phuong Phuoc Tien,Phường Phước Tiến | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Phước Tiến | third-order administrative division | N 12° 14′ 45'' | E 109° 11′ 9'' |
35 ![]() | Phường Phước Tân Phuong Phuoc Tan,Phường Phước Tân | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Phước Tân | third-order administrative division | N 12° 15′ 3'' | E 109° 10′ 49'' |
36 ![]() | Phường Lộc Thọ Phuong Loc Tho,Phường Lộc Thọ | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Lộc Thọ | third-order administrative division | N 12° 14′ 21'' | E 109° 11′ 47'' |
37 ![]() | Phường Xương Huân Phuong Xuong Huan,Phường Xương Huân | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Xương Huân | third-order administrative division | N 12° 15′ 11'' | E 109° 11′ 35'' |
38 ![]() | Phường Vạn Thạnh Phuong Van Thanh,Phường Vạn Thạnh | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Vạn Thạnh | third-order administrative division | N 12° 15′ 19'' | E 109° 11′ 17'' |
39 ![]() | Phường Vạn Thắng Phuong Van Thang,Phường Vạn Thắng | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Vạn Thắng | third-order administrative division | N 12° 15′ 14'' | E 109° 11′ 4'' |
40 ![]() | Phường Phương Sài Phuong Phuong Sai,Phường Phương Sài | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Phương Sài | third-order administrative division | N 12° 15′ 23'' | E 109° 10′ 49'' |
41 ![]() | Phường Phương Sơn Phuong Phuong Son,Phường Phương Sơn | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Phương Sơn | third-order administrative division | N 12° 15′ 7'' | E 109° 10′ 44'' |
42 ![]() | Phường Ngọc Hiệp Phuong Ngoc Hiep,Phường Ngọc Hiệp | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Ngọc Hiệp | third-order administrative division | N 12° 15′ 54'' | E 109° 10′ 51'' |
43 ![]() | Phường Vĩnh Thọ Phuong Vinh Tho,Phường Vĩnh Thọ | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang > Phường Vĩnh Thọ | third-order administrative division | N 12° 16′ 1'' | E 109° 12′ 4'' |
44 ![]() | Xóm Bà Nhã | Vietnam, Tay Ninh Trảng Bàng District | populated place | N 11° 13′ 0'' | E 106° 22′ 0'' |
45 ![]() | Khu Quân Sư Khu Quan Su,Khu Quân Sư,Phuoc Hoi | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 13′ 0'' | E 109° 12′ 0'' |
46 ![]() | Thôn Xuân Sơn Thon Xuan Son,Thôn Xuân Sơn,Vinh Xuong | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 15′ 0'' | E 109° 8′ 0'' |
47 ![]() | Thôn Xuân Ngọc Thon Xuan Ngoc,Thôn Xuân Ngọc,Xom Con Gie,Xóm Con Giê | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 16′ 0'' | E 109° 10′ 0'' |
48 ![]() | Thôn Xuân Lạc Thon Xuan Lac,Thôn Xuân Lạc,Xuan Lac | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 16′ 0'' | E 109° 10′ 0'' |
49 ![]() | Thôn Xuân Hồi Thon Xuan Hoi,Thôn Xuân Hồi,Xuan Phong | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 16′ 0'' | E 109° 9′ 0'' |
50 ![]() | Thôn Thái Thông Thai Thong,Thon Thai Thong,Thôn Thái Thông | Vietnam, Khanh Hoa Thành Phố Nha Trang | populated place | N 12° 15′ 0'' | E 109° 10′ 0'' |