| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 123 records found for "Minh Châu, Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
51 ![]() | Ấp Ngải Giao Ap Ngai Giao,Ngai Giao,Ấp Ngải Giao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
52 ![]() | Ấp Hương Sa Ap Huong Sa,Huong Sa,Ấp Hương Sa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
53 ![]() | Xóm La Vân La Van,La Vân,Xom La Van,Xóm La Vân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 37′ 0'' | E 107° 11′ 0'' |
54 ![]() | Xóm Đá Dủng Da Dung,Xom Da Dung,Xóm Đá Dủng,Đá Dưng | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 37′ 0'' | E 107° 11′ 0'' |
55 ![]() | Xã Bình Ba Binh Ba,Xa Binh Ba,Xã Bình Ba | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 37′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
56 ![]() | Đội Một Doi 1,Doi Mot,Đội 1,Đội Một | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 44′ 40'' | E 107° 12′ 37'' |
57 ![]() | Minh Châu Minh Chau,Minh Châu | Vietnam, Bac Ninh Hiệp Hòa district | populated place | N 21° 23′ 4'' | E 106° 1′ 3'' |
58 ![]() | Lê Minh Châu Le Minh Chau,Lê Minh Châu | Vietnam, Can Tho City Huyện Cù Lao Dung | populated place | N 9° 37′ 19'' | E 106° 12′ 37'' |
59 ![]() | Minh Châu Minh Chau,Minh Châu | Vietnam, Hai Phong Huyện Cát Hải | populated place | N 20° 45′ 42'' | E 107° 0′ 32'' |
60 ![]() | Truông Mít | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 13′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
61 ![]() | Đồn Điền Thies Don Dien Cau Khoi,Don Dien Thies,Plantation Thies,Plantation de Cau Khoi,Societe Anonyme des Plantat... | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | estate(s) | N 11° 17′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
62 ![]() | Cầu Khởi | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 16′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
63 ![]() | Xóm Mới | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 19′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
64 ![]() | Xóm Láng | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 17′ 0'' | E 106° 14′ 0'' |
65 ![]() | Viên Minh Vien Minh,Viên Minh | Vietnam, Phu Tho Huyện Phù Ninh | populated place | N 21° 27′ 48'' | E 105° 17′ 15'' |
66 ![]() | Minh Châu Minh Chau,Minh Châu | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 19° 4′ 53'' | E 105° 37′ 10'' |
67 ![]() | Thôn Minh Lạc | Vietnam, An Giang Châu Thành District | populated place | N 9° 55′ 49'' | E 105° 9′ 56'' |
68 ![]() | Minh Châu | Vietnam, Hưng Yên Province Tiền Hải District | populated place | N 20° 23′ 0'' | E 106° 35′ 0'' |
69 ![]() | Xã Minh Châu Xa Minh Chau,Xã Minh Châu | Vietnam, Quảng Ninh | third-order administrative division | N 21° 2′ 9'' | E 107° 35′ 33'' |
70 ![]() | Xã Minh Châu Xa Minh Chau,Xã Minh Châu | Vietnam, Thanh Hóa Province | third-order administrative division | N 19° 48′ 56'' | E 105° 37′ 14'' |
71 ![]() | Minh Khai Minh Khai | Vietnam, Hưng Yên Province Khoái Châu District | populated place | N 20° 47′ 15'' | E 105° 57′ 26'' |
72 ![]() | Ấp Trại Đèn | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 23′ 0'' | E 106° 15′ 0'' |
73 ![]() | Ấp Tân Thiết | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 25′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
74 ![]() | Ấp Phước Bình | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 18′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
75 ![]() | Ấp Cầu Khởi | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 15′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
76 ![]() | Ấp Bồ Lớn | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 20′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
77 ![]() | Tân Định Tan Dinh,Tân Định | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 22′ 44'' | E 106° 12′ 59'' |
78 ![]() | Phước Nghĩa Phuoc Nghia,Phước Nghĩa | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 18′ 43'' | E 106° 18′ 31'' |
79 ![]() | Ninh Hưng Ninh Hung,Ninh Hưng | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 18′ 33'' | E 106° 10′ 52'' |
80 ![]() | Khởi Trung Khoi Trung,Khởi Trung | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 15′ 49'' | E 106° 13′ 39'' |
81 ![]() | Thuận Hòa Thuan Hoa,Thuận Hòa | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 14′ 49'' | E 106° 16′ 22'' |
82 ![]() | Lộc Hiệp Loc Hiep,Lộc Hiệp | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 15′ 43'' | E 106° 18′ 27'' |
83 ![]() | Cao Minh Cao Minh | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District | populated place | N 19° 6′ 30'' | E 105° 35′ 23'' |
84 ![]() | Phước Tân Phuoc Tan,Phước Tân | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 20′ 26'' | E 106° 15′ 20'' |
85 ![]() | Ninh Phú Ninh Phu,Ninh Phú | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 19′ 30'' | E 106° 10′ 7'' |
86 ![]() | Quang Châu Minh Chau,Minh Châu,Quang Chau,Quang Châu | Vietnam, Quảng Ninh Vân Đồn District | populated place | N 20° 56′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
87 ![]() | Tân Châu Tan Chau,Tân Châu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Bà Rịa | populated place | N 10° 32′ 17'' | E 107° 10′ 25'' |
88 ![]() | Phú Châu Phu Chau,Phú Châu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Quận Thủ Đức | populated place | N 10° 51′ 43'' | E 106° 44′ 23'' |
89 ![]() | Núi Nhân | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 39′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
90 ![]() | Núi Nghe | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 36′ 0'' | E 107° 11′ 0'' |
91 ![]() | Núi Lê | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 44′ 0'' | E 107° 17′ 0'' |
92 ![]() | Núi Sao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 42′ 0'' | E 107° 17′ 0'' |
93 ![]() | Núi Nứa | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 37′ 0'' | E 107° 19′ 0'' |
94 ![]() | Ấp Xa Bang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 43′ 0'' | E 107° 17′ 0'' |
95 ![]() | Ấp Năng Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
96 ![]() | Ấp Mo Tin | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 40′ 0'' | E 107° 17′ 0'' |
97 ![]() | Ấp An Phú | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 34′ 0'' | E 107° 14′ 0'' |
98 ![]() | Đức Thạnh | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 39′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
99 ![]() | Xã Cam Mỹ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 43′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
100 ![]() | Tân Bang Tan Bang,Tân Bang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 44′ 15'' | E 107° 16′ 50'' |