| GeoNames Home | Postal Codes | Download / Webservice | About |
| 123 records found for "Minh Châu, Vietnam" | |||||
| Name | Country | Feature class | Latitude | Longitude | |
|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Dương Minh Châu District Duong Minh Chau District,Dương Minh Châu District,Huyen Duong Minh Chau,Huyện Dương Minh Châu | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | second-order administrative division population 99,230 | N 11° 21′ 34'' | E 106° 15′ 35'' |
2 ![]() | Suối Nghệ Suoi Nghe,Suối Nghệ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place population 11,894 | N 10° 35′ 31'' | E 107° 12′ 58'' |
3 ![]() | Châu Đức District Chau GJuc District,Châu Đức District,Huyen Chau Duc,Huyện Châu Đức | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | second-order administrative division population 149,707 | N 10° 39′ 29'' | E 107° 15′ 3'' |
4 ![]() | Xóm Bến Củi Ben Cui,Xom Ben Cui,Xóm Bến Củi | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place population 5,150 | N 11° 16′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
5 ![]() | Ấp Bình Châu Ap Binh Chau,Binh Chau,Ấp Bình Châu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Xuyên Mộc District | populated place population 15,344 | N 10° 33′ 0'' | E 107° 33′ 0'' |
6 ![]() | Dương Minh Châu Duong Minh Chau,Dương Minh Châu | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | seat of a second-order administrative division population 35,878 | N 11° 23′ 2'' | E 106° 13′ 50'' |
7 ![]() | Thị Trấn Ngải Giao Ngai Giao,Ngải Giao,Thi Tran Ngai Giao,Thị Trấn Ngải Giao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | seat of a second-order administrative division population 49,065 | N 10° 38′ 49'' | E 107° 14′ 44'' |
8 ![]() | Thị Trấn Dương Minh Châu Thi Tran Duong Minh Chau,Thị Trấn Dương Minh Châu | Vietnam, Tay Ninh | third-order administrative division | N 11° 23′ 2'' | E 106° 14′ 9'' |
9 ![]() | Xã Châu Minh Xa Chau Minh,Xã Châu Minh | Vietnam, Bac Ninh Hiệp Hòa district > Xã Châu Minh | third-order administrative division | N 21° 15′ 36'' | E 105° 58′ 33'' |
10 ![]() | Xã Minh Châu Xa Minh Chau,Xã Minh Châu | Vietnam, Hưng Yên Province Huyện Yên Mỹ > Xã Minh Châu | third-order administrative division | N 20° 51′ 52'' | E 106° 1′ 4'' |
11 ![]() | Xã Bình Minh Xa Binh Minh,Xã Bình Minh | Vietnam, Hưng Yên Province Khoái Châu District > Xã Bình Minh | third-order administrative division | N 20° 52′ 46'' | E 105° 56′ 7'' |
12 ![]() | Núi Châu Thới Chau Toi,Nai Chau Thu,Nui Chan Thoi,Nui Chantoi,Nui Chau Thoi,Núi Châu Thới | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Thành Phố Dĩ An | hill | N 10° 55′ 0'' | E 106° 48′ 0'' |
13 ![]() | Xã Diễn Minh Xa Dien Minh,Xã Diễn Minh | Vietnam, Nghệ An Province Diễn Châu District > Xã Diễn Minh | third-order administrative division | N 18° 57′ 49'' | E 105° 31′ 23'' |
14 ![]() | Xã Hòa Minh Xa Hoa Minh,Xã Hòa Minh | Vietnam, Vinh Long Châu Thành District > Xã Hòa Minh | third-order administrative division | N 9° 55′ 16'' | E 106° 26′ 48'' |
15 ![]() | Xã Bình Châu Xa Binh Chau,Xã Bình Châu | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) | third-order administrative division | N 10° 35′ 29'' | E 107° 32′ 22'' |
16 ![]() | Ấp Xuân Sơn Ap Xuan Son,Xuan Son,Ấp Xuân Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place population 9,117 | N 10° 39′ 0'' | E 107° 21′ 0'' |
17 ![]() | Ấp Cụ B Ap Cu B,Cu Bi,Cù Bị,Ấp Cụ B | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 41′ 0'' | E 107° 13′ 0'' |
18 ![]() | Núi Đất Nui Dat,Núi Đất | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | hill | N 10° 34′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
19 ![]() | Xã Bình Giả Binh Gia,Xa Binh Gia,Xã Bình Giả | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place population 9,780 | N 10° 39′ 0'' | E 107° 16′ 0'' |
20 ![]() | Xã Minh Châu Xa Minh Chau,Xã Minh Châu | Vietnam, Hanoi | third-order administrative division | N 21° 12′ 13'' | E 105° 27′ 18'' |
21 ![]() | Minh Lương Minh Hoa,Minh Hòa,Minh Luong,Minh Lương | Vietnam, An Giang Châu Thành District | seat of a second-order administrative division | N 9° 54′ 8'' | E 105° 9′ 34'' |
22 ![]() | Xã Châu Pha Xa Chau Pha,Xã Châu Pha | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Tân Thành District > Xã Châu Pha | third-order administrative division | N 10° 34′ 27'' | E 107° 9′ 16'' |
23 ![]() | Ấp Rạch Nhiếm Ap Rach Nhiem,Rach Nhiem,Xom Rach Nhiem,Ấp Rạch Nhiếm | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 22′ 0'' | E 106° 20′ 0'' |
24 ![]() | Phước Tân Ap Phuoc Tan,Phuoc Tan,Phước Tân,Xom Phan,Ấp Phước Tân | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 20′ 50'' | E 106° 12′ 4'' |
25 ![]() | Ấp Phước Hòa Ap Phuoc Hoa,Phu Khuong,Suoi Da,Xom Suoi Da,Ấp Phước Hòa | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 23′ 0'' | E 106° 13′ 0'' |
26 ![]() | Xã Suối Đá Xa Suoi Da,Xã Suối Đá | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District > Xã Suối Đá | third-order administrative division | N 11° 23′ 52'' | E 106° 16′ 26'' |
27 ![]() | Xã Bến Củi Xa Ben Cui,Xã Bến Củi | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District > Xã Bến Củi | third-order administrative division | N 11° 15′ 15'' | E 106° 19′ 56'' |
28 ![]() | Xã Truông Mít Xa Truong Mit,Xã Truông Mít | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District > Xã Truông Mít | third-order administrative division | N 11° 13′ 38'' | E 106° 16′ 22'' |
29 ![]() | Xã Cầu Khởi Xa Cau Khoi,Xã Cầu Khởi | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District > Xã Cầu Khởi | third-order administrative division | N 11° 16′ 24'' | E 106° 14′ 26'' |
30 ![]() | Xã Chà Là Xa Cha La,Xã Chà Là | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District > Xã Chà Là | third-order administrative division | N 11° 18′ 20'' | E 106° 12′ 12'' |
31 ![]() | Xã Bàu Năng Xa Bau Nang,Xã Bàu Năng | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District > Xã Bàu Năng | third-order administrative division | N 11° 19′ 8'' | E 106° 9′ 49'' |
32 ![]() | Xã Phan Xa Phan,Xã Phan | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District > Xã Phan | third-order administrative division | N 11° 20′ 39'' | E 106° 12′ 4'' |
33 ![]() | Xã Đá Bạc Xa GJa Bac,Xã Đá Bạc | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Đá Bạc | third-order administrative division | N 10° 35′ 28'' | E 107° 16′ 32'' |
34 ![]() | Xã Suối Nghệ Xa Suoi Nghe,Xã Suối Nghệ | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Suối Nghệ | third-order administrative division | N 10° 36′ 13'' | E 107° 11′ 40'' |
35 ![]() | Xã Láng Lớn Xa Lang Lon,Xã Láng Lớn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Láng Lớn | third-order administrative division | N 10° 39′ 42'' | E 107° 11′ 1'' |
36 ![]() | Xã Suối Rao Xa Suoi Rao,Xã Suối Rao | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Suối Rao | third-order administrative division | N 10° 35′ 29'' | E 107° 19′ 44'' |
37 ![]() | Xã Xà Bang Xa Xa Bang,Xã Xà Bang | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Xà Bang | third-order administrative division | N 10° 44′ 16'' | E 107° 14′ 31'' |
38 ![]() | Xã Cù Bị Xa Cu Bi,Xã Cù Bị | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District > Xã Cù Bị | third-order administrative division | N 10° 44′ 0'' | E 107° 11′ 1'' |
39 ![]() | Lộc Ninh Loc Ninh,Lộc Ninh,Xa Loc Ninh,Xã Lộc Ninh | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 25′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
40 ![]() | Ấp Trảng Dầu Ap Trang Dau,Xom Trang Dau,Ấp Trảng Dầu | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 16′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
41 ![]() | Ấp Hiệp Thuận Ap Hiep Thuan,Phouc Hoi,Ấp Hiệp Thuận | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 19′ 0'' | E 106° 12′ 0'' |
42 ![]() | Xóm Trại Đèn Trai Den,Xom Trai Den,Xóm Trại Đèn | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 23′ 0'' | E 106° 17′ 0'' |
43 ![]() | Xóm Suối Nhanh Suoi Nhanh,Xom Suoi Nhanh,Xóm Suối Nhanh | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 14′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
44 ![]() | Xóm Ông Hung Ong Hung,Xom Ong Hung,Xóm Ông Hung | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 16′ 0'' | E 106° 16′ 0'' |
45 ![]() | Xóm Bàu Đá Bau Da,Xom Bau Da,Xóm Bàu Đá | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 16′ 0'' | E 106° 21′ 0'' |
46 ![]() | Xóm Ban Goi Xom Ban Goi,Xom Bau Goi,Xóm Ban Goi | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 14′ 0'' | E 106° 19′ 0'' |
47 ![]() | Phước Bình Một Phuoc Binh 1,Phuoc Binh Mot,Phước Bình 1,Phước Bình Một | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 25′ 19'' | E 106° 12′ 52'' |
48 ![]() | Ấp Hai Ap 2,Ap Hai,Ấp 2,Ấp Hai | Vietnam, Tay Ninh Dương Minh Châu District | populated place | N 11° 15′ 40'' | E 106° 20′ 15'' |
49 ![]() | La Sơn Ap La Son,La Son,La Sơn | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 35′ 0'' | E 107° 15′ 0'' |
50 ![]() | Ấp Quảng Giáo Ap Quang Giao,Quang Giao,Ấp Quảng Giáo | Vietnam, Ho Chi Minh City (HCMC) Châu Đức District | populated place | N 10° 38′ 0'' | E 107° 18′ 0'' |